tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CareTrust REIT Inc

CTRE
Thêm vào danh sách theo dõi
36.710USD
+0.570+1.58%
Đóng cửa 11-02 16:00(ET)
8.67BVốn hóa
23.24P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)36.710USD+0.035+0.10%

Tình hình tài chính của CTRE

Theo dõi tình hình tài chính của CareTrust REIT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
8.67B
Cổ tức TTM
1.40
P/E TTM
23.24
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.58
Doanh thu
476.39M
Lợi nhuận ròng
124.64M
ROE
9.47%
ROA
7.34%
Ngày công bố lợi nhuận của CareTrust REIT Inc
Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.37
Doanh thu / Dự báo
--/126.09M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.07%0.38
2.44%0.36
74.34%0.50
68.74%0.35
382.70%0.36
62.56%0.35
32.83%0.29
152.71%0.21
1373.18%0.07
11.64%0.22
46.88%0.22
--0.08
---0.01
--0.19
--0.15
---0.23
----
----
----
----
Doanh thu
43.46%161.35M
47.78%142.78M
55.11%134.86M
71.16%132.44M
63.26%112.47M
53.20%96.62M
45.55%86.94M
38.48%77.38M
33.63%68.89M
24.63%63.07M
15.29%59.73M
11.10%55.88M
8.41%51.55M
8.89%50.61M
4.17%51.81M
3.47%50.29M
-1.46%47.55M
1.58%46.48M
12.69%49.74M
6.39%48.60M
Lợi nhuận ròng
30.05%88.90M
22.08%80.11M
113.76%111.11M
124.06%74.72M
541.09%68.36M
129.04%65.62M
98.66%51.98M
287.43%33.35M
1960.91%10.66M
49.70%28.65M
83.66%26.16M
1299.51%8.61M
-102.78%-573.00K
144.12%19.14M
-21.32%14.24M
-94.79%615.00K
-2.95%20.57M
-313.00%-43.38M
-13.71%18.10M
-45.05%11.80M
Biên lợi nhuận ròng
-9.42%54.69%
-17.47%55.68%
39.30%83.24%
31.56%56.57%
299.23%60.37%
48.02%67.47%
35.75%59.76%
176.67%43.00%
1710.76%15.12%
19.98%45.58%
58.60%44.02%
--15.54%
---0.94%
--37.99%
--27.76%
---15.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.41%94.79%
-2.28%97.62%
8.11%100.38%
4.48%99.79%
-0.47%99.17%
0.95%99.89%
-6.27%92.84%
-2.33%95.51%
0.92%99.63%
0.87%98.95%
0.40%99.06%
--97.78%
--98.72%
--98.10%
--98.66%
--96.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.09%20.32%
-19.29%17.08%
50.40%17.37%
29.32%17.56%
-0.23%24.81%
-16.58%21.17%
-59.58%11.55%
-59.67%13.58%
-50.64%24.87%
-43.60%25.37%
-35.65%28.57%
--33.68%
--50.38%
--44.99%
--44.39%
--47.05%
----
----
----
----
Doanh thu
43.46%161.35M
47.78%142.78M
55.11%134.86M
71.16%132.44M
63.26%112.47M
53.20%96.62M
45.55%86.94M
38.48%77.38M
33.63%68.89M
24.63%63.07M
15.29%59.73M
11.10%55.88M
8.41%51.55M
8.89%50.61M
4.17%51.81M
3.47%50.29M
-1.46%47.55M
1.58%46.48M
12.69%49.74M
6.39%48.60M
Lợi nhuận hoạt động
38.33%104.65M
37.84%93.16M
67.65%90.49M
71.62%87.73M
62.12%75.65M
67.61%67.59M
43.10%53.98M
50.71%51.12M
45.50%46.66M
28.16%40.32M
12.91%37.72M
19.52%33.92M
11.85%32.07M
21.86%31.46M
40.16%33.41M
-0.20%28.38M
2.95%28.67M
-2.35%25.82M
-10.45%23.84M
5.05%28.44M
Lợi nhuận ròng
30.05%88.90M
22.08%80.11M
113.76%111.11M
124.06%74.72M
541.09%68.36M
129.04%65.62M
98.66%51.98M
287.43%33.35M
1960.91%10.66M
49.70%28.65M
83.66%26.16M
1299.51%8.61M
-102.78%-573.00K
144.12%19.14M
-21.32%14.24M
-94.79%615.00K
-2.95%20.57M
-313.00%-43.38M
-13.71%18.10M
-45.05%11.80M
Tài sản ngắn hạn
-78.22%67.23M
-62.54%237.67M
-3.06%208.41M
90.45%719.87M
-37.78%308.74M
40.50%634.46M
-27.08%215.00M
9672.05%377.98M
32290.99%496.23M
1483.86%451.57M
2068.92%294.84M
-31.77%3.87M
-95.08%1.53M
2.94%28.51M
-39.08%13.59M
-73.25%5.67M
775.51%31.14M
-14.12%27.70M
7.57%22.31M
-0.02%21.19M
Tổng nợ ngắn hạn
19.73%210.93M
65.28%188.62M
76.37%195.25M
78.92%177.91M
115.28%176.17M
49.24%114.12M
56.98%110.71M
62.33%99.44M
67.41%81.83M
46.75%76.47M
35.86%70.52M
6.21%61.26M
0.67%48.88M
2.81%52.11M
0.42%51.91M
-22.17%57.68M
-86.98%48.56M
-21.84%50.69M
17.96%51.69M
18.67%74.11M
Tổng tài sản
27.33%5.93B
34.82%5.24B
49.79%5.15B
74.23%5.09B
72.54%4.66B
65.41%3.88B
64.86%3.44B
65.25%2.92B
55.37%2.70B
44.77%2.35B
28.63%2.08B
7.41%1.77B
3.04%1.74B
1.77%1.62B
-1.22%1.62B
0.12%1.65B
-11.85%1.69B
-2.46%1.59B
9.13%1.64B
13.06%1.64B
Tổng các khoản nợ
5.68%1.43B
15.24%1.10B
110.62%1.11B
119.73%1.09B
79.62%1.35B
41.84%953.67M
-21.05%525.88M
-24.44%496.14M
-18.50%752.98M
-14.01%672.34M
-13.65%666.12M
-21.07%656.58M
9.02%923.93M
4.34%781.88M
6.39%771.41M
14.58%831.90M
-13.77%847.50M
5.74%749.36M
23.02%725.09M
35.01%726.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
36.19%4.50B
41.20%4.14B
38.81%4.04B
64.91%4.00B
69.81%3.30B
74.86%2.93B
105.20%2.91B
118.25%2.42B
139.33%1.95B
99.46%1.68B
67.03%1.42B
36.54%1.11B
-3.01%813.02M
-0.50%840.32M
-7.25%849.37M
-11.33%813.68M
-9.83%838.27M
-8.74%844.58M
0.18%915.76M
0.17%917.62M
Thu nhập hoạt động ròng
33.71%134.75M
26.59%90.36M
60.83%120.96M
50.06%100.91M
90.23%100.78M
46.21%71.38M
76.25%75.21M
49.08%67.25M
66.24%52.98M
39.01%48.82M
26.46%42.67M
6.47%45.11M
-5.51%31.87M
1.56%35.12M
-12.37%33.74M
-11.37%42.37M
-7.88%33.72M
1.86%34.58M
3.10%38.51M
18.21%47.81M
Đầu tư ròng
-12.17%-885.45M
-193.09%-105.25M
18.28%-560.29M
78.93%-75.74M
-128.55%-789.40M
70.86%-35.91M
-1830.71%-685.60M
-545.78%-359.45M
-96.44%-345.40M
-14966.14%-123.24M
-347.30%-35.51M
-245.40%-55.66M
-73.10%-175.83M
96.60%-818.00K
234.57%14.36M
56.35%-16.11M
-764.96%-101.57M
81.94%-24.07M
83.23%-10.67M
-1031.47%-36.92M
Tài chính thuần
59.42%576.86M
-89.42%40.53M
-116.84%-75.28M
118.89%381.24M
7.57%361.84M
65.79%383.22M
57.54%447.11M
1251.10%174.17M
187.42%336.38M
1290.86%231.15M
813.34%283.80M
124.95%12.89M
63.62%117.03M
-408.65%-19.41M
-55.05%-39.78M
83.01%-51.66M
-72.02%71.53M
-103.44%-3.82M
-198.27%-25.66M
-1173.73%-304.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tổng doanh thu đạt 476.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.29M.

Tài sản ngắn hạn của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tài sản ngắn hạn là 208.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.06.

Tổng nghĩa vụ của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tổng nghĩa vụ của CareTrust REIT Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CareTrust REIT Inc là 4.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.81.

Thu nhập hoạt động thuần của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CareTrust REIT Inc là 321.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.35.

Giá trị đầu tư ròng của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, giá trị đầu tư ròng của CareTrust REIT Inc là -1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.46.

Giá trị huy động vốn ròng của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, giá trị huy động vốn ròng của CareTrust REIT Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.04.

Thu nhập ròng của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, lợi nhuận ròng là 319.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.59.

Biên lợi nhuận ròng của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, biên lợi nhuận ròng là 67.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.13.

Biên lợi nhuận gộp của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CareTrust REIT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareTrust REIT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 321.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.