tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Citizens Community Bancorp Inc

CZWI
Thêm vào danh sách theo dõi
21.470USD
+0.090+0.42%
Giờ giao dịch 09/22, 12:38ET
207.19MVốn hóa
14.06P/E TTM

Tình hình tài chính của CZWI

Theo dõi tình hình tài chính của Citizens Community Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
207.19M
Cổ tức TTM
0.10
P/E TTM
14.06
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.53
Doanh thu
54.56M
Lợi nhuận ròng
13.75M
ROE
8.08%
ROA
0.83%

Ngày công bố lợi nhuận của Citizens Community Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.11/0.42
Doanh thu / Dự báo
14.54M/16.30M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-65.09%0.11
21.88%0.39
63.21%0.44
15.30%0.37
-7.63%0.33
-18.27%0.32
-23.67%0.27
35.05%0.32
15.83%0.35
11.99%0.39
-21.38%0.35
--0.24
--0.31
--0.35
--0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.74%14.54M
17.10%14.31M
19.70%14.02M
16.18%14.16M
20.90%14.15M
-8.21%12.22M
-5.83%11.71M
-5.07%12.19M
-8.70%11.71M
-0.41%13.32M
-21.20%12.43M
-15.64%12.84M
-14.68%12.82M
-7.00%13.37M
-8.45%15.78M
-0.10%15.22M
0.11%15.03M
-6.32%14.38M
3.47%17.23M
0.26%15.24M
Lợi nhuận ròng
-66.30%1.10M
17.45%3.75M
58.07%4.27M
12.05%3.68M
-11.02%3.27M
-21.80%3.20M
-26.83%2.70M
31.55%3.29M
14.63%3.67M
11.63%4.09M
-21.36%3.69M
-37.44%2.50M
-26.57%3.21M
-22.18%3.66M
-22.47%4.70M
-20.09%3.99M
-7.22%4.37M
-14.53%4.71M
69.66%6.06M
43.59%5.00M
Biên lợi nhuận ròng
-67.20%7.58%
0.31%26.23%
32.05%30.47%
-3.56%25.99%
-26.40%23.10%
-14.80%26.15%
-22.30%23.08%
38.57%26.95%
25.55%31.39%
12.09%30.69%
-0.21%29.70%
--19.45%
--25.00%
--27.38%
--29.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.60%2.86%
-17.91%2.84%
-23.67%2.91%
-40.99%2.71%
-31.06%3.56%
-41.11%3.46%
-52.02%3.81%
-53.82%4.59%
-50.28%5.16%
-56.19%5.88%
-32.90%7.94%
--9.94%
--10.38%
--13.43%
--11.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.74%14.54M
17.10%14.31M
19.70%14.02M
16.18%14.16M
20.90%14.15M
-8.21%12.22M
-5.83%11.71M
-5.07%12.19M
-8.70%11.71M
-0.41%13.32M
-21.20%12.43M
-15.64%12.84M
-14.68%12.82M
-7.00%13.37M
-8.45%15.78M
-0.10%15.22M
0.11%15.03M
-6.32%14.38M
3.47%17.23M
0.26%15.24M
Lợi nhuận hoạt động
-69.73%1.23M
16.44%4.63M
36.42%4.92M
6.61%4.53M
-13.84%4.05M
-23.38%3.98M
-22.82%3.60M
-17.35%4.25M
9.39%4.70M
6.24%5.19M
-21.32%4.67M
-2.41%5.14M
-25.65%4.29M
-21.24%4.89M
-27.75%5.94M
-22.66%5.27M
-9.72%5.78M
-15.39%6.21M
72.92%8.22M
52.69%6.81M
Lợi nhuận ròng
-66.30%1.10M
17.45%3.75M
58.07%4.27M
12.05%3.68M
-11.02%3.27M
-21.80%3.20M
-26.83%2.70M
31.55%3.29M
14.63%3.67M
11.63%4.09M
-21.36%3.69M
-37.44%2.50M
-26.57%3.21M
-22.18%3.66M
-22.47%4.70M
-20.09%3.99M
-7.22%4.37M
-14.53%4.71M
69.66%6.06M
43.59%5.00M
Tổng tài sản
4.56%1.81B
2.42%1.82B
1.90%1.78B
-4.01%1.73B
-3.73%1.74B
-2.16%1.78B
-5.56%1.75B
-1.74%1.80B
-1.50%1.80B
-2.23%1.82B
1.93%1.85B
2.86%1.83B
3.76%1.83B
4.80%1.86B
4.41%1.82B
1.52%1.78B
2.87%1.76B
2.49%1.78B
5.49%1.74B
8.07%1.75B
Tổng các khoản nợ
4.59%1.62B
2.01%1.63B
1.55%1.59B
-4.87%1.54B
-4.58%1.55B
-2.83%1.60B
-6.47%1.57B
-2.80%1.62B
-2.28%1.63B
-2.93%1.65B
1.74%1.68B
3.02%1.67B
4.09%1.66B
5.35%1.70B
5.13%1.65B
1.85%1.62B
3.12%1.60B
2.44%1.61B
5.39%1.57B
8.35%1.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.30%191.35M
6.01%190.87M
4.94%187.94M
3.70%186.81M
4.21%183.46M
4.18%180.05M
3.32%179.08M
8.92%180.15M
6.33%176.04M
5.02%172.82M
3.74%173.33M
1.28%165.40M
0.49%165.56M
-0.56%164.56M
-2.21%167.09M
-1.57%163.32M
0.44%164.74M
3.01%165.49M
6.42%170.87M
5.47%165.93M
Thu nhập hoạt động ròng
92.79%-3.29M
22.78%45.58M
259.60%47.60M
91.55%8.77M
-1469.60%-45.64M
109.58%37.12M
-159.89%-29.82M
-66.10%4.58M
-109.56%-2.91M
27.48%17.71M
5303.55%49.80M
-64.87%13.51M
248.94%30.42M
-71.96%13.89M
94.30%-957.00K
-13.48%38.44M
-66.98%-20.43M
-49.69%49.55M
-152.19%-16.80M
959.01%44.44M
Đầu tư ròng
-280.99%-23.30M
-165.44%-14.17M
-120.20%-12.25M
172.91%23.23M
-51.28%12.87M
21.17%21.66M
709.82%60.65M
153.22%8.51M
250.90%26.42M
212.22%17.88M
69.31%-9.95M
38.04%-15.99M
115.44%7.53M
-29.01%-15.93M
13.92%-32.41M
62.09%-25.81M
0.04%-48.76M
-42.13%-12.35M
-43.27%-37.65M
-219.48%-68.09M
Tài chính thuần
-3373.08%-851.00K
87.97%-1.05M
106.23%1.08M
-27.55%-17.02M
100.17%26.00K
80.15%-8.75M
50.94%-17.29M
-67.84%-13.34M
74.57%-15.27M
-238.97%-44.09M
-189.65%-35.25M
46.88%-7.95M
-462.47%-60.03M
6119.54%31.72M
19758.50%39.32M
-511.86%-14.97M
351.28%16.56M
96.00%-527.00K
89.73%-200.00K
-116.63%-2.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 54.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.93M.

Tổng nghĩa vụ của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Citizens Community Bancorp Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Citizens Community Bancorp Inc là 187.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Citizens Community Bancorp Inc là 17.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.52.

Giá trị đầu tư ròng của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Citizens Community Bancorp Inc là 45.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Citizens Community Bancorp Inc là -24.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.66.

Thu nhập ròng của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 14.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Biên lợi nhuận ròng của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Citizens Community Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Citizens Community Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 17.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.