tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Consumer Portfolio Services Inc

CPSS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.320USD
-0.250-2.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
202.23MVốn hóa
10.15P/E TTM

Tình hình tài chính của CPSS

Theo dõi tình hình tài chính của Consumer Portfolio Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Consumer Portfolio Services Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
0.25/--
Doanh thu / Dự báo
112.33M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
434.47M
10.41%
EPS(YoY)
0.88
-2.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.19%0.25
-5.75%0.23
-2.75%0.22
-0.28%0.22
0.83%0.22
-29.34%0.24
-54.20%0.22
-67.14%0.22
-67.93%0.22
-51.09%0.34
--0.49
--0.67
--0.68
--0.70
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.11%112.33M
3.90%109.41M
7.80%108.42M
14.48%109.76M
16.49%106.87M
14.49%105.30M
9.23%100.58M
12.99%95.88M
10.40%91.74M
10.79%91.98M
1.96%92.08M
3.46%84.86M
11.74%83.10M
19.69%83.02M
31.71%90.31M
22.84%82.02M
17.83%74.37M
11.10%69.36M
-2.98%68.56M
-0.78%66.77M
Lợi nhuận ròng
18.00%5.54M
-3.19%4.98M
1.19%4.85M
2.68%4.80M
2.27%4.69M
-28.41%5.14M
-53.79%4.80M
-66.52%4.67M
-66.79%4.59M
-49.15%7.19M
-59.16%10.38M
-44.89%13.95M
-34.53%13.82M
-25.47%14.13M
85.73%25.41M
160.68%25.32M
308.89%21.11M
357.54%18.96M
263.14%13.68M
226.82%9.71M
Biên lợi nhuận ròng
12.27%4.93%
-6.82%4.55%
-6.13%4.48%
-10.31%4.37%
-12.21%4.39%
-37.47%4.89%
-57.70%4.77%
-70.37%4.87%
-69.92%5.00%
-54.11%7.81%
--11.27%
--16.44%
--16.63%
--17.03%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.28%46.53%
-8.63%45.80%
-9.44%45.49%
-9.29%46.52%
-10.40%48.61%
-10.83%50.12%
-14.65%50.23%
-11.46%51.28%
-10.44%54.26%
-13.82%56.21%
--58.85%
--57.92%
--60.58%
--65.23%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.77%90.53%
0.75%90.30%
0.56%90.18%
0.78%90.15%
1.99%89.84%
1.39%89.62%
1.21%89.68%
0.46%89.46%
-1.40%88.09%
-1.46%88.39%
--88.61%
--89.05%
--89.34%
--89.70%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.11%112.33M
3.90%109.41M
7.80%108.42M
14.48%109.76M
16.49%106.87M
14.49%105.30M
9.23%100.58M
12.99%95.88M
10.40%91.74M
10.79%91.98M
1.96%92.08M
3.46%84.86M
11.74%83.10M
19.69%83.02M
31.71%90.31M
22.84%82.02M
17.83%74.37M
11.10%69.36M
-2.98%68.56M
-0.78%66.77M
Lợi nhuận hoạt động
18.02%8.03M
-1.82%7.22M
2.64%7.03M
4.20%6.95M
3.74%6.80M
-25.33%7.35M
-51.81%6.85M
-64.14%6.67M
-64.42%6.56M
-46.22%9.84M
-58.60%14.22M
-45.63%18.60M
-37.16%18.43M
-24.92%18.30M
75.70%34.34M
146.58%34.22M
269.18%29.33M
276.47%24.38M
47.09%19.55M
79.21%13.88M
Lợi nhuận ròng
18.00%5.54M
-3.19%4.98M
1.19%4.85M
2.68%4.80M
2.27%4.69M
-28.41%5.14M
-53.79%4.80M
-66.52%4.67M
-66.79%4.59M
-49.15%7.19M
-59.16%10.38M
-44.89%13.95M
-34.53%13.82M
-25.47%14.13M
85.73%25.41M
160.68%25.32M
308.89%21.11M
357.54%18.96M
263.14%13.68M
226.82%9.71M
Tổng tài sản
10.32%4.05B
10.43%3.86B
10.02%3.81B
14.52%3.76B
22.19%3.67B
20.32%3.49B
20.20%3.46B
15.16%3.29B
5.99%3.01B
5.48%2.90B
8.69%2.88B
14.13%2.85B
24.55%2.84B
27.47%2.75B
25.82%2.65B
18.86%2.50B
8.67%2.28B
0.64%2.16B
-8.77%2.11B
-10.00%2.10B
Tổng các khoản nợ
10.76%3.74B
10.86%3.55B
10.22%3.50B
15.12%3.46B
23.75%3.38B
21.76%3.20B
21.52%3.18B
15.68%3.01B
5.15%2.73B
4.15%2.63B
7.51%2.61B
12.88%2.60B
23.89%2.59B
26.89%2.52B
25.04%2.43B
17.75%2.30B
6.97%2.09B
-1.15%1.99B
-10.79%1.95B
-11.62%1.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.34%314.35M
5.73%309.54M
7.88%307.56M
8.13%303.10M
6.93%298.43M
6.59%292.77M
7.22%285.09M
9.84%280.31M
14.95%279.10M
20.26%274.67M
21.87%265.90M
28.70%255.20M
32.05%242.79M
34.18%228.39M
35.19%218.18M
33.51%198.29M
32.78%183.87M
27.63%170.21M
25.46%161.39M
18.74%148.52M
Thu nhập hoạt động ròng
13.42%83.78M
11.40%75.75M
21.73%84.92M
25.80%54.46M
40.15%73.87M
21.29%68.00M
13.88%69.76M
-22.03%43.29M
-19.09%52.70M
9.52%56.06M
35.90%61.26M
8.08%55.52M
-4.63%65.14M
45.76%51.19M
-11.04%45.07M
9.17%51.37M
4.51%68.30M
-27.14%35.12M
-17.22%50.67M
-27.94%47.06M
Đầu tư ròng
-29.14%-250.68M
57.98%-97.87M
39.99%-131.42M
20.30%-166.72M
-78.69%-194.11M
-177.96%-232.88M
-164.86%-219.02M
-190.94%-209.19M
10.34%-108.63M
43.15%-83.78M
50.82%-82.69M
72.23%-71.90M
13.16%-121.16M
-126.09%-147.38M
-167.22%-168.13M
-2222.62%-258.88M
-684.00%-139.52M
-236.83%-65.18M
-255.50%-62.92M
-116.88%-11.15M
Tài chính thuần
8.28%180.10M
82.67%42.43M
-76.36%38.23M
-68.41%88.95M
104.20%166.32M
110.08%23.23M
1828.41%161.70M
11434.21%281.55M
30.71%81.45M
-87.18%11.06M
-93.42%8.38M
-98.71%2.44M
-23.02%62.31M
162.63%86.27M
1087.99%127.39M
3483.33%189.60M
224.93%80.94M
120.05%32.85M
64.36%-12.89M
95.58%-5.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tổng doanh thu đạt 434.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.51M.

Tổng nghĩa vụ của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tổng nghĩa vụ của Consumer Portfolio Services Inc là 3.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Consumer Portfolio Services Inc là 309.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Consumer Portfolio Services Inc là 28.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Giá trị đầu tư ròng của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Consumer Portfolio Services Inc là -590.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Consumer Portfolio Services Inc là 335.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.11.

Thu nhập ròng của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, lợi nhuận ròng là 19.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Biên lợi nhuận ròng của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.85.

Biên lợi nhuận gộp của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 90.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Consumer Portfolio Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Consumer Portfolio Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 28.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.