tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PC Connection Inc

CNXN
Thêm vào danh sách theo dõi
81.230USD
+1.200+1.50%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.05BVốn hóa
23.56P/E TTM

Tình hình tài chính của CNXN

Theo dõi tình hình tài chính của PC Connection Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PC Connection Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.04
Doanh thu / Dự báo
--/767.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.87B
2.52%
EPS(YoY)
3.28
-0.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.19%0.68
4.19%0.82
-5.19%0.98
-1.73%0.98
3.61%0.52
-13.37%0.79
5.59%1.03
32.35%0.99
-7.48%0.50
27.22%0.91
--0.97
--0.75
--0.54
--0.72
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.97%721.87M
-0.84%702.94M
-2.16%709.07M
3.15%759.69M
10.92%701.05M
1.78%708.90M
4.56%724.72M
0.40%736.48M
-13.13%632.02M
-4.91%696.47M
-10.65%693.09M
-11.46%733.55M
-7.71%727.54M
-8.46%732.45M
3.24%775.69M
17.66%828.51M
23.78%788.34M
18.42%800.17M
15.11%751.37M
28.03%704.16M
Lợi nhuận ròng
27.76%17.22M
-0.04%20.71M
-8.57%24.74M
-5.24%24.79M
2.49%13.48M
-12.86%20.72M
5.71%27.06M
32.82%26.16M
-7.35%13.15M
26.32%23.78M
10.31%25.60M
-22.45%19.70M
-34.85%14.20M
-15.91%18.82M
15.77%23.21M
46.88%25.40M
113.98%21.79M
37.36%22.39M
18.40%20.05M
126.25%17.29M
Biên lợi nhuận ròng
24.07%2.39%
0.80%2.95%
-6.55%3.49%
-8.14%3.26%
-7.60%1.92%
-14.38%2.92%
1.09%3.73%
32.29%3.55%
6.65%2.08%
32.85%3.41%
--3.69%
--2.69%
--1.95%
--2.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.25%18.39%
5.38%19.29%
4.65%19.55%
-2.19%18.13%
-2.79%18.16%
-1.75%18.31%
-1.81%18.68%
6.43%18.54%
11.14%18.68%
9.76%18.63%
--19.03%
--17.42%
--16.81%
--16.98%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.97%721.87M
-0.84%702.94M
-2.16%709.07M
3.15%759.69M
10.92%701.05M
1.78%708.90M
4.56%724.72M
0.40%736.48M
-13.13%632.02M
-4.91%696.47M
-10.65%693.09M
-11.46%733.55M
-7.71%727.54M
-8.46%732.45M
3.24%775.69M
17.66%828.51M
23.78%788.34M
18.42%800.17M
15.11%751.37M
28.03%704.16M
Lợi nhuận hoạt động
33.42%23.29M
17.85%26.68M
0.75%30.27M
-1.39%30.90M
29.62%17.45M
-18.99%22.64M
-6.32%30.04M
16.84%31.33M
-29.19%13.46M
16.88%27.94M
1.03%32.07M
-22.87%26.82M
-36.90%19.01M
-23.63%23.91M
16.14%31.74M
46.31%34.77M
113.41%30.13M
58.43%31.30M
29.66%27.33M
105.22%23.76M
Lợi nhuận ròng
27.76%17.22M
-0.04%20.71M
-8.57%24.74M
-5.24%24.79M
2.49%13.48M
-12.86%20.72M
5.71%27.06M
32.82%26.16M
-7.35%13.15M
26.32%23.78M
10.31%25.60M
-22.45%19.70M
-34.85%14.20M
-15.91%18.82M
15.77%23.21M
46.88%25.40M
113.98%21.79M
37.36%22.39M
18.40%20.05M
126.25%17.29M
Tài sản ngắn hạn
15.59%1.29B
4.63%1.22B
1.94%1.17B
-0.74%1.14B
9.10%1.12B
11.27%1.17B
10.67%1.15B
12.29%1.15B
5.05%1.02B
9.94%1.05B
5.52%1.04B
4.77%1.02B
2.46%974.12M
2.29%953.79M
14.38%986.26M
11.09%975.38M
18.42%950.74M
8.55%932.41M
2.20%862.28M
10.89%877.99M
Tổng nợ ngắn hạn
34.85%477.20M
13.25%420.39M
4.53%384.09M
-5.24%368.28M
22.11%353.88M
13.18%371.20M
8.09%367.45M
11.90%388.64M
-8.95%289.81M
5.62%327.96M
-3.67%339.96M
-5.34%347.31M
-13.92%318.31M
-17.11%310.52M
20.31%352.92M
11.01%366.88M
34.50%369.80M
9.46%374.63M
-13.30%293.35M
7.23%330.49M
Tổng tài sản
14.23%1.43B
3.97%1.35B
1.54%1.31B
-1.11%1.27B
7.44%1.25B
9.34%1.30B
8.83%1.29B
10.24%1.28B
3.85%1.16B
8.05%1.19B
4.17%1.18B
3.62%1.16B
1.57%1.12B
1.52%1.10B
11.85%1.13B
8.96%1.12B
14.86%1.10B
6.70%1.08B
1.06%1.01B
8.06%1.03B
Tổng các khoản nợ
35.84%503.33M
13.50%440.80M
3.71%402.78M
-5.90%384.46M
20.15%370.53M
11.72%388.36M
7.21%388.38M
10.37%408.56M
-9.71%308.39M
4.18%347.61M
-4.17%362.27M
-5.48%370.15M
-13.60%341.57M
-16.78%333.65M
15.34%378.02M
7.09%391.63M
27.16%395.34M
5.77%400.91M
-12.61%327.75M
6.58%365.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.10%921.69M
-0.09%910.13M
0.60%902.74M
1.13%884.82M
2.85%876.98M
8.35%910.99M
9.55%897.36M
10.18%874.93M
9.81%852.67M
9.74%840.77M
8.34%819.16M
8.49%794.12M
10.06%776.48M
12.26%766.17M
10.19%756.11M
9.98%732.00M
8.96%705.48M
7.25%682.47M
9.21%686.17M
8.89%665.57M
Thu nhập hoạt động ròng
127.23%14.27M
8.59%27.42M
21.16%64.15M
-31.60%26.26M
-191.45%-52.39M
105.45%25.25M
5.42%52.94M
-66.89%38.39M
193.69%57.28M
-35.99%12.29M
108.52%50.22M
287.89%115.94M
150.95%19.50M
-60.75%19.20M
204.78%24.08M
15.59%29.89M
-742.15%-38.28M
574.91%48.92M
58.96%-22.99M
-55.31%25.86M
Đầu tư ròng
-102.90%-3.04M
-15.69%-6.48M
-759.03%-53.76M
96.87%-1.62M
302.87%104.69M
94.62%-5.60M
87.78%-6.26M
-1640.03%-51.82M
-2642.14%-51.61M
-4854.71%-104.15M
-2024.23%-51.19M
-40.87%-2.98M
23.22%-1.88M
33.08%-2.10M
2.86%-2.41M
4.26%-2.11M
-171.43%-2.45M
-120.89%-3.14M
-77.59%-2.48M
38.99%-2.21M
Tài chính thuần
82.99%-8.19M
-76.06%-15.56M
-25.74%-9.29M
-242.67%-20.35M
-1477.73%-48.17M
-139.12%-8.84M
-195.52%-7.39M
-56.74%-5.94M
46.84%-3.05M
64.32%-3.70M
-557.89%-2.50M
-1211.07%-3.79M
-3380.61%-5.74M
61.91%-10.36M
19.15%-380.00K
-19.42%-289.00K
98.05%-165.00K
-3941.16%-27.20M
2.69%-470.00K
-163.02%-242.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tổng doanh thu đạt 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80B.

Tài sản ngắn hạn của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tài sản ngắn hạn là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Tổng tài sản của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PC Connection Inc là 1.35B, bao gồm 1.22B tài sản ngắn hạn và 130.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tổng nghĩa vụ của PC Connection Inc là 440.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PC Connection Inc là 910.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Thu nhập hoạt động thuần của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PC Connection Inc là 105.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.02.

Giá trị đầu tư ròng của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, giá trị đầu tư ròng của PC Connection Inc là 42.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.15.

Giá trị huy động vốn ròng của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, giá trị huy động vốn ròng của PC Connection Inc là -93.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.82.

Thu nhập ròng của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, lợi nhuận ròng là 83.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.87.

Biên lợi nhuận ròng của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.24.

Biên lợi nhuận gộp của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PC Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PC Connection Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 105.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.