tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Commvault Systems Inc

CVLT
Thêm vào danh sách theo dõi
117.800USD
+1.380+1.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.86BVốn hóa
73.32P/E TTM

Tình hình tài chính của CVLT

Theo dõi tình hình tài chính của Commvault Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Commvault Systems Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.51/1.16
Doanh thu / Dự báo
314.13M/310.42M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.18B
18.89%
EPS(YoY)
1.61
-7.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.54%0.51
-51.63%0.34
60.54%0.40
-6.72%0.33
24.97%0.53
-75.64%0.70
-35.74%0.25
20.07%0.36
47.97%0.42
395.09%2.89
5738.82%0.39
--0.30
--0.29
---0.98
---0.01
--0.18
----
----
----
----
Doanh thu
11.40%314.13M
13.33%311.69M
19.50%313.83M
18.39%276.19M
25.51%281.98M
23.17%275.04M
21.13%262.63M
16.06%233.28M
13.38%224.67M
9.74%223.29M
11.14%216.81M
6.88%201.00M
0.09%198.15M
-1.20%203.48M
-3.61%195.07M
5.75%188.06M
7.94%197.98M
7.63%205.95M
7.65%202.38M
3.92%177.84M
Lợi nhuận ròng
-10.03%21.14M
-52.73%14.65M
61.35%17.78M
-5.36%14.73M
26.82%23.50M
-75.43%30.99M
-35.70%11.02M
19.57%15.56M
46.70%18.53M
389.98%126.12M
5629.03%17.14M
188.11%13.02M
259.70%12.63M
-644.48%-43.49M
-103.10%-310.00K
161.01%4.52M
-74.74%3.51M
27.58%7.99M
498.21%10.01M
104.20%1.73M
Biên lợi nhuận ròng
-19.24%6.73%
-58.29%4.70%
35.02%5.67%
-20.07%5.33%
1.05%8.33%
-80.05%11.27%
-46.92%4.20%
3.03%6.67%
29.38%8.25%
364.25%56.48%
5074.90%7.91%
--6.48%
--6.37%
---21.37%
---0.16%
--2.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.18%80.92%
-1.46%80.57%
-0.21%80.28%
-2.01%79.14%
-0.45%81.07%
0.10%81.76%
-1.03%80.45%
0.45%80.76%
0.22%81.43%
-0.50%81.68%
0.31%81.29%
--80.40%
--81.25%
--82.09%
--81.03%
--81.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--46.65%
--46.70%
--43.17%
--45.85%
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
11.40%314.13M
13.33%311.69M
19.50%313.83M
18.39%276.19M
25.51%281.98M
23.17%275.04M
21.13%262.63M
16.06%233.28M
13.38%224.67M
9.74%223.29M
11.14%216.81M
6.88%201.00M
0.09%198.15M
-1.20%203.48M
-3.61%195.07M
5.75%188.06M
7.94%197.98M
7.63%205.95M
7.65%202.38M
3.92%177.84M
Lợi nhuận hoạt động
39.67%34.62M
27.95%35.24M
78.99%31.66M
-26.09%13.92M
3.39%24.78M
21.13%27.54M
-15.99%17.68M
6.80%18.83M
29.71%23.97M
14.22%22.74M
47.77%21.05M
89.35%17.63M
92.88%18.48M
27.98%19.91M
12.52%14.25M
210.23%9.31M
-43.77%9.58M
48.40%15.55M
-14.37%12.66M
-47.47%3.00M
Lợi nhuận ròng
-10.03%21.14M
-52.73%14.65M
61.35%17.78M
-5.36%14.73M
26.82%23.50M
-75.43%30.99M
-35.70%11.02M
19.57%15.56M
46.70%18.53M
389.98%126.12M
5629.03%17.14M
188.11%13.02M
259.70%12.63M
-644.48%-43.49M
-103.10%-310.00K
161.01%4.52M
-74.74%3.51M
27.58%7.99M
498.21%10.01M
104.20%1.73M
Tài sản ngắn hạn
89.91%1.27B
102.58%1.29B
150.56%1.45B
140.33%1.35B
21.05%667.13M
6.71%635.06M
1.80%576.73M
4.26%562.96M
8.39%551.11M
8.03%595.13M
11.81%566.53M
18.44%539.96M
9.33%508.44M
13.81%550.91M
8.49%506.68M
-5.56%455.88M
-14.18%465.03M
-20.33%484.08M
-23.01%467.04M
-13.64%482.73M
Tổng nợ ngắn hạn
15.68%620.03M
18.58%658.17M
20.50%616.63M
14.31%535.32M
20.03%535.98M
14.46%555.05M
18.24%511.74M
15.99%468.32M
15.75%446.54M
18.25%484.93M
10.64%432.81M
15.56%403.75M
8.39%385.76M
4.06%410.08M
6.95%391.18M
2.82%349.40M
2.49%355.92M
5.59%394.06M
1.76%365.77M
7.98%339.81M
Tổng tài sản
60.69%1.89B
68.68%1.89B
99.08%2.04B
100.00%1.92B
25.83%1.18B
18.47%1.12B
27.32%1.02B
24.04%958.48M
26.05%934.93M
20.62%943.91M
-3.12%804.07M
-0.91%772.69M
-6.43%741.73M
-4.11%782.57M
7.99%829.94M
0.00%779.79M
-5.56%792.72M
-9.74%816.08M
-15.13%768.56M
-8.48%779.75M
Tổng các khoản nợ
126.48%1.84B
136.88%1.88B
147.50%1.82B
150.70%1.71B
24.28%811.70M
19.12%793.14M
16.91%735.91M
15.14%680.69M
14.64%653.12M
11.63%665.83M
10.45%629.47M
14.90%591.17M
9.09%569.72M
6.47%596.48M
10.64%569.93M
7.20%514.52M
7.71%522.24M
9.82%560.25M
4.80%515.10M
10.98%479.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.73%52.05M
-97.70%7.49M
-24.71%216.73M
-24.24%210.46M
29.43%364.74M
16.91%325.12M
64.86%287.85M
53.03%277.79M
63.83%281.81M
49.43%278.08M
-32.85%174.60M
-31.57%181.52M
-36.40%172.02M
-27.26%186.10M
2.59%260.02M
-11.51%265.26M
-23.71%270.48M
-35.07%255.83M
-38.79%253.46M
-28.54%299.78M
Thu nhập hoạt động ròng
63.09%51.67M
71.77%132.19M
-86.58%4.04M
38.10%76.77M
-29.11%31.68M
-3.79%76.95M
-32.16%30.15M
37.81%55.59M
14.49%44.69M
17.91%79.98M
47.26%44.44M
-19.07%40.34M
74.02%39.04M
-22.13%67.83M
12.63%30.18M
91.27%49.84M
-39.71%22.43M
34.63%87.12M
57.57%26.79M
-3.33%26.06M
Đầu tư ròng
-131.55%-8.46M
57.12%-313.00K
94.99%-2.27M
-1417.59%-29.68M
220.10%26.83M
40.75%-730.00K
-1869.53%-45.38M
-271.86%-1.96M
-1430.91%-22.34M
-8.17%-1.23M
-136.79%-2.30M
59.29%-526.00K
22.48%-1.46M
93.70%-1.14M
41.24%-973.00K
60.33%-1.29M
-30.51%-1.88M
-308.81%-18.09M
28.99%-1.66M
-61.32%-3.26M
Tài chính thuần
39.64%-10.21M
-961.30%-251.78M
-31.40%-41.92M
1521.47%655.91M
63.28%-16.91M
46.90%-23.72M
36.09%-31.90M
-76.39%-46.14M
7.58%-46.05M
18.29%-44.68M
-69.71%-49.91M
21.19%-26.16M
-172.30%-49.83M
-61.99%-54.68M
65.60%-29.41M
59.63%-33.19M
75.47%-18.30M
30.56%-33.75M
-172.31%-85.50M
-1731.31%-82.22M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tổng doanh thu đạt 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 995.62M.

Tài sản ngắn hạn của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.58.

Tổng tài sản của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Commvault Systems Inc là 1.89B, bao gồm 1.29B tài sản ngắn hạn và 599.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Commvault Systems Inc là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Commvault Systems Inc là 7.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Commvault Systems Inc là 105.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.96.

Giá trị đầu tư ròng của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Commvault Systems Inc là -5.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Commvault Systems Inc là 345.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.43.

Thu nhập ròng của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, lợi nhuận ròng là 70.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.16.

Biên lợi nhuận ròng của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.91.

Biên lợi nhuận gộp của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 80.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 42.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Commvault Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Commvault Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 105.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.