tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cronos Group Inc

CRON
Thêm vào danh sách theo dõi
2.895USD
+0.035+1.22%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.10BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRON

Theo dõi tình hình tài chính của Cronos Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cronos Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/44.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
146.59M
24.63%
EPS(YoY)
-0.02
-122.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
126.70%0.04
-104.15%0.00
210.26%0.07
-349.85%-0.10
371.94%0.02
197.33%0.11
--0.02
-4.42%-0.02
88.32%-0.01
43.59%-0.12
--0.00
---0.02
---0.05
---0.21
---0.24
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.13%45.21M
46.96%44.53M
6.06%36.34M
20.51%33.45M
27.58%32.26M
26.70%30.30M
38.11%34.26M
45.95%27.76M
25.54%25.29M
34.87%23.91M
18.58%24.81M
-17.52%19.02M
-19.53%20.14M
-31.26%17.73M
2.53%20.92M
47.62%23.06M
98.50%25.03M
51.33%25.80M
79.67%20.41M
58.07%15.62M
----
Lợi nhuận ròng
124.63%13.75M
-104.15%-1.82M
210.91%25.96M
-353.48%-39.71M
373.18%6.12M
197.63%43.73M
407.85%8.35M
-4.75%-8.76M
88.31%-2.24M
43.22%-44.79M
104.44%1.64M
58.66%-8.36M
41.27%-19.17M
40.97%-78.88M
-147.48%-36.99M
88.71%-20.22M
79.77%-32.64M
-20.14%-133.64M
12.87%77.92M
-67.39%-179.07M
----
Biên lợi nhuận ròng
45.17%34.75%
-100.76%-1.10%
264.61%77.94%
-264.58%-115.03%
343.70%23.94%
176.81%145.02%
199.28%21.38%
-5.97%-31.55%
89.72%-9.82%
48.73%-188.80%
--7.14%
---29.77%
---95.60%
---368.27%
---130.22%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.95%41.42%
3.86%35.45%
574.55%49.47%
114.29%40.76%
208.82%41.03%
489.83%34.13%
-27.59%7.33%
131.05%19.02%
216.00%13.29%
-39.03%5.79%
--10.13%
--8.23%
--4.20%
--9.49%
--11.28%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.13%45.21M
46.96%44.53M
6.06%36.34M
20.51%33.45M
27.58%32.26M
26.70%30.30M
38.11%34.26M
45.95%27.76M
25.54%25.29M
34.87%23.91M
18.58%24.81M
-17.52%19.02M
-19.53%20.14M
-31.26%17.73M
2.53%20.92M
47.62%23.06M
98.50%25.03M
51.33%25.80M
79.67%20.41M
58.07%15.62M
----
Lợi nhuận hoạt động
97.91%-67.00K
57.08%-4.55M
77.12%-4.33M
71.08%-4.29M
76.94%-3.20M
41.62%-10.61M
-242.09%-18.95M
28.14%-14.82M
36.85%-13.89M
-2.99%-18.17M
143.74%13.33M
23.05%-20.62M
25.37%-22.00M
54.48%-17.64M
44.06%-30.48M
55.50%-26.80M
32.18%-29.47M
33.70%-38.76M
-32.35%-54.49M
-73.50%-60.22M
----
Lợi nhuận ròng
124.63%13.75M
-104.15%-1.82M
210.91%25.96M
-353.48%-39.71M
373.18%6.12M
197.63%43.73M
407.85%8.35M
-4.75%-8.76M
88.31%-2.24M
43.22%-44.79M
104.44%1.64M
58.66%-8.36M
41.27%-19.17M
40.97%-78.88M
-147.48%-36.99M
88.71%-20.22M
79.77%-32.64M
-20.14%-133.64M
12.87%77.92M
-67.39%-179.07M
----
Tài sản ngắn hạn
1.01%927.88M
0.85%944.09M
-3.86%922.15M
-0.87%927.15M
-2.51%918.58M
0.30%936.11M
4.44%959.17M
1.14%935.28M
2.85%942.22M
-2.80%933.31M
-4.66%918.38M
-9.87%924.77M
-13.85%916.14M
-11.07%960.16M
-12.73%963.31M
-11.71%1.03B
-19.46%1.06B
-21.31%1.08B
-20.81%1.10B
-17.10%1.16B
----
Tổng nợ ngắn hạn
28.36%42.42M
-3.04%48.19M
3.80%41.07M
13.78%37.61M
-1.11%33.05M
20.05%49.70M
29.36%39.56M
18.37%33.06M
14.72%33.42M
-39.22%41.40M
-19.45%30.58M
-28.75%27.93M
-27.63%29.13M
25.28%68.12M
-45.45%37.97M
-80.46%39.20M
-86.70%40.25M
-73.71%54.37M
-51.31%69.60M
-14.72%200.60M
----
Tổng tài sản
1.58%1.17B
2.64%1.20B
-0.48%1.18B
7.72%1.18B
4.09%1.15B
2.28%1.17B
2.96%1.18B
-6.62%1.09B
-4.40%1.11B
-6.00%1.14B
-7.06%1.15B
-12.30%1.17B
-15.42%1.16B
-13.22%1.21B
-19.39%1.24B
-27.54%1.33B
-27.12%1.37B
-27.42%1.40B
-20.00%1.54B
-3.75%1.84B
----
Tổng các khoản nợ
23.64%48.30M
-2.08%54.18M
-12.23%46.36M
27.70%45.02M
9.24%39.06M
25.35%55.33M
58.40%52.82M
11.31%35.26M
7.78%35.76M
-38.73%44.14M
-27.86%33.35M
-32.97%31.67M
-33.16%33.17M
13.52%72.05M
-41.32%46.23M
-77.36%47.25M
-84.14%49.63M
-70.82%63.46M
-48.99%78.77M
-15.59%208.70M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.81%1.12B
2.88%1.14B
0.07%1.13B
7.05%1.13B
3.91%1.11B
1.36%1.11B
1.30%1.13B
-7.12%1.06B
-4.76%1.07B
-3.93%1.10B
-6.25%1.12B
-11.54%1.14B
-14.76%1.13B
-14.49%1.14B
-18.21%1.19B
-21.16%1.28B
-15.74%1.32B
-21.89%1.33B
-17.46%1.46B
-1.99%1.63B
----
Thu nhập hoạt động ròng
619.94%10.90M
53.30%11.84M
14.90%13.31M
61.58%2.82M
4.90%-2.10M
-54.09%7.72M
--11.58M
114.81%1.74M
95.38%-2.20M
168.99%16.82M
----
31.86%-11.77M
-40.64%-47.69M
32.18%-24.37M
57.48%-13.38M
57.01%-17.28M
27.25%-33.91M
4.86%-35.94M
-11.77%-31.48M
-1.81%-40.20M
-19.84%-46.62M
Đầu tư ròng
168.70%38.03M
155.29%2.78M
-2711.98%-23.00M
88.51%-983.00K
-129.20%-55.36M
-106.14%-5.03M
---818.00K
-276.51%-8.56M
162.39%189.56M
-48.32%81.89M
----
111.99%4.85M
-303912.00%-303.81M
94.81%158.46M
-3166.51%-119.98M
58.26%-40.42M
101.03%100.00K
560.55%81.34M
-84.76%-3.67M
-402.13%-96.85M
-116.45%-9.72M
Tài chính thuần
-523.48%-18.27M
-2271.57%-7.42M
-14253.85%-1.87M
-2856.15%-7.69M
-354.26%-2.93M
-43.58%-313.00K
---13.00K
-566.67%-260.00K
13.19%-645.00K
64.84%-218.00K
----
97.52%-39.00K
-60.13%-743.00K
-123.02%-620.00K
94.29%-243.00K
-525.47%-1.57M
94.64%-464.00K
78.21%-278.00K
-82.63%-4.26M
-17.82%369.00K
-1833.71%-8.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tổng doanh thu đạt 146.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.62M.

Tài sản ngắn hạn của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tài sản ngắn hạn là 944.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.85.

Tổng tài sản của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cronos Group Inc là 1.20B, bao gồm 944.09M tài sản ngắn hạn và 253.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tổng nghĩa vụ của Cronos Group Inc là 54.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cronos Group Inc là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cronos Group Inc là -16.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.

Giá trị đầu tư ròng của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Cronos Group Inc là -76.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cronos Group Inc là -19.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1516.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.92.

Thu nhập ròng của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, lợi nhuận ròng là -9.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.00.

Biên lợi nhuận ròng của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.87.

Biên lợi nhuận gộp của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cronos Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cronos Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.