tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CVD Equipment Corp

CVV
Thêm vào danh sách theo dõi
4.620USD
+0.050+1.09%
Giờ giao dịch 09/18, 12:16ET
32.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CVV

Theo dõi tình hình tài chính của CVD Equipment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
32.09M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-8.84
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.52
Doanh thu
25.79M
Lợi nhuận ròng
-1.90M
ROE
-12.51%
ROA
-10.76%

Ngày công bố lợi nhuận của CVD Equipment Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
1.81/--
Doanh thu / Dự báo
1.95M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1274.06%1.81
-557.29%-0.24
-1052.69%-0.18
87.63%0.06
-38.39%-0.15
124.25%0.05
105.76%0.02
126.81%0.03
32.01%-0.11
-3557.87%-0.22
-245.83%-0.33
---0.11
---0.16
---0.01
--0.23
---0.26
----
----
----
----
Doanh thu
-61.79%1.95M
-77.83%1.84M
-33.23%4.95M
-9.59%7.41M
-19.45%5.11M
68.96%8.32M
80.35%7.41M
31.44%8.19M
25.17%6.34M
-43.39%4.92M
-43.17%4.11M
-23.21%6.23M
-12.74%5.07M
86.75%8.70M
53.35%7.23M
87.52%8.12M
43.99%5.81M
38.33%4.66M
48.72%4.72M
8.42%4.33M
Lợi nhuận ròng
1284.26%12.56M
-561.94%-1.66M
-1060.61%-1.27M
89.16%384.00K
-39.42%-1.06M
124.46%360.00K
105.80%132.00K
126.96%203.00K
31.63%-761.00K
-3580.00%-1.47M
-246.79%-2.27M
-1285.12%-753.00K
-32.66%-1.11M
95.99%-40.00K
229.99%1.55M
-98.94%63.54K
-157.06%-839.00K
33.78%-997.00K
77.54%-1.19M
562.47%5.97M
Biên lợi nhuận ròng
-238.41%-70.25%
-2262.18%-93.60%
-1538.77%-25.62%
109.23%5.18%
-73.08%-20.76%
114.48%4.33%
103.22%1.78%
120.51%2.48%
45.38%-11.99%
-6401.00%-29.91%
-358.28%-55.32%
---12.08%
---21.96%
---0.46%
--21.42%
---9.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.76%16.85%
-75.40%7.97%
-18.87%22.18%
45.93%32.68%
-17.21%20.99%
100.14%32.41%
422.98%27.34%
-12.64%22.39%
-7.39%25.36%
-42.16%16.19%
-130.62%-8.47%
--25.63%
--27.38%
--27.99%
--27.65%
--24.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-22.21%0.66%
-24.61%0.68%
-17.70%0.75%
-14.64%0.79%
-15.12%0.85%
-8.52%0.90%
-13.45%0.91%
-20.43%0.93%
-11.32%1.00%
--0.99%
--1.05%
--1.17%
--1.12%
--1.29%
----
----
----
----
Doanh thu
-61.79%1.95M
-77.83%1.84M
-33.23%4.95M
-9.59%7.41M
-19.45%5.11M
68.96%8.32M
80.35%7.41M
31.44%8.19M
25.17%6.34M
-43.39%4.92M
-43.17%4.11M
-23.21%6.23M
-12.74%5.07M
86.75%8.70M
53.35%7.23M
87.52%8.12M
43.99%5.81M
38.33%4.66M
48.72%4.72M
8.42%4.33M
Lợi nhuận hoạt động
-36.75%-1.56M
-784.76%-1.84M
-1977.19%-1.18M
156.20%308.00K
-26.95%-1.14M
116.57%269.00K
97.69%-57.00K
44.65%-548.00K
6.36%-898.00K
-767.91%-1.62M
-1017.33%-2.47M
-909.65%-990.00K
-28.38%-959.00K
80.72%-187.00K
81.31%-221.15K
113.26%122.28K
31.02%-747.00K
40.08%-970.00K
34.55%-1.18M
33.77%-922.32K
Lợi nhuận ròng
1284.26%12.56M
-561.94%-1.66M
-1060.61%-1.27M
89.16%384.00K
-39.42%-1.06M
124.46%360.00K
105.80%132.00K
126.96%203.00K
31.63%-761.00K
-3580.00%-1.47M
-246.79%-2.27M
-1285.12%-753.00K
-32.66%-1.11M
95.99%-40.00K
229.99%1.55M
-98.94%63.54K
-157.06%-839.00K
33.78%-997.00K
77.54%-1.19M
562.47%5.97M
Tài sản ngắn hạn
52.16%28.15M
-19.38%15.70M
-15.52%16.88M
-7.20%18.49M
-15.09%18.50M
-16.57%19.47M
-12.50%19.99M
-19.98%19.93M
-10.57%21.79M
13.54%23.34M
-3.45%22.84M
21.05%24.90M
12.96%24.36M
4.82%20.55M
2.55%23.66M
-11.91%20.57M
-17.86%21.57M
-25.89%19.61M
95.68%23.07M
73.91%23.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-47.19%2.44M
-40.52%2.93M
-54.64%2.78M
-41.72%3.89M
-49.23%4.63M
-51.67%4.93M
-28.26%6.14M
-23.55%6.67M
17.55%9.12M
108.63%10.20M
4.78%8.55M
57.91%8.72M
17.94%7.75M
31.44%4.89M
28.85%8.16M
-2.68%5.52M
-55.32%6.58M
-73.66%3.72M
71.05%6.34M
62.61%5.68M
Tổng tài sản
28.65%38.52M
-15.66%26.21M
-13.18%27.51M
-6.50%29.77M
-11.52%29.95M
-12.31%31.08M
-9.53%31.69M
-14.45%31.85M
-7.99%33.84M
1.89%35.44M
-7.62%35.02M
10.79%37.23M
7.82%36.78M
8.68%34.78M
6.72%37.91M
-6.55%33.60M
-12.34%34.12M
-18.36%32.01M
-13.22%35.52M
-22.11%35.96M
Tổng các khoản nợ
-48.07%2.47M
-42.37%2.93M
-55.94%2.78M
-41.79%4.00M
-49.00%4.76M
-51.29%5.09M
-28.38%6.32M
-23.74%6.87M
15.84%9.34M
100.21%10.45M
3.63%8.82M
53.26%9.01M
22.64%8.06M
40.28%5.22M
34.35%8.51M
3.59%5.88M
-55.32%6.58M
-77.51%3.72M
-62.31%6.34M
-66.17%5.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
43.16%36.05M
-10.43%23.28M
-2.53%24.73M
3.21%25.77M
2.76%25.18M
3.98%25.99M
-3.19%25.37M
-11.49%24.97M
-14.68%24.50M
-15.45%25.00M
-10.87%26.20M
1.78%28.22M
4.28%28.72M
4.52%29.57M
0.72%29.40M
-8.45%27.72M
13.79%27.54M
24.78%28.29M
20.98%29.19M
3.03%30.28M
Thu nhập hoạt động ròng
86.59%-425.00K
62.33%-852.00K
-82.36%397.00K
4140.63%1.36M
-83.34%-3.17M
-10.72%-2.26M
1831.54%2.25M
-95.77%32.00K
-170.89%-1.73M
37.56%-2.04M
-105.15%-130.00K
856.67%757.00K
401.63%2.44M
-130.35%-3.27M
461.81%2.52M
94.20%-100.04K
-189.61%-808.62K
9.62%-1.42M
-1350.73%-697.36K
-154.16%-1.72M
Đầu tư ròng
392900.00%15.71M
615.63%495.00K
-99.72%1.00K
100.00%0.00
96.43%-4.00K
-37.14%-96.00K
430.00%363.00K
-107.20%-37.00K
71.36%-112.00K
52.05%-70.00K
-305.38%-110.00K
380.74%514.00K
-28.96%-391.00K
24.97%-146.00K
-19.67%-27.14K
-100.80%-183.09K
-230.53%-303.19K
-627.61%-194.59K
93.94%-22.68K
6828.51%22.98M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-761.90%-181.00K
-4.76%-22.00K
-4.76%-22.00K
-4.76%-22.00K
-10.53%-21.00K
-5.00%-21.00K
-10.53%-21.00K
-31.25%-21.00K
-135.19%-19.00K
-208.07%-20.00K
---19.00K
---16.00K
103.06%54.00K
91.34%-6.49K
100.00%0.00
100.00%0.00
-929.08%-1.77M
55.79%-75.00K
-5385.44%-9.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tổng doanh thu đạt 25.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.88M.

Tài sản ngắn hạn của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tài sản ngắn hạn là 16.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.52.

Tổng tài sản của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CVD Equipment Corp là 27.51M, bao gồm 16.88M tài sản ngắn hạn và 10.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tổng nghĩa vụ của CVD Equipment Corp là 2.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của CVD Equipment Corp là 24.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.53.

Thu nhập hoạt động thuần của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CVD Equipment Corp là -1.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.24.

Giá trị đầu tư ròng của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, giá trị đầu tư ròng của CVD Equipment Corp là -99.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.75.

Giá trị huy động vốn ròng của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, giá trị huy động vốn ròng của CVD Equipment Corp là -87.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.32.

Thu nhập ròng của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, lợi nhuận ròng là -1.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.

Biên lợi nhuận ròng của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, biên lợi nhuận ròng là -6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.96.

Biên lợi nhuận gộp của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, biên lợi nhuận gộp là 28.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CVD Equipment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVD Equipment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.