tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cencora Inc

COR
Thêm vào danh sách theo dõi
306.920USD
-2.950-0.95%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
59.71BVốn hóa
23.43P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)306.920USD-0.185-0.06%

Tình hình tài chính của COR

Theo dõi tình hình tài chính của Cencora Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
59.71B
Cổ tức TTM
2.30
P/E TTM
23.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.12
Doanh thu
321.33B
Lợi nhuận ròng
1.55B
ROE
115.58%
ROA
3.34%

Ngày công bố lợi nhuận của Cencora Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
3.95/4.35
Doanh thu / Dự báo
84.75B/84.31B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.46%3.95
127.76%8.44
14.27%2.88
-10268.14%-1.75
45.44%3.55
75.55%3.70
-16.12%2.52
-99.01%0.02
2.89%2.44
-1.95%2.11
27.85%3.01
--1.74
--2.37
--2.15
--2.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.07%84.75B
3.85%78.36B
5.45%85.93B
5.92%83.73B
8.65%80.66B
10.29%75.45B
12.78%81.49B
14.69%79.05B
10.90%74.24B
7.81%68.41B
14.97%72.25B
12.67%68.92B
11.46%66.95B
9.94%63.46B
5.40%62.85B
3.84%61.17B
12.47%60.06B
17.43%57.72B
13.54%59.63B
19.63%58.91B
Lợi nhuận ròng
11.07%763.52M
128.64%1.64B
14.54%559.65M
-10144.47%-339.70M
42.18%687.40M
70.61%717.87M
-18.77%488.60M
-99.04%3.38M
0.81%483.46M
-3.36%420.77M
25.38%601.50M
18.94%350.56M
17.84%479.58M
-20.55%435.40M
6.82%479.75M
-32.66%294.74M
39.31%406.96M
25.90%548.01M
19.81%449.11M
109.03%437.70M
Biên lợi nhuận ròng
7.17%0.92%
118.73%2.08%
8.73%0.66%
-4313.98%-0.40%
30.20%0.86%
54.43%0.95%
-27.40%0.61%
-98.14%0.01%
-8.25%0.66%
-8.76%0.62%
10.15%0.83%
--0.51%
--0.72%
--0.67%
--0.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
19.85%3.95%
22.76%4.26%
17.72%3.27%
17.95%3.23%
17.06%3.30%
4.00%3.47%
-7.38%2.78%
-2.51%2.74%
-1.95%2.82%
2.75%3.33%
-2.21%3.00%
--2.81%
--2.87%
--3.24%
--3.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
25.55%13.99%
37.46%15.17%
-14.33%10.11%
52.95%10.00%
57.26%11.14%
34.26%11.03%
59.74%11.80%
-14.55%6.54%
-13.67%7.09%
-2.08%8.22%
-24.21%7.39%
--7.65%
--8.21%
--8.39%
--9.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.07%84.75B
3.85%78.36B
5.45%85.93B
5.92%83.73B
8.65%80.66B
10.29%75.45B
12.78%81.49B
14.69%79.05B
10.90%74.24B
7.81%68.41B
14.97%72.25B
12.67%68.92B
11.46%66.95B
9.94%63.46B
5.40%62.85B
3.84%61.17B
12.47%60.06B
17.43%57.72B
13.54%59.63B
19.63%58.91B
Lợi nhuận hoạt động
23.30%1.22B
33.60%1.36B
28.21%1.02B
41.74%953.74M
39.39%985.52M
13.90%1.02B
3.04%791.78M
24.43%672.87M
14.37%707.01M
20.88%891.82M
20.68%768.44M
-4.11%540.76M
-6.15%618.20M
-13.69%737.74M
-10.86%636.77M
11.19%563.95M
-22.29%658.72M
21.67%854.72M
15.66%714.32M
-3.94%507.21M
Lợi nhuận ròng
11.07%763.52M
128.64%1.64B
14.54%559.65M
-10144.47%-339.70M
42.18%687.40M
70.61%717.87M
-18.77%488.60M
-99.04%3.38M
0.81%483.46M
-3.36%420.77M
25.38%601.50M
18.94%350.56M
17.84%479.58M
-20.55%435.40M
6.82%479.75M
-32.66%294.74M
39.31%406.96M
25.90%548.01M
19.81%449.11M
109.03%437.70M
Tài sản ngắn hạn
13.36%55.34B
14.20%53.14B
8.33%54.15B
9.47%52.24B
3.19%48.81B
5.38%46.53B
11.43%49.99B
11.49%47.72B
15.42%47.31B
10.43%44.16B
10.20%44.86B
8.11%42.80B
3.13%40.99B
1.47%39.99B
3.38%40.71B
2.03%39.59B
6.67%39.74B
11.11%39.41B
13.48%39.38B
17.39%38.80B
Tổng nợ ngắn hạn
9.71%59.20B
5.26%56.13B
8.48%59.13B
6.53%57.82B
1.86%53.96B
7.17%53.33B
7.36%54.51B
11.15%54.28B
13.23%52.97B
10.41%49.76B
13.43%50.77B
12.31%48.83B
8.41%46.78B
5.31%45.07B
7.56%44.76B
5.12%43.48B
9.00%43.15B
29.70%42.80B
18.75%41.61B
22.17%41.36B
Tổng tài sản
13.32%83.81B
14.69%81.65B
13.48%78.36B
14.14%76.59B
10.76%73.96B
11.47%71.19B
6.75%69.05B
7.26%67.10B
9.15%66.77B
8.68%63.87B
11.71%64.69B
10.60%62.56B
7.00%61.18B
2.54%58.77B
0.57%57.91B
-1.36%56.56B
2.22%57.17B
21.92%57.31B
25.59%57.58B
29.50%57.34B
Tổng các khoản nợ
12.29%80.57B
11.50%78.07B
11.02%76.27B
12.86%74.84B
9.18%71.75B
11.77%70.01B
7.96%68.69B
7.15%66.31B
9.06%65.71B
7.53%62.64B
10.02%63.63B
9.56%61.89B
6.35%60.26B
3.29%58.26B
1.50%57.83B
-0.47%56.49B
2.04%56.66B
19.73%56.40B
22.90%56.98B
25.80%56.75B
Tổng vốn chủ sở hữu
46.57%3.24B
203.86%3.58B
479.15%2.10B
122.07%1.75B
108.38%2.21B
-3.85%1.18B
-65.90%361.90M
18.08%786.74M
15.02%1.06B
140.06%1.23B
1342.73%1.06B
834.84%666.29M
78.05%922.04M
-43.59%511.14M
-87.76%73.56M
-87.80%71.27M
26.79%517.86M
981.54%906.07M
217.51%601.12M
169.60%584.41M
Thu nhập hoạt động ròng
2329.41%2.65B
-60.06%1.34B
15.21%-2.31B
213.22%3.13B
-95.59%109.25M
481.50%3.35B
-407.15%-2.72B
-45.24%1.00B
232.59%2.48B
-239.54%-878.44M
24.66%885.16M
56.88%1.83B
82.30%744.93M
136.14%629.51M
-17.76%710.08M
15.31%1.16B
-66.16%408.62M
158.73%266.58M
-4.39%863.41M
-22.28%1.01B
Đầu tư ròng
-2.33%-240.15M
-19.55%-4.87B
12.75%-299.31M
-33.10%-321.94M
-63.07%-234.69M
-2349.21%-4.08B
-421.34%-343.04M
-31.86%-241.88M
82.43%-143.92M
-87.62%-166.49M
95.65%-65.80M
-4.99%-183.44M
-670.99%-819.13M
54.27%-88.74M
-955.87%-1.51B
-1.97%-174.73M
102.54%143.46M
22.01%-194.04M
-118.80%-143.12M
-68.38%-171.35M
Tài chính thuần
-920.40%-1.77B
909.08%3.98B
-98.65%43.20M
28.57%-683.78M
118.82%215.48M
-252.16%-491.74M
681.72%3.21B
-135.19%-957.26M
-1298.79%-1.15B
142.00%323.17M
42.77%-551.67M
39.56%-407.01M
88.22%-81.87M
-176.62%-769.45M
-805.77%-963.94M
-51.47%-673.46M
-242.09%-694.73M
-111.34%-278.16M
80.45%-106.42M
-2123.70%-444.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tổng doanh thu đạt 321.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 293.96B.

Tài sản ngắn hạn của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tài sản ngắn hạn là 52.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.47.

Tổng tài sản của Cencora Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cencora Inc là 76.59B, bao gồm 52.24B tài sản ngắn hạn và 24.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tổng nghĩa vụ của Cencora Inc là 74.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cencora Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cencora Inc là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.25.

Giá trị đầu tư ròng của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, giá trị đầu tư ròng của Cencora Inc là -4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -705.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cencora Inc là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Thu nhập ròng của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, lợi nhuận ròng là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Biên lợi nhuận ròng của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.60.

Biên lợi nhuận gộp của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 144.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cencora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cencora Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.