tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Copart Inc

CPRT
Thêm vào danh sách theo dõi
29.660USD
-1.160-3.76%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
27.45BVốn hóa
18.32P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:10 (ET)29.790USD+0.135+0.46%

Tình hình tài chính của CPRT

Theo dõi tình hình tài chính của Copart Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
27.45B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.62
Doanh thu
4.67B
Lợi nhuận ròng
1.55B
ROE
17.69%
ROA
16.03%

Ngày công bố lợi nhuận của Copart Inc

Mới phát hành
Th09 10, 2026
EPS / Dự báo
0.35/0.38
Doanh thu / Dự báo
1.15B/1.14B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-13.82%0.35
2.13%0.43
-9.70%0.36
10.98%0.42
22.29%0.41
5.87%0.42
18.45%0.40
8.32%0.38
-7.90%0.34
8.16%0.40
9.99%0.34
34.42%0.35
--0.36
--0.37
--0.31
--0.26
----
----
----
----
Doanh thu
2.43%1.15B
2.09%1.24B
-3.58%1.12B
0.72%1.16B
5.25%1.13B
7.49%1.21B
14.03%1.16B
12.39%1.15B
7.16%1.07B
10.32%1.13B
6.63%1.02B
14.22%1.02B
12.93%997.59M
8.71%1.02B
10.29%956.72M
10.27%893.37M
18.00%883.39M
28.07%939.94M
40.59%867.46M
36.63%810.13M
Lợi nhuận ròng
-17.39%327.42M
-1.03%402.40M
-9.47%350.73M
11.50%403.71M
22.87%396.35M
6.36%406.61M
18.97%387.40M
8.89%362.09M
-7.25%322.57M
9.09%382.29M
10.88%325.63M
35.26%332.53M
31.87%347.79M
25.77%350.43M
2.18%293.68M
-5.57%245.85M
3.03%263.74M
-2.85%278.62M
48.58%287.41M
30.00%260.36M
Biên lợi nhuận ròng
-19.28%28.36%
-3.00%32.45%
-6.10%31.20%
10.57%34.82%
16.58%35.14%
-1.31%33.45%
4.13%33.23%
-3.36%31.49%
-13.55%30.14%
-1.16%33.90%
3.95%31.91%
18.42%32.59%
--34.86%
--34.29%
--30.70%
--27.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.79%41.78%
1.56%46.29%
-2.75%43.94%
4.12%46.49%
6.77%45.30%
-2.23%45.58%
-0.71%45.18%
-1.80%44.65%
-7.50%42.43%
-1.46%46.62%
2.06%45.50%
9.95%45.47%
--45.87%
--47.31%
--44.58%
--41.36%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
--0.03%
----
----
----
-100.00%0.00%
-98.49%0.01%
-81.83%0.01%
266.53%0.13%
--0.16%
--0.35%
--0.03%
--0.04%
----
----
----
----
Doanh thu
2.43%1.15B
2.09%1.24B
-3.58%1.12B
0.72%1.16B
5.25%1.13B
7.49%1.21B
14.03%1.16B
12.39%1.15B
7.16%1.07B
10.32%1.13B
6.63%1.02B
14.22%1.02B
12.93%997.59M
8.71%1.02B
10.29%956.72M
10.27%893.37M
18.00%883.39M
28.07%939.94M
40.59%867.46M
36.63%810.13M
Lợi nhuận hoạt động
-10.59%368.90M
2.82%464.28M
-8.80%388.71M
5.99%430.69M
14.75%412.59M
3.28%451.55M
12.19%426.21M
2.78%406.37M
-7.95%359.54M
4.36%437.20M
3.93%379.90M
26.93%395.38M
20.27%390.62M
12.39%418.92M
5.24%365.52M
-5.64%311.50M
7.73%324.79M
13.61%372.75M
34.51%347.33M
32.80%330.12M
Lợi nhuận ròng
-17.39%327.42M
-1.03%402.40M
-9.47%350.73M
11.50%403.71M
22.87%396.35M
6.36%406.61M
18.97%387.40M
8.89%362.09M
-7.25%322.57M
9.09%382.29M
10.88%325.63M
35.26%332.53M
31.87%347.79M
25.77%350.43M
2.18%293.68M
-5.57%245.85M
3.03%263.74M
-2.85%278.62M
48.58%287.41M
30.00%260.36M
Tài sản ngắn hạn
-3.24%5.57B
-2.66%5.22B
24.35%6.18B
31.04%6.20B
30.25%5.75B
29.16%5.36B
32.50%4.97B
32.03%4.73B
35.42%4.42B
38.26%4.15B
42.05%3.75B
51.61%3.58B
48.13%3.26B
22.12%3.00B
20.53%2.64B
15.92%2.36B
29.36%2.20B
63.90%2.46B
78.66%2.19B
79.21%2.04B
Tổng nợ ngắn hạn
2.99%703.74M
4.28%685.26M
-2.50%613.87M
9.28%781.20M
8.70%683.28M
16.63%657.13M
19.70%629.64M
14.48%714.86M
27.56%628.57M
11.22%563.42M
7.87%526.02M
23.78%624.42M
11.77%492.77M
12.80%506.56M
16.70%487.62M
2.55%504.48M
4.72%440.89M
8.73%449.10M
12.63%417.86M
20.70%491.91M
Tổng tài sản
-0.63%10.03B
-0.24%9.65B
15.32%10.59B
19.30%10.58B
19.73%10.09B
20.74%9.67B
20.91%9.19B
20.94%8.87B
25.08%8.43B
26.16%8.01B
28.08%7.60B
31.11%7.33B
26.92%6.74B
16.64%6.35B
15.48%5.93B
13.72%5.59B
16.37%5.31B
27.14%5.44B
30.56%5.14B
31.48%4.92B
Tổng các khoản nợ
3.45%913.93M
-1.37%857.59M
-8.76%787.73M
1.30%961.90M
0.48%883.41M
6.76%869.52M
9.86%863.32M
5.84%949.54M
17.16%879.21M
7.53%814.45M
9.33%785.81M
21.10%897.15M
9.83%750.44M
-30.57%757.38M
-31.36%718.76M
-34.15%740.84M
-33.85%683.26M
5.64%1.09B
5.57%1.05B
9.19%1.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.02%9.11B
-0.13%8.79B
17.82%9.81B
21.45%9.62B
21.98%9.21B
22.32%8.80B
22.18%8.32B
23.04%7.92B
26.07%7.55B
28.68%7.20B
30.67%6.81B
32.64%6.44B
29.44%5.99B
28.47%5.59B
27.48%5.21B
27.91%4.85B
31.07%4.63B
33.97%4.35B
38.99%4.09B
39.95%3.79B
Thu nhập hoạt động ròng
-18.46%357.54M
-16.65%584.20M
-28.42%127.50M
10.99%535.25M
-0.17%438.48M
41.22%700.87M
10.10%178.13M
28.52%482.27M
22.49%439.22M
-1.88%496.30M
-14.07%161.79M
20.44%375.25M
14.62%358.58M
21.21%505.80M
40.49%188.27M
-0.31%311.56M
36.79%312.83M
13.04%417.31M
-0.37%134.01M
20.89%312.54M
Đầu tư ròng
-6277.24%-1.81B
45.15%-925.15M
89.96%-57.69M
12.58%1.92B
-20.41%-28.40M
-152.17%-1.69B
61.25%-574.72M
37.80%1.70B
98.49%-23.59M
-674.18%-668.81M
-1549.63%-1.48B
910.21%1.24B
-10344.36%-1.56B
-218.81%-86.39M
80.72%-89.90M
-138.67%-152.47M
115.01%15.26M
190.09%72.71M
-242.28%-466.40M
56.49%-63.88M
Tài chính thuần
5.47%8.37M
-21924.24%-1.41B
-678.55%-205.83M
-78.94%450.00K
-5.37%7.93M
45.46%6.46M
3809.70%35.58M
-71.15%2.14M
-46.24%8.38M
-87.56%4.44M
-106.58%-959.00K
875.89%7.41M
103.89%15.60M
1336.63%35.69M
33.37%14.57M
-85.31%759.00K
-4503.28%-401.27M
-52.47%2.48M
47.98%10.93M
-73.09%5.17M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tổng doanh thu đạt 4.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.65B.

Tài sản ngắn hạn của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tài sản ngắn hạn là 5.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Tổng tài sản của Copart Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Copart Inc là 10.03B, bao gồm 5.57B tài sản ngắn hạn và 4.46B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tổng nghĩa vụ của Copart Inc là 913.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Copart Inc là 9.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Copart Inc là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Giá trị đầu tư ròng của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, giá trị đầu tư ròng của Copart Inc là -877.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, giá trị huy động vốn ròng của Copart Inc là -1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3183.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Thu nhập ròng của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, lợi nhuận ròng là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.39.

Biên lợi nhuận ròng của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.78.

Biên lợi nhuận gộp của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Copart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Copart Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.