tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cohu Inc

COHU
Thêm vào danh sách theo dõi
44.857USD
+5.517+14.02%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của COHU

Theo dõi tình hình tài chính của Cohu Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cohu Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/144.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
452.96M
12.74%
EPS(YoY)
-1.59
-6.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.12%-0.26
-5.02%-0.48
77.25%-0.09
-7.74%-0.36
-112.69%-0.66
-967.88%-0.46
-573.94%-0.39
-251.06%-0.34
-193.72%-0.31
-109.40%-0.04
--0.08
--0.22
--0.33
--0.46
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.26%125.12M
29.86%122.23M
32.42%126.25M
2.85%107.68M
-10.05%96.80M
-31.41%94.12M
-36.78%95.34M
-38.02%104.70M
-40.00%107.61M
-28.19%137.23M
-27.04%150.80M
-22.24%168.92M
-9.30%179.37M
-0.39%191.10M
-8.16%206.69M
-11.26%217.23M
-12.30%197.76M
-5.19%191.86M
49.40%225.06M
69.90%244.80M
Lợi nhuận ròng
60.82%-12.07M
-5.29%-22.49M
77.29%-4.10M
-7.05%-16.88M
-110.48%-30.80M
-953.16%-21.36M
-561.20%-18.06M
-248.99%-15.77M
-193.31%-14.63M
-109.38%-2.03M
-84.27%3.92M
-63.21%10.58M
-27.28%15.69M
3.54%21.63M
4.84%24.88M
-69.75%28.77M
-21.87%21.57M
40.56%20.89M
457.10%23.73M
2106.24%95.10M
Biên lợi nhuận ròng
69.69%-9.65%
18.92%-18.40%
82.85%-3.25%
-4.08%-15.68%
-134.00%-31.82%
-1435.46%-22.69%
-829.49%-18.94%
-340.37%-15.06%
-255.52%-13.60%
-113.06%-1.48%
--2.60%
--6.27%
--8.74%
--11.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.59%40.45%
7.93%34.07%
-2.50%35.66%
-3.15%34.39%
-8.52%33.54%
-22.19%31.57%
-11.11%36.57%
-15.93%35.50%
-15.11%36.66%
-8.84%40.57%
--41.14%
--42.23%
--43.19%
--44.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1219.31%23.97%
1282.38%23.82%
-8.25%1.75%
5.03%1.82%
3.72%1.82%
-51.24%1.72%
-46.30%1.90%
-51.96%1.73%
-52.95%1.75%
-45.13%3.53%
--3.55%
--3.60%
--3.72%
--6.44%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.26%125.12M
29.86%122.23M
32.42%126.25M
2.85%107.68M
-10.05%96.80M
-31.41%94.12M
-36.78%95.34M
-38.02%104.70M
-40.00%107.61M
-28.19%137.23M
-27.04%150.80M
-22.24%168.92M
-9.30%179.37M
-0.39%191.10M
-8.16%206.69M
-11.26%217.23M
-12.30%197.76M
-5.19%191.86M
49.40%225.06M
69.90%244.80M
Lợi nhuận hoạt động
53.01%-10.38M
32.28%-13.70M
41.56%-9.21M
1.60%-16.03M
-24.40%-22.10M
-1440.09%-20.22M
-284.40%-15.76M
-200.69%-16.29M
-183.93%-17.76M
-94.46%1.51M
-74.66%8.54M
-56.19%16.18M
-25.13%21.16M
21.49%27.25M
0.20%33.72M
-6.18%36.92M
-23.74%28.27M
-10.27%22.43M
1686.46%33.66M
68943.86%39.35M
Lợi nhuận ròng
60.82%-12.07M
-5.29%-22.49M
77.29%-4.10M
-7.05%-16.88M
-110.48%-30.80M
-953.16%-21.36M
-561.20%-18.06M
-248.99%-15.77M
-193.31%-14.63M
-109.38%-2.03M
-84.27%3.92M
-63.21%10.58M
-27.28%15.69M
3.54%21.63M
4.84%24.88M
-69.75%28.77M
-21.87%21.57M
40.56%20.89M
457.10%23.73M
2106.24%95.10M
Tài sản ngắn hạn
57.53%754.20M
40.37%749.99M
-5.33%513.52M
-10.09%491.01M
-16.43%478.76M
-16.36%534.31M
-24.51%542.45M
-24.39%546.13M
-19.25%572.92M
-16.48%638.82M
-4.11%718.57M
-5.87%722.29M
-5.67%709.50M
1.87%764.85M
0.78%749.33M
-7.17%767.30M
11.31%752.16M
54.79%750.79M
67.15%743.51M
81.17%826.60M
Tổng nợ ngắn hạn
27.48%117.31M
28.05%109.08M
37.58%116.91M
28.01%100.56M
1.02%92.02M
-17.63%85.18M
-33.84%84.97M
-43.24%78.56M
-37.19%91.09M
-35.71%103.42M
-24.78%128.44M
-28.76%138.40M
-17.82%145.03M
-16.41%160.87M
-15.53%170.76M
-39.54%194.27M
-15.17%176.47M
10.32%192.46M
37.61%202.15M
102.03%321.31M
Tổng tài sản
26.60%1.24B
24.37%1.24B
-1.07%1.02B
-2.78%1.01B
-9.21%975.54M
-13.12%999.41M
-11.58%1.03B
-12.54%1.04B
-9.53%1.07B
-6.28%1.15B
-2.54%1.17B
-4.14%1.19B
-4.48%1.19B
-2.51%1.23B
-5.89%1.20B
-9.65%1.24B
-1.22%1.24B
15.47%1.26B
21.65%1.27B
28.61%1.37B
Tổng các khoản nợ
215.28%466.04M
220.96%457.44M
28.67%190.18M
25.79%179.65M
-7.08%147.82M
-28.80%142.52M
-33.20%147.81M
-39.14%142.82M
-36.06%159.09M
-32.95%200.18M
-30.00%221.28M
-31.97%234.67M
-30.19%248.82M
-20.71%298.57M
-21.15%316.10M
-33.85%344.95M
-30.01%356.45M
-34.86%376.54M
-29.88%400.89M
-13.06%521.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.09%768.99M
-8.33%785.54M
-6.04%831.09M
-7.33%830.54M
-9.57%827.72M
-9.82%856.89M
-6.52%884.54M
-6.00%896.21M
-2.49%915.36M
2.30%950.17M
7.31%946.24M
6.59%953.39M
5.85%938.78M
5.25%928.84M
1.13%881.81M
5.20%894.45M
18.34%886.90M
72.27%882.50M
83.73%871.98M
82.16%850.23M
Thu nhập hoạt động ròng
201.29%10.31M
2420.09%39.84M
-180.68%-14.01M
1364.14%16.05M
27.08%-10.18M
-163.57%-1.72M
-40.41%17.36M
-97.94%1.10M
-184.71%-13.96M
-90.20%2.70M
-26.22%29.14M
21.31%53.15M
727.98%16.48M
-0.88%27.57M
14.84%39.50M
48.38%43.81M
-67.82%1.99M
27.23%27.81M
133.46%34.39M
747.60%29.52M
Đầu tư ròng
34.18%-22.38M
-1248.94%-209.58M
43.19%-12.69M
-103.87%-743.00K
-598.78%-34.00M
142.96%18.24M
-4333.33%-22.34M
1358.32%19.20M
-52.28%6.82M
-344.85%-42.47M
99.07%-504.00K
-279.11%-1.53M
399.16%14.29M
43.26%-9.55M
-3644.10%-54.40M
-99.54%852.00K
96.32%-4.78M
32.05%-16.82M
-82.68%1.54M
4810.77%185.04M
Tài chính thuần
-130.22%-4.95M
28753.78%247.85M
94.17%-478.00K
115.16%1.10M
95.16%-2.15M
107.08%859.00K
-36.86%-8.21M
-175.18%-7.26M
6.22%-44.43M
2.05%-12.13M
79.87%-6.00M
91.14%-2.64M
-147.62%-47.37M
-104.93%-12.38M
70.47%-29.78M
-849.67%-29.77M
-116.41%-19.13M
67.61%-6.04M
-494.00%-100.84M
-833.04%-3.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tổng doanh thu đạt 452.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 401.78M.

Tài sản ngắn hạn của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tài sản ngắn hạn là 749.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.37.

Tổng tài sản của Cohu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cohu Inc là 1.24B, bao gồm 749.99M tài sản ngắn hạn và 492.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tổng nghĩa vụ của Cohu Inc là 457.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 220.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cohu Inc là 785.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cohu Inc là -59.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.42.

Giá trị đầu tư ròng của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, giá trị đầu tư ròng của Cohu Inc là -257.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1272.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cohu Inc là 246.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 517.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.80.

Thu nhập ròng của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, lợi nhuận ròng là -74.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.38.

Biên lợi nhuận ròng của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.64.

Biên lợi nhuận gộp của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1282.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cohu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cohu Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -59.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.