tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Salesforce Inc

CRM
Thêm vào danh sách theo dõi
160.015USD
+3.085+1.97%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
131.05BVốn hóa
20.39P/E TTM

Tình hình tài chính của CRM

Theo dõi tình hình tài chính của Salesforce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Salesforce Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
2.43/3.12
Doanh thu / Dự báo
11.13B/11.05B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.52B
9.58%
EPS(YoY)
7.85
21.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.22%2.43
16.68%2.08
37.76%2.20
33.16%1.97
1.57%1.61
19.23%1.78
26.84%1.60
14.07%1.48
678.30%1.58
1599.95%1.49
497.85%1.26
--1.30
--0.20
---0.10
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%11.13B
12.09%11.20B
8.63%10.26B
9.77%10.24B
7.62%9.83B
7.60%9.99B
8.30%9.44B
8.39%9.32B
10.74%9.13B
10.77%9.29B
11.27%8.72B
11.44%8.60B
11.28%8.25B
14.44%8.38B
14.19%7.84B
21.77%7.72B
24.28%7.41B
25.94%7.33B
26.65%6.86B
23.08%6.34B
Lợi nhuận ròng
36.73%2.11B
13.76%1.94B
36.61%2.09B
32.05%1.89B
0.52%1.54B
18.12%1.71B
24.75%1.53B
12.79%1.43B
670.35%1.53B
1575.51%1.45B
482.86%1.22B
1763.24%1.27B
610.71%199.00M
-250.00%-98.00M
-55.13%210.00M
-87.29%68.00M
-94.03%28.00M
-110.49%-28.00M
-56.71%468.00M
-79.62%535.00M
Biên lợi nhuận ròng
20.71%18.93%
1.49%17.35%
25.76%20.33%
20.30%18.43%
-6.60%15.68%
9.77%17.09%
15.19%16.17%
4.05%15.32%
595.62%16.79%
1432.05%15.57%
423.84%14.04%
--14.73%
--2.41%
---1.17%
--2.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.05%76.92%
-0.26%77.61%
0.40%78.02%
1.63%78.10%
0.82%76.96%
1.23%77.81%
3.22%77.71%
1.87%76.85%
2.82%76.33%
2.56%76.87%
2.63%75.29%
--75.44%
--74.23%
--74.95%
--73.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
330.45%36.82%
56.92%12.86%
-3.87%8.87%
-5.46%8.65%
-12.75%8.55%
-13.23%8.19%
-10.90%9.23%
-10.28%9.15%
-4.50%9.80%
-11.95%9.44%
-10.24%10.35%
--10.19%
--10.27%
--10.72%
--11.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%11.13B
12.09%11.20B
8.63%10.26B
9.77%10.24B
7.62%9.83B
7.60%9.99B
8.30%9.44B
8.39%9.32B
10.74%9.13B
10.77%9.29B
11.27%8.72B
11.44%8.60B
11.28%8.25B
14.44%8.38B
14.19%7.84B
21.77%7.72B
24.28%7.41B
25.94%7.33B
26.65%6.86B
23.08%6.34B
Lợi nhuận hoạt động
22.70%2.43B
1.75%2.15B
25.60%2.45B
24.12%2.34B
15.20%1.98B
17.99%2.12B
25.26%1.95B
23.41%1.88B
52.89%1.72B
51.48%1.79B
238.26%1.56B
690.16%1.52B
5515.00%1.12B
773.30%1.19B
1110.53%460.00M
-41.87%193.00M
-94.35%20.00M
-191.19%-176.00M
-83.04%38.00M
86.52%332.00M
Lợi nhuận ròng
36.73%2.11B
13.76%1.94B
36.61%2.09B
32.05%1.89B
0.52%1.54B
18.12%1.71B
24.75%1.53B
12.79%1.43B
670.35%1.53B
1575.51%1.45B
482.86%1.22B
1763.24%1.27B
610.71%199.00M
-250.00%-98.00M
-55.13%210.00M
-87.29%68.00M
-94.03%28.00M
-110.49%-28.00M
-56.71%468.00M
-79.62%535.00M
Tài sản ngắn hạn
-16.44%21.61B
-5.06%28.22B
-1.69%21.06B
15.87%25.33B
1.02%25.87B
2.25%29.73B
6.05%21.43B
3.43%21.86B
16.48%25.60B
10.15%29.07B
5.17%20.20B
-0.51%21.14B
7.69%21.98B
15.51%26.39B
20.38%19.21B
30.70%21.25B
-0.16%20.41B
4.39%22.85B
6.76%15.96B
9.50%16.26B
Tổng nợ ngắn hạn
13.66%27.50B
32.66%37.12B
10.50%21.41B
7.29%22.53B
4.52%24.20B
5.07%27.98B
-0.10%19.38B
0.94%21.00B
7.04%23.15B
2.86%26.63B
6.40%19.39B
3.61%20.80B
8.68%21.63B
18.83%25.89B
21.23%18.23B
15.45%20.08B
29.86%19.90B
22.90%21.79B
22.90%15.04B
34.17%17.39B
Tổng tài sản
8.18%106.68B
9.11%112.31B
4.10%95.14B
5.85%97.57B
2.53%98.61B
3.11%102.93B
0.41%91.39B
-0.29%92.18B
2.82%96.18B
0.99%99.82B
-0.94%91.02B
-1.81%92.45B
0.56%93.54B
3.82%98.85B
5.09%91.88B
6.19%94.15B
43.36%93.02B
43.60%95.21B
47.86%87.44B
53.44%88.66B
Tổng các khoản nợ
90.93%72.44B
27.32%53.16B
6.85%35.12B
4.92%36.24B
3.96%37.94B
3.93%41.76B
-0.19%32.87B
0.53%34.55B
1.02%36.50B
-0.77%40.18B
1.23%32.93B
0.93%34.37B
5.81%36.13B
9.20%40.49B
7.08%32.53B
2.75%34.05B
53.00%34.15B
49.46%37.08B
61.38%30.38B
71.34%33.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.57%34.23B
-3.32%59.14B
2.56%60.02B
6.41%61.33B
1.65%60.67B
2.56%61.17B
0.75%58.52B
-0.77%57.63B
3.96%59.68B
2.21%59.65B
-2.12%58.09B
-3.35%58.08B
-2.49%57.41B
0.39%58.36B
4.03%59.35B
8.25%60.10B
38.31%58.88B
40.10%58.13B
41.54%57.05B
44.43%55.52B
Thu nhập hoạt động ròng
3.47%6.70B
37.63%5.46B
16.79%2.32B
-17.04%740.00M
3.67%6.48B
16.66%3.97B
29.44%1.98B
10.40%892.00M
39.10%6.25B
22.06%3.40B
389.46%1.53B
141.92%808.00M
22.17%4.49B
40.67%2.79B
-22.52%313.00M
-13.47%334.00M
13.88%3.68B
-8.83%1.98B
19.17%404.00M
-10.02%386.00M
Đầu tư ròng
-39.31%-2.18B
-196.56%-8.71B
339.17%519.00M
-55.89%1.17B
40.89%-1.57B
-527.35%-2.94B
-301.85%-217.00M
329.25%2.64B
-863.98%-2.65B
-250.00%-468.00M
-110.13%-54.00M
-205.57%-1.15B
114.12%347.00M
121.38%312.00M
154.61%533.00M
96.59%-377.00M
-134.67%-2.46B
-1652.13%-1.46B
5.70%-976.00M
-326.30%-11.05B
Tài chính thuần
-0.03%-2.92B
2275.34%1.59B
-193.50%-4.24B
56.86%-2.50B
-38.52%-2.92B
92.28%-73.00M
18.07%-1.45B
-183.02%-5.80B
22.39%-2.11B
57.41%-946.00M
-5.18%-1.76B
-1607.35%-2.05B
-1451.24%-2.72B
-1194.09%-2.22B
-72.99%-1.68B
-98.39%136.00M
21.82%201.00M
15.34%203.00M
-363.59%-970.00M
1813.83%8.44B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tổng doanh thu đạt 41.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.90B.

Tài sản ngắn hạn của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tài sản ngắn hạn là 28.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.06.

Tổng tài sản của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Salesforce Inc là 112.31B, bao gồm 28.22B tài sản ngắn hạn và 84.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tổng nghĩa vụ của Salesforce Inc là 53.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Salesforce Inc là 59.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Salesforce Inc là 8.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.32.

Giá trị đầu tư ròng của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, giá trị đầu tư ròng của Salesforce Inc là -8.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, giá trị huy động vốn ròng của Salesforce Inc là -8.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.85.

Thu nhập ròng của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, lợi nhuận ròng là 7.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.33.

Biên lợi nhuận ròng của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Biên lợi nhuận gộp của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Salesforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Salesforce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.