tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clearway Energy Inc

CWEN
Thêm vào danh sách theo dõi
31.368USD
+0.588+1.91%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.75BVốn hóa
801.02P/E TTM

Tình hình tài chính của CWEN

Theo dõi tình hình tài chính của Clearway Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clearway Energy Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/474.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.43B
4.23%
EPS(YoY)
1.42
90.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4073.78%-1.35
-3453.50%-0.85
555.57%2.00
-35.84%0.28
298.36%0.03
-91.96%0.03
792.31%0.31
34.21%0.44
---0.02
208.35%0.32
--0.03
--0.32
--0.00
--0.10
--4.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.79%354.00M
21.09%310.00M
-11.73%429.00M
7.10%392.00M
13.31%298.00M
2.81%256.00M
31.00%486.00M
-9.85%366.00M
-8.68%263.00M
-7.09%249.00M
9.12%371.00M
10.33%406.00M
34.58%288.00M
-15.72%268.00M
-3.13%340.00M
-3.16%368.00M
-9.70%214.00M
13.57%318.00M
5.72%351.00M
15.50%380.00M
Lợi nhuận ròng
-4175.00%-163.00M
-3566.67%-104.00M
555.56%236.00M
-35.29%33.00M
300.00%4.00M
-91.89%3.00M
800.00%36.00M
34.21%51.00M
---2.00M
208.33%37.00M
-87.50%4.00M
-93.33%38.00M
100.00%0.00
250.00%12.00M
52.38%32.00M
1528.57%570.00M
-1166.67%-32.00M
68.00%-8.00M
-34.38%21.00M
-25.53%35.00M
Biên lợi nhuận ròng
44.96%-19.21%
-242.37%-64.19%
151.75%13.99%
180.10%3.06%
-99.53%-34.90%
36.04%-18.75%
37.41%5.56%
-94.72%1.09%
-25.93%-17.49%
-45.50%-29.32%
--4.04%
--20.69%
---13.89%
---20.15%
--120.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
146.07%10.73%
31.78%-6.13%
-24.27%29.14%
-4.69%25.00%
167.49%4.36%
-2137.09%-8.98%
37.26%38.48%
-33.44%26.23%
-135.80%-6.46%
-102.83%-0.40%
--28.03%
--39.41%
--18.06%
--14.18%
--22.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.45%53.84%
3.12%51.67%
4.61%52.45%
9.41%54.33%
-5.02%52.04%
-8.34%50.11%
-10.82%50.14%
-10.93%49.66%
-2.09%54.80%
-1.20%54.67%
--56.22%
--55.75%
--55.97%
--55.34%
--55.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.79%354.00M
21.09%310.00M
-11.73%429.00M
7.10%392.00M
13.31%298.00M
2.81%256.00M
31.00%486.00M
-9.85%366.00M
-8.68%263.00M
-7.09%249.00M
9.12%371.00M
10.33%406.00M
34.58%288.00M
-15.72%268.00M
-3.13%340.00M
-3.16%368.00M
-9.70%214.00M
13.57%318.00M
5.72%351.00M
15.50%380.00M
Lợi nhuận hoạt động
800.00%27.00M
12.12%-29.00M
-35.39%115.00M
0.00%87.00M
110.71%3.00M
-266.67%-33.00M
87.37%178.00M
-42.38%87.00M
-166.67%-28.00M
-131.03%-9.00M
-9.52%95.00M
27.97%151.00M
182.35%42.00M
-57.35%29.00M
16.67%105.00M
-11.94%118.00M
-325.00%-51.00M
15.25%68.00M
-27.42%90.00M
3.08%134.00M
Lợi nhuận ròng
-4175.00%-163.00M
-3566.67%-104.00M
555.56%236.00M
-35.29%33.00M
300.00%4.00M
-91.89%3.00M
800.00%36.00M
34.21%51.00M
---2.00M
208.33%37.00M
-87.50%4.00M
-93.33%38.00M
100.00%0.00
250.00%12.00M
52.38%32.00M
1528.57%570.00M
-1166.67%-32.00M
68.00%-8.00M
-34.38%21.00M
-25.53%35.00M
Tài sản ngắn hạn
1.73%1.06B
7.97%1.15B
0.76%1.06B
16.26%1.19B
-30.59%1.04B
-31.60%1.07B
-39.39%1.05B
-20.79%1.02B
16.14%1.50B
22.26%1.56B
16.53%1.73B
-21.16%1.29B
-6.12%1.29B
-16.66%1.28B
74.44%1.49B
113.17%1.64B
87.06%1.37B
116.24%1.53B
10.35%853.00M
17.28%767.00M
Tổng nợ ngắn hạn
39.62%955.00M
41.78%1.02B
3.93%687.00M
18.97%834.00M
-21.74%684.00M
-20.75%718.00M
-21.68%661.00M
15.68%701.00M
36.99%874.00M
46.84%906.00M
4.46%844.00M
-19.09%606.00M
-58.22%638.00M
-62.17%617.00M
-0.98%808.00M
-0.66%749.00M
104.14%1.53B
157.26%1.63B
35.55%816.00M
35.86%754.00M
Tổng tài sản
15.59%16.93B
16.23%16.66B
12.75%16.07B
10.44%16.03B
-1.45%14.65B
-2.53%14.33B
6.57%14.25B
15.00%14.52B
16.57%14.86B
19.40%14.70B
6.14%13.37B
-0.19%12.62B
0.96%12.75B
-3.91%12.31B
6.93%12.60B
6.46%12.65B
6.58%12.63B
20.97%12.81B
21.13%11.78B
22.03%11.88B
Tổng các khoản nợ
23.85%11.43B
23.72%10.84B
20.14%10.35B
19.22%10.49B
-5.99%9.23B
-9.70%8.77B
-5.34%8.62B
3.75%8.80B
14.30%9.81B
17.25%9.71B
7.33%9.10B
0.32%8.48B
-9.51%8.59B
-12.97%8.28B
-3.91%8.48B
-4.76%8.46B
7.18%9.49B
20.77%9.51B
17.86%8.82B
18.31%8.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.53%5.50B
4.44%5.81B
1.46%5.71B
-3.06%5.54B
7.39%5.42B
11.41%5.56B
31.98%5.63B
38.03%5.72B
21.26%5.05B
23.83%4.99B
3.69%4.27B
-1.22%4.14B
32.59%4.16B
22.21%4.03B
39.29%4.12B
39.63%4.19B
4.81%3.14B
21.55%3.30B
32.10%2.96B
34.54%3.00B
Thu nhập hoạt động ròng
322.11%401.00M
-7.81%177.00M
-25.25%225.00M
-2.55%191.00M
17.28%95.00M
-6.80%192.00M
4.88%301.00M
46.27%196.00M
8.00%81.00M
14.44%206.00M
-12.50%287.00M
-27.96%134.00M
-19.35%75.00M
4.65%180.00M
13.89%328.00M
-4.12%186.00M
97.87%93.00M
65.38%172.00M
12.06%288.00M
94.00%194.00M
Đầu tư ròng
-858.70%-441.00M
-25.49%-64.00M
-1162.96%-341.00M
20.72%-352.00M
77.34%-46.00M
79.76%-51.00M
82.58%-27.00M
-1380.00%-444.00M
-136.05%-203.00M
-620.00%-252.00M
32.90%-155.00M
-102.11%-30.00M
6.52%-86.00M
91.95%-35.00M
-2210.00%-231.00M
1442.45%1.42B
70.70%-92.00M
-935.71%-435.00M
83.33%-10.00M
-285.96%-106.00M
Tài chính thuần
-38.03%-98.00M
178.05%64.00M
82.94%-29.00M
262.76%236.00M
-308.82%-71.00M
-38.98%-82.00M
-260.38%-170.00M
27.14%-145.00M
21.43%34.00M
80.66%-59.00M
146.29%106.00M
74.87%-199.00M
115.22%28.00M
-181.12%-305.00M
-18.65%-229.00M
-1516.33%-792.00M
-178.97%-184.00M
380.60%376.00M
-153.95%-193.00M
59.50%-49.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37B.

Tài sản ngắn hạn của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.97.

Tổng tài sản của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clearway Energy Inc là 16.66B, bao gồm 1.15B tài sản ngắn hạn và 15.50B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Clearway Energy Inc là 10.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clearway Energy Inc là 5.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clearway Energy Inc là 176.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Giá trị đầu tư ròng của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Clearway Energy Inc là -803.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clearway Energy Inc là 200.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.43.

Thu nhập ròng của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, lợi nhuận ròng là 169.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.05.

Biên lợi nhuận ròng của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -251.78.

Biên lợi nhuận gộp của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clearway Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearway Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 176.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.