tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capri Holdings Ltd

CPRI
Thêm vào danh sách theo dõi
15.930USD
+0.035+0.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.83BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CPRI

Theo dõi tình hình tài chính của Capri Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capri Holdings Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/752.68M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.47B
-21.79%
EPS(YoY)
1.15
111.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.38%-0.03
120.98%0.97
-215.38%-0.23
474.24%0.45
-35.02%-5.44
-613.27%-4.61
-73.74%0.20
-129.16%-0.12
-1361.36%-4.03
-48.52%0.90
--0.77
--0.41
---0.28
--1.75
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.09%796.00M
-18.72%1.02B
-20.67%856.00M
-25.30%797.00M
-15.37%1.03B
-11.63%1.26B
-16.42%1.08B
-13.18%1.07B
-8.39%1.22B
-5.62%1.43B
-8.57%1.29B
-9.63%1.23B
-10.52%1.33B
-6.03%1.51B
8.62%1.41B
8.54%1.36B
24.64%1.49B
23.58%1.61B
17.12%1.30B
177.83%1.25B
Lợi nhuận ròng
99.38%-4.00M
121.21%116.00M
-216.67%-28.00M
478.57%53.00M
-36.65%-645.00M
-620.95%-547.00M
-73.33%24.00M
-129.17%-14.00M
-1288.24%-472.00M
-53.33%105.00M
-59.82%90.00M
-76.12%48.00M
-141.98%-34.00M
-30.12%225.00M
12.00%224.00M
-8.22%201.00M
144.26%81.00M
79.89%322.00M
63.93%200.00M
221.67%219.00M
Biên lợi nhuận ròng
100.20%0.13%
112.84%5.56%
-286.34%-3.97%
1091.67%7.03%
-61.22%-62.22%
-688.45%-43.30%
-69.42%2.13%
-84.90%0.59%
-1461.29%-38.59%
-50.55%7.36%
--6.97%
--3.91%
---2.47%
--14.88%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.75%55.90%
-4.39%57.85%
-3.85%57.48%
-0.16%59.22%
-4.05%56.33%
-2.10%60.51%
-1.57%59.78%
-4.96%59.32%
-4.30%58.71%
-2.85%61.81%
--60.73%
--62.41%
--61.35%
--63.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-61.64%11.04%
-71.97%7.02%
24.88%31.40%
18.02%30.55%
11.71%28.77%
3.46%25.05%
-11.78%25.15%
-0.98%25.89%
2.85%25.76%
18.75%24.21%
--28.51%
--26.14%
--25.04%
--20.39%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.09%796.00M
-18.72%1.02B
-20.67%856.00M
-25.30%797.00M
-15.37%1.03B
-11.63%1.26B
-16.42%1.08B
-13.18%1.07B
-8.39%1.22B
-5.62%1.43B
-8.57%1.29B
-9.63%1.23B
-10.52%1.33B
-6.03%1.51B
8.62%1.41B
8.54%1.36B
24.64%1.49B
23.58%1.61B
17.12%1.30B
177.83%1.25B
Lợi nhuận hoạt động
-6.67%-48.00M
-15.94%58.00M
-31.25%11.00M
950.00%17.00M
-202.27%-45.00M
-51.06%69.00M
-87.10%16.00M
-102.56%-2.00M
-46.99%44.00M
-40.25%141.00M
-52.85%124.00M
-66.38%78.00M
-53.11%83.00M
-31.40%236.00M
13.85%263.00M
-10.08%232.00M
103.45%177.00M
34.38%344.00M
27.62%231.00M
273.15%258.00M
Lợi nhuận ròng
99.38%-4.00M
121.21%116.00M
-216.67%-28.00M
478.57%53.00M
-36.65%-645.00M
-620.95%-547.00M
-73.33%24.00M
-129.17%-14.00M
-1288.24%-472.00M
-53.33%105.00M
-59.82%90.00M
-76.12%48.00M
-141.98%-34.00M
-30.12%225.00M
12.00%224.00M
-8.22%201.00M
144.26%81.00M
79.89%322.00M
63.93%200.00M
221.67%219.00M
Tài sản ngắn hạn
-24.19%1.15B
-29.74%1.22B
2.28%1.71B
2.18%1.64B
-5.41%1.52B
-9.54%1.74B
-16.23%1.67B
-16.46%1.60B
-14.01%1.61B
-7.97%1.92B
-4.56%1.99B
-7.74%1.92B
-1.11%1.87B
0.58%2.08B
24.70%2.08B
21.91%2.08B
22.32%1.89B
38.78%2.07B
2.33%1.67B
14.64%1.71B
Tổng nợ ngắn hạn
-28.59%954.00M
-25.10%1.07B
-23.91%1.36B
-17.56%1.40B
-21.18%1.34B
-21.21%1.43B
43.89%1.79B
17.20%1.70B
16.90%1.70B
16.42%1.81B
-2.66%1.24B
-10.29%1.45B
-7.41%1.45B
-11.02%1.56B
-15.92%1.28B
3.33%1.61B
-3.39%1.57B
9.91%1.75B
-3.86%1.52B
-1.70%1.56B
Tổng tài sản
-37.96%3.23B
-43.56%3.33B
-17.30%5.62B
-17.35%5.47B
-22.07%5.21B
-22.48%5.91B
-7.54%6.79B
-10.69%6.62B
-8.31%6.69B
0.83%7.62B
2.00%7.35B
-2.64%7.41B
-2.47%7.29B
-1.64%7.55B
-3.88%7.20B
-0.18%7.61B
-0.01%7.48B
-1.09%7.68B
-3.97%7.49B
1.21%7.62B
Tổng các khoản nợ
-34.93%3.15B
-33.29%3.23B
7.18%5.69B
8.88%5.48B
-4.87%4.84B
-14.92%4.83B
-2.36%5.31B
-10.04%5.04B
-6.56%5.09B
6.58%5.68B
7.41%5.43B
6.98%5.60B
10.65%5.45B
8.69%5.33B
3.39%5.06B
1.12%5.23B
-7.55%4.92B
-9.33%4.91B
-12.69%4.89B
-6.37%5.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
-77.42%84.00M
-89.92%108.00M
-104.71%-70.00M
-100.82%-13.00M
-76.75%372.00M
-44.65%1.07B
-22.28%1.49B
-12.69%1.58B
-13.47%1.60B
-12.96%1.94B
-10.78%1.91B
-23.80%1.81B
-27.72%1.85B
-19.89%2.22B
-17.58%2.14B
-2.94%2.38B
18.59%2.56B
17.83%2.77B
18.24%2.60B
22.07%2.45B
Thu nhập hoạt động ròng
62.11%-61.00M
-12.30%271.00M
-166.00%-33.00M
-75.90%20.00M
-465.91%-161.00M
-14.64%309.00M
136.50%50.00M
107.50%83.00M
-71.61%44.00M
-37.26%362.00M
-39.80%-137.00M
-70.80%40.00M
1822.22%155.00M
82.02%577.00M
-151.04%-98.00M
-32.84%137.00M
-111.39%-9.00M
-22.30%317.00M
174.29%192.00M
204.48%204.00M
Đầu tư ròng
-220.00%-18.00M
-272.73%-19.00M
51.85%-13.00M
75.00%-13.00M
275.00%15.00M
122.45%11.00M
32.50%-27.00M
-4.00%-52.00M
106.90%4.00M
40.24%-49.00M
-113.65%-40.00M
-266.67%-50.00M
-169.05%-58.00M
-472.73%-82.00M
1272.00%293.00M
230.43%30.00M
411.11%84.00M
184.62%22.00M
35.90%-25.00M
28.13%-23.00M
Tài chính thuần
243.33%43.00M
-955.86%-1.53B
260.34%93.00M
1144.44%94.00M
67.39%-30.00M
53.82%-145.00M
-128.86%-58.00M
-200.00%-9.00M
26.40%-92.00M
28.96%-314.00M
226.42%201.00M
94.00%-3.00M
8.76%-125.00M
-37.69%-442.00M
44.60%-159.00M
9.09%-50.00M
-104.48%-137.00M
15.97%-321.00M
-28600.00%-287.00M
86.90%-55.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.44B.

Tài sản ngắn hạn của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.19.

Tổng tài sản của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Capri Holdings Ltd là 3.23B, bao gồm 1.15B tài sản ngắn hạn và 2.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Capri Holdings Ltd là 3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Capri Holdings Ltd là 84.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capri Holdings Ltd là 38.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70.

Giá trị đầu tư ròng của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Capri Holdings Ltd là -63.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Capri Holdings Ltd là -1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -437.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.49.

Thu nhập ròng của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 137.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.59.

Biên lợi nhuận ròng của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.68.

Biên lợi nhuận gộp của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 57.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capri Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Capri Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.