tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cirrus Logic Inc

CRUS
Thêm vào danh sách theo dõi
129.350USD
-2.510-1.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.54BVốn hóa
15.96P/E TTM

Tình hình tài chính của CRUS

Theo dõi tình hình tài chính của Cirrus Logic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cirrus Logic Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.81
Doanh thu / Dự báo
--/460.30M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.00B
5.34%
EPS(YoY)
8.10
29.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.64%1.62
25.80%2.75
34.13%2.57
48.95%1.17
62.13%1.35
-14.90%2.19
38.57%1.92
177.06%0.79
185.73%0.83
37.10%2.57
--1.38
--0.28
---0.97
--1.87
--2.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.67%448.52M
4.48%580.62M
3.53%560.96M
8.89%407.27M
14.15%424.46M
-10.22%555.74M
12.64%541.86M
17.98%374.03M
-0.27%371.83M
4.81%618.98M
-11.01%481.06M
-19.47%317.02M
-23.91%372.82M
7.70%590.58M
16.03%540.57M
41.98%393.64M
66.92%489.97M
12.88%548.35M
34.14%465.89M
14.30%277.25M
Lợi nhuận ròng
14.79%81.81M
20.95%140.31M
28.84%131.60M
44.19%60.70M
58.93%71.27M
-16.38%116.00M
35.45%102.14M
169.84%42.09M
183.55%44.84M
34.06%138.72M
-13.51%75.41M
-60.71%15.60M
-155.67%-53.67M
-18.93%103.48M
2.46%87.19M
130.73%39.71M
281.37%96.41M
11.60%127.64M
43.05%85.10M
-5.49%17.21M
Biên lợi nhuận ròng
8.63%18.24%
15.77%24.17%
24.45%23.46%
32.42%14.90%
39.22%16.79%
-6.86%20.87%
20.25%18.85%
128.71%11.25%
183.78%12.06%
27.91%22.41%
--15.68%
--4.92%
---14.40%
--17.52%
--13.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.81%52.98%
-0.96%53.07%
0.62%52.48%
4.04%52.55%
3.11%53.42%
4.48%53.58%
1.74%52.15%
0.47%50.51%
3.64%51.81%
2.09%51.29%
--51.26%
--50.28%
--49.98%
--50.24%
--50.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.67%448.52M
4.48%580.62M
3.53%560.96M
8.89%407.27M
14.15%424.46M
-10.22%555.74M
12.64%541.86M
17.98%374.03M
-0.27%371.83M
4.81%618.98M
-11.01%481.06M
-19.47%317.02M
-23.91%372.82M
7.70%590.58M
16.03%540.57M
41.98%393.64M
66.92%489.97M
12.88%548.35M
34.14%465.89M
14.30%277.25M
Lợi nhuận hoạt động
5.06%90.30M
4.91%152.93M
9.79%144.76M
54.71%72.39M
64.09%85.95M
-12.81%145.77M
22.01%131.85M
162.98%46.79M
56.11%52.38M
18.25%167.19M
-7.01%108.07M
-67.22%17.79M
-68.90%33.55M
-1.94%141.38M
22.08%116.22M
184.12%54.28M
336.63%107.86M
11.20%144.17M
48.39%95.20M
0.40%19.10M
Lợi nhuận ròng
14.79%81.81M
20.95%140.31M
28.84%131.60M
44.19%60.70M
58.93%71.27M
-16.38%116.00M
35.45%102.14M
169.84%42.09M
183.55%44.84M
34.06%138.72M
-13.51%75.41M
-60.71%15.60M
-155.67%-53.67M
-18.93%103.48M
2.46%87.19M
130.73%39.71M
281.37%96.41M
11.60%127.64M
43.05%85.10M
-5.49%17.21M
Tài sản ngắn hạn
15.65%1.43B
12.71%1.41B
11.60%1.37B
12.65%1.24B
12.07%1.24B
5.49%1.25B
11.67%1.22B
5.06%1.10B
8.68%1.11B
16.96%1.19B
14.67%1.10B
21.80%1.05B
21.17%1.02B
32.74%1.01B
0.79%956.57M
2.58%861.01M
-0.30%840.01M
-4.98%763.52M
33.81%949.06M
21.65%839.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.27%194.66M
-12.67%184.19M
-8.27%210.32M
-6.48%188.68M
4.72%195.19M
18.10%210.91M
13.96%229.28M
-0.55%201.74M
-13.84%186.39M
-21.86%178.59M
-28.75%201.19M
-19.69%202.85M
-18.30%216.34M
-4.58%228.55M
-43.57%282.37M
35.44%252.60M
23.96%264.78M
29.57%239.51M
181.05%500.38M
14.39%186.50M
Tổng tài sản
6.97%2.49B
3.95%2.46B
3.12%2.43B
1.28%2.29B
4.28%2.33B
6.59%2.36B
11.96%2.36B
10.16%2.27B
8.12%2.23B
2.37%2.22B
-2.75%2.10B
-2.34%2.06B
-2.80%2.06B
4.73%2.17B
-2.79%2.16B
16.09%2.11B
15.99%2.12B
13.28%2.07B
30.96%2.23B
10.34%1.81B
Tổng các khoản nợ
-4.30%361.38M
-11.77%353.29M
-9.53%387.24M
-12.81%364.43M
-8.91%377.62M
-3.82%400.44M
8.06%428.01M
4.55%418.00M
2.19%414.56M
-7.39%416.35M
-22.25%396.10M
-21.10%399.80M
-22.52%405.68M
-11.04%449.57M
-32.80%509.45M
24.42%506.71M
18.56%523.58M
18.83%505.37M
97.91%758.07M
9.56%407.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.16%2.13B
7.15%2.10B
5.93%2.04B
4.47%1.93B
7.29%1.95B
9.00%1.96B
12.86%1.93B
11.52%1.85B
9.57%1.82B
4.92%1.80B
3.25%1.71B
3.60%1.66B
3.65%1.66B
9.83%1.72B
12.71%1.65B
13.68%1.60B
15.18%1.60B
11.60%1.56B
11.49%1.47B
10.57%1.41B
Thu nhập hoạt động ròng
16.13%151.42M
33.05%290.83M
1020.33%92.21M
33.24%116.13M
-23.54%130.39M
-30.32%218.59M
136.21%8.23M
318.93%87.16M
253.30%170.53M
73.36%313.69M
-163.16%-22.73M
-153.54%-39.81M
-81.31%48.27M
233.19%180.95M
23.36%35.99M
377.52%74.36M
49.70%258.23M
-201.15%-135.85M
-29.93%29.17M
-5437.85%-26.80M
Đầu tư ròng
-315.00%-54.41M
83.22%-6.57M
-44.64%-7.93M
90.66%-6.21M
87.18%-13.11M
-5.85%-39.13M
40.10%-5.48M
-354.82%-66.56M
-1020.23%-102.25M
-403.01%-36.97M
-0.18%-9.15M
-89.66%-14.63M
-3.73%-9.13M
-31.89%-7.35M
-171.85%-9.14M
53.84%-7.72M
-3.03%-8.80M
46.52%-5.57M
125.67%12.71M
-82.01%-16.71M
Tài chính thuần
28.76%-74.16M
-0.90%-99.66M
17.92%-39.68M
-214.43%-100.67M
-110.56%-104.10M
-39.91%-98.77M
-13.32%-48.34M
17.89%-32.02M
-77.21%-49.44M
24.98%-70.59M
16.59%-42.66M
31.75%-38.99M
62.67%-27.90M
-87.47%-94.10M
-26.99%-51.15M
-322.33%-57.13M
-52.24%-74.74M
-13.75%-50.19M
-32.08%-40.27M
-644.57%-13.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tổng doanh thu đạt 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90B.

Tài sản ngắn hạn của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tài sản ngắn hạn là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.65.

Tổng tài sản của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cirrus Logic Inc là 2.49B, bao gồm 1.43B tài sản ngắn hạn và 1.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tổng nghĩa vụ của Cirrus Logic Inc là 361.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cirrus Logic Inc là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cirrus Logic Inc là 460.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.

Giá trị đầu tư ròng của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, giá trị đầu tư ròng của Cirrus Logic Inc là -75.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cirrus Logic Inc là -314.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Thu nhập ròng của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, lợi nhuận ròng là 414.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.01.

Biên lợi nhuận ròng của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.67.

Biên lợi nhuận gộp của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cirrus Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cirrus Logic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 460.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.