tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Castellum Inc

CTM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.718USD
+0.007+1.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CTM

Theo dõi tình hình tài chính của Castellum Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Castellum Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/16.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.87M
18.10%
EPS(YoY)
-0.03
85.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.95%0.00
75.12%-0.01
118.91%0.00
87.81%0.00
80.43%-0.01
-7.60%-0.05
87.95%-0.02
25.43%-0.03
25.23%-0.08
66.73%-0.05
---0.19
---0.04
---0.10
---0.14
---4.48
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.53%14.29M
21.94%12.56M
25.94%14.62M
21.71%14.02M
2.91%11.66M
-7.13%10.30M
-1.13%11.61M
-7.64%11.52M
14.07%11.34M
10.63%11.09M
5.58%11.74M
12.85%12.48M
-0.53%9.94M
5.74%10.02M
50.73%11.12M
163.98%11.06M
148.43%9.99M
--9.48M
--7.38M
--4.19M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
68.41%-378.09K
51.35%-1.35M
129.66%388.58K
81.41%-348.93K
71.10%-1.20M
-25.10%-2.77M
85.79%-1.31M
11.83%-1.88M
4.87%-4.14M
61.15%-2.22M
-193.25%-9.22M
55.23%-2.13M
-209.49%-4.35M
-482.54%-5.70M
36.13%-3.14M
-474.70%-4.75M
-69.58%-1.41M
---979.03K
---4.92M
---827.24K
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
75.50%-2.46%
60.47%-10.52%
125.77%2.84%
85.67%-2.30%
72.35%-10.03%
-35.05%-26.62%
85.92%-11.03%
4.71%-16.03%
16.63%-36.27%
65.17%-19.71%
---78.29%
---16.82%
---43.51%
---56.59%
---28.71%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.29%35.42%
-15.12%33.95%
-12.08%37.56%
-11.03%36.08%
-1.98%39.05%
-3.33%40.00%
3.67%42.72%
-2.92%40.56%
-1.96%39.84%
0.42%41.37%
--41.20%
--41.78%
--40.63%
--41.20%
--41.87%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-96.56%0.95%
-85.57%5.19%
-72.37%10.13%
-46.28%19.80%
-24.73%27.75%
22.33%35.97%
33.66%36.66%
43.58%36.86%
20.93%36.87%
--29.40%
--27.43%
--25.67%
--30.49%
--29.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.53%14.29M
21.94%12.56M
25.94%14.62M
21.71%14.02M
2.91%11.66M
-7.13%10.30M
-1.13%11.61M
-7.64%11.52M
14.07%11.34M
10.63%11.09M
5.58%11.74M
12.85%12.48M
-0.53%9.94M
5.74%10.02M
50.73%11.12M
163.98%11.06M
148.43%9.99M
--9.48M
--7.38M
--4.19M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
53.03%-698.00K
14.18%-1.39M
132.19%445.28K
75.57%-383.52K
44.37%-1.49M
4.09%-1.62M
16.39%-1.38M
13.29%-1.57M
43.01%-2.67M
63.42%-1.69M
-39.11%-1.65M
34.06%-1.81M
-447.71%-4.69M
-124.48%-4.62M
74.15%-1.19M
-406.77%-2.75M
-62.68%-855.80K
---2.06M
---4.60M
---541.95K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
68.41%-378.09K
51.35%-1.35M
129.66%388.58K
81.41%-348.93K
71.10%-1.20M
-25.10%-2.77M
85.79%-1.31M
11.83%-1.88M
4.87%-4.14M
61.15%-2.22M
-193.25%-9.22M
55.23%-2.13M
-209.49%-4.35M
-482.54%-5.70M
36.13%-3.14M
-474.70%-4.75M
-69.58%-1.41M
---979.03K
---4.92M
---827.24K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
10.36%25.00M
30.46%24.65M
207.07%28.65M
170.62%25.34M
131.50%22.65M
98.93%18.89M
-7.51%9.33M
-14.31%9.36M
-14.35%9.78M
-10.97%9.50M
-5.10%10.09M
9.36%10.93M
37.79%11.42M
--10.67M
--10.63M
--9.99M
--8.29M
----
----
----
27.77%141.14K
-12.24%112.57K
-34.24%106.16K
Tổng nợ ngắn hạn
-32.92%5.19M
-43.00%5.60M
-18.30%6.86M
-16.90%7.00M
-6.14%7.74M
23.16%9.82M
-49.86%8.40M
-4.72%8.43M
-12.10%8.25M
2.82%7.98M
91.10%16.76M
41.58%8.85M
93.39%9.39M
--7.76M
--8.77M
--6.25M
--4.85M
----
----
----
26.28%745.22K
17.42%646.92K
20.05%617.36K
Tổng tài sản
1.75%41.82M
10.74%41.90M
60.35%46.25M
47.43%43.45M
34.90%41.11M
25.68%37.84M
-8.30%28.84M
-25.91%29.47M
-23.78%30.47M
-8.88%30.11M
-6.25%31.45M
18.91%39.77M
31.88%39.98M
--33.04M
--33.55M
--33.45M
--30.31M
----
----
----
-72.84%189.00K
-77.38%164.08K
-86.07%107.31K
Tổng các khoản nợ
-62.14%5.68M
-65.17%6.15M
-43.38%9.52M
-32.87%11.67M
-14.93%15.01M
2.90%17.66M
-4.87%16.82M
-1.88%17.39M
3.25%17.64M
10.62%17.16M
7.85%17.68M
23.80%17.72M
11.51%17.09M
--15.51M
--16.39M
--14.31M
--15.32M
----
----
----
32.86%1.04M
26.64%941.12K
28.85%914.05K
Tổng vốn chủ sở hữu
38.49%36.14M
77.15%35.75M
205.44%36.73M
163.03%31.77M
103.43%26.10M
55.86%20.18M
-12.70%12.03M
-45.22%12.08M
-43.96%12.83M
-26.14%12.95M
-19.73%13.77M
15.25%22.05M
52.70%22.89M
--17.53M
--17.16M
--19.13M
--14.99M
----
----
----
-882.35%-850.42K
-4279.90%-777.04K
-1422.78%-806.75K
Thu nhập hoạt động ròng
151.57%1.29M
-67.75%-661.68K
34.97%1.00M
-71.38%214.22K
-10647.20%-2.50M
-145.29%-394.43K
158.42%742.19K
33.01%748.62K
100.98%23.73K
-43.62%870.97K
-692.64%-1.27M
165.92%562.81K
-2963.96%-2.43M
201.78%1.54M
-75.81%214.36K
-2028.28%-853.78K
112.50%84.77K
---1.52M
--886.09K
---40.12K
----
----
----
Đầu tư ròng
448.34%24.32K
-150.13%-85.06K
-82.98%18.08K
-78.29%-97.23K
--4.43K
7424.79%169.68K
784.93%106.21K
---54.53K
100.00%0.00
-28.50%2.25K
-30.40%-15.51K
100.00%0.00
-532.62%-427.73K
111.61%3.15K
-103.15%-11.89K
-224.02%-262.93K
-127.39%-67.61K
---27.16K
--377.18K
--212.00K
----
----
----
Tài chính thuần
-112.08%-426.82K
-122.46%-2.19M
499.91%2.07M
348.51%1.32M
792.80%3.53M
2673.40%9.74M
-40.63%-517.26K
-441.63%-532.52K
-18.53%395.69K
-130.52%-378.36K
9.59%-367.82K
-81.97%155.88K
76.80%485.69K
1445.27%1.24M
-601.05%-406.83K
379.41%864.68K
1316.45%274.71K
---92.14K
--81.20K
--180.36K
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tổng doanh thu đạt 52.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.76M.

Tài sản ngắn hạn của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tài sản ngắn hạn là 24.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.46.

Tổng tài sản của Castellum Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Castellum Inc là 41.90M, bao gồm 24.65M tài sản ngắn hạn và 17.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tổng nghĩa vụ của Castellum Inc là 6.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Castellum Inc là 35.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Castellum Inc là -2.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.15.

Giá trị đầu tư ròng của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, giá trị đầu tư ròng của Castellum Inc là -159.77K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, giá trị huy động vốn ròng của Castellum Inc là 4.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.25.

Thu nhập ròng của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, lợi nhuận ròng là -2.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.19.

Biên lợi nhuận ròng của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.65.

Biên lợi nhuận gộp của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Castellum Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Castellum Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.