tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CoreCivic Inc

CXW
Thêm vào danh sách theo dõi
29.880USD
+0.080+0.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.95BVốn hóa
24.03P/E TTM

Tình hình tài chính của CXW

Theo dõi tình hình tài chính của CoreCivic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CoreCivic Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/618.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.21B
12.72%
EPS(YoY)
1.09
75.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
67.45%0.38
522.52%1.09
28.70%0.25
107.70%0.35
169.94%0.23
-25.06%0.17
56.45%0.19
30.89%0.17
-21.52%0.08
9.76%0.23
--0.12
--0.13
--0.11
--0.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.81%614.73M
26.01%603.95M
18.08%580.44M
9.81%538.16M
-2.41%488.63M
-2.43%479.29M
1.62%491.56M
5.70%490.11M
9.32%500.69M
4.20%491.25M
4.20%483.70M
1.53%463.68M
1.11%458.00M
-0.15%471.43M
-1.48%464.21M
-1.69%456.70M
-0.38%452.99M
-0.28%472.13M
0.63%471.19M
-1.71%464.57M
Lợi nhuận ròng
50.98%37.92M
37.68%26.54M
24.71%26.31M
103.35%38.54M
163.16%25.11M
-27.18%19.27M
51.86%21.10M
27.81%18.95M
-23.04%9.54M
8.31%26.47M
-79.67%13.89M
40.41%14.83M
-34.75%12.40M
-12.84%24.44M
127.64%68.32M
-32.39%10.56M
115.13%19.00M
204.60%28.04M
12.33%30.01M
-29.58%15.62M
Biên lợi nhuận ròng
20.01%6.17%
31.01%5.27%
5.61%4.53%
85.19%7.16%
169.65%5.14%
-25.36%4.02%
49.43%4.29%
20.92%3.87%
-29.60%1.91%
3.94%5.39%
--2.87%
--3.20%
--2.71%
--5.18%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.38%18.49%
7.35%17.63%
-6.71%16.80%
29.60%21.74%
-5.97%17.06%
-10.92%16.42%
17.91%18.00%
11.04%16.78%
14.75%18.15%
-1.00%18.43%
--15.27%
--15.11%
--15.81%
--18.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
26.76%41.50%
11.55%37.48%
-1.46%33.54%
-5.35%33.22%
-9.46%32.74%
-4.71%33.60%
-2.35%34.04%
-0.87%35.10%
-0.04%36.16%
-8.49%35.26%
--34.86%
--35.41%
--36.17%
--38.54%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.81%614.73M
26.01%603.95M
18.08%580.44M
9.81%538.16M
-2.41%488.63M
-2.43%479.29M
1.62%491.56M
5.70%490.11M
9.32%500.69M
4.20%491.25M
4.20%483.70M
1.53%463.68M
1.11%458.00M
-0.15%471.43M
-1.48%464.21M
-1.69%456.70M
-0.38%452.99M
-0.28%472.13M
0.63%471.19M
-1.71%464.57M
Lợi nhuận hoạt động
47.81%70.00M
46.19%55.77M
11.97%53.01M
54.46%74.63M
-12.93%47.36M
-28.93%38.15M
18.56%47.34M
29.03%48.32M
36.85%54.39M
1.51%53.69M
17.81%39.93M
-14.75%37.45M
-12.13%39.74M
211.57%52.88M
-51.30%33.89M
-35.30%43.92M
-74.22%45.23M
-140.33%-47.40M
30.45%69.59M
15.83%67.89M
Lợi nhuận ròng
50.98%37.92M
37.68%26.54M
24.71%26.31M
103.35%38.54M
163.16%25.11M
-27.18%19.27M
51.86%21.10M
27.81%18.95M
-23.04%9.54M
8.31%26.47M
-79.67%13.89M
40.41%14.83M
-34.75%12.40M
-12.84%24.44M
127.64%68.32M
-32.39%10.56M
115.13%19.00M
204.60%28.04M
12.33%30.01M
-29.58%15.62M
Tài sản ngắn hạn
79.83%743.50M
35.85%611.09M
13.33%471.59M
27.26%487.41M
-3.01%413.45M
-5.28%449.82M
-0.92%416.12M
8.28%383.01M
19.76%426.30M
-7.54%474.91M
-20.76%419.96M
-29.99%353.72M
-47.71%355.97M
-18.13%513.67M
-27.35%529.96M
2.85%505.24M
-9.64%680.76M
-12.51%627.38M
22.80%729.44M
-26.50%491.25M
Tổng nợ ngắn hạn
14.38%304.97M
29.07%368.87M
21.73%334.39M
14.07%303.95M
-26.86%266.63M
-3.92%285.80M
-9.75%274.70M
-2.62%266.47M
34.06%364.55M
-34.01%297.45M
-35.68%304.37M
-42.37%273.64M
-25.10%271.94M
32.20%450.75M
22.17%473.23M
49.97%474.81M
-5.79%363.07M
8.79%340.97M
22.05%387.36M
7.71%316.60M
Tổng tài sản
12.18%3.37B
11.08%3.26B
6.73%3.11B
5.80%3.07B
-0.82%3.00B
-5.59%2.93B
-5.04%2.91B
-4.11%2.90B
-0.92%3.03B
-4.30%3.11B
-6.19%3.07B
-7.59%3.03B
-13.43%3.06B
-7.26%3.24B
-9.69%3.27B
-4.31%3.28B
-4.96%3.53B
-5.67%3.50B
-10.37%3.62B
-15.24%3.42B
Tổng các khoản nợ
29.15%1.97B
28.71%1.85B
14.05%1.64B
9.51%1.59B
-3.55%1.53B
-11.63%1.44B
-10.72%1.44B
-8.37%1.46B
-3.19%1.58B
-10.18%1.63B
-13.83%1.61B
-16.72%1.59B
-23.50%1.64B
-14.77%1.81B
-18.13%1.87B
-9.76%1.91B
-11.78%2.14B
-7.38%2.13B
-12.38%2.28B
-19.76%2.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.40%1.40B
-5.90%1.41B
-0.39%1.47B
2.07%1.48B
2.17%1.48B
1.07%1.49B
1.23%1.48B
0.58%1.45B
1.70%1.44B
3.15%1.48B
4.00%1.46B
5.13%1.44B
2.03%1.42B
4.37%1.43B
4.69%1.40B
4.48%1.37B
7.85%1.39B
-2.90%1.37B
-6.73%1.34B
-6.76%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-69.05%13.77M
-100.96%-376.00K
-41.21%53.77M
42.10%96.71M
-36.77%44.48M
75.92%39.27M
9.27%91.47M
88.84%68.06M
-21.68%70.35M
-36.93%22.32M
250.61%83.71M
1162.19%36.04M
-8.06%89.83M
269.27%35.39M
-88.17%23.88M
80.35%-3.39M
-1.90%97.71M
-128.25%-20.91M
88.19%201.81M
-117.46%-17.27M
Đầu tư ròng
8.78%-22.79M
-106.61%-39.31M
-694.91%-106.70M
-99.09%-35.08M
-565.65%-24.98M
3.22%-19.03M
23.69%-13.42M
-58.49%-17.62M
64.28%-3.75M
31.85%-19.66M
-114.11%-17.59M
41.28%-11.12M
-175.63%-10.51M
20.08%-28.85M
1134.39%124.63M
-106.23%-18.93M
78.04%-3.81M
-147.28%-36.10M
4.16%-12.05M
3573.89%303.93M
Tài chính thuần
325.19%120.90M
611.84%80.36M
35.20%-18.25M
93.53%-6.60M
29.52%-53.69M
-287.33%-15.70M
-752.13%-28.16M
-191.79%-102.13M
56.79%-76.18M
119.25%8.38M
95.69%-3.31M
85.46%-35.00M
-1153.27%-176.31M
56.00%-43.54M
-172.99%-76.75M
19.59%-240.80M
59.17%-14.07M
67.80%-98.96M
157.24%105.16M
-401.20%-299.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tổng doanh thu đạt 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.96B.

Tài sản ngắn hạn của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tài sản ngắn hạn là 611.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.85.

Tổng tài sản của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CoreCivic Inc là 3.26B, bao gồm 611.09M tài sản ngắn hạn và 2.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tổng nghĩa vụ của CoreCivic Inc là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CoreCivic Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.90.

Thu nhập hoạt động thuần của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CoreCivic Inc là 237.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.03.

Giá trị đầu tư ròng của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, giá trị đầu tư ròng của CoreCivic Inc là -206.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.87.

Giá trị huy động vốn ròng của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, giá trị huy động vốn ròng của CoreCivic Inc là 1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.35.

Thu nhập ròng của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, lợi nhuận ròng là 116.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.17.

Biên lợi nhuận ròng của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.08.

Biên lợi nhuận gộp của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CoreCivic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CoreCivic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 237.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.