tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cisco Systems Inc

CSCO
Thêm vào danh sách theo dõi
109.200USD
+0.590+0.54%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
430.82BVốn hóa
36.12P/E TTM

Tình hình tài chính của CSCO

Theo dõi tình hình tài chính của Cisco Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cisco Systems Inc

Mới phát hành
Th09 2, 2026
EPS / Dự báo
3.36/--
Doanh thu / Dự báo
63.33B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
63.33B
11.77%
EPS(YoY)
3.36
31.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.75%0.98
36.09%0.85
31.62%0.80
6.40%0.72
19.68%0.64
34.41%0.63
-6.11%0.61
-24.23%0.68
-44.66%0.54
-40.60%0.47
-3.89%0.65
--0.90
--0.97
--0.79
--0.68
--0.65
----
----
----
----
Doanh thu
17.58%17.25B
11.96%15.84B
9.71%15.35B
7.53%14.88B
7.56%14.67B
11.39%14.15B
9.38%13.99B
-5.64%13.84B
-10.27%13.64B
-12.83%12.70B
-5.89%12.79B
7.60%14.67B
16.04%15.20B
13.53%14.57B
6.86%13.59B
5.67%13.63B
-0.18%13.10B
0.25%12.84B
6.35%12.72B
8.14%12.90B
Lợi nhuận ròng
51.33%3.86B
35.41%3.37B
30.77%3.17B
5.50%2.86B
17.95%2.55B
32.08%2.49B
-7.82%2.43B
-25.48%2.71B
-45.38%2.16B
-41.28%1.89B
-5.01%2.63B
36.25%3.64B
40.60%3.96B
5.52%3.21B
-6.73%2.77B
-10.40%2.67B
-6.45%2.81B
6.32%3.04B
16.82%2.97B
37.07%2.98B
Biên lợi nhuận ròng
28.71%22.37%
20.94%21.29%
19.20%20.69%
-1.89%19.22%
9.66%17.38%
18.57%17.61%
-15.73%17.35%
-21.03%19.59%
-39.13%15.85%
-32.64%14.85%
0.94%20.59%
--24.80%
--26.03%
--22.04%
--20.40%
--19.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.12%62.82%
-2.59%62.19%
0.37%63.46%
-0.09%63.93%
-1.42%61.51%
1.68%63.85%
-0.78%63.23%
-1.10%63.98%
-1.97%62.40%
-0.14%62.79%
3.66%63.72%
--64.70%
--63.66%
--62.88%
--61.48%
--60.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.83%22.78%
2.00%24.93%
-4.64%24.39%
-10.57%23.19%
-7.69%22.97%
-6.03%24.44%
122.94%25.57%
234.90%25.94%
202.08%24.89%
202.22%26.01%
23.70%11.47%
--7.74%
--8.24%
--8.61%
--9.27%
--9.54%
----
----
----
----
Doanh thu
17.58%17.25B
11.96%15.84B
9.71%15.35B
7.53%14.88B
7.56%14.67B
11.39%14.15B
9.38%13.99B
-5.64%13.84B
-10.27%13.64B
-12.83%12.70B
-5.89%12.79B
7.60%14.67B
16.04%15.20B
13.53%14.57B
6.86%13.59B
5.67%13.63B
-0.18%13.10B
0.25%12.84B
6.35%12.72B
8.14%12.90B
Lợi nhuận hoạt động
47.59%4.85B
25.05%4.05B
16.49%3.92B
5.53%3.51B
14.08%3.14B
18.44%3.24B
8.30%3.37B
-24.32%3.33B
-38.45%2.75B
-32.28%2.73B
-12.15%3.11B
24.34%4.40B
30.19%4.48B
11.62%4.04B
0.83%3.54B
2.20%3.54B
-4.47%3.44B
2.67%3.62B
1.62%3.51B
9.38%3.46B
Lợi nhuận ròng
51.33%3.86B
35.41%3.37B
30.77%3.17B
5.50%2.86B
17.95%2.55B
32.08%2.49B
-7.82%2.43B
-25.48%2.71B
-45.38%2.16B
-41.28%1.89B
-5.01%2.63B
36.25%3.64B
40.60%3.96B
5.52%3.21B
-6.73%2.77B
-10.40%2.67B
-6.45%2.81B
6.32%3.04B
16.82%2.97B
37.07%2.98B
Tài sản ngắn hạn
10.52%38.66B
11.41%36.56B
1.30%35.13B
-8.04%32.88B
-5.09%34.99B
-8.55%32.82B
-17.68%34.68B
-9.85%35.75B
-14.96%36.86B
-10.17%35.89B
9.38%42.13B
9.73%39.66B
18.06%43.35B
11.03%39.95B
4.66%38.52B
-3.85%36.14B
-6.12%36.72B
-2.91%35.98B
-16.20%36.80B
-12.56%37.59B
Tổng nợ ngắn hạn
18.43%41.52B
14.63%39.54B
-8.08%36.79B
-12.56%35.45B
-13.60%35.06B
-13.99%34.49B
29.72%40.02B
49.96%40.54B
29.62%40.58B
39.66%40.11B
13.21%30.85B
8.59%27.04B
22.11%31.31B
18.92%28.72B
5.16%27.25B
7.13%24.90B
-2.35%25.64B
-0.46%24.15B
-4.96%25.91B
-13.90%23.24B
Tổng tài sản
6.01%129.64B
4.81%125.55B
1.64%123.37B
-1.81%121.10B
-1.71%122.29B
-2.61%119.78B
19.97%121.38B
24.85%123.33B
22.15%124.41B
26.11%123.00B
5.57%101.17B
6.16%98.78B
8.35%101.85B
5.10%97.53B
1.67%95.84B
-3.05%93.05B
-3.58%94.00B
-1.17%92.80B
-1.40%94.26B
1.03%95.98B
Tổng các khoản nợ
5.17%79.35B
3.84%76.69B
-0.26%75.65B
-4.90%74.23B
-4.44%75.45B
-4.38%73.85B
38.09%75.84B
45.70%78.06B
37.32%78.96B
39.82%77.23B
1.02%54.92B
1.50%53.57B
6.03%57.50B
5.41%55.23B
-0.73%54.37B
-0.93%52.78B
-3.54%54.23B
-2.41%52.40B
-3.03%54.77B
-6.27%53.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.35%50.28B
6.37%48.86B
4.82%47.72B
3.52%46.87B
3.05%46.84B
0.36%45.94B
-1.56%45.53B
0.15%45.28B
2.49%45.46B
8.21%45.77B
11.52%46.25B
12.26%45.21B
11.52%44.35B
4.69%42.30B
5.01%41.47B
-5.69%40.27B
-3.64%39.77B
0.49%40.40B
0.96%39.50B
11.91%42.70B
Thu nhập hoạt động ròng
27.21%5.39B
-7.39%3.76B
-18.70%1.82B
-12.26%3.21B
13.51%4.23B
2.17%4.06B
177.35%2.24B
54.41%3.66B
-37.48%3.73B
-23.91%3.97B
-82.95%808.00M
-40.16%2.37B
62.25%5.97B
42.56%5.22B
92.56%4.74B
15.61%3.96B
-18.36%3.68B
-5.64%3.66B
-17.25%2.46B
-16.33%3.43B
Đầu tư ròng
3.30%-264.00M
-509.90%-2.07B
-227.79%-1.31B
-67.43%156.00M
67.03%-273.00M
102.21%505.00M
-53.82%1.02B
-49.68%479.00M
32.13%-828.00M
-779.53%-22.82B
547.98%2.21B
219.15%952.00M
-240.39%-1.22B
-497.24%-2.59B
-147.00%-494.00M
21.67%-799.00M
149.71%869.00M
121.03%653.00M
477.47%1.05B
62.36%-1.02B
Tài chính thuần
-26.77%-5.01B
60.31%-2.04B
63.52%-1.44B
-38.76%-3.86B
12.38%-3.95B
-136.51%-5.14B
-465.62%-3.94B
26.74%-2.78B
-70.08%-4.51B
502.63%14.07B
141.09%1.08B
-33.10%-3.80B
24.20%-2.65B
12.08%-3.50B
40.30%-2.63B
28.09%-2.85B
-50.24%-3.50B
23.84%-3.98B
-101.97%-4.40B
-67.30%-3.97B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tổng doanh thu đạt 63.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.65B.

Tài sản ngắn hạn của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 38.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.

Tổng tài sản của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cisco Systems Inc là 129.64B, bao gồm 38.66B tài sản ngắn hạn và 90.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Cisco Systems Inc là 79.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cisco Systems Inc là 50.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cisco Systems Inc là 16.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39.

Giá trị đầu tư ròng của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Cisco Systems Inc là -3.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -301.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cisco Systems Inc là -12.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.08.

Thu nhập ròng của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, lợi nhuận ròng là 13.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.32.

Biên lợi nhuận ròng của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.47.

Biên lợi nhuận gộp của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cisco Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cisco Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.