tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cintas Corp

CTAS
Thêm vào danh sách theo dõi
200.510USD
-0.540-0.27%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
80.19BVốn hóa
41.72P/E TTM

Tình hình tài chính của CTAS

Theo dõi tình hình tài chính của Cintas Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cintas Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
4.97/--
Doanh thu / Dự báo
11.26B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.26B
8.94%
EPS(YoY)
4.97
11.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.95%1.27
9.46%1.25
11.06%1.23
8.71%1.21
8.96%1.11
17.24%1.14
20.68%1.11
18.65%1.12
20.00%1.02
22.34%0.98
15.52%0.92
--0.94
--0.85
--0.80
--0.79
--0.86
----
----
----
----
Doanh thu
8.90%2.91B
8.90%2.84B
9.30%2.80B
8.66%2.72B
7.96%2.67B
8.44%2.61B
7.77%2.56B
6.80%2.50B
8.16%2.47B
9.87%2.41B
9.30%2.38B
8.12%2.34B
10.11%2.28B
11.70%2.19B
13.14%2.17B
14.21%2.17B
13.02%2.07B
10.33%1.96B
9.40%1.92B
8.61%1.90B
Lợi nhuận ròng
14.03%509.39M
8.45%500.90M
10.48%493.74M
8.68%489.49M
8.19%446.70M
16.62%461.87M
19.77%446.91M
17.43%450.38M
19.71%412.87M
22.05%396.04M
15.56%373.15M
9.53%383.52M
17.70%344.89M
3.38%324.48M
10.15%322.92M
6.30%350.17M
10.16%293.04M
22.37%313.87M
3.65%293.17M
10.60%329.41M
Biên lợi nhuận ròng
4.67%17.59%
-0.45%17.68%
1.05%17.69%
-0.00%18.07%
0.21%16.80%
7.51%17.76%
11.09%17.51%
9.91%18.07%
10.64%16.77%
11.06%16.52%
5.69%15.76%
--16.44%
--15.15%
--14.88%
--14.91%
--16.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.51%50.95%
0.81%50.98%
1.22%50.45%
0.44%50.28%
1.05%49.71%
2.43%50.57%
3.78%49.84%
2.70%50.05%
3.21%49.19%
4.55%49.37%
2.15%48.02%
--48.74%
--47.66%
--47.22%
--47.01%
--47.46%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.57%23.06%
0.72%25.96%
3.55%29.38%
-15.37%24.66%
-8.59%24.68%
-6.48%25.78%
-6.83%28.38%
2.56%29.13%
-7.20%27.00%
-14.68%27.56%
-12.13%30.46%
--28.41%
--29.09%
--32.31%
--34.66%
--36.22%
----
----
----
----
Doanh thu
8.90%2.91B
8.90%2.84B
9.30%2.80B
8.66%2.72B
7.96%2.67B
8.44%2.61B
7.77%2.56B
6.80%2.50B
8.16%2.47B
9.87%2.41B
9.30%2.38B
8.12%2.34B
10.11%2.28B
11.70%2.19B
13.14%2.17B
14.21%2.17B
13.02%2.07B
10.33%1.96B
9.40%1.92B
8.61%1.90B
Lợi nhuận hoạt động
15.18%688.17M
8.21%659.90M
10.88%655.71M
10.13%617.86M
9.10%597.45M
17.10%609.85M
18.35%591.39M
12.08%561.03M
16.31%547.59M
16.56%520.80M
12.30%499.68M
13.73%500.56M
16.41%470.80M
9.62%446.81M
16.71%444.93M
11.68%440.12M
11.86%404.44M
24.85%407.61M
8.04%381.23M
12.69%394.10M
Lợi nhuận ròng
14.03%509.39M
8.45%500.90M
10.48%493.74M
8.68%489.49M
8.19%446.70M
16.62%461.87M
19.77%446.91M
17.43%450.38M
19.71%412.87M
22.05%396.04M
15.56%373.15M
9.53%383.52M
17.70%344.89M
3.38%324.48M
10.15%322.92M
6.30%350.17M
10.16%293.04M
22.37%313.87M
3.65%293.17M
10.60%329.41M
Tài sản ngắn hạn
12.13%3.85B
7.83%3.60B
11.66%3.54B
10.93%3.38B
7.88%3.44B
10.24%3.34B
4.40%3.17B
1.87%3.04B
8.40%3.19B
4.15%3.03B
4.96%3.04B
8.72%2.99B
11.64%2.94B
8.32%2.91B
8.95%2.89B
10.90%2.75B
-7.43%2.63B
-9.80%2.69B
-14.42%2.66B
-7.07%2.48B
Tổng nợ ngắn hạn
63.39%2.69B
-6.40%1.82B
3.40%2.08B
-24.04%1.51B
-10.06%1.64B
52.38%1.94B
47.89%2.01B
69.82%1.98B
48.65%1.83B
-8.24%1.27B
-12.62%1.36B
-26.93%1.17B
-14.16%1.23B
-47.08%1.39B
-28.66%1.55B
-29.51%1.60B
-25.91%1.43B
106.52%2.62B
44.38%2.18B
107.53%2.27B
Tổng tài sản
7.16%10.53B
6.48%10.23B
8.18%10.13B
8.48%9.84B
7.16%9.83B
7.04%9.61B
6.27%9.37B
4.00%9.07B
7.28%9.17B
6.06%8.98B
4.59%8.81B
5.55%8.72B
4.90%8.55B
3.64%8.47B
5.11%8.43B
5.13%8.26B
-1.09%8.15B
-2.14%8.17B
-5.17%8.02B
-2.31%7.86B
Tổng các khoản nợ
4.83%5.39B
8.50%5.45B
11.91%5.68B
0.69%5.08B
5.94%5.14B
5.78%5.02B
5.27%5.07B
8.73%5.05B
3.63%4.85B
-1.82%4.74B
-3.54%4.82B
-7.74%4.64B
-3.24%4.68B
-0.86%4.83B
12.17%5.00B
10.62%5.03B
6.38%4.84B
7.59%4.87B
-8.29%4.45B
2.48%4.55B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.72%5.14B
4.27%4.79B
3.78%4.46B
18.26%4.76B
8.53%4.68B
8.46%4.59B
7.48%4.29B
-1.38%4.02B
11.71%4.32B
16.54%4.23B
16.44%3.99B
26.26%4.08B
16.80%3.86B
10.30%3.63B
-3.72%3.43B
-2.40%3.23B
-10.29%3.31B
-13.69%3.29B
-0.97%3.56B
-8.20%3.31B
Thu nhập hoạt động ròng
11.54%709.10M
-0.09%621.47M
20.35%531.22M
-11.20%414.48M
-8.27%635.75M
-5.34%622.02M
12.41%441.40M
38.52%466.73M
25.18%693.04M
54.60%657.11M
22.33%392.69M
13.01%336.94M
0.55%553.62M
8.08%425.04M
-3.21%320.99M
13.74%298.16M
20.76%550.57M
18.51%393.27M
27.23%331.64M
-16.06%262.14M
Đầu tư ròng
-6.04%-158.28M
19.38%-101.07M
17.82%-192.85M
-1.66%-116.23M
-41.68%-149.27M
43.29%-125.37M
-108.86%-234.67M
32.68%-114.33M
12.25%-105.35M
-127.48%-221.08M
-32.45%-112.36M
-96.13%-169.84M
-39.08%-120.06M
41.00%-97.19M
-26.09%-84.83M
-2.70%-86.59M
-77.80%-86.32M
-340.16%-164.72M
-495.35%-67.27M
-111.11%-84.32M
Tài chính thuần
5.41%-443.10M
-44.52%-539.96M
-49.34%-275.01M
28.47%-424.00M
-25.24%-468.43M
5.09%-373.64M
35.03%-184.15M
-192.92%-592.79M
6.08%-374.02M
-19.94%-393.66M
-28.74%-283.44M
10.53%-202.38M
13.31%-398.24M
-26.88%-328.23M
4.19%-220.17M
61.67%-226.20M
2.21%-459.37M
41.81%-258.70M
-813.24%-229.79M
-26407.80%-590.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tổng doanh thu đạt 11.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.34B.

Tài sản ngắn hạn của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tài sản ngắn hạn là 3.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.13.

Tổng tài sản của Cintas Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cintas Corp là 10.53B, bao gồm 3.85B tài sản ngắn hạn và 6.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tổng nghĩa vụ của Cintas Corp là 5.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cintas Corp là 5.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cintas Corp là 2.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Giá trị đầu tư ròng của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, giá trị đầu tư ròng của Cintas Corp là -568.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cintas Corp là -1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Thu nhập ròng của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, lợi nhuận ròng là 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39.

Biên lợi nhuận ròng của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, biên lợi nhuận ròng là 17.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Biên lợi nhuận gộp của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cintas Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cintas Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.