tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ChoiceOne Financial Services Inc

COFS
Thêm vào danh sách theo dõi
34.030USD
+0.200+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
508.76MVốn hóa
8.03P/E TTM

Tình hình tài chính của COFS

Theo dõi tình hình tài chính của ChoiceOne Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ChoiceOne Financial Services Inc

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
0.83/0.88
Doanh thu / Dự báo
36.38M/43.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
143.41M
78.87%
EPS(YoY)
2.02
-38.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.01%0.83
170.19%0.91
15.61%0.92
14.00%0.98
3.70%0.90
-274.61%-1.30
13.78%0.80
26.22%0.86
25.67%0.87
-0.42%0.75
-21.14%0.70
--0.68
--0.69
--0.75
--0.89
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.28%36.38M
38.30%37.84M
75.36%38.45M
84.97%39.99M
94.53%37.61M
58.20%27.36M
29.08%21.93M
27.34%21.62M
17.80%19.33M
-1.87%17.30M
0.15%16.99M
-2.48%16.98M
-2.38%16.41M
4.41%17.63M
15.04%16.96M
-1.58%17.41M
5.53%16.81M
-2.85%16.88M
13.70%14.74M
4.93%17.69M
----
Lợi nhuận ròng
-7.91%12.46M
198.55%13.70M
93.70%13.87M
99.80%14.68M
105.50%13.53M
-346.82%-13.91M
35.25%7.16M
43.46%7.35M
26.34%6.59M
0.02%5.63M
-20.81%5.29M
-11.89%5.12M
-7.16%5.21M
1.90%5.63M
33.36%6.68M
1.11%5.81M
11.34%5.62M
-11.38%5.53M
22.24%5.01M
50.14%5.75M
----
Biên lợi nhuận ròng
-4.79%34.26%
171.26%36.21%
10.46%36.06%
8.01%36.71%
5.64%35.99%
-256.02%-50.82%
4.78%32.65%
12.66%33.99%
7.25%34.06%
1.93%32.57%
-20.93%31.16%
--30.17%
--31.76%
--31.96%
--39.41%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
34.65%7.71%
23.24%5.31%
-8.23%7.10%
-36.45%5.73%
-38.88%5.72%
-53.14%4.31%
-15.33%7.74%
7.69%9.01%
19.04%9.36%
84.16%9.19%
155.76%9.14%
--8.37%
--7.87%
--4.99%
--3.57%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.28%36.38M
38.30%37.84M
75.36%38.45M
84.97%39.99M
94.53%37.61M
58.20%27.36M
29.08%21.93M
27.34%21.62M
17.80%19.33M
-1.87%17.30M
0.15%16.99M
-2.48%16.98M
-2.38%16.41M
4.41%17.63M
15.04%16.96M
-1.58%17.41M
5.53%16.81M
-2.85%16.88M
13.70%14.74M
4.93%17.69M
----
Lợi nhuận hoạt động
-11.41%15.49M
30.65%16.67M
92.47%18.09M
82.87%18.57M
107.21%17.48M
76.18%12.76M
18.35%9.40M
64.03%10.15M
43.73%8.44M
8.35%7.24M
-0.40%7.94M
-11.19%6.19M
-10.53%5.87M
6.03%6.69M
30.17%7.97M
0.82%6.97M
7.29%6.56M
-18.70%6.30M
3.38%6.13M
18.38%6.91M
----
Lợi nhuận ròng
-7.91%12.46M
198.55%13.70M
93.70%13.87M
99.80%14.68M
105.50%13.53M
-346.82%-13.91M
35.25%7.16M
43.46%7.35M
26.34%6.59M
0.02%5.63M
-20.81%5.29M
-11.89%5.12M
-7.16%5.21M
1.90%5.63M
33.36%6.68M
1.11%5.81M
11.34%5.62M
-11.38%5.53M
22.24%5.01M
50.14%5.75M
----
Tổng tài sản
3.40%4.46B
2.08%4.39B
61.96%4.41B
57.63%4.30B
64.32%4.31B
61.20%4.31B
5.69%2.72B
5.90%2.73B
5.61%2.62B
10.82%2.67B
8.00%2.58B
8.91%2.57B
5.23%2.48B
1.39%2.41B
0.81%2.39B
3.79%2.36B
11.28%2.36B
14.81%2.38B
23.31%2.37B
24.51%2.28B
----
Tổng các khoản nợ
2.47%3.97B
1.19%3.92B
60.19%3.95B
55.24%3.85B
61.03%3.88B
57.40%3.88B
3.43%2.46B
3.56%2.48B
4.52%2.41B
9.94%2.46B
7.40%2.38B
8.44%2.39B
5.05%2.30B
2.54%2.24B
3.36%2.22B
7.54%2.21B
15.92%2.19B
18.05%2.19B
26.77%2.15B
27.77%2.05B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
11.79%482.68M
10.11%470.00M
78.70%465.35M
81.48%449.62M
101.27%431.76M
106.45%426.85M
33.11%260.42M
36.75%247.75M
19.68%214.52M
22.55%206.76M
15.85%195.63M
15.64%181.16M
7.68%179.24M
-11.72%168.71M
-23.82%168.87M
-30.39%156.66M
-27.16%166.46M
-12.59%191.12M
-2.46%221.67M
0.96%225.06M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
9341.95%67.19M
50.60%45.00M
-113.71%-10.30M
-15.46%-50.15M
-100.92%-727.00K
235.90%29.88M
-4.80%75.14M
-1134.24%-43.43M
2797.14%79.11M
14.31%-21.99M
183.17%78.93M
-128.37%-3.52M
-103.05%-2.93M
-153.15%-25.66M
-80.62%27.87M
-77.73%12.40M
-42.65%96.11M
-58.71%48.28M
646.25%143.83M
-62.39%55.70M
Đầu tư ròng
----
-94.33%14.56M
-184.04%-118.23M
30.15%-42.12M
378.97%10.05M
3275.06%256.98M
51.19%-41.62M
-106.81%-60.30M
92.49%-3.60M
140.25%7.61M
-184.20%-85.28M
-276.94%-29.16M
28.68%-47.97M
-230.48%-18.92M
75.57%-30.01M
96.21%-7.74M
25.53%-67.25M
113.91%14.50M
19.61%-122.82M
-711.76%-203.99M
19.63%-90.31M
Tài chính thuần
----
59.96%-85.52M
266.20%62.24M
-116.23%-4.88M
2824.98%56.95M
-2778.12%-213.58M
-307.74%-37.45M
66.34%30.10M
-102.86%-2.09M
-75.90%7.97M
-62.54%18.02M
302.41%18.09M
1314.04%73.11M
163.02%33.10M
3.16%48.12M
-136.31%-8.94M
195.65%5.17M
-597.46%-52.52M
1940.65%46.64M
1712.31%24.62M
62.50%-5.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 143.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.18M.

Tổng nghĩa vụ của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của ChoiceOne Financial Services Inc là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ChoiceOne Financial Services Inc là 465.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.70.

Thu nhập hoạt động thuần của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ChoiceOne Financial Services Inc là 66.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.88.

Giá trị đầu tư ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là 106.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.96.

Giá trị huy động vốn ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là -99.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6676.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.25.

Thu nhập ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 28.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Biên lợi nhuận ròng của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ChoiceOne Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ChoiceOne Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.