tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cryoport Inc

CYRX
Thêm vào danh sách theo dõi
15.080USD
-0.250-1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
755.04MVốn hóa
10.53P/E TTM

Tình hình tài chính của CYRX

Theo dõi tình hình tài chính của Cryoport Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cryoport Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.19
Doanh thu / Dự báo
--/48.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
176.18M
12.38%
EPS(YoY)
1.40
156.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.19%-0.25
34.47%-0.27
-637.84%-0.18
226.65%2.05
34.33%-0.28
68.31%-0.42
92.26%-0.02
-287.90%-1.62
-172.17%-0.43
-447.89%-1.31
---0.31
---0.42
---0.16
---0.24
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.47%47.80M
-23.65%45.45M
-21.94%44.23M
-21.08%45.45M
10.05%41.04M
3.97%59.53M
0.90%56.66M
1.01%57.60M
-40.64%37.29M
-5.13%57.26M
-7.12%56.16M
-11.12%57.02M
20.10%62.82M
6.94%60.36M
6.65%60.46M
14.17%64.15M
-1.84%52.30M
16.71%56.44M
407.45%56.69M
498.48%56.19M
Lợi nhuận ròng
10.28%-12.54M
34.01%-13.64M
-648.37%-8.94M
228.99%103.18M
33.09%-13.98M
67.89%-20.68M
92.17%-1.20M
-292.97%-79.99M
-175.88%-20.89M
-463.04%-64.39M
-108.71%-15.27M
-82.12%-20.36M
50.83%-7.57M
95.64%-11.44M
14.19%-7.32M
-51.27%-11.18M
-169.16%-15.40M
-386.56%-262.09M
25.33%-8.53M
-27.34%-7.39M
Biên lợi nhuận ròng
10.30%-19.73%
40.24%-18.75%
-1165.56%-15.14%
86.27%-26.43%
45.44%-22.00%
71.21%-31.37%
106.01%1.42%
-497.86%-192.45%
-354.37%-40.32%
-596.95%-108.96%
---23.63%
---32.19%
---8.87%
---15.63%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.93%45.85%
4.24%47.77%
7.61%48.21%
5.74%47.03%
12.43%45.42%
12.81%45.83%
3.68%44.80%
2.54%44.48%
-6.26%40.40%
-6.69%40.62%
--43.21%
--43.38%
--43.10%
--43.54%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.39%24.58%
-14.30%24.51%
-15.55%24.20%
-44.70%24.19%
-29.11%28.71%
-28.16%28.60%
-24.38%28.65%
10.15%43.74%
4.00%40.49%
1.49%39.81%
--37.89%
--39.70%
--38.94%
--39.23%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.47%47.80M
-23.65%45.45M
-21.94%44.23M
-21.08%45.45M
10.05%41.04M
3.97%59.53M
0.90%56.66M
1.01%57.60M
-40.64%37.29M
-5.13%57.26M
-7.12%56.16M
-11.12%57.02M
20.10%62.82M
6.94%60.36M
6.65%60.46M
14.17%64.15M
-1.84%52.30M
16.71%56.44M
407.45%56.69M
498.48%56.19M
Lợi nhuận hoạt động
-1.37%-9.61M
28.00%-10.03M
39.53%-9.93M
37.42%-9.65M
45.83%-9.48M
31.38%-13.93M
2.86%-16.43M
15.89%-15.42M
-74.30%-17.51M
-83.98%-20.30M
-116.70%-16.91M
-249.38%-18.33M
-28.47%-10.04M
-31.95%-11.04M
-70.52%-7.80M
-39.99%-5.25M
-584.68%-7.82M
15.06%-8.36M
57.36%-4.58M
35.88%-3.75M
Lợi nhuận ròng
10.28%-12.54M
34.01%-13.64M
-648.37%-8.94M
228.99%103.18M
33.09%-13.98M
67.89%-20.68M
92.17%-1.20M
-292.97%-79.99M
-175.88%-20.89M
-463.04%-64.39M
-108.71%-15.27M
-82.12%-20.36M
50.83%-7.57M
95.64%-11.44M
14.19%-7.32M
-51.27%-11.18M
-169.16%-15.40M
-386.56%-262.09M
25.33%-8.53M
-27.34%-7.39M
Tài sản ngắn hạn
14.41%470.54M
39.41%476.17M
38.39%484.84M
-2.49%489.49M
-21.77%411.28M
-36.17%341.57M
-36.20%350.34M
-14.22%501.99M
-13.05%525.70M
-11.43%535.11M
-9.85%549.14M
-6.50%585.19M
-9.18%604.63M
-12.88%604.18M
48.43%609.13M
51.99%625.84M
58.61%665.77M
371.28%693.52M
92.99%410.38M
90.02%411.75M
Tổng nợ ngắn hạn
203.75%224.87M
239.23%219.02M
-49.95%30.75M
-49.66%30.15M
51.14%74.03M
41.55%64.56M
36.82%61.44M
48.77%59.88M
17.79%48.98M
11.65%45.61M
10.26%44.91M
-8.61%40.25M
-6.43%41.58M
-4.21%40.85M
-0.84%40.73M
15.44%44.05M
17.34%44.44M
21.77%42.65M
211.50%41.07M
304.11%38.15M
Tổng tài sản
9.11%763.61M
8.74%764.99M
10.34%774.33M
-9.20%773.93M
-25.77%699.84M
-26.55%703.49M
-29.87%701.76M
-17.30%852.34M
-10.04%942.85M
-7.80%957.74M
-3.21%1.00B
-1.50%1.03B
-3.07%1.05B
-6.67%1.04B
25.40%1.03B
26.78%1.05B
31.92%1.08B
101.48%1.11B
226.67%824.39M
226.50%825.31M
Tổng các khoản nợ
-10.77%268.62M
-13.01%262.35M
-7.82%261.06M
-42.83%258.54M
-36.04%301.03M
-35.66%301.59M
-38.85%283.19M
-7.02%452.25M
-3.47%470.66M
-2.94%468.72M
-3.13%463.13M
1.78%486.39M
3.33%487.59M
2.50%482.91M
169.85%478.07M
169.58%477.90M
173.67%471.90M
177.62%471.14M
33.88%177.16M
40.56%177.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.12%494.99M
25.07%502.64M
22.62%513.27M
28.82%515.39M
-15.54%398.81M
-17.82%401.90M
-22.13%418.57M
-26.49%400.10M
-15.76%472.19M
-12.02%489.02M
-3.27%537.53M
-4.25%544.25M
-8.03%560.52M
-13.40%555.84M
-14.14%555.72M
-12.28%568.42M
-5.85%609.43M
67.71%641.83M
439.19%647.23M
411.64%648.03M
Thu nhập hoạt động ròng
186.02%3.73M
116.77%919.00K
389.49%2.19M
8.47%-7.34M
-32.99%-4.34M
-320.79%-5.48M
122.82%447.00K
-97.95%-8.03M
-217.70%-3.27M
-32.07%2.48M
-299.49%-1.96M
42.18%-4.05M
429.39%2.77M
39.79%3.65M
-88.94%982.00K
-366.88%-7.01M
108.75%524.00K
126.91%2.61M
283.27%8.88M
291.90%2.63M
Đầu tư ròng
216.08%18.72M
-98.39%56.00K
-90.68%14.31M
1626.89%230.04M
-8.11%5.92M
123.57%3.48M
729.66%153.57M
-60.45%13.32M
566.02%6.45M
-307.19%-14.76M
415.60%18.51M
152.63%33.68M
-145.34%-1.38M
103.64%7.12M
78.28%-5.87M
-107.05%-63.99M
101.42%3.05M
48.84%-195.97M
-122.44%-27.01M
74.04%-30.91M
Tài chính thuần
144.97%85.00K
-207.01%-2.15M
98.15%-2.87M
-81.01%-15.86M
-136.91%-189.00K
1696.83%2.01M
-523.88%-155.29M
-863.41%-8.76M
621.13%512.00K
97.63%-126.00K
-5322.88%-24.89M
104.53%1.15M
100.88%71.00K
-101.84%-5.31M
-118.43%-459.00K
-1446.79%-25.36M
-102.97%-8.05M
8.31%288.57M
15.83%2.49M
-98.35%1.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tổng doanh thu đạt 176.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.77M.

Tài sản ngắn hạn của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tài sản ngắn hạn là 476.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.41.

Tổng tài sản của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cryoport Inc là 764.99M, bao gồm 476.17M tài sản ngắn hạn và 288.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tổng nghĩa vụ của Cryoport Inc là 262.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cryoport Inc là 502.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cryoport Inc là -36.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.39.

Giá trị đầu tư ròng của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, giá trị đầu tư ròng của Cryoport Inc là 250.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cryoport Inc là -21.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.44.

Thu nhập ròng của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, lợi nhuận ròng là 70.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.27.

Biên lợi nhuận ròng của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.13.

Biên lợi nhuận gộp của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cryoport Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cryoport Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.