tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carter's Inc

CRI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.935USD
+0.145+0.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.38BVốn hóa
15.24P/E TTM

Tình hình tài chính của CRI

Theo dõi tình hình tài chính của Carter's Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carter's Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.06
Doanh thu / Dự báo
--/605.68M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.90B
1.91%
EPS(YoY)
2.53
-50.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.06%0.39
4.03%1.78
-80.31%0.32
-99.20%0.01
-58.52%0.43
-41.12%1.71
-9.11%1.62
19.32%0.76
9.08%1.04
37.72%2.90
--1.78
--0.64
--0.95
--2.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.14%681.11M
7.65%925.45M
-0.08%757.84M
3.70%585.31M
-4.79%629.83M
0.22%859.71M
-4.19%758.46M
-5.96%564.43M
-4.94%661.49M
-5.95%857.86M
-3.29%791.65M
-14.34%600.20M
-10.93%695.88M
-14.12%912.13M
-8.08%818.62M
-6.12%700.70M
-0.77%781.28M
7.29%1.06B
2.95%890.59M
44.96%746.40M
Lợi nhuận ròng
-8.59%13.94M
4.63%63.03M
-80.23%11.29M
-99.21%215.00K
-59.15%15.25M
-42.34%60.24M
-11.95%57.11M
15.64%27.11M
5.43%37.34M
32.35%104.48M
1.43%64.86M
-35.66%23.44M
-47.14%35.42M
-17.58%78.94M
-23.83%63.94M
-48.50%36.43M
-21.31%67.01M
-2.25%95.78M
4.41%83.95M
776.62%70.74M
Biên lợi nhuận ròng
-14.69%2.10%
-3.02%6.94%
-80.11%1.53%
-98.44%0.08%
-57.09%2.47%
-42.37%7.16%
-7.95%7.69%
23.14%4.90%
11.15%5.75%
41.24%12.42%
--8.35%
--3.98%
--5.17%
--8.79%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.65%43.15%
-9.56%43.24%
-3.96%45.08%
-3.97%48.14%
-3.00%46.22%
-1.92%47.81%
-1.28%46.94%
3.07%50.13%
7.14%47.65%
7.00%48.75%
--47.55%
--48.63%
--44.47%
--45.56%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.89%22.84%
7.99%22.11%
-3.53%20.20%
-3.92%20.30%
-1.83%21.37%
-2.09%20.47%
-14.37%20.94%
-2.70%21.13%
-13.82%21.77%
-17.27%20.91%
--24.45%
--21.72%
--25.26%
--25.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.14%681.11M
7.65%925.45M
-0.08%757.84M
3.70%585.31M
-4.79%629.83M
0.22%859.71M
-4.19%758.46M
-5.96%564.43M
-4.94%661.49M
-5.95%857.86M
-3.29%791.65M
-14.34%600.20M
-10.93%695.88M
-14.12%912.13M
-8.08%818.62M
-6.12%700.70M
-0.77%781.28M
7.29%1.06B
2.95%890.59M
44.96%746.40M
Lợi nhuận hoạt động
-19.66%28.44M
-23.27%82.79M
-48.87%39.39M
-70.23%11.74M
-35.67%35.40M
-22.13%107.90M
-20.02%77.04M
3.93%39.45M
-2.34%55.03M
16.88%138.56M
5.18%96.33M
-49.67%37.96M
-45.09%56.36M
-14.11%118.55M
-26.49%91.58M
-30.93%75.42M
-17.41%102.62M
-3.18%138.01M
5.96%124.58M
199.82%109.19M
Lợi nhuận ròng
-8.59%13.94M
4.63%63.03M
-80.23%11.29M
-99.21%215.00K
-59.15%15.25M
-42.34%60.24M
-11.95%57.11M
15.64%27.11M
5.43%37.34M
32.35%104.48M
1.43%64.86M
-35.66%23.44M
-47.14%35.42M
-17.58%78.94M
-23.83%63.94M
-48.50%36.43M
-21.31%67.01M
-2.25%95.78M
4.41%83.95M
776.62%70.74M
Tài sản ngắn hạn
15.50%1.21B
11.21%1.27B
5.81%1.13B
5.06%1.16B
3.17%1.05B
3.76%1.14B
0.34%1.07B
5.45%1.10B
-2.49%1.02B
-7.36%1.10B
-20.69%1.07B
-22.85%1.05B
-38.62%1.04B
-37.43%1.19B
-32.09%1.35B
-31.25%1.35B
-11.42%1.70B
-2.38%1.90B
10.31%1.98B
4.31%1.97B
Tổng nợ ngắn hạn
5.88%433.43M
-0.55%506.00M
3.63%501.69M
-0.37%525.67M
-2.29%409.35M
-0.60%508.82M
4.29%484.11M
1.95%527.64M
2.03%418.96M
-3.23%511.86M
-15.91%464.20M
-20.02%517.54M
-59.92%410.63M
-26.25%528.95M
-18.16%552.00M
2.98%647.09M
55.97%1.02B
-9.50%717.23M
-11.36%674.47M
-10.54%628.34M
Tổng tài sản
6.53%2.48B
5.44%2.57B
3.83%2.47B
4.25%2.46B
2.03%2.33B
2.29%2.43B
2.53%2.38B
2.93%2.36B
0.10%2.29B
-2.50%2.38B
-10.71%2.32B
-11.09%2.29B
-22.55%2.28B
-23.47%2.44B
-21.14%2.60B
-22.38%2.57B
-10.95%2.95B
-6.03%3.19B
0.39%3.29B
-2.83%3.32B
Tổng các khoản nợ
4.79%1.56B
3.92%1.64B
3.60%1.60B
3.75%1.60B
2.80%1.48B
2.95%1.58B
0.95%1.55B
2.00%1.54B
-2.78%1.44B
-6.69%1.53B
-15.21%1.53B
-13.67%1.51B
-26.93%1.49B
-26.57%1.64B
-19.19%1.81B
-20.98%1.75B
-10.88%2.03B
-8.83%2.24B
-8.96%2.24B
-17.20%2.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.59%928.46M
8.25%925.05M
4.26%864.64M
5.19%853.90M
0.70%847.25M
1.10%854.56M
5.61%829.34M
4.74%811.75M
5.45%841.35M
6.13%845.25M
-0.37%785.31M
-5.59%775.01M
-12.83%797.89M
-16.18%796.41M
-25.28%788.20M
-25.21%820.87M
-11.10%915.29M
1.30%950.19M
28.35%1.05B
49.67%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
113.19%6.42M
-10.03%258.64M
-59.22%-127.97M
-65.62%40.31M
-90.38%-48.64M
-11.09%287.47M
-2228.27%-80.37M
-29.81%117.24M
-160.55%-25.55M
5.72%323.34M
97.21%-3.45M
137.92%167.04M
125.76%42.20M
17.21%305.84M
-193.54%-123.89M
-21.16%70.21M
-314.39%-163.81M
-3.27%260.94M
-152.81%-42.20M
-64.82%89.05M
Đầu tư ròng
32.73%-6.96M
33.19%-11.04M
-5.18%-16.12M
-31.73%-16.20M
13.91%-10.35M
4.96%-16.53M
4.91%-15.32M
1.84%-12.30M
13.09%-12.02M
-28.80%-17.39M
-52.75%-16.11M
-44.66%-12.53M
-80.70%-13.83M
-53.80%-13.50M
-29.32%-10.55M
2.04%-8.66M
-14.81%-7.65M
-14.62%-8.78M
-14.82%-8.16M
-2.33%-8.84M
Tài chính thuần
63.59%-12.23M
282.06%54.15M
79.68%-9.29M
82.92%-9.23M
25.93%-33.59M
76.40%-29.74M
-411.01%-45.72M
61.02%-54.01M
45.21%-45.35M
37.88%-126.03M
-41.56%14.70M
73.86%-138.56M
25.76%-82.76M
3.69%-202.87M
120.01%25.15M
-3799.67%-530.08M
-3914.15%-111.47M
-4153.20%-210.65M
48.34%-125.69M
-104.71%-13.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tổng doanh thu đạt 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84B.

Tài sản ngắn hạn của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.21.

Tổng tài sản của Carter's Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carter's Inc là 2.57B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tổng nghĩa vụ của Carter's Inc là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carter's Inc là 925.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carter's Inc là 169.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.40.

Giá trị đầu tư ròng của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, giá trị đầu tư ròng của Carter's Inc là -53.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carter's Inc là 2.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.62.

Thu nhập ròng của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, lợi nhuận ròng là 89.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.78.

Biên lợi nhuận ròng của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.44.

Biên lợi nhuận gộp của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carter's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carter's Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 169.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.