tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corpay Inc

CPAY
Thêm vào danh sách theo dõi
398.110USD
-2.210-0.55%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
26.02BVốn hóa
23.46P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)398.110USD-0.120-0.03%

Tình hình tài chính của CPAY

Theo dõi tình hình tài chính của Corpay Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
26.02B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
23.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
16.98
Doanh thu
4.53B
Lợi nhuận ròng
1.00B
ROE
33.79%
ROA
5.23%

Ngày công bố lợi nhuận của Corpay Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
3.75/6.58
Doanh thu / Dự báo
1.34B/1.30B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.02%3.75
49.84%5.18
8.42%3.81
-0.59%3.95
12.23%4.03
8.05%3.46
-0.97%3.52
7.15%3.98
10.63%3.59
9.56%3.20
15.77%3.55
--3.71
--3.24
--2.92
--3.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.49%1.34B
25.39%1.26B
20.67%1.25B
13.92%1.17B
12.95%1.10B
7.53%1.01B
10.36%1.03B
6.01%1.03B
2.90%975.71M
3.76%935.25M
6.08%937.32M
8.72%970.89M
10.09%948.17M
14.20%901.33M
10.14%883.61M
18.20%893.00M
29.05%861.28M
29.68%789.24M
29.95%802.25M
29.08%755.48M
Lợi nhuận ròng
-13.62%245.47M
43.92%350.07M
7.53%264.48M
0.56%277.94M
12.93%284.17M
5.86%243.23M
-3.87%245.96M
1.81%276.40M
4.97%251.63M
6.95%229.77M
13.55%255.86M
9.08%271.50M
-8.57%239.70M
-1.43%214.84M
0.14%225.32M
6.36%248.88M
33.59%262.17M
18.30%217.95M
7.22%225.00M
23.93%234.01M
Biên lợi nhuận ròng
-27.04%18.81%
15.67%28.05%
-10.52%21.28%
-11.55%23.74%
-0.06%25.78%
-1.31%24.25%
-12.88%23.78%
-4.01%26.84%
2.03%25.79%
3.09%24.57%
7.05%27.30%
--27.96%
--25.28%
--23.84%
--25.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.78%70.61%
0.79%69.32%
1.27%69.82%
1.83%70.84%
0.22%70.07%
0.02%68.77%
-0.87%68.95%
-0.37%69.56%
0.56%69.92%
1.25%68.76%
3.77%69.55%
--69.82%
--69.53%
--67.91%
--67.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.25%37.64%
-11.81%38.86%
-14.95%37.87%
-6.52%41.14%
-12.27%39.72%
3.11%44.06%
2.54%44.54%
-3.80%44.01%
1.82%45.28%
-8.30%42.73%
-13.02%43.44%
--45.75%
--44.47%
--46.60%
--49.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.49%1.34B
25.39%1.26B
20.67%1.25B
13.92%1.17B
12.95%1.10B
7.53%1.01B
10.36%1.03B
6.01%1.03B
2.90%975.71M
3.76%935.25M
6.08%937.32M
8.72%970.89M
10.09%948.17M
14.20%901.33M
10.14%883.61M
18.20%893.00M
29.05%861.28M
29.68%789.24M
29.95%802.25M
29.08%755.48M
Lợi nhuận hoạt động
-1.71%471.18M
20.51%514.74M
14.26%522.21M
11.75%523.12M
10.63%479.39M
7.50%427.12M
7.78%457.04M
5.20%468.13M
5.01%433.34M
5.90%397.34M
14.83%424.05M
14.34%444.98M
11.38%412.65M
18.09%375.19M
8.52%369.27M
14.91%389.17M
24.48%370.48M
19.46%317.72M
15.77%340.29M
28.03%338.69M
Lợi nhuận ròng
-13.62%245.47M
43.92%350.07M
7.53%264.48M
0.56%277.94M
12.93%284.17M
5.86%243.23M
-3.87%245.96M
1.81%276.40M
4.97%251.63M
6.95%229.77M
13.55%255.86M
9.08%271.50M
-8.57%239.70M
-1.43%214.84M
0.14%225.32M
6.36%248.88M
33.59%262.17M
18.30%217.95M
7.22%225.00M
23.93%234.01M
Tài sản ngắn hạn
53.21%16.48B
61.24%14.64B
60.94%13.96B
15.11%10.11B
34.90%10.76B
22.05%9.08B
22.47%8.68B
28.00%8.78B
15.20%7.98B
16.96%7.44B
16.02%7.08B
4.16%6.86B
1.47%6.92B
2.96%6.36B
11.26%6.11B
19.22%6.59B
29.87%6.82B
44.12%6.18B
38.72%5.49B
39.12%5.52B
Tổng nợ ngắn hạn
75.93%16.96B
81.98%14.99B
64.18%14.30B
6.74%8.91B
22.92%9.64B
18.50%8.24B
27.57%8.71B
23.92%8.35B
21.86%7.84B
12.05%6.95B
12.94%6.83B
1.51%6.74B
0.06%6.44B
1.83%6.20B
14.24%6.04B
17.15%6.64B
29.14%6.43B
41.21%6.09B
33.31%5.29B
35.05%5.67B
Tổng tài sản
38.12%28.22B
43.76%26.66B
47.06%26.41B
11.94%19.74B
26.17%20.44B
17.17%18.55B
16.03%17.96B
15.55%17.64B
6.71%16.20B
8.52%15.83B
9.84%15.48B
5.37%15.26B
3.18%15.18B
2.58%14.59B
5.11%14.09B
7.67%14.49B
12.92%14.71B
24.45%14.22B
19.74%13.40B
21.28%13.45B
Tổng các khoản nợ
49.60%24.64B
53.51%23.11B
51.79%22.48B
7.58%15.63B
22.70%16.47B
19.97%15.05B
21.46%14.81B
19.00%14.52B
12.64%13.42B
7.19%12.55B
5.60%12.19B
-0.44%12.21B
-0.89%11.92B
3.44%11.71B
9.58%11.55B
19.26%12.26B
26.05%12.02B
39.18%11.32B
34.43%10.54B
26.03%10.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.56%3.59B
1.76%3.56B
24.82%3.93B
32.27%4.12B
42.93%3.97B
6.45%3.49B
-4.15%3.15B
1.79%3.11B
-14.95%2.78B
13.89%3.28B
29.15%3.28B
37.38%3.06B
21.42%3.26B
-0.78%2.88B
-11.34%2.54B
-29.86%2.23B
-22.96%2.69B
-11.89%2.90B
-14.57%2.87B
8.08%3.17B
Thu nhập hoạt động ròng
28.93%1.47B
23.64%-56.62M
25.29%812.74M
-194.55%-378.93M
110.80%1.14B
-121.17%-74.15M
-45.82%648.67M
419.23%400.79M
144.43%540.92M
-60.10%350.18M
278.65%1.20B
-80.54%77.19M
43.60%221.29M
881.86%877.66M
-47.08%316.19M
63.21%396.75M
-44.68%154.11M
-244.19%-112.25M
131.69%597.52M
-41.07%243.10M
Đầu tư ròng
-23.09%-47.66M
300.70%369.12M
451.85%1.51B
73.97%-60.28M
12.53%-38.72M
-79.71%-183.92M
-1123.70%-429.24M
-60.37%-231.63M
-4.93%-44.27M
35.64%-102.34M
65.13%-35.08M
13.71%-144.43M
-27.37%-42.19M
-136.47%-159.03M
-6.86%-100.60M
63.51%-167.38M
66.81%-33.12M
-6.34%-67.25M
-197.58%-94.14M
-1131.51%-458.75M
Tài chính thuần
94.54%-3.49M
-392.47%-416.17M
627.44%1.66B
-143.48%-180.64M
20.75%-63.94M
189.75%142.30M
157.66%228.75M
260.01%415.47M
-234.86%-80.69M
27.17%-158.55M
-46.35%-396.75M
-59.77%-259.65M
-113.99%-24.10M
-336.99%-217.72M
-15.22%-271.11M
-173.69%-162.51M
-54.11%172.21M
-200.51%-49.82M
-20.74%-235.30M
216.39%220.55M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tổng doanh thu đạt 4.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97B.

Tài sản ngắn hạn của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tài sản ngắn hạn là 13.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.94.

Tổng tài sản của Corpay Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Corpay Inc là 26.41B, bao gồm 13.96B tài sản ngắn hạn và 12.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tổng nghĩa vụ của Corpay Inc là 22.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Corpay Inc là 3.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Corpay Inc là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.16.

Giá trị đầu tư ròng của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, giá trị đầu tư ròng của Corpay Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, giá trị huy động vốn ròng của Corpay Inc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.88.

Thu nhập ròng của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, lợi nhuận ròng là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Biên lợi nhuận ròng của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.26.

Biên lợi nhuận gộp của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Corpay Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corpay Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.