tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cycurion Inc

CYCU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.888USD
-0.722-44.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.89MVốn hóa
0.35P/E TTM

Tình hình tài chính của CYCU

Theo dõi tình hình tài chính của Cycurion Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cycurion Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.47/-0.83
Doanh thu / Dự báo
3.27M/3.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.13M
-14.84%
EPS(YoY)
-13.67
-543.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.47
---1.62
---1.64
---0.15
---0.56
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.54%3.27M
--3.54M
--3.83M
--3.89M
--3.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
79.23%-2.13M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Biên lợi nhuận ròng
---78.38%
---149.05%
---84.53%
---136.07%
---264.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--11.40%
---10.62%
---47.26%
--6.07%
--17.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--20.71%
--20.09%
--23.12%
--25.56%
--28.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.54%3.27M
--3.54M
--3.83M
--3.89M
--3.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
76.52%-2.37M
-263.46%-4.39M
-1108.29%-4.53M
-553.29%-3.77M
-3833.03%-10.10M
-321.47%-1.21M
-51.85%-375.00K
-190.12%-576.48K
29.94%-256.74K
30.70%-286.59K
-29.58%-246.96K
77.46%-198.71K
---366.47K
---413.57K
---190.58K
---881.76K
Lợi nhuận ròng
79.23%-2.13M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Tài sản ngắn hạn
-18.59%5.47M
-26.77%8.00M
--7.04M
--5.59M
--6.72M
--10.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-20.00%17.46M
-9.76%16.91M
--16.60M
--19.99M
--21.83M
--18.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-0.26%31.45M
30.86%33.45M
--32.31M
--30.74M
--31.53M
--25.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-19.72%17.76M
-14.71%17.21M
--16.90M
--20.29M
--22.13M
--20.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
45.55%13.68M
368.41%16.24M
--15.41M
--10.45M
--9.40M
--3.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-5.27%-2.89M
-285.56%-3.31M
-2619.90%-2.47M
-1035.93%-3.56M
-2450.20%-2.75M
-192.46%-859.64K
41.77%-90.77K
-220.42%-313.23K
72.62%-107.64K
-53.63%-293.93K
-9.19%-155.87K
46.34%-97.75K
---393.18K
---191.33K
---142.75K
---182.17K
Đầu tư ròng
-107.17%-129.00K
86.58%-187.00K
49.18%-94.00K
-128.41%-104.00K
449.68%1.80M
---1.39M
-103.78%-184.96K
1320.28%366.08K
-99.70%327.38K
-100.00%0.00
--4.89M
---30.00K
--109.41M
--525.00K
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
-106.54%-207.68K
209.44%5.10M
1599.68%5.20M
6272.17%2.41M
1495.93%3.17M
--1.65M
106.52%306.00K
---38.99K
99.79%-227.38K
--0.00
---4.69M
--0.00
---109.44M
--0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tổng doanh thu đạt 15.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.77M.

Tài sản ngắn hạn của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tài sản ngắn hạn là 8.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.77.

Tổng tài sản của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cycurion Inc là 33.45M, bao gồm 8.00M tài sản ngắn hạn và 25.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tổng nghĩa vụ của Cycurion Inc là 17.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cycurion Inc là 16.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cycurion Inc là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -577.82.

Giá trị đầu tư ròng của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, giá trị đầu tư ròng của Cycurion Inc là 1.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 259.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cycurion Inc là 15.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 840.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -13.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -543.62.

Thu nhập ròng của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, lợi nhuận ròng là -24.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2056.66.

Biên lợi nhuận ròng của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, biên lợi nhuận ròng là -158.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2397.71.

Biên lợi nhuận gộp của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, biên lợi nhuận gộp là -15.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -204.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -823.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -81.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1637.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cycurion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cycurion Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -577.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.