tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Citi Trends Inc

CTRN
Thêm vào danh sách theo dõi
66.670USD
-1.130-1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
555.35MVốn hóa
103.16P/E TTM

Tình hình tài chính của CTRN

Theo dõi tình hình tài chính của Citi Trends Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Citi Trends Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
0.95/0.32
Doanh thu / Dự báo
230.86M/227.03M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
819.96M
8.88%
EPS(YoY)
0.65
112.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
780.20%0.95
153.59%0.91
-0.06%-0.86
121.52%0.48
126.12%0.11
-495.65%-1.71
-82.53%-0.86
-261.00%-2.21
48.81%-0.42
-47.06%0.43
-115.53%-0.47
---0.61
---0.81
--0.81
--3.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.44%230.86M
9.10%230.39M
10.07%197.09M
8.04%190.75M
8.29%201.73M
-1.86%211.17M
-0.25%179.07M
1.73%176.55M
3.67%186.29M
2.73%215.18M
-6.66%179.52M
-6.19%173.55M
-13.70%179.69M
-13.08%209.46M
-15.63%192.32M
-22.03%185.01M
-27.04%208.22M
-4.34%240.97M
14.49%227.96M
9.78%237.28M
Lợi nhuận ròng
790.24%7.75M
152.27%7.41M
3.61%-6.89M
120.74%3.82M
125.42%871.00K
-499.30%-14.18M
-85.14%-7.15M
-265.92%-18.41M
48.36%-3.43M
-46.50%3.55M
-115.71%-3.86M
-98.42%-5.03M
-121.97%-6.63M
-32.54%6.64M
172.78%24.59M
-120.30%-2.54M
-2.25%30.20M
-45.45%9.84M
29.42%9.01M
-37.13%12.49M
Biên lợi nhuận ròng
677.91%3.36%
147.91%3.22%
12.42%-3.50%
119.19%2.00%
123.48%0.43%
-506.87%-6.71%
-85.61%-3.99%
-259.70%-10.43%
50.19%-1.84%
-47.92%1.65%
-116.83%-2.15%
---2.90%
---3.69%
--3.17%
--12.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.91%37.74%
0.48%37.76%
-1.60%36.53%
32.39%37.60%
3.61%37.40%
1.93%37.58%
4.41%37.12%
-20.00%28.40%
5.72%36.10%
-0.97%36.87%
-4.37%35.56%
--35.50%
--34.14%
--37.23%
--37.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.85%0.44%
-1.78%0.47%
58.09%0.47%
74.09%0.48%
73.91%0.50%
76.15%0.48%
--0.30%
--0.28%
--0.29%
--0.27%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.44%230.86M
9.10%230.39M
10.07%197.09M
8.04%190.75M
8.29%201.73M
-1.86%211.17M
-0.25%179.07M
1.73%176.55M
3.67%186.29M
2.73%215.18M
-6.66%179.52M
-6.19%173.55M
-13.70%179.69M
-13.08%209.46M
-15.63%192.32M
-22.03%185.01M
-27.04%208.22M
-4.34%240.97M
14.49%227.96M
9.78%237.28M
Lợi nhuận hoạt động
1233.63%7.38M
265.74%6.96M
11.00%-7.34M
69.62%-7.18M
107.94%553.00K
-60.39%1.90M
-41.67%-8.25M
-198.30%-23.63M
26.32%-6.97M
-35.08%4.80M
-341.30%-5.83M
-137.93%-7.92M
-299.85%-9.46M
-41.16%7.40M
-79.15%2.41M
-120.35%-3.33M
-87.86%4.73M
-46.93%12.58M
23.95%11.58M
-38.14%16.36M
Lợi nhuận ròng
790.24%7.75M
152.27%7.41M
3.61%-6.89M
120.74%3.82M
125.42%871.00K
-499.30%-14.18M
-85.14%-7.15M
-265.92%-18.41M
48.36%-3.43M
-46.50%3.55M
-115.71%-3.86M
-98.42%-5.03M
-121.97%-6.63M
-32.54%6.64M
172.78%24.59M
-120.30%-2.54M
-2.25%30.20M
-45.45%9.84M
29.42%9.01M
-37.13%12.49M
Tài sản ngắn hạn
26.31%212.96M
-2.04%193.05M
4.90%192.09M
-12.05%189.20M
-13.54%168.60M
-12.46%197.06M
-10.25%183.11M
-2.26%215.12M
-10.99%195.00M
1.00%225.10M
-6.92%204.03M
17.23%220.09M
5.47%219.08M
15.72%222.88M
13.11%219.19M
-19.66%187.74M
-17.69%207.73M
-21.21%192.61M
-15.65%193.78M
-9.84%233.68M
Tổng nợ ngắn hạn
23.60%185.98M
-0.56%173.41M
12.71%179.85M
-9.76%167.38M
5.24%150.47M
2.64%174.39M
2.18%159.57M
9.20%185.48M
-11.85%142.98M
5.82%169.90M
-4.64%156.16M
2.63%169.86M
-7.86%162.19M
-14.36%160.55M
-15.11%163.76M
-15.08%165.50M
-16.31%176.04M
2.53%187.47M
13.50%192.92M
26.46%194.90M
Tổng tài sản
13.44%496.19M
1.82%471.17M
-0.60%464.26M
-9.73%457.41M
-9.65%437.41M
-10.79%462.77M
-8.09%467.08M
-3.76%506.73M
-9.42%484.10M
-4.69%518.72M
-7.07%508.21M
4.98%526.51M
2.14%534.43M
14.82%544.26M
16.96%546.86M
1.07%501.54M
2.76%523.23M
-4.16%474.02M
-2.98%467.57M
-0.92%496.21M
Tổng các khoản nợ
12.77%370.85M
1.50%354.85M
5.83%356.43M
-7.02%344.17M
-0.13%328.85M
-3.16%349.59M
-5.16%336.81M
-0.11%370.14M
-12.07%329.27M
-4.45%361.01M
-8.56%355.15M
0.71%370.55M
-1.98%374.47M
5.57%377.81M
8.40%388.39M
3.98%367.93M
5.78%382.05M
8.13%357.88M
11.63%358.31M
4.88%353.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.46%125.34M
2.78%116.32M
-17.23%107.83M
-17.09%113.24M
-29.89%108.56M
-28.24%113.18M
-14.89%130.27M
-12.42%136.59M
-3.21%154.83M
-5.25%157.71M
-3.41%153.07M
16.72%155.95M
13.30%159.96M
43.31%166.44M
45.03%158.46M
-6.16%133.61M
-4.60%141.18M
-29.02%116.14M
-32.11%109.26M
-12.90%142.37M
Thu nhập hoạt động ròng
290.31%20.88M
-31.62%19.49M
146.76%8.58M
-31.38%3.85M
44.08%-10.97M
22.36%28.50M
-531.30%-18.35M
133.23%5.62M
-50.24%-19.61M
-19.16%23.29M
-119.22%-2.91M
12.41%-16.91M
30.85%-13.05M
48.02%28.81M
874.24%15.12M
-291.26%-19.30M
-130.58%-18.88M
-59.29%19.47M
-125.53%-1.95M
-111.59%-4.93M
Đầu tư ròng
-177.23%-5.83M
-67.11%-4.18M
-280.43%-7.81M
241.47%5.61M
-32.33%-2.10M
24.37%-2.50M
34.69%-2.05M
33.47%-3.96M
-67.37%-1.59M
-7.79%-3.31M
-109.04%-3.15M
38.90%-5.96M
-102.49%-950.00K
-111.55%-3.07M
277.00%34.80M
68.22%-9.75M
764.79%38.19M
671.00%26.56M
-225.35%-19.66M
-1550.65%-30.67M
Tài chính thuần
99.47%-34.00K
91.75%-312.00K
-175.00%-66.00K
-18.36%-619.00K
-1838.74%-6.46M
-126033.33%-3.78M
42.86%-24.00K
-1911.54%-523.00K
57.47%-333.00K
85.00%-3.00K
39.13%-42.00K
99.45%-26.00K
89.48%-783.00K
99.76%-20.00K
99.84%-69.00K
75.19%-4.70M
84.46%-7.44M
50.66%-8.26M
16.43%-43.11M
-799.38%-18.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tổng doanh thu đạt 819.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 753.08M.

Tài sản ngắn hạn của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tài sản ngắn hạn là 193.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.04.

Tổng tài sản của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Citi Trends Inc là 471.17M, bao gồm 193.05M tài sản ngắn hạn và 278.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tổng nghĩa vụ của Citi Trends Inc là 354.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Citi Trends Inc là 116.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Citi Trends Inc là -7.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.03.

Giá trị đầu tư ròng của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, giá trị đầu tư ròng của Citi Trends Inc là -8.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, giá trị huy động vốn ròng của Citi Trends Inc là -7.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.45.

Thu nhập ròng của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, lợi nhuận ròng là 5.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.06.

Biên lợi nhuận ròng của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.08.

Biên lợi nhuận gộp của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Citi Trends Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Citi Trends Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.