tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Customers Bancorp Inc

CUBI
Thêm vào danh sách theo dõi
84.730USD
+0.410+0.49%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
2.82BVốn hóa
10.33P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)84.730USD+0.090+0.11%

Tình hình tài chính của CUBI

Theo dõi tình hình tài chính của Customers Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
2.82B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
10.33
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.20
Doanh thu
771.84M
Lợi nhuận ròng
166.43M
ROE
13.91%
ROA
1.16%
Ngày công bố lợi nhuận của Customers Bancorp Inc
Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
2.33/2.14
Doanh thu / Dự báo
212.39M/204.56M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.00%2.33
19.76%2.12
574.91%2.04
176.18%2.05
67.60%2.28
3.06%1.77
-79.25%0.30
-59.99%0.74
-48.69%1.36
21.85%1.72
-7.63%1.46
134.66%1.86
--2.65
--1.41
--1.58
--0.79
--5.89
----
----
----
Doanh thu
0.82%212.39M
10.90%200.88M
17.38%200.70M
43.41%209.05M
41.09%210.67M
6.88%181.13M
5.18%170.99M
-16.86%145.77M
-26.15%149.32M
5.69%169.47M
8.16%162.56M
45.86%175.34M
48.68%202.19M
-3.12%160.34M
-11.48%150.30M
-39.02%120.21M
-42.48%135.99M
12.85%165.51M
19.91%169.79M
48.61%197.12M
Lợi nhuận ròng
6.32%78.38M
28.14%71.56M
631.42%69.65M
201.25%70.09M
71.71%73.73M
2.85%55.85M
-79.26%9.52M
-60.04%23.27M
-48.24%42.94M
23.39%54.30M
-8.63%45.93M
127.23%58.22M
35.18%82.95M
-22.14%44.01M
-32.89%50.27M
-74.03%25.62M
-44.34%61.36M
-2.62%56.52M
125.56%74.90M
86.72%98.65M
Biên lợi nhuận ròng
2.64%36.90%
5.89%35.62%
359.57%34.70%
93.00%35.63%
14.85%35.95%
-1.84%33.64%
-75.31%7.55%
-47.86%18.46%
-27.04%31.30%
15.52%34.27%
-14.42%30.59%
48.27%35.41%
--42.91%
--29.67%
--35.74%
--23.88%
--42.29%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
44.28%8.79%
34.13%8.79%
16.48%7.35%
8.39%6.85%
-6.59%6.09%
3.56%6.55%
-10.26%6.31%
-10.74%6.32%
-22.38%6.52%
-40.76%6.33%
-35.12%7.03%
33.83%7.08%
--8.40%
--10.68%
--10.84%
--5.29%
--5.75%
----
----
----
Doanh thu
0.82%212.39M
10.90%200.88M
17.38%200.70M
43.41%209.05M
41.09%210.67M
6.88%181.13M
5.18%170.99M
-16.86%145.77M
-26.15%149.32M
5.69%169.47M
8.16%162.56M
45.86%175.34M
48.68%202.19M
-3.12%160.34M
-11.48%150.30M
-39.02%120.21M
-42.48%135.99M
12.85%165.51M
19.91%169.79M
48.61%197.12M
Lợi nhuận hoạt động
0.27%100.61M
13.37%89.45M
42.87%90.31M
174.30%97.30M
118.05%100.34M
19.05%78.90M
-4.05%63.21M
-57.72%35.47M
-59.75%46.02M
-3.02%66.28M
-3.52%65.88M
134.20%83.89M
38.96%114.32M
-13.11%68.34M
-29.14%68.28M
-68.92%35.82M
-45.98%82.27M
-4.74%78.65M
5.17%96.37M
41.70%115.25M
Lợi nhuận ròng
6.32%78.38M
28.14%71.56M
631.42%69.65M
201.25%70.09M
71.71%73.73M
2.85%55.85M
-79.26%9.52M
-60.04%23.27M
-48.24%42.94M
23.39%54.30M
-8.63%45.93M
127.23%58.22M
35.18%82.95M
-22.14%44.01M
-32.89%50.27M
-74.03%25.62M
-44.34%61.36M
-2.62%56.52M
125.56%74.90M
86.72%98.65M
Tổng tài sản
12.99%27.41B
17.60%26.52B
15.42%25.88B
11.60%24.90B
13.07%24.26B
7.68%22.55B
5.04%22.42B
4.65%22.31B
-1.83%21.46B
-4.93%20.94B
-1.86%21.35B
2.01%21.32B
7.31%21.86B
8.77%22.03B
13.50%21.75B
6.75%20.90B
6.59%20.37B
3.14%20.25B
1.84%19.16B
6.16%19.58B
Tổng các khoản nợ
13.94%25.22B
17.54%24.32B
15.46%23.74B
11.28%22.78B
12.61%22.13B
7.77%20.69B
4.59%20.56B
4.03%20.47B
-3.16%19.65B
-6.69%19.20B
-3.32%19.66B
0.95%19.68B
6.93%20.30B
8.85%20.57B
14.30%20.33B
7.05%19.49B
6.49%18.98B
2.80%18.90B
0.89%17.79B
5.12%18.21B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.13%2.19B
18.36%2.21B
15.00%2.14B
15.18%2.12B
18.04%2.13B
6.68%1.86B
10.22%1.86B
12.10%1.84B
15.34%1.80B
19.92%1.75B
19.04%1.69B
16.78%1.64B
12.59%1.56B
7.63%1.46B
3.17%1.42B
2.69%1.40B
7.99%1.39B
8.21%1.35B
15.87%1.38B
22.30%1.37B
Thu nhập hoạt động ròng
-40.73%915.83M
32.33%260.55M
433.51%859.13M
-47.00%497.51M
293.64%1.55B
171.54%196.89M
609.92%161.03M
338.77%938.71M
2.93%392.56M
-186.92%-275.20M
105.42%22.68M
-216.09%-393.15M
-44.46%381.39M
-45.24%316.63M
-70.43%-418.29M
296.80%338.67M
-77.72%686.72M
-61.20%578.24M
-118.01%-245.42M
-132.44%-172.09M
Đầu tư ròng
-47.48%-1.51B
-988.35%-1.30B
-25.25%-626.28M
-57.85%-412.09M
-165.23%-1.03B
38.93%-119.17M
-206.46%-500.03M
-122.50%-261.07M
-197.39%-386.70M
-124.53%-195.16M
-120.28%-163.16M
644.08%1.16B
2554.36%397.07M
166.92%795.46M
807.44%804.64M
80.96%-213.30M
-98.92%14.96M
-26.04%-1.19B
116.84%88.67M
-269.35%-1.12B
Tài chính thuần
-73.56%42.97M
14523.65%417.13M
943.50%153.90M
592.68%140.40M
383.97%162.49M
98.41%-2.89M
-284.19%-18.25M
105.94%20.27M
106.54%33.58M
-5031.72%-182.18M
-100.39%-4.75M
-360.71%-341.03M
5.29%-513.70M
-100.61%-3.55M
1489.62%1.20B
-109.74%-74.02M
85.91%-542.39M
191.92%581.07M
91.26%-86.68M
191.57%760.03M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 771.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 627.12M.

Tổng nghĩa vụ của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Customers Bancorp Inc là 22.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Customers Bancorp Inc là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Customers Bancorp Inc là 339.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.03.

Giá trị đầu tư ròng của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Customers Bancorp Inc là -2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Customers Bancorp Inc là 281.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 311.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.26.

Thu nhập ròng của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 209.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.69.

Biên lợi nhuận ròng của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Customers Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Customers Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 339.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.