tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CRA International Inc

CRAI
Thêm vào danh sách theo dõi
179.030USD
-4.920-2.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
24.56P/E TTM

Tình hình tài chính của CRAI

Theo dõi tình hình tài chính của CRA International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CRA International Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
1.71/2.02
Doanh thu / Dự báo
200.97M/193.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
751.58M
9.33%
EPS(YoY)
8.23
20.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.59%1.71
-8.94%2.01
3.48%1.75
89.56%1.81
34.52%2.65
34.61%2.21
37.49%1.69
-29.72%0.95
57.87%1.97
35.61%1.64
--1.23
--1.36
--1.25
--1.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.52%200.97M
11.63%196.96M
10.82%185.89M
9.00%186.88M
5.86%181.85M
9.17%176.44M
13.69%167.75M
5.85%171.44M
12.39%171.79M
11.48%161.61M
-0.60%147.55M
8.63%161.97M
3.01%152.84M
7.58%144.98M
8.82%148.44M
0.58%149.10M
1.27%148.38M
-1.93%134.77M
12.03%136.41M
20.49%148.24M
Lợi nhuận ròng
-38.10%11.12M
-11.97%13.16M
0.36%11.45M
85.68%12.10M
31.59%17.95M
30.93%14.95M
33.21%11.41M
-31.22%6.52M
53.59%13.64M
32.25%11.42M
-27.61%8.57M
-18.29%9.47M
-21.92%8.88M
0.19%8.64M
8.56%11.84M
0.69%11.60M
8.83%11.38M
29.33%8.62M
102.60%10.90M
94.87%11.52M
Biên lợi nhuận ròng
-44.05%5.54%
-21.19%6.69%
-9.48%6.17%
70.09%6.49%
24.21%9.90%
19.80%8.49%
17.03%6.82%
-35.04%3.81%
36.59%7.97%
18.52%7.09%
--5.83%
--5.87%
--5.83%
--5.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.13%26.15%
-7.69%27.58%
-7.44%27.40%
16.11%29.33%
9.49%31.94%
4.70%29.88%
12.84%29.60%
-10.60%25.26%
6.00%29.17%
0.03%28.54%
--26.24%
--28.25%
--27.52%
--28.53%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
101.34%28.98%
--5.41%
46.58%15.10%
24.12%19.78%
13.63%14.40%
----
73.56%10.30%
9.76%15.93%
-28.79%12.67%
--0.00%
--5.94%
--14.52%
--17.79%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.52%200.97M
11.63%196.96M
10.82%185.89M
9.00%186.88M
5.86%181.85M
9.17%176.44M
13.69%167.75M
5.85%171.44M
12.39%171.79M
11.48%161.61M
-0.60%147.55M
8.63%161.97M
3.01%152.84M
7.58%144.98M
8.82%148.44M
0.58%149.10M
1.27%148.38M
-1.93%134.77M
12.03%136.41M
20.49%148.24M
Lợi nhuận hoạt động
-29.42%18.03M
-3.80%20.64M
-6.42%17.21M
74.76%19.73M
30.23%25.55M
25.13%21.45M
70.40%18.39M
-29.07%11.29M
43.27%19.62M
28.90%17.14M
-27.53%10.79M
6.00%15.91M
-12.94%13.69M
7.57%13.30M
16.35%14.89M
-5.80%15.01M
7.46%15.73M
19.56%12.37M
59.61%12.80M
91.11%15.94M
Lợi nhuận ròng
-38.10%11.12M
-11.97%13.16M
0.36%11.45M
85.68%12.10M
31.59%17.95M
30.93%14.95M
33.21%11.41M
-31.22%6.52M
53.59%13.64M
32.25%11.42M
-27.61%8.57M
-18.29%9.47M
-21.92%8.88M
0.19%8.64M
8.56%11.84M
0.69%11.60M
8.83%11.38M
29.33%8.62M
102.60%10.90M
94.87%11.52M
Tài sản ngắn hạn
13.79%316.47M
12.54%303.13M
7.02%305.58M
8.09%293.11M
0.97%278.12M
1.46%269.36M
14.81%285.54M
6.46%271.18M
6.64%275.44M
6.68%265.48M
-3.38%248.70M
5.90%254.72M
6.66%258.29M
-0.20%248.86M
20.33%257.39M
15.59%240.52M
15.02%242.15M
13.36%249.35M
8.77%213.90M
9.54%208.07M
Tổng nợ ngắn hạn
40.79%380.84M
31.32%330.03M
26.22%338.60M
25.59%317.32M
14.25%270.50M
6.45%251.31M
19.63%268.26M
5.72%252.67M
-6.70%236.77M
8.73%236.09M
-2.94%224.25M
7.70%238.99M
21.45%253.77M
1.90%217.13M
26.89%231.04M
16.04%221.90M
14.10%208.95M
6.47%213.09M
-7.66%182.07M
-3.19%191.23M
Tổng tài sản
12.19%662.41M
10.05%628.87M
8.02%629.04M
11.13%606.78M
6.86%590.44M
3.29%571.44M
8.03%582.34M
-0.92%546.01M
-1.69%552.54M
0.42%553.21M
-2.75%539.04M
0.74%551.06M
2.04%562.06M
-0.80%550.92M
4.60%554.28M
2.26%547.03M
1.53%550.84M
-0.56%555.36M
-3.68%529.91M
-2.48%534.97M
Tổng các khoản nợ
27.79%464.02M
15.56%415.27M
13.12%427.39M
15.67%409.78M
6.57%363.12M
5.35%359.37M
14.12%377.83M
1.72%354.26M
-6.71%340.75M
0.40%341.11M
-6.37%331.09M
-0.22%348.27M
6.92%365.27M
-2.79%339.76M
8.59%353.60M
3.53%349.05M
3.15%341.62M
0.01%349.53M
-5.83%325.62M
-2.67%337.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.73%198.39M
0.72%213.60M
-1.40%201.66M
2.74%197.00M
7.33%227.32M
-0.01%212.07M
-1.66%204.51M
-5.44%191.75M
7.63%211.79M
0.45%212.10M
3.63%207.96M
2.42%202.79M
-5.95%196.78M
2.58%211.15M
-1.77%200.68M
0.08%197.99M
-1.00%209.22M
-1.52%205.83M
-0.05%204.28M
-2.17%197.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-42.37%-113.89M
-24.43%60.02M
15.71%36.55M
223.85%5.85M
-26.81%-79.99M
32.16%79.42M
-51.37%31.58M
-64.37%1.81M
9.95%-63.08M
-0.06%60.10M
48.30%64.95M
129.88%5.07M
-13.28%-70.05M
-2.68%60.14M
-12.63%43.80M
-568.25%-16.97M
-55.18%-61.84M
-5.39%61.80M
48.97%50.13M
-82.80%3.63M
Đầu tư ròng
-171.97%-2.65M
90.04%-1.05M
78.23%-650.00K
68.84%-1.19M
-33.42%-974.00K
-2858.38%-10.59M
-307.37%-2.99M
-430.00%-3.82M
35.51%-730.00K
92.81%-358.00K
21.35%-733.00K
-169.66%-720.00K
90.55%-1.13M
-457.78%-4.98M
-66.43%-932.00K
44.14%-267.00K
-1631.94%-11.98M
33.95%-893.00K
74.83%-560.00K
91.42%-478.00K
Tài chính thuần
66.06%131.28M
-0.16%-64.73M
-7.90%-32.29M
-14.70%-11.88M
41.04%79.06M
-49.98%-64.63M
40.83%-29.93M
59.66%-10.35M
-25.11%56.05M
10.62%-43.09M
-54.00%-50.57M
-156.36%-25.66M
43.63%74.85M
-240.17%-48.21M
24.38%-32.84M
52.00%-10.01M
96.91%52.11M
68.19%-14.17M
-62.73%-43.43M
-68.61%-20.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tổng doanh thu đạt 751.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 687.41M.

Tài sản ngắn hạn của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tài sản ngắn hạn là 303.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.54.

Tổng tài sản của CRA International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CRA International Inc là 628.87M, bao gồm 303.13M tài sản ngắn hạn và 325.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tổng nghĩa vụ của CRA International Inc là 415.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CRA International Inc là 213.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.72.

Thu nhập hoạt động thuần của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CRA International Inc là 83.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.49.

Giá trị đầu tư ròng của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, giá trị đầu tư ròng của CRA International Inc là -3.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.66.

Giá trị huy động vốn ròng của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, giá trị huy động vốn ròng của CRA International Inc là -29.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.71.

Thu nhập ròng của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, lợi nhuận ròng là 54.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.

Biên lợi nhuận ròng của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.40.

Biên lợi nhuận gộp của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CRA International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRA International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.