tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coda Octopus Group Inc

CODA
Thêm vào danh sách theo dõi
10.140USD
-0.050-0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
114.28MVốn hóa
27.49P/E TTM

Tình hình tài chính của CODA

Theo dõi tình hình tài chính của Coda Octopus Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coda Octopus Group Inc

Mới phát hành
Th06 17, 2026
EPS / Dự báo
0.15/0.13
Doanh thu / Dự báo
6.90M/7.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.56M
30.75%
EPS(YoY)
0.37
12.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.92%0.15
1.44%0.08
216.09%0.09
0.08%0.11
-36.09%0.08
43.78%0.08
203.44%0.03
21.82%0.11
38.34%0.13
-55.66%0.06
-143.54%-0.03
--0.09
--0.09
--0.13
--0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.62%6.90M
28.80%6.71M
43.83%7.27M
29.00%7.06M
31.83%7.02M
16.78%5.21M
41.85%5.06M
11.98%5.48M
0.41%5.32M
-20.28%4.46M
-30.60%3.56M
-21.97%4.89M
6.35%5.30M
-4.14%5.60M
1.08%5.14M
7.55%6.27M
-7.23%4.98M
15.60%5.84M
8.62%5.08M
7.99%5.83M
Lợi nhuận ròng
86.83%1.70M
1.94%930.72K
214.28%1.03M
0.65%1.28M
-35.79%908.76K
44.94%912.98K
201.63%326.21K
22.71%1.27M
40.33%1.42M
-54.94%629.89K
-145.59%-320.96K
-41.27%1.04M
64.97%1.01M
14.84%1.40M
683.09%704.01K
16.28%1.77M
-72.31%611.30K
7.83%1.22M
-92.74%89.90K
48.72%1.52M
Biên lợi nhuận ròng
89.90%24.59%
-20.85%13.87%
118.50%14.10%
-21.97%18.16%
-51.29%12.95%
24.12%17.52%
171.65%6.45%
9.58%23.27%
39.76%26.59%
-43.47%14.12%
-165.70%-9.01%
--21.24%
--19.02%
--24.98%
--13.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.47%66.31%
-1.11%65.08%
3.52%67.57%
-7.64%68.28%
-8.75%64.09%
-4.89%65.81%
1.59%65.27%
7.43%73.93%
2.76%70.23%
3.17%69.19%
-3.99%64.25%
--68.81%
--68.34%
--67.06%
--66.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.62%6.90M
28.80%6.71M
43.83%7.27M
29.00%7.06M
31.83%7.02M
16.78%5.21M
41.85%5.06M
11.98%5.48M
0.41%5.32M
-20.28%4.46M
-30.60%3.56M
-21.97%4.89M
6.35%5.30M
-4.14%5.60M
1.08%5.14M
7.55%6.27M
-7.23%4.98M
15.60%5.84M
8.62%5.08M
7.99%5.83M
Lợi nhuận hoạt động
64.84%1.79M
52.57%1.01M
389.01%1.41M
-0.78%1.38M
-19.45%1.09M
19.20%662.02K
188.69%287.59K
61.23%1.39M
57.92%1.35M
-58.74%555.38K
-128.59%-324.27K
-57.37%862.61K
77.70%855.11K
-2.17%1.35M
292.67%1.13M
52.98%2.02M
-63.43%481.21K
49.82%1.38M
-17.40%288.81K
0.13%1.32M
Lợi nhuận ròng
86.83%1.70M
1.94%930.72K
214.28%1.03M
0.65%1.28M
-35.79%908.76K
44.94%912.98K
201.63%326.21K
22.71%1.27M
40.33%1.42M
-54.94%629.89K
-145.59%-320.96K
-41.27%1.04M
64.97%1.01M
14.84%1.40M
683.09%704.01K
16.28%1.77M
-72.31%611.30K
7.83%1.22M
-92.74%89.90K
48.72%1.52M
Tài sản ngắn hạn
14.31%52.94M
19.76%51.16M
16.34%50.01M
3.74%47.41M
5.67%46.32M
-0.13%42.72M
5.12%42.98M
9.51%45.70M
7.32%43.83M
6.12%42.77M
10.48%40.89M
12.51%41.73M
18.32%40.84M
15.91%40.31M
4.09%37.01M
8.61%37.09M
6.86%34.52M
16.49%34.77M
28.43%35.56M
25.68%34.15M
Tổng nợ ngắn hạn
22.80%5.21M
40.66%4.69M
44.75%5.64M
38.10%4.17M
50.71%4.25M
21.20%3.34M
18.83%3.90M
51.44%3.02M
12.51%2.82M
-28.16%2.75M
-5.45%3.28M
-53.75%1.99M
-21.29%2.50M
58.77%3.83M
-18.55%3.47M
34.56%4.31M
-2.16%3.18M
-21.90%2.41M
25.82%4.26M
-0.91%3.20M
Tổng tài sản
11.14%67.34M
15.33%65.62M
12.08%64.49M
10.67%61.91M
12.21%60.59M
7.33%56.90M
11.00%57.54M
7.65%55.95M
6.08%54.00M
4.97%53.01M
10.47%51.84M
10.10%51.97M
13.47%50.90M
11.24%50.50M
3.22%46.93M
6.40%47.20M
5.01%44.86M
12.50%45.40M
19.52%45.47M
19.04%44.36M
Tổng các khoản nợ
26.01%5.92M
43.65%5.44M
44.43%6.38M
47.81%4.64M
60.42%4.70M
32.17%3.78M
29.40%4.42M
47.24%3.14M
13.04%2.93M
-27.21%2.86M
-3.72%3.41M
-51.67%2.13M
-21.90%2.59M
53.26%3.93M
-19.74%3.54M
30.39%4.41M
-3.88%3.32M
-31.20%2.57M
21.23%4.42M
-13.16%3.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.89%61.41M
13.32%60.19M
9.39%58.12M
8.46%57.27M
9.44%55.89M
5.91%53.11M
9.70%53.13M
5.96%52.81M
5.70%51.07M
7.69%50.15M
11.63%48.43M
16.47%49.84M
16.29%48.31M
8.73%46.57M
5.69%43.38M
4.42%42.79M
5.80%41.54M
16.95%42.83M
19.34%41.05M
22.80%40.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-61.00%570.38K
130.22%1.48M
45.63%2.90M
28.75%2.20M
253.02%1.46M
315.30%641.51K
98.38%1.99M
4.00%1.71M
23.29%-955.77K
-130.25%-297.96K
126.12%1.00M
4.51%1.65M
-199.98%-1.25M
-71.55%984.89K
222.87%444.44K
-50.73%1.57M
207.58%1.25M
11549.39%3.46M
-112.93%-361.72K
2677.53%3.20M
Đầu tư ròng
116.97%12.38K
22.00%-105.41K
91.97%-373.88K
-248.88%-614.07K
63.02%-72.98K
-122.18%-135.15K
-360.56%-4.66M
38.30%-176.01K
-66.61%-197.34K
675.35%609.33K
-258.16%-1.01M
-424.28%-285.25K
15.10%-118.45K
89.43%-105.91K
609.11%639.33K
77.28%-54.41K
26.59%-139.51K
-144.89%-1.00M
24.20%-125.58K
30.05%-239.44K
Tài chính thuần
---13.67K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---15.63K
100.00%0.00
---15.13K
---2.84K
100.00%0.00
78.17%-28.34K
100.00%0.00
100.00%0.00
-115.83%-63.56K
-4.93%-129.79K
-336513.16%-127.91K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tổng doanh thu đạt 26.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.32M.

Tài sản ngắn hạn của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tài sản ngắn hạn là 50.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.

Tổng tài sản của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coda Octopus Group Inc là 64.49M, bao gồm 50.01M tài sản ngắn hạn và 14.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tổng nghĩa vụ của Coda Octopus Group Inc là 6.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coda Octopus Group Inc là 58.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coda Octopus Group Inc là 4.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.

Giá trị đầu tư ròng của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Coda Octopus Group Inc là -1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.61.

Thu nhập ròng của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, lợi nhuận ròng là 4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.27.

Biên lợi nhuận ròng của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.37.

Biên lợi nhuận gộp của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coda Octopus Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coda Octopus Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.