tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Culp Inc

CULP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.480USD
-0.060-1.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CULP

Theo dõi tình hình tài chính của Culp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Culp Inc

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
-0.81/--
Doanh thu / Dự báo
203.48M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
203.48M
-4.57%
EPS(YoY)
-0.81
46.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.00%-0.18
17.50%-0.27
24.41%-0.34
96.84%-0.02
57.71%-0.16
-28.51%-0.33
-131.77%-0.45
-114.86%-0.58
-2.64%-0.39
64.94%-0.26
80.37%-0.19
---0.27
---0.38
---0.73
---0.99
---0.47
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%51.62M
-8.21%47.97M
-4.44%53.20M
-10.34%50.69M
-1.53%48.77M
-13.51%52.25M
-5.20%55.67M
-0.22%56.54M
-19.37%49.53M
15.03%60.42M
0.59%58.73M
-9.49%56.66M
7.88%61.43M
-34.58%52.52M
-21.70%58.38M
-24.62%62.60M
-27.98%56.94M
1.20%80.29M
-2.98%74.56M
28.83%83.05M
Lợi nhuận ròng
0.00%-2.24M
16.82%-3.43M
23.71%-4.31M
96.82%-231.00K
57.39%-2.07M
-29.42%-4.13M
-132.84%-5.64M
-117.27%-7.26M
-3.93%-4.87M
64.45%-3.19M
80.09%-2.42M
41.36%-3.34M
22.28%-4.68M
-3003.11%-8.97M
-1530.43%-12.17M
-353.29%-5.70M
-505.59%-6.02M
-113.88%-289.00K
-64.30%851.00K
182.33%2.25M
Biên lợi nhuận ròng
0.00%-4.34%
9.38%-7.16%
20.16%-8.09%
96.45%-0.46%
56.75%-4.25%
-49.65%-7.90%
-145.60%-10.14%
-117.75%-12.84%
-28.90%-9.82%
69.10%-5.28%
80.20%-4.13%
---5.90%
---7.62%
---17.07%
---20.85%
---9.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%13.22%
-16.81%11.10%
3.93%12.62%
111.12%19.39%
49.40%15.69%
4.64%13.34%
-10.32%12.14%
-26.56%9.18%
-6.34%10.50%
219.94%12.75%
457.14%13.54%
--12.50%
--11.21%
--3.98%
---3.79%
--6.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--17.08%
263.61%15.35%
362.14%14.60%
384.97%15.09%
2628.78%11.06%
1020.29%4.22%
1532.79%3.16%
1516.40%3.11%
124.21%0.41%
106.32%0.38%
13.69%0.19%
--0.19%
--0.18%
--0.18%
--0.17%
--0.15%
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%51.62M
-8.21%47.97M
-4.44%53.20M
-10.34%50.69M
-1.53%48.77M
-13.51%52.25M
-5.20%55.67M
-0.22%56.54M
-19.37%49.53M
15.03%60.42M
0.59%58.73M
-9.49%56.66M
7.88%61.43M
-34.58%52.52M
-21.70%58.38M
-24.62%62.60M
-27.98%56.94M
1.20%80.29M
-2.98%74.56M
28.83%83.05M
Lợi nhuận hoạt động
0.00%-1.52M
-95.34%-3.14M
22.12%-2.02M
117.28%709.00K
79.79%-817.00K
10.17%-1.61M
-24.11%-2.60M
-49.56%-4.10M
-2.17%-4.04M
74.69%-1.79M
81.49%-2.10M
42.09%-2.74M
26.49%-3.96M
-741.16%-7.07M
-790.00%-11.32M
-242.80%-4.74M
-428.63%-5.38M
-72.68%1.10M
-63.70%1.64M
76.21%3.32M
Lợi nhuận ròng
0.00%-2.24M
16.82%-3.43M
23.71%-4.31M
96.82%-231.00K
57.39%-2.07M
-29.42%-4.13M
-132.84%-5.64M
-117.27%-7.26M
-3.93%-4.87M
64.45%-3.19M
80.09%-2.42M
41.36%-3.34M
22.28%-4.68M
-3003.11%-8.97M
-1530.43%-12.17M
-353.29%-5.70M
-505.59%-6.02M
-113.88%-289.00K
-64.30%851.00K
182.33%2.25M
Tài sản ngắn hạn
--80.70M
3.70%88.44M
3.98%90.36M
7.51%88.89M
3.28%83.53M
-4.24%85.29M
-1.91%86.90M
-6.12%82.68M
-15.32%80.88M
-4.28%89.06M
--88.59M
-21.42%88.06M
-10.88%95.52M
-28.68%93.04M
----
-17.26%112.07M
-25.16%107.18M
-12.23%130.45M
-8.00%128.75M
12.24%135.45M
Tổng nợ ngắn hạn
--44.96M
1.86%51.59M
5.84%51.26M
13.46%47.90M
23.24%46.96M
16.58%50.65M
16.32%48.43M
10.38%42.22M
-13.43%38.11M
19.45%43.44M
--41.63M
-8.23%38.25M
35.21%44.02M
-38.59%36.37M
----
-29.30%41.68M
-46.83%32.56M
-5.08%59.22M
3.36%55.92M
56.73%58.96M
Tổng tài sản
--111.99M
-5.33%120.75M
-2.90%125.25M
-2.11%126.41M
-6.58%123.37M
-10.17%127.56M
-9.27%128.99M
-9.63%129.14M
-13.23%132.05M
-5.71%142.00M
--142.16M
-20.83%142.90M
-14.29%152.18M
-28.82%150.60M
----
-14.96%180.49M
-17.06%177.56M
-0.19%211.57M
3.23%209.32M
14.99%212.25M
Tổng các khoản nợ
--63.84M
3.87%70.53M
9.64%71.66M
14.58%68.77M
17.53%65.73M
10.95%67.91M
11.67%65.36M
5.69%60.02M
-11.38%55.92M
7.20%61.20M
--58.53M
-14.60%56.78M
8.68%63.10M
-32.70%57.09M
----
-19.59%66.50M
-31.75%58.06M
1.46%84.83M
7.08%80.87M
40.84%82.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
--48.15M
-15.81%50.22M
-15.77%53.59M
-16.60%57.65M
-24.29%57.64M
-26.17%59.65M
-23.92%63.62M
-19.73%69.12M
-14.54%76.13M
-13.59%80.80M
--83.63M
-24.46%86.12M
-25.46%89.08M
-26.22%93.50M
----
-12.01%114.00M
-7.37%119.50M
-1.27%126.73M
0.95%128.45M
2.92%129.55M
Thu nhập hoạt động ròng
0.00%-7.10M
83.79%-1.10M
80.59%-471.00K
-237.38%-695.00K
-264.91%-8.22M
-354.62%-6.79M
-5819.51%-2.43M
95.36%-206.00K
-169.98%-2.25M
5.68%-1.49M
-104.78%-41.00K
-183.54%-4.43M
163.51%3.22M
85.65%-1.58M
129.60%858.00K
237.94%5.31M
-2831.79%-5.07M
-949.52%-11.04M
-123.92%-2.90M
-85.15%1.57M
Đầu tư ròng
0.00%5.21M
-94.01%10.00K
139.56%180.00K
396.99%986.00K
499.34%1.22M
114.82%167.00K
66.86%-455.00K
-188.77%-332.00K
-125.74%-305.00K
-26.35%-1.13M
-378.40%-1.37M
149.34%374.00K
-87.36%1.19M
-112.14%-892.00K
92.50%-287.00K
92.71%-758.00K
259.08%9.37M
205.08%7.35M
31.17%-3.83M
-1312.09%-10.39M
Tài chính thuần
0.00%395.00K
-100.07%-1.00K
4.41%-65.00K
28.53%5.15M
36615.00%7.34M
--1.39M
53.42%-68.00K
--4.01M
117.54%20.00K
100.00%0.00
-87.18%-146.00K
100.00%0.00
91.90%-114.00K
94.52%-83.00K
96.71%-78.00K
92.44%-161.00K
-3.84%-1.41M
-11.89%-1.52M
-80.11%-2.37M
94.64%-2.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tổng doanh thu đạt 203.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 213.24M.

Tài sản ngắn hạn của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tài sản ngắn hạn là 80.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.40.

Tổng tài sản của Culp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Culp Inc là 111.99M, bao gồm 80.70M tài sản ngắn hạn và 31.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tổng nghĩa vụ của Culp Inc là 63.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Culp Inc là 48.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Culp Inc là -8.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.37.

Giá trị đầu tư ròng của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, giá trị đầu tư ròng của Culp Inc là 6.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 967.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Culp Inc là 5.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.99.

Thu nhập ròng của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, lợi nhuận ròng là -10.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.55.

Biên lợi nhuận ròng của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.99.

Biên lợi nhuận gộp của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Culp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Culp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.