tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CVR Energy Inc

CVI
Thêm vào danh sách theo dõi
53.690USD
-0.450-0.83%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
5.40BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)53.690USD+0.055+0.10%

Tình hình tài chính của CVI

Theo dõi tình hình tài chính của CVR Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.40B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-128.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.42
Doanh thu
7.16B
Lợi nhuận ròng
7.00M
ROE
-7.51%
ROA
0.86%

Ngày công bố lợi nhuận của CVR Energy Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.45
Doanh thu / Dự báo
2.74B/2.23B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
97.37%-0.03
-56.10%-1.91
-479.31%-1.09
401.61%3.72
-642.85%-1.13
-250.00%-1.22
-68.13%0.29
-135.13%-1.23
-83.85%0.21
-57.95%0.82
-18.75%0.91
--3.51
--1.29
--1.94
--1.11
--3.49
----
----
----
----
Doanh thu
55.48%2.74B
20.29%1.98B
-7.04%1.81B
6.06%1.94B
-10.47%1.76B
-11.65%1.65B
-11.58%1.95B
-27.32%1.83B
-12.03%1.97B
-18.50%1.86B
-17.84%2.20B
-6.56%2.52B
-28.88%2.24B
-3.67%2.29B
26.83%2.68B
43.34%2.70B
76.33%3.14B
62.20%2.37B
88.83%2.11B
87.36%1.88B
Lợi nhuận ròng
97.37%-3.00M
-56.10%-192.00M
-479.31%-110.00M
401.61%374.00M
-642.86%-114.00M
-250.00%-123.00M
-68.13%29.00M
-135.13%-124.00M
-83.85%21.00M
-57.95%82.00M
-18.75%91.00M
279.57%353.00M
-21.21%130.00M
107.45%195.00M
900.00%112.00M
10.71%93.00M
2850.00%165.00M
341.03%94.00M
79.41%-14.00M
187.50%84.00M
Biên lợi nhuận ròng
132.87%1.68%
-26.68%-8.08%
-411.95%-6.41%
409.92%20.63%
-364.55%-5.11%
-232.05%-6.38%
-53.36%2.05%
-147.42%-6.66%
-74.29%1.93%
-57.36%4.83%
-31.36%4.41%
--14.04%
--7.51%
--11.33%
--6.42%
--5.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
207.83%4.16%
6.14%-5.30%
-213.33%-3.26%
820.74%28.70%
-238.10%-3.86%
-165.79%-5.65%
-59.40%2.88%
-120.75%-3.98%
-75.58%2.80%
-46.79%8.59%
-33.61%7.08%
--19.19%
--11.45%
--16.14%
--10.67%
--10.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.42%43.71%
2.41%46.21%
5.80%47.63%
13.05%46.12%
18.05%46.71%
16.51%45.12%
-3.03%45.02%
13.43%40.79%
4.88%39.57%
2.49%38.72%
20.18%46.42%
--35.96%
--37.73%
--37.79%
--38.63%
--37.87%
----
----
----
----
Doanh thu
55.48%2.74B
20.29%1.98B
-7.04%1.81B
6.06%1.94B
-10.47%1.76B
-11.65%1.65B
-11.58%1.95B
-27.32%1.83B
-12.03%1.97B
-18.50%1.86B
-17.84%2.20B
-6.56%2.52B
-28.88%2.24B
-3.67%2.29B
26.83%2.68B
43.34%2.70B
76.33%3.14B
62.20%2.37B
88.83%2.11B
87.36%1.88B
Lợi nhuận hoạt động
573.68%128.00M
-22.22%-55.00M
-500.00%-66.00M
573.33%71.00M
72.73%19.00M
-325.00%-45.00M
-112.22%-11.00M
-106.55%-15.00M
-95.94%11.00M
-92.40%20.00M
-63.56%90.00M
120.19%229.00M
-32.59%271.00M
19.00%263.00M
502.44%247.00M
-40.91%104.00M
4925.00%402.00M
263.70%221.00M
133.61%41.00M
482.61%176.00M
Lợi nhuận ròng
97.37%-3.00M
-56.10%-192.00M
-479.31%-110.00M
401.61%374.00M
-642.86%-114.00M
-250.00%-123.00M
-68.13%29.00M
-135.13%-124.00M
-83.85%21.00M
-57.95%82.00M
-18.75%91.00M
279.57%353.00M
-21.21%130.00M
107.45%195.00M
900.00%112.00M
10.71%93.00M
2850.00%165.00M
341.03%94.00M
79.41%-14.00M
187.50%84.00M
Tài sản ngắn hạn
23.35%1.72B
-11.46%1.46B
-30.54%1.27B
4.97%1.48B
-6.70%1.39B
6.05%1.65B
-16.29%1.82B
-25.38%1.41B
-9.36%1.49B
-5.01%1.55B
36.79%2.18B
13.81%1.89B
-22.32%1.65B
-7.30%1.64B
16.36%1.59B
27.15%1.66B
76.58%2.12B
10.58%1.77B
-2.35%1.37B
3.99%1.30B
Tổng nợ ngắn hạn
1.68%1.21B
-19.06%1.01B
-35.70%706.00M
-28.44%755.00M
16.54%1.19B
20.23%1.25B
-34.72%1.10B
-19.53%1.05B
-20.47%1.02B
-22.57%1.04B
16.89%1.68B
-14.37%1.31B
-24.19%1.28B
-13.21%1.35B
24.48%1.44B
47.92%1.53B
52.43%1.70B
55.98%1.55B
75.42%1.16B
126.48%1.03B
Tổng tài sản
2.38%4.08B
-9.17%3.86B
-13.07%3.71B
2.94%3.99B
-0.47%3.98B
3.86%4.25B
-9.43%4.26B
-12.28%3.88B
-5.07%4.00B
-2.73%4.09B
14.28%4.71B
5.11%4.42B
-9.72%4.22B
-3.15%4.21B
5.45%4.12B
8.63%4.21B
22.99%4.67B
3.75%4.34B
-1.81%3.91B
-0.10%3.87B
Tổng các khoản nợ
0.51%3.33B
-10.17%3.13B
-16.80%2.81B
-2.35%2.95B
12.02%3.32B
15.00%3.48B
-8.01%3.38B
-7.56%3.02B
-8.58%2.96B
-7.72%3.03B
10.25%3.67B
-4.83%3.27B
-10.27%3.24B
-5.48%3.28B
6.12%3.33B
10.56%3.44B
15.44%3.61B
14.72%3.47B
13.66%3.14B
20.71%3.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.71%744.00M
-4.67%735.00M
1.13%898.00M
21.61%1.04B
-36.02%666.00M
-27.74%771.00M
-14.45%888.00M
-25.69%856.00M
6.55%1.04B
14.85%1.07B
31.23%1.04B
49.42%1.15B
-7.83%977.00M
6.05%929.00M
2.73%791.00M
0.78%771.00M
58.21%1.06B
-24.74%876.00M
-36.83%770.00M
-41.24%765.00M
Thu nhập hoạt động ròng
74.43%307.00M
132.82%64.00M
-100.00%0.00
239.58%163.00M
117.28%176.00M
-210.17%-195.00M
372.22%98.00M
-87.03%48.00M
-77.93%81.00M
-28.34%177.00M
-136.36%-36.00M
137.18%370.00M
-5.90%367.00M
-23.29%247.00M
607.14%99.00M
12.23%156.00M
165.31%390.00M
235.42%322.00M
-50.00%14.00M
25.23%139.00M
Đầu tư ròng
76.76%-43.00M
47.56%-43.00M
-223.26%-53.00M
-20.00%-42.00M
-150.00%-185.00M
-49.09%-82.00M
174.14%43.00M
31.37%-35.00M
22.92%-74.00M
-61.76%-55.00M
-7.41%-58.00M
16.39%-51.00M
16.52%-96.00M
17.07%-34.00M
-58.82%-54.00M
3.17%-61.00M
-32.18%-115.00M
24.07%-41.00M
-25.93%-34.00M
-80.00%-63.00M
Tài chính thuần
56.67%-39.00M
-33.33%-20.00M
-133.97%-106.00M
27.69%-47.00M
-38.46%-90.00M
97.74%-15.00M
-18.75%312.00M
64.09%-65.00M
46.28%-65.00M
-444.26%-664.00M
350.98%384.00M
51.08%-181.00M
-108.62%-121.00M
-6.09%-122.00M
-325.00%-153.00M
-1175.86%-370.00M
76.61%-58.00M
-5650.00%-115.00M
-500.00%-36.00M
-866.67%-29.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tổng doanh thu đạt 7.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.61B.

Tài sản ngắn hạn của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.54.

Tổng tài sản của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CVR Energy Inc là 3.71B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 2.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tổng nghĩa vụ của CVR Energy Inc là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CVR Energy Inc là 898.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Thu nhập hoạt động thuần của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CVR Energy Inc là -23.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -560.00.

Giá trị đầu tư ròng của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của CVR Energy Inc là -362.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.17.

Giá trị huy động vốn ròng của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của CVR Energy Inc là -258.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.73.

Thu nhập ròng của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, lợi nhuận ròng là 27.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.71.

Biên lợi nhuận ròng của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.51.

Biên lợi nhuận gộp của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 4.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CVR Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVR Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -560.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.