tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

China Yuchai International Ltd

CYD
Thêm vào danh sách theo dõi
47.320USD
-1.000-2.07%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.78BVốn hóa
28.06P/E TTM

Tình hình tài chính của CYD

Theo dõi tình hình tài chính của China Yuchai International Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của China Yuchai International Ltd

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.61B
36.69%
EPS(YoY)
2.05
81.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.36
--8.21
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-1.28%1.22B
13.04%1.44B
14.14%1.23B
-0.29%1.27B
-20.85%1.08B
-34.62%1.27B
--1.36B
--1.95B
----
68.83%795.33M
36.72%944.26M
-21.69%477.90M
18.32%800.57M
2.39%471.10M
12.45%690.63M
-10.73%610.30M
12.89%676.65M
-19.33%460.12M
0.23%614.18M
3.70%683.65M
10.97%599.40M
Lợi nhuận ròng
----
-23.36%11.41M
35.52%33.50M
-17.65%14.89M
77.31%24.72M
503.12%18.08M
-64.40%13.94M
--3.00M
--39.16M
----
122.74%15.97M
68.92%35.27M
-70.51%8.56M
3.11%29.52M
-61.34%7.17M
8.19%20.88M
-24.17%29.03M
-48.11%28.63M
-22.04%18.54M
-4.18%19.30M
6.38%38.28M
61.14%55.18M
Biên lợi nhuận ròng
--3.87%
--2.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--13.32%
--14.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--9.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-1.28%1.22B
13.04%1.44B
14.14%1.23B
-0.29%1.27B
-20.85%1.08B
-34.62%1.27B
--1.36B
--1.95B
----
68.83%795.33M
36.72%944.26M
-21.69%477.90M
18.32%800.57M
2.39%471.10M
12.45%690.63M
-10.73%610.30M
12.89%676.65M
-19.33%460.12M
0.23%614.18M
3.70%683.65M
10.97%599.40M
Lợi nhuận hoạt động
----
-28.35%22.08M
13.35%60.90M
-7.97%30.81M
25.39%53.72M
29.37%33.48M
-44.46%42.84M
--25.88M
--77.15M
----
----
55.84%64.68M
-55.96%23.06M
-9.00%45.19M
-30.91%25.04M
3.52%41.51M
-21.68%52.37M
-51.11%49.66M
-16.41%36.24M
8.88%40.10M
7.34%66.86M
78.35%101.58M
Lợi nhuận ròng
----
-23.36%11.41M
35.52%33.50M
-17.65%14.89M
77.31%24.72M
503.12%18.08M
-64.40%13.94M
--3.00M
--39.16M
----
122.74%15.97M
68.92%35.27M
-70.51%8.56M
3.11%29.52M
-61.34%7.17M
8.19%20.88M
-24.17%29.03M
-48.11%28.63M
-22.04%18.54M
-4.18%19.30M
6.38%38.28M
61.14%55.18M
Tài sản ngắn hạn
----
7.08%20.52B
----
12.09%19.16B
----
-3.90%17.10B
----
--17.79B
----
10.81%19.26B
----
----
----
5.85%17.38B
----
----
----
2.57%16.42B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
9.72%13.23B
----
7.44%12.06B
----
-9.79%11.22B
----
--12.44B
----
16.44%13.05B
----
----
----
17.26%11.21B
----
----
----
1.83%9.56B
----
----
----
----
Tổng tài sản
----
5.01%27.05B
----
6.71%25.76B
----
-3.08%24.14B
----
--24.91B
----
10.22%26.29B
----
----
----
10.14%23.85B
----
----
----
3.06%21.66B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
----
8.59%14.75B
----
10.40%13.58B
----
-7.43%12.30B
----
--13.29B
----
17.73%14.46B
----
----
----
16.84%12.28B
----
----
----
4.55%10.51B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.79%9.40B
-24.73%9.16B
2.68%9.48B
2.88%12.18B
3.71%9.23B
1.89%11.84B
0.72%8.90B
--11.62B
--8.84B
2.24%11.83B
----
3.86%8.87B
2.88%8.87B
3.82%11.57B
4.58%8.62B
5.76%8.54B
1.78%8.63B
1.69%11.15B
--8.24B
--8.07B
--8.48B
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tổng doanh thu đạt 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64B.

Tài sản ngắn hạn của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.00.

Tổng tài sản của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của China Yuchai International Ltd là 4.67B, bao gồm 3.68B tài sản ngắn hạn và 995.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tổng nghĩa vụ của China Yuchai International Ltd là 2.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của China Yuchai International Ltd là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Thu nhập hoạt động thuần của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của China Yuchai International Ltd là 143.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.37.

Giá trị đầu tư ròng của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, giá trị đầu tư ròng của China Yuchai International Ltd là -54.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1410.40.

Giá trị huy động vốn ròng của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của China Yuchai International Ltd là -112.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.99.

Thu nhập ròng của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, lợi nhuận ròng là 78.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.41.

Biên lợi nhuận ròng của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.

Biên lợi nhuận gộp của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, biên lợi nhuận gộp là 16.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của China Yuchai International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Yuchai International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 143.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.