tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crexendo Inc

CXDO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.800USD
-0.080-1.36%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
192.67MVốn hóa
39.42P/E TTM
Trước giờ giao dịch  (ET)0.000USD0.000

Tình hình tài chính của CXDO

Theo dõi tình hình tài chính của Crexendo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
192.67M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
39.42
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.15
Doanh thu
68.17M
Lợi nhuận ròng
1.68M
ROE
7.00%
ROA
5.64%

Ngày công bố lợi nhuận của Crexendo Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.10
Doanh thu / Dự báo
24.65M/24.65M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.39%0.03
-56.14%0.02
111.80%0.04
765.70%0.05
89.84%0.04
153.43%0.04
696.58%0.02
-91.59%0.01
205.10%0.02
126.83%0.02
100.18%0.00
--0.07
---0.02
---0.06
---1.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
48.90%24.65M
28.98%20.71M
11.21%18.06M
11.97%17.50M
12.71%16.55M
12.40%16.06M
14.66%16.24M
12.64%15.63M
15.90%14.69M
14.37%14.29M
23.79%14.16M
52.33%13.87M
43.23%12.67M
53.11%12.49M
27.19%11.44M
3.38%9.11M
53.07%8.85M
81.01%8.16M
108.10%9.00M
112.65%8.81M
Lợi nhuận ròng
-14.69%1.05M
-50.64%578.00K
140.24%1.22M
879.73%1.45M
109.52%1.23M
169.82%1.17M
731.15%507.00K
-91.31%148.00K
207.89%588.00K
127.43%434.00K
100.19%61.00K
344.83%1.70M
39.17%-545.00K
-29.67%-1.58M
-5315.45%-32.60M
-456.80%-696.00K
10.67%-896.00K
-70.63%-1.22M
-108.41%-602.00K
-195.42%-125.00K
Biên lợi nhuận ròng
-42.71%4.26%
-61.73%2.79%
116.01%6.74%
775.02%8.29%
85.89%7.44%
140.06%7.29%
624.90%3.12%
-92.29%0.95%
193.09%4.00%
123.99%3.04%
100.15%0.43%
--12.28%
---4.30%
---12.67%
---284.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.14%74.10%
-1.36%72.42%
3.77%76.25%
3.55%72.94%
2.07%73.26%
2.39%73.42%
4.42%73.48%
2.19%70.44%
7.25%71.77%
6.72%71.71%
-2.58%70.37%
--68.93%
--66.92%
--67.19%
--72.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
853.90%4.81%
-99.69%0.00%
-84.23%0.15%
-73.92%0.31%
-65.97%0.50%
-59.87%0.71%
-53.63%0.95%
-47.72%1.21%
-74.70%1.48%
-71.33%1.77%
-65.57%2.04%
--2.31%
--5.86%
--6.17%
--5.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
48.90%24.65M
28.98%20.71M
11.21%18.06M
11.97%17.50M
12.71%16.55M
12.40%16.06M
14.66%16.24M
12.64%15.63M
15.90%14.69M
14.37%14.29M
23.79%14.16M
52.33%13.87M
43.23%12.67M
53.11%12.49M
27.19%11.44M
3.38%9.11M
53.07%8.85M
81.01%8.16M
108.10%9.00M
112.65%8.81M
Lợi nhuận hoạt động
11.97%1.24M
11.22%1.28M
80.83%1.13M
866.67%1.30M
90.17%1.10M
138.10%1.15M
1547.37%626.00K
-62.91%135.00K
212.19%580.00K
130.69%483.00K
101.97%38.00K
166.91%364.00K
39.32%-517.00K
-12.99%-1.57M
-141.53%-1.93M
-1126.42%-544.00K
31.51%-852.00K
-69.46%-1.39M
-742.74%-797.00K
-65.81%53.00K
Lợi nhuận ròng
-14.69%1.05M
-50.64%578.00K
140.24%1.22M
879.73%1.45M
109.52%1.23M
169.82%1.17M
731.15%507.00K
-91.31%148.00K
207.89%588.00K
127.43%434.00K
100.19%61.00K
344.83%1.70M
39.17%-545.00K
-29.67%-1.58M
-5315.45%-32.60M
-456.80%-696.00K
10.67%-896.00K
-70.63%-1.22M
-108.41%-602.00K
-195.42%-125.00K
Tài sản ngắn hạn
0.50%34.80M
-23.63%23.03M
55.86%41.90M
64.75%39.31M
58.23%34.63M
58.30%30.15M
58.61%26.88M
52.80%23.86M
55.82%21.89M
44.73%19.05M
40.87%16.95M
34.70%15.62M
28.15%14.04M
21.66%13.16M
4.08%12.03M
3.78%11.60M
-6.46%10.96M
-42.12%10.82M
-41.56%11.56M
-35.90%11.17M
Tổng nợ ngắn hạn
39.79%16.91M
51.01%16.79M
1.93%12.33M
21.96%13.60M
15.89%12.10M
15.65%11.12M
17.86%12.09M
10.44%11.15M
8.34%10.44M
4.72%9.61M
-1.25%10.26M
27.43%10.10M
1.84%9.64M
-4.79%9.18M
-1.71%10.39M
-3.91%7.92M
-3.08%9.46M
133.63%9.64M
312.49%10.57M
124.41%8.24M
Tổng tài sản
41.58%101.04M
35.33%91.28M
19.63%77.69M
22.02%75.96M
19.66%71.36M
17.37%67.45M
15.63%64.94M
12.50%62.25M
10.29%59.64M
7.04%57.47M
0.95%56.16M
-27.52%55.34M
-28.72%54.08M
-29.43%53.69M
-27.89%55.63M
-1.26%76.34M
-3.08%75.87M
129.63%76.08M
151.27%77.15M
247.30%77.32M
Tổng các khoản nợ
75.51%22.93M
51.88%18.57M
2.51%13.87M
14.32%14.61M
14.07%13.06M
14.25%12.23M
17.13%13.53M
9.74%12.78M
-12.00%11.45M
-16.34%10.70M
-18.54%11.55M
15.22%11.65M
30.33%13.01M
24.59%12.79M
26.35%14.18M
-13.02%10.11M
-23.61%9.98M
59.00%10.27M
127.06%11.22M
91.18%11.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
33.98%78.11M
31.67%72.71M
24.13%63.82M
24.00%61.34M
20.99%58.30M
18.08%55.22M
15.24%51.41M
13.24%49.47M
17.35%48.19M
14.36%46.77M
7.61%44.61M
-34.04%43.69M
-37.67%41.06M
-37.86%40.89M
-37.12%41.46M
0.82%66.23M
1.03%65.88M
146.74%65.81M
155.91%65.93M
305.94%65.69M
Thu nhập hoạt động ròng
112.43%2.75M
64.54%2.04M
7.81%2.35M
172.49%4.42M
-51.17%1.29M
845.78%1.24M
-16.65%2.18M
3.91%1.62M
201.02%2.65M
89.32%-166.00K
15.88%2.61M
3158.82%1.56M
200.57%881.00K
10.59%-1.55M
522.89%2.25M
79.52%-51.00K
-3750.00%-876.00K
-600.81%-1.74M
-337.95%-533.00K
-175.00%-249.00K
Đầu tư ròng
105.56%1.00K
---26.21M
100.00%0.00
--0.00
---18.00K
--0.00
---27.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
2594.74%3.79M
-1283.33%-83.00K
73.53%-9.00K
-307.27%-1.51M
-204.00%-152.00K
99.93%-6.00K
98.45%-34.00K
--729.00K
76.96%-50.00K
Tài chính thuần
788.00%8.29M
-96.54%61.00K
-21.06%461.00K
211.16%725.00K
1251.85%933.00K
105.24%1.76M
3144.44%584.00K
112.68%233.00K
71.38%-81.00K
523.15%859.00K
200.00%18.00K
-11387.50%-1.84M
-1130.43%-283.00K
-6866.67%-203.00K
95.82%-18.00K
-113.91%-16.00K
-2400.00%-23.00K
-99.69%3.00K
-121.53%-431.00K
-98.88%115.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tổng doanh thu đạt 68.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.84M.

Tài sản ngắn hạn của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tài sản ngắn hạn là 41.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.86.

Tổng tài sản của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crexendo Inc là 77.69M, bao gồm 41.90M tài sản ngắn hạn và 35.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tổng nghĩa vụ của Crexendo Inc là 13.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Crexendo Inc là 63.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crexendo Inc là 4.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.13.

Giá trị đầu tư ròng của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, giá trị đầu tư ròng của Crexendo Inc là -18.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Crexendo Inc là 3.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.62.

Thu nhập ròng của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, lợi nhuận ròng là 5.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.39.

Biên lợi nhuận ròng của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.87.

Biên lợi nhuận gộp của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crexendo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crexendo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.