tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Community Trust Bancorp Inc

CTBI
Thêm vào danh sách theo dõi
78.010USD
-0.340-0.43%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.42BVốn hóa
13.62P/E TTM

Tình hình tài chính của CTBI

Theo dõi tình hình tài chính của Community Trust Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Community Trust Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
1.64/1.52
Doanh thu / Dự báo
72.55M/76.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
259.42M
13.83%
EPS(YoY)
5.44
17.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.63%1.64
23.39%1.51
20.92%1.51
7.65%1.33
27.18%1.38
17.18%1.22
20.06%1.25
6.93%1.23
0.18%1.09
-3.57%1.04
-17.11%1.04
--1.15
--1.08
--1.08
--1.26
--3.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%72.55M
13.05%69.05M
14.59%68.89M
13.57%65.40M
14.07%64.05M
13.00%61.07M
15.79%60.12M
6.26%57.59M
5.47%56.15M
1.07%54.05M
-4.02%51.92M
0.77%54.19M
4.33%53.24M
5.45%53.47M
4.35%54.09M
2.15%53.78M
-0.23%51.03M
-1.77%50.71M
3.02%51.84M
7.90%52.65M
----
Lợi nhuận ròng
18.97%29.62M
23.76%27.19M
21.26%27.28M
7.99%23.91M
27.69%24.90M
17.63%21.97M
20.55%22.49M
7.34%22.14M
0.49%19.50M
-3.28%18.68M
-16.86%18.66M
6.48%20.63M
-4.28%19.40M
-2.10%19.31M
16.60%22.44M
-8.37%19.37M
-15.29%20.27M
-16.47%19.73M
21.62%19.25M
21.18%21.14M
----
Biên lợi nhuận ròng
5.04%40.83%
9.47%39.38%
5.82%39.59%
-4.91%36.56%
11.94%38.87%
4.10%35.98%
4.11%37.42%
1.01%38.45%
-4.72%34.73%
-4.31%34.56%
-13.38%35.94%
--38.06%
--36.45%
--36.12%
--41.49%
--38.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.74%5.17%
8.77%5.45%
13.51%5.65%
5.44%5.33%
-10.02%4.59%
-3.21%5.01%
-2.18%4.98%
-5.35%5.06%
-5.43%5.10%
3.24%5.18%
-1.32%5.09%
--5.35%
--5.39%
--5.02%
--5.16%
--5.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%72.55M
13.05%69.05M
14.59%68.89M
13.57%65.40M
14.07%64.05M
13.00%61.07M
15.79%60.12M
6.26%57.59M
5.47%56.15M
1.07%54.05M
-4.02%51.92M
0.77%54.19M
4.33%53.24M
5.45%53.47M
4.35%54.09M
2.15%53.78M
-0.23%51.03M
-1.77%50.71M
3.02%51.84M
7.90%52.65M
----
Lợi nhuận hoạt động
17.93%38.35M
24.41%35.39M
20.23%35.45M
12.63%30.99M
25.11%32.52M
19.29%28.45M
26.74%29.48M
5.49%27.51M
4.55%25.99M
-3.49%23.85M
-12.99%23.26M
7.04%26.08M
-1.65%24.86M
-1.61%24.71M
9.52%26.73M
-8.16%24.37M
-17.86%25.28M
-17.18%25.12M
22.40%24.41M
25.21%26.53M
----
Lợi nhuận ròng
18.97%29.62M
23.76%27.19M
21.26%27.28M
7.99%23.91M
27.69%24.90M
17.63%21.97M
20.55%22.49M
7.34%22.14M
0.49%19.50M
-3.28%18.68M
-16.86%18.66M
6.48%20.63M
-4.28%19.40M
-2.10%19.31M
16.60%22.44M
-8.37%19.37M
-15.29%20.27M
-16.47%19.73M
21.62%19.25M
21.18%21.14M
----
Tổng tài sản
9.36%6.99B
7.40%6.74B
7.93%6.68B
11.32%6.64B
10.11%6.39B
7.29%6.28B
7.34%6.19B
5.82%5.96B
5.14%5.80B
5.80%5.85B
7.24%5.77B
2.93%5.63B
1.35%5.52B
1.58%5.53B
-0.70%5.38B
1.65%5.47B
-0.85%5.45B
1.55%5.44B
5.43%5.42B
7.27%5.39B
----
Tổng các khoản nợ
9.20%6.10B
6.87%5.87B
7.22%5.83B
11.62%5.81B
9.81%5.58B
6.80%5.49B
7.27%5.44B
4.42%5.20B
4.62%5.09B
5.54%5.14B
6.63%5.07B
2.26%4.98B
0.94%4.86B
1.73%4.87B
0.68%4.75B
3.79%4.87B
0.11%4.82B
1.95%4.79B
5.26%4.72B
7.27%4.69B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.53%891.83M
11.10%871.25M
13.00%856.07M
9.28%831.37M
12.17%806.87M
10.80%784.17M
7.89%757.58M
16.50%760.76M
8.97%719.32M
7.75%707.72M
11.81%702.21M
8.38%653.03M
4.44%660.13M
0.53%656.82M
-10.05%628.05M
-12.88%602.56M
-7.61%632.05M
-1.31%653.37M
6.62%698.20M
7.32%691.64M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
8.94%84.64M
-92.71%18.54M
34.60%189.99M
550.67%137.63M
-9.48%77.70M
117.94%254.33M
3.51%141.15M
-169.95%-30.54M
-39.75%85.83M
242.91%116.70M
54.32%136.37M
-117.83%-11.31M
27.92%142.45M
-199.80%-81.66M
671.03%88.37M
-50.49%63.46M
-55.35%111.36M
-42.42%81.82M
74.45%-15.48M
-78.21%128.17M
Đầu tư ròng
----
32.89%-70.22M
-42.37%-177.06M
-113.35%-128.10M
37.86%-53.42M
-60.26%-104.64M
-152.86%-124.37M
-170.23%-60.04M
32.63%-85.97M
-136.71%-65.29M
-82.10%-49.19M
15.27%-22.22M
-1600.96%-127.61M
88.28%-27.58M
-154.04%-27.01M
82.01%-26.22M
107.98%8.50M
-50.54%-235.28M
221.34%49.98M
35.61%-145.74M
69.67%-106.57M
Tài chính thuần
----
-925.09%-19.45M
1147.16%14.59M
2848.77%50.44M
-95.58%-29.59M
-239.59%-1.90M
90.94%-1.39M
58.70%-1.83M
-220.12%-15.13M
117.69%1.36M
31.02%-15.37M
72.55%-4.44M
155.30%12.60M
67.11%-7.68M
19.91%-22.28M
81.05%-16.19M
-334.45%-22.78M
-183.53%-23.36M
-36.13%-27.82M
-228.31%-85.42M
-80.04%9.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 259.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.90M.

Tổng nghĩa vụ của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Community Trust Bancorp Inc là 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Community Trust Bancorp Inc là 856.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Community Trust Bancorp Inc là 127.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.

Giá trị đầu tư ròng của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Community Trust Bancorp Inc là -463.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Community Trust Bancorp Inc là 33.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.99.

Thu nhập ròng của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 98.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.41.

Biên lợi nhuận ròng của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Community Trust Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Community Trust Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 127.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.