tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CYNGN Inc

CYN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.065USD
-0.025-2.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CYN

Theo dõi tình hình tài chính của CYNGN Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CYNGN Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.59/-0.60
Doanh thu / Dự báo
104.57K/400.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
218.98K
-40.52%
EPS(YoY)
-5.17
99.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
91.07%-0.59
99.84%-0.72
99.71%-1.20
99.56%-2.70
99.43%-6.60
72.63%-459.05
81.10%-410.77
75.97%-616.08
48.99%-1.16K
25.41%-1.68K
---2.17K
---2.56K
---2.28K
---2.25K
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
121.78%104.57K
-77.76%68.13K
47.05%69.97K
289.22%33.73K
755.29%47.15K
659.18%306.38K
88.75%47.58K
-98.43%8.66K
-99.37%5.51K
-84.60%40.36K
--25.21K
--550.95K
--872.80K
--262.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Lợi nhuận ròng
14.57%-6.49M
52.89%-5.67M
-55.48%-8.44M
6.37%-5.45M
-27.18%-7.59M
-124.65%-12.04M
0.81%-5.43M
8.41%-5.82M
-6.06%-5.97M
3.40%-5.36M
-4.03%-5.47M
-37.76%-6.35M
-47.39%-5.63M
-169.63%-5.55M
-150.54%-5.26M
---4.61M
---3.82M
---2.06M
---2.10M
----
Biên lợi nhuận ròng
61.48%-6203.09%
-111.89%-8323.92%
-5.73%-12059.85%
75.94%-16154.63%
85.13%-16102.91%
70.41%-3928.46%
47.45%-11405.93%
-5723.50%-67154.67%
-16691.68%-108290.93%
-527.15%-13275.75%
---21703.74%
---1153.17%
---644.91%
---2116.85%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-39.75%45.16%
-5.08%17.54%
111.88%27.38%
168.91%49.76%
103.82%74.95%
112.38%18.48%
-237.72%-230.47%
-550.42%-72.21%
-6792.48%-1963.78%
-620.17%-149.25%
---68.24%
--16.03%
--29.34%
--28.69%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
121.78%104.57K
-77.76%68.13K
47.05%69.97K
289.22%33.73K
755.29%47.15K
659.18%306.38K
88.75%47.58K
-98.43%8.66K
-99.37%5.51K
-84.60%40.36K
--25.21K
--550.95K
--872.80K
--262.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Lợi nhuận hoạt động
-33.11%-6.94M
-18.28%-6.55M
-52.81%-8.42M
5.34%-5.50M
12.59%-5.22M
-2.69%-5.54M
1.81%-5.51M
10.52%-5.81M
-2.08%-5.97M
5.18%-5.40M
-6.28%-5.61M
-40.81%-6.50M
-53.06%-5.84M
-56.70%-5.69M
-148.39%-5.28M
---4.61M
---3.82M
---3.63M
---2.13M
----
Lợi nhuận ròng
14.57%-6.49M
52.89%-5.67M
-55.48%-8.44M
6.37%-5.45M
-27.18%-7.59M
-124.65%-12.04M
0.81%-5.43M
8.41%-5.82M
-6.06%-5.97M
3.40%-5.36M
-4.03%-5.47M
-37.76%-6.35M
-47.39%-5.63M
-169.63%-5.55M
-150.54%-5.26M
---4.61M
---3.82M
---2.06M
---2.10M
----
Tài sản ngắn hạn
166.61%49.93M
55.68%39.83M
777.96%39.08M
423.65%43.63M
198.51%18.73M
170.15%25.58M
-48.20%4.45M
-37.13%8.33M
-65.80%6.27M
-60.17%9.47M
-69.54%8.59M
-60.15%13.25M
-3.30%18.34M
5.57%23.78M
1297.38%28.21M
754.55%33.26M
--18.97M
246.21%22.52M
--2.02M
-61.88%3.89M
Tổng nợ ngắn hạn
87.43%4.14M
37.66%4.80M
113.53%3.91M
34.78%3.00M
30.27%2.21M
67.69%3.49M
35.94%1.83M
37.94%2.23M
85.31%1.69M
49.97%2.08M
42.50%1.35M
48.63%1.61M
11.91%913.93K
240.55%1.39M
93.87%945.75K
188.49%1.09M
--816.65K
7.10%407.43K
--487.82K
116.59%376.33K
Tổng tài sản
150.35%60.96M
66.32%50.05M
480.91%49.27M
370.97%56.18M
148.65%24.35M
130.91%30.10M
-26.57%8.48M
-23.32%11.93M
-51.84%9.79M
-48.90%13.03M
-61.15%11.55M
-54.97%15.56M
1.25%20.33M
12.58%25.51M
1302.18%29.73M
758.21%34.55M
--20.08M
239.49%22.65M
--2.12M
-61.62%4.03M
Tổng các khoản nợ
370.87%10.39M
-38.93%11.30M
477.96%10.59M
323.08%9.42M
21.14%2.21M
671.49%18.50M
35.94%1.83M
37.94%2.23M
99.26%1.82M
72.84%2.40M
42.50%1.35M
26.52%1.61M
-12.57%913.93K
240.55%1.39M
-54.77%945.75K
-35.42%1.28M
--1.05M
-62.12%407.43K
--2.09M
126.96%1.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
128.38%50.57M
234.27%38.75M
481.72%38.68M
381.95%46.76M
177.79%22.14M
9.01%11.59M
-34.83%6.65M
-30.41%9.70M
-58.95%7.97M
-55.90%10.64M
-64.56%10.20M
-58.10%13.94M
2.01%19.42M
8.41%24.12M
96851.39%28.79M
1522.74%33.27M
--19.04M
297.44%22.25M
--29.69K
-78.69%2.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-29.03%-8.40M
-211.30%-6.74M
23.65%-4.07M
-42.69%-6.26M
-11.52%-6.51M
220.23%6.06M
-26.98%-5.32M
9.95%-4.39M
-8.61%-5.84M
-7.18%-5.04M
8.77%-4.19M
-35.17%-4.87M
-58.15%-5.38M
-58.91%-4.70M
-114.71%-4.60M
---3.60M
---3.40M
---2.96M
---2.14M
----
Đầu tư ròng
66.64%-5.37M
-809.03%-2.56M
-5459.62%-22.46M
487.73%6.99M
-999.96%-16.10M
5257.59%361.34K
-111.03%-403.94K
2810.26%1.19M
-35.00%1.79M
-100.07%-7.01K
-20.58%3.66M
99.84%-43.86K
1312.97%2.75M
19710.57%9.61M
11242.40%4.61M
---27.34M
---226.91K
---48.98K
--40.64K
----
Tài chính thuần
1747992.10%17.92M
-64.06%5.47M
-100.00%0.00
326.99%29.61M
-100.04%-1.02K
198.55%15.23M
74.92%1.77M
567407.77%6.93M
38650.10%2.65M
--5.10M
6035.13%1.01M
-99.99%1.22K
-92.30%6.84K
-100.00%0.00
557.75%16.51K
--18.13M
--88.89K
--23.30M
---3.61K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tổng doanh thu đạt 218.98K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 368.14K.

Tài sản ngắn hạn của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tài sản ngắn hạn là 39.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.31.

Tổng tài sản của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CYNGN Inc là 50.05M, bao gồm 39.22M tài sản ngắn hạn và 10.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tổng nghĩa vụ của CYNGN Inc là 11.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CYNGN Inc là 38.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3798.24.

Thu nhập hoạt động thuần của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CYNGN Inc là -25.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.53.

Giá trị đầu tư ròng của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, giá trị đầu tư ròng của CYNGN Inc là -34.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1262.92.

Giá trị huy động vốn ròng của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, giá trị huy động vốn ròng của CYNGN Inc là 35.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.79.

Thu nhập ròng của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, lợi nhuận ròng là -23.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.60.

Biên lợi nhuận ròng của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, biên lợi nhuận ròng là -10717.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.36.

Biên lợi nhuận gộp của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -124.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CYNGN Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CYNGN Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -25.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.