tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capital One Financial Corp

COF
Thêm vào danh sách theo dõi
205.291USD
+2.451+1.21%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
125.95BVốn hóa
52.40P/E TTM

Tình hình tài chính của COF

Theo dõi tình hình tài chính của Capital One Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capital One Financial Corp

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
4.73/4.75
Doanh thu / Dự báo
15.36B/15.77B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
51.66B
37.22%
EPS(YoY)
4.03
-65.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
155.10%4.73
-3.34%3.34
22.16%3.26
9.32%4.83
-719.30%-8.58
10.16%3.46
59.56%2.67
-0.89%4.42
-60.73%1.39
35.43%3.14
-44.82%1.67
--4.46
--3.53
--2.32
--3.04
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.17%15.36B
53.47%14.73B
54.22%15.10B
54.13%14.88B
32.00%12.08B
6.08%9.60B
6.89%9.79B
7.03%9.66B
5.57%9.15B
5.82%9.05B
5.44%9.16B
6.69%9.02B
9.82%8.67B
9.18%8.55B
11.50%8.69B
12.58%8.46B
11.81%7.89B
15.02%7.83B
10.65%7.79B
6.22%7.51B
----
Lợi nhuận ròng
167.63%2.94B
57.06%2.08B
101.96%2.06B
82.39%3.09B
-917.33%-4.34B
10.42%1.32B
59.94%1.02B
-0.76%1.69B
-60.70%531.00M
35.29%1.20B
-44.96%639.00M
5.51%1.71B
-30.68%1.35B
-61.73%887.00M
-49.43%1.16B
-45.90%1.62B
-43.44%1.95B
-28.37%2.32B
-6.89%2.30B
28.81%2.99B
----
Biên lợi nhuận ròng
155.71%19.66%
1.22%14.80%
4.06%11.62%
16.58%21.45%
-640.98%-35.29%
3.40%14.62%
44.84%11.16%
-7.24%18.40%
-60.48%6.52%
26.00%14.14%
-45.65%7.71%
--19.84%
--16.51%
--11.22%
--14.18%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.75%6.73%
-10.22%7.60%
-17.97%7.62%
-23.31%7.78%
-20.00%7.99%
-19.05%8.46%
-10.81%9.29%
-2.91%10.14%
-7.01%9.99%
1.09%10.45%
-2.62%10.42%
--10.45%
--10.74%
--10.34%
--10.70%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.17%15.36B
53.47%14.73B
54.22%15.10B
54.13%14.88B
32.00%12.08B
6.08%9.60B
6.89%9.79B
7.03%9.66B
5.57%9.15B
5.82%9.05B
5.44%9.16B
6.69%9.02B
9.82%8.67B
9.18%8.55B
11.50%8.69B
12.58%8.46B
11.81%7.89B
15.02%7.83B
10.65%7.79B
6.22%7.51B
----
Lợi nhuận hoạt động
175.36%4.21B
52.87%3.11B
43.87%2.10B
114.12%4.73B
-948.10%-5.59B
25.43%2.04B
56.55%1.46B
-0.59%2.21B
-61.86%659.00M
39.64%1.62B
-39.64%932.00M
1.60%2.22B
-32.61%1.73B
-60.51%1.16B
-49.53%1.54B
-45.13%2.19B
-43.87%2.56B
-29.81%2.94B
108.95%3.06B
65.95%3.99B
----
Lợi nhuận ròng
167.63%2.94B
57.06%2.08B
101.96%2.06B
82.39%3.09B
-917.33%-4.34B
10.42%1.32B
59.94%1.02B
-0.76%1.69B
-60.70%531.00M
35.29%1.20B
-44.96%639.00M
5.51%1.71B
-30.68%1.35B
-61.73%887.00M
-49.43%1.16B
-45.90%1.62B
-43.44%1.95B
-28.37%2.32B
-6.89%2.30B
28.81%2.99B
----
Tổng tài sản
2.26%673.84B
38.35%682.90B
36.49%669.01B
36.07%661.88B
37.28%658.97B
2.47%493.60B
2.44%490.14B
3.18%486.43B
2.61%480.02B
2.13%481.72B
5.10%478.46B
6.12%471.44B
6.25%467.80B
8.63%471.66B
5.29%455.25B
4.43%444.23B
3.98%440.29B
2.12%434.19B
2.56%432.38B
0.83%425.38B
----
Tổng các khoản nợ
2.20%560.04B
32.69%570.64B
29.35%555.39B
29.41%548.06B
29.85%548.01B
1.45%430.06B
2.14%429.36B
1.37%423.51B
2.13%422.04B
1.66%423.92B
4.40%420.38B
6.20%417.77B
6.81%413.24B
10.36%417.01B
8.43%402.67B
8.72%393.37B
7.83%386.88B
3.81%377.85B
2.75%371.35B
-0.45%361.83B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.56%113.79B
76.67%112.26B
86.92%113.62B
80.87%113.81B
91.37%110.96B
9.93%63.54B
4.64%60.78B
17.25%62.92B
6.27%57.98B
5.76%57.80B
10.47%58.09B
5.52%53.67B
2.15%54.56B
-3.00%54.65B
-13.84%52.58B
-19.96%50.86B
-17.35%53.41B
-7.91%56.34B
1.37%61.03B
8.76%63.54B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
106.78%19.32B
27.47%14.81B
14.07%9.58B
-101.20%-80.00M
65.99%9.35B
26.38%11.62B
-11.31%8.39B
361.58%6.67B
-71.33%5.63B
-61.58%9.19B
-24.03%9.47B
-1.23%-2.55B
691.30%19.64B
145.33%23.93B
675.90%12.46B
-3976.92%-2.52B
-62.25%2.48B
122.60%9.75B
-63.38%1.61B
-99.83%65.00M
Đầu tư ròng
----
-96.92%26.00M
45.20%-7.81B
-57.85%-9.95B
318.68%16.47B
-49.55%845.00M
-47.05%-14.25B
-24.31%-6.30B
-80.84%-7.53B
155.95%1.68B
15.35%-9.69B
12.40%-5.07B
70.82%-4.17B
-268.87%-2.99B
30.43%-11.45B
21.29%-5.79B
4.60%-14.28B
-75.62%1.77B
-177.77%-16.45B
47.37%-7.36B
-472.40%-14.96B
Tài chính thuần
----
55.33%-2.19B
-0.50%-3.43B
-1231.34%-2.68B
-34.26%-3.78B
-1207.69%-4.90B
-225.02%-3.42B
82.35%-201.00M
-257.12%-2.81B
147.58%442.00M
83.86%-1.05B
68.63%-1.14B
-85.03%1.79B
-219.72%-929.00M
-442.97%-6.51B
-46.35%-3.63B
622.73%11.96B
133.12%776.00M
170.62%1.90B
-26.13%-2.48B
79.38%-2.29B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tổng doanh thu đạt 51.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.65B.

Tổng nghĩa vụ của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Capital One Financial Corp là 555.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Capital One Financial Corp là 113.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capital One Financial Corp là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.58.

Giá trị đầu tư ròng của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Capital One Financial Corp là -444.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Capital One Financial Corp là -14.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.27.

Thu nhập ròng của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, lợi nhuận ròng là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.93.

Biên lợi nhuận ròng của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capital One Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capital One Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.