tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Columbia Sportswear Co

COLM
Thêm vào danh sách theo dõi
59.380USD
-3.410-5.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.04BVốn hóa
18.94P/E TTM

Tình hình tài chính của COLM

Theo dõi tình hình tài chính của Columbia Sportswear Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Columbia Sportswear Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.52/-0.39
Doanh thu / Dự báo
614.36M/606.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.40B
0.85%
EPS(YoY)
3.24
-15.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
378.78%0.52
-14.00%0.65
-4.13%1.74
-38.89%0.95
6.32%-0.19
7.20%0.76
16.78%1.81
-8.29%1.56
-246.71%-0.20
-4.91%0.71
-23.38%1.55
--1.70
--0.14
--0.74
--2.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.51%614.36M
0.07%779.01M
-2.40%1.07B
1.25%943.42M
6.14%605.25M
1.10%778.45M
3.45%1.10B
-5.47%931.77M
-8.16%570.24M
-6.17%769.98M
-9.37%1.06B
3.21%985.68M
7.42%620.93M
7.76%820.59M
3.52%1.17B
18.68%955.06M
2.06%578.06M
21.72%761.51M
23.38%1.13B
14.78%804.71M
Lợi nhuận ròng
360.43%26.55M
-18.79%34.31M
-9.16%93.17M
-42.32%52.01M
13.16%-10.20M
-0.12%42.25M
9.87%102.56M
-12.90%90.16M
-240.61%-11.74M
-8.45%42.30M
-25.74%93.34M
-7.38%103.51M
16.57%8.35M
-30.87%46.20M
-19.92%125.69M
11.12%111.75M
-82.39%7.16M
19.57%66.84M
63.92%156.96M
60.26%100.56M
Biên lợi nhuận ròng
356.56%4.32%
-18.85%4.40%
-6.92%8.71%
-43.03%5.51%
18.18%-1.68%
-1.21%5.43%
6.21%9.35%
-7.86%9.68%
-253.11%-2.06%
-2.43%5.49%
-18.06%8.81%
--10.50%
--1.34%
--5.63%
--10.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.85%58.34%
-0.35%50.70%
0.85%51.55%
-0.34%50.01%
2.38%49.09%
0.56%50.88%
1.05%51.12%
3.00%50.18%
-5.20%47.95%
3.92%50.59%
0.27%50.58%
--48.72%
--50.58%
--48.68%
--50.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.51%614.36M
0.07%779.01M
-2.40%1.07B
1.25%943.42M
6.14%605.25M
1.10%778.45M
3.45%1.10B
-5.47%931.77M
-8.16%570.24M
-6.17%769.98M
-9.37%1.06B
3.21%985.68M
7.42%620.93M
7.76%820.59M
3.52%1.17B
18.68%955.06M
2.06%578.06M
21.72%761.51M
23.38%1.13B
14.78%804.71M
Lợi nhuận hoạt động
230.91%30.88M
-9.71%41.99M
-14.99%116.74M
-14.35%96.39M
0.89%-23.59M
4.09%46.51M
-0.55%137.32M
-16.36%112.54M
-482.12%-23.80M
-20.82%44.68M
-27.71%138.07M
-7.37%134.55M
-29.00%6.23M
-32.56%56.43M
-9.93%191.00M
8.84%145.26M
-74.93%8.77M
18.71%83.67M
73.84%212.07M
55.65%133.46M
Lợi nhuận ròng
360.43%26.55M
-18.79%34.31M
-9.16%93.17M
-42.32%52.01M
13.16%-10.20M
-0.12%42.25M
9.87%102.56M
-12.90%90.16M
-240.61%-11.74M
-8.45%42.30M
-25.74%93.34M
-7.38%103.51M
16.57%8.35M
-30.87%46.20M
-19.92%125.69M
11.12%111.75M
-82.39%7.16M
19.57%66.84M
63.92%156.96M
60.26%100.56M
Tài sản ngắn hạn
-1.49%1.87B
-7.07%1.62B
-1.80%1.97B
-4.38%1.75B
2.50%1.89B
-5.68%1.74B
-0.30%2.01B
-3.00%1.83B
-2.81%1.85B
-7.10%1.85B
-5.72%2.01B
-3.92%1.88B
5.91%1.90B
8.12%1.99B
1.08%2.14B
2.06%1.96B
-4.45%1.80B
1.82%1.84B
13.93%2.11B
16.52%1.92B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.67%748.54M
-5.67%527.09M
-0.75%760.81M
4.54%592.68M
39.83%761.28M
24.92%558.78M
28.48%766.54M
7.79%566.94M
-2.30%544.44M
-21.34%447.31M
-19.23%596.63M
-24.50%525.96M
-9.89%557.27M
-0.41%568.68M
8.57%738.72M
17.93%696.66M
8.96%618.44M
20.22%571.01M
23.12%680.39M
18.24%590.72M
Tổng tài sản
-3.20%2.80B
-5.31%2.56B
-1.57%2.93B
-1.75%2.71B
4.69%2.89B
-1.98%2.71B
1.23%2.98B
-1.36%2.76B
-1.04%2.76B
-4.39%2.76B
-3.69%2.94B
-3.16%2.80B
2.31%2.79B
3.62%2.89B
-0.51%3.05B
0.03%2.89B
-4.77%2.73B
-0.21%2.79B
8.13%3.07B
8.94%2.89B
Tổng các khoản nợ
-3.25%1.20B
-1.61%981.62M
1.93%1.22B
8.56%1.06B
31.98%1.24B
16.99%997.65M
19.47%1.20B
7.71%973.27M
2.37%936.86M
-9.39%852.79M
-10.34%1.00B
-15.97%903.63M
-8.03%915.15M
-2.88%941.19M
3.51%1.12B
6.57%1.08B
-0.66%995.07M
4.75%969.08M
7.38%1.08B
8.56%1.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.16%1.60B
-7.47%1.58B
-3.93%1.71B
-7.36%1.66B
-9.33%1.65B
-10.46%1.71B
-8.18%1.78B
-5.69%1.79B
-2.70%1.82B
-1.97%1.91B
0.15%1.94B
4.44%1.90B
8.25%1.87B
7.09%1.95B
-2.69%1.94B
-3.48%1.81B
-6.98%1.73B
-2.67%1.82B
8.54%1.99B
9.14%1.88B
Thu nhập hoạt động ròng
472.79%115.00M
-142.03%-77.54M
8.58%616.35M
-45.85%-270.56M
-1555.09%-30.85M
-130.01%-32.04M
-7.57%567.65M
-1588.06%-185.50M
103.10%2.12M
36.88%106.77M
102.78%614.12M
105.79%12.47M
13.42%-68.29M
330.86%78.00M
-18.16%302.85M
-62.21%-215.42M
-1359.46%-78.88M
-130.47%-33.79M
-21.94%370.04M
17.35%-132.80M
Đầu tư ròng
-34.48%112.70M
302.79%124.57M
-53.89%-359.81M
-55.87%128.50M
2503.09%172.01M
-265.54%-61.43M
44.77%-233.81M
466.00%291.20M
-132.91%-7.16M
133.23%37.11M
-2592.62%-423.33M
483.85%51.45M
-86.29%21.75M
-96.70%-111.68M
89.12%-15.72M
-66.99%-13.40M
1997.42%158.64M
-1897.82%-56.78M
-3922.32%-144.52M
-90.87%-8.03M
Tài chính thuần
69.83%-14.06M
-42.98%-169.64M
55.47%-45.27M
61.14%-56.59M
31.06%-46.61M
-66.31%-118.65M
-77.62%-101.66M
-76.81%-145.62M
15.09%-67.62M
-100.62%-71.34M
-170.31%-57.24M
-474.36%-82.36M
8.89%-79.63M
85.05%-35.56M
64.39%-21.18M
81.48%-14.34M
-61.51%-87.40M
-1097.18%-237.91M
-9783.39%-59.46M
-12637.66%-77.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tổng doanh thu đạt 3.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.37B.

Tài sản ngắn hạn của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tài sản ngắn hạn là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.80.

Tổng tài sản của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Columbia Sportswear Co là 2.93B, bao gồm 1.97B tài sản ngắn hạn và 956.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tổng nghĩa vụ của Columbia Sportswear Co là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tổng vốn chủ sở hữu của Columbia Sportswear Co là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Columbia Sportswear Co là 236.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.82.

Giá trị đầu tư ròng của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, giá trị đầu tư ròng của Columbia Sportswear Co là -120.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -238.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, giá trị huy động vốn ròng của Columbia Sportswear Co là -267.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.32.

Thu nhập ròng của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, lợi nhuận ròng là 177.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.62.

Biên lợi nhuận ròng của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, biên lợi nhuận ròng là 5.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.30.

Biên lợi nhuận gộp của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, biên lợi nhuận gộp là 50.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Columbia Sportswear Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Sportswear Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 236.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.