tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CorVel Corp

CRVL
Thêm vào danh sách theo dõi
60.060USD
+0.570+0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.06BVốn hóa
27.91P/E TTM

Tình hình tài chính của CRVL

Theo dõi tình hình tài chính của CorVel Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CorVel Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
958.53M
7.03%
EPS(YoY)
2.15
16.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.94%0.61
1.84%0.47
19.47%0.54
26.26%0.53
35.76%0.51
38.86%0.46
17.52%0.46
9.09%0.42
7.44%0.38
2.28%0.33
--0.39
--0.39
--0.35
--0.33
--0.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%248.55M
3.36%235.63M
6.80%239.64M
10.86%234.71M
11.72%231.51M
12.69%227.97M
14.76%224.38M
11.28%211.72M
11.75%207.23M
12.78%202.30M
10.20%195.52M
7.91%190.25M
8.22%185.44M
9.04%179.39M
12.48%177.43M
15.52%176.31M
17.76%171.36M
16.26%164.51M
15.96%157.74M
17.76%152.62M
Lợi nhuận ròng
17.45%31.03M
1.70%24.17M
19.27%27.91M
26.22%27.23M
35.80%26.42M
39.05%23.77M
17.59%23.40M
8.95%21.58M
7.07%19.45M
1.46%17.09M
35.77%19.90M
18.66%19.80M
-7.48%18.17M
21.58%16.85M
-8.81%14.66M
-0.90%16.69M
32.60%19.64M
21.78%13.86M
35.46%16.07M
102.88%16.84M
Biên lợi nhuận ròng
9.40%12.48%
-1.61%10.26%
11.67%11.64%
13.86%11.60%
21.56%11.41%
23.39%10.43%
2.47%10.43%
-2.10%10.19%
-4.19%9.39%
-10.03%8.45%
--10.18%
--10.41%
--9.80%
--9.39%
--8.86%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.88%25.35%
0.52%23.31%
7.34%24.28%
6.33%24.18%
19.99%25.13%
11.26%23.19%
-0.07%22.62%
3.33%22.74%
-7.42%20.94%
-7.34%20.84%
--22.63%
--22.01%
--22.62%
--22.49%
--21.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.36%248.55M
3.36%235.63M
6.80%239.64M
10.86%234.71M
11.72%231.51M
12.69%227.97M
14.76%224.38M
11.28%211.72M
11.75%207.23M
12.78%202.30M
10.20%195.52M
7.91%190.25M
8.22%185.44M
9.04%179.39M
12.48%177.43M
15.52%176.31M
17.76%171.36M
16.26%164.51M
15.96%157.74M
17.76%152.62M
Lợi nhuận hoạt động
19.20%39.72M
4.65%32.23M
25.22%35.90M
25.85%35.28M
47.45%33.32M
37.73%30.80M
16.01%28.67M
10.25%28.04M
0.02%22.60M
0.65%22.36M
33.27%24.71M
19.95%25.43M
-13.96%22.59M
25.65%22.22M
-7.29%18.55M
3.06%21.20M
35.68%26.26M
26.70%17.68M
33.86%20.00M
88.28%20.57M
Lợi nhuận ròng
17.45%31.03M
1.70%24.17M
19.27%27.91M
26.22%27.23M
35.80%26.42M
39.05%23.77M
17.59%23.40M
8.95%21.58M
7.07%19.45M
1.46%17.09M
35.77%19.90M
18.66%19.80M
-7.48%18.17M
21.58%16.85M
-8.81%14.66M
-0.90%16.69M
32.60%19.64M
21.78%13.86M
35.46%16.07M
102.88%16.84M
Tài sản ngắn hạn
19.55%462.30M
21.08%463.92M
19.52%434.27M
26.52%421.62M
27.94%386.69M
30.15%383.16M
28.90%363.33M
24.37%333.26M
23.98%302.23M
14.66%294.39M
13.48%281.88M
2.81%267.95M
-8.01%243.77M
-4.44%256.74M
-8.70%248.38M
-2.34%260.63M
-1.47%264.99M
3.64%268.68M
12.27%272.05M
18.91%266.88M
Tổng nợ ngắn hạn
11.78%228.07M
15.55%250.45M
8.21%230.33M
17.27%235.22M
10.59%204.04M
15.05%216.74M
14.13%212.86M
6.85%200.59M
9.89%184.50M
1.05%188.39M
6.26%186.50M
3.49%187.73M
-2.03%167.89M
9.32%186.43M
7.91%175.51M
19.14%181.41M
5.48%171.37M
7.38%170.54M
9.10%162.65M
9.91%152.26M
Tổng tài sản
17.77%642.99M
19.68%644.78M
17.96%611.68M
22.89%597.45M
20.08%545.98M
21.07%538.78M
19.45%518.55M
16.43%486.17M
15.42%454.68M
9.15%445.00M
8.56%434.12M
0.46%417.57M
-5.14%393.92M
-3.78%407.69M
-5.89%399.89M
-1.61%415.68M
-2.24%415.25M
-7.46%423.71M
-3.78%424.90M
-0.59%422.48M
Tổng các khoản nợ
11.06%248.75M
13.09%269.06M
5.57%248.90M
14.67%254.92M
8.19%223.99M
12.51%237.93M
11.46%235.78M
5.56%222.30M
7.97%207.03M
-0.67%211.47M
4.70%211.55M
0.26%210.59M
-5.47%191.75M
1.96%212.88M
0.47%202.05M
8.87%210.05M
-0.74%202.85M
-15.81%208.78M
-15.92%201.11M
-14.97%192.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.44%394.23M
24.89%375.72M
28.29%362.78M
29.81%342.53M
30.02%321.99M
28.83%300.85M
27.05%282.77M
27.49%263.87M
22.49%247.65M
19.88%233.53M
12.50%222.57M
0.66%206.98M
-4.81%202.18M
-9.36%194.81M
-11.60%197.83M
-10.42%205.63M
-3.63%212.40M
2.41%214.93M
10.57%223.79M
15.87%229.54M
Thu nhập hoạt động ròng
28.56%29.47M
10.78%46.14M
12.18%25.02M
36.03%55.01M
50.35%22.92M
41.79%41.65M
23.98%22.31M
10.41%40.44M
19.25%15.24M
-1.26%29.37M
84.85%17.99M
22.00%36.63M
-24.03%12.78M
95.77%29.75M
-53.06%9.73M
107.61%30.02M
-18.35%16.83M
-55.65%15.20M
-13.93%20.74M
-6.17%14.46M
Đầu tư ròng
-5.93%-9.18M
-15.01%-10.97M
1.35%-9.75M
-101.52%-15.46M
13.80%-8.66M
-37.85%-9.54M
-36.79%-9.89M
-51.97%-7.67M
-40.40%-10.05M
-19.92%-6.92M
-44.08%-7.23M
39.75%-5.05M
37.11%-7.16M
15.47%-5.77M
2.68%-5.02M
-29.66%-8.38M
-188.20%-11.38M
-7.33%-6.82M
-54.77%-5.15M
-79.18%-6.46M
Tài chính thuần
-160.63%-17.25M
-67.50%-12.59M
-64.57%-9.84M
-26.26%-8.11M
0.14%-6.62M
-4.24%-7.52M
-6.61%-5.98M
60.64%-6.42M
46.24%-6.63M
66.58%-7.21M
76.03%-5.61M
34.32%-16.31M
47.49%-12.33M
9.76%-21.57M
-0.99%-23.40M
-174.41%-24.84M
-306.70%-23.48M
-363.53%-23.91M
-163.47%-23.17M
-888.10%-9.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tổng doanh thu đạt 958.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 895.59M.

Tài sản ngắn hạn của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tài sản ngắn hạn là 462.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.55.

Tổng tài sản của CorVel Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CorVel Corp là 642.99M, bao gồm 462.30M tài sản ngắn hạn và 180.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tổng nghĩa vụ của CorVel Corp là 248.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tổng vốn chủ sở hữu của CorVel Corp là 394.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.44.

Thu nhập hoạt động thuần của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CorVel Corp là 143.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.46.

Giá trị đầu tư ròng của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, giá trị đầu tư ròng của CorVel Corp là -45.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.85.

Giá trị huy động vốn ròng của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, giá trị huy động vốn ròng của CorVel Corp là -47.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.17.

Thu nhập ròng của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, lợi nhuận ròng là 110.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.95.

Biên lợi nhuận ròng của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.34.

Biên lợi nhuận gộp của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, biên lợi nhuận gộp là 24.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CorVel Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CorVel Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 143.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.