tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cineverse Corp

CNVS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.090USD
-0.040-1.88%
Giờ giao dịch 09/18, 13:13ET
48.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNVS

Theo dõi tình hình tài chính của Cineverse Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
48.94M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.52
Doanh thu
65.73M
Lợi nhuận ròng
3.25M
ROE
-27.81%
ROA
-12.18%

Ngày công bố lợi nhuận của Cineverse Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.19
Doanh thu / Dự báo
30.59M/25.67M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-30.00%-0.28
17.89%0.06
-111.92%-0.05
-251.65%-0.31
-6.64%-0.21
104.50%0.05
298.12%0.44
-143.41%-0.09
45.32%-0.20
-201.02%-1.06
-140.55%-0.22
---0.04
---0.37
---0.35
--0.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
175.16%30.59M
66.75%25.97M
-60.02%16.29M
-3.00%12.36M
21.83%11.12M
57.91%15.57M
206.87%40.74M
-2.10%12.74M
-29.68%9.13M
-21.40%9.86M
-52.39%13.28M
-7.10%13.01M
-4.49%12.98M
-25.54%12.55M
97.97%27.88M
38.63%14.01M
-9.49%13.59M
103.90%16.85M
41.49%14.08M
40.67%10.10M
Lợi nhuận ròng
-58.15%-5.77M
50.99%1.15M
-114.42%-1.01M
-312.65%-5.68M
-15.40%-3.65M
105.14%761.00K
345.25%7.02M
-209.21%-1.38M
13.08%-3.16M
-367.81%-14.81M
-158.14%-2.86M
92.26%-445.00K
40.29%-3.64M
-22.67%-3.17M
1139.24%4.93M
-2006.96%-5.75M
-219.52%-6.09M
62.41%-2.58M
95.13%-474.00K
98.97%-273.00K
Biên lợi nhuận ròng
41.19%-18.60%
-10.60%4.92%
-130.57%-5.37%
-375.18%-44.87%
5.37%-31.62%
103.70%5.51%
185.29%17.58%
-287.63%-9.44%
-22.67%-33.42%
-507.19%-148.80%
-214.42%-20.61%
---2.44%
---27.24%
---24.51%
--18.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-45.70%25.64%
-37.65%30.11%
33.53%61.61%
12.35%48.53%
13.86%47.22%
-30.40%48.30%
-9.92%46.14%
-24.17%43.20%
4.10%41.47%
67.86%69.40%
13.82%51.22%
--56.97%
--39.84%
--41.35%
--45.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
200.42%17.71%
--16.87%
152.83%12.08%
-16.49%10.73%
-52.83%5.90%
-100.00%0.00%
-19.39%4.78%
121.83%12.84%
123.05%12.50%
74.90%9.79%
15.52%5.92%
--5.79%
--5.60%
--5.60%
--5.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
175.16%30.59M
66.75%25.97M
-60.02%16.29M
-3.00%12.36M
21.83%11.12M
57.91%15.57M
206.87%40.74M
-2.10%12.74M
-29.68%9.13M
-21.40%9.86M
-52.39%13.28M
-7.10%13.01M
-4.49%12.98M
-25.54%12.55M
97.97%27.88M
38.63%14.01M
-9.49%13.59M
103.90%16.85M
41.49%14.08M
40.67%10.10M
Lợi nhuận hoạt động
-1.94%-3.77M
-308.65%-4.44M
-106.95%-656.00K
-528.34%-5.41M
-33.26%-3.70M
7234.48%2.13M
2109.84%9.44M
-246.93%-861.00K
-2.25%-2.78M
101.11%29.00K
-87.59%427.00K
112.44%586.00K
40.73%-2.72M
-685.01%-2.62M
550.26%3.44M
-233.17%-4.71M
-265.25%-4.58M
109.89%447.00K
40.36%-764.00K
72.05%-1.41M
Lợi nhuận ròng
-58.15%-5.77M
50.99%1.15M
-114.42%-1.01M
-312.65%-5.68M
-15.40%-3.65M
105.14%761.00K
345.25%7.02M
-209.21%-1.38M
13.08%-3.16M
-367.81%-14.81M
-158.14%-2.86M
92.26%-445.00K
40.29%-3.64M
-22.67%-3.17M
1139.24%4.93M
-2006.96%-5.75M
-219.52%-6.09M
62.41%-2.58M
95.13%-474.00K
98.97%-273.00K
Tài sản ngắn hạn
123.36%55.53M
33.34%50.78M
-42.09%29.23M
-22.93%23.26M
-21.15%24.86M
16.38%38.08M
39.32%50.48M
-12.53%30.18M
-18.09%31.53M
-12.92%32.72M
-21.65%36.24M
-24.17%34.50M
-12.67%38.50M
-27.96%37.58M
-21.20%46.25M
6.80%45.50M
-2.37%44.08M
20.91%52.16M
-5.31%58.69M
-17.43%42.60M
Tổng nợ ngắn hạn
196.02%74.42M
82.98%63.01M
-29.91%30.65M
-21.84%24.52M
-22.48%25.14M
10.20%34.44M
19.25%43.73M
-10.95%31.38M
-20.16%32.43M
-31.06%31.25M
-27.74%36.67M
-36.57%35.24M
-21.37%40.62M
-20.46%45.33M
-9.01%50.75M
3.49%55.55M
-5.41%51.65M
-0.68%56.99M
-29.07%55.77M
-38.68%53.68M
Tổng tài sản
119.66%135.16M
79.66%130.28M
-14.86%68.57M
2.22%61.95M
-1.30%61.53M
12.64%72.52M
-3.22%80.54M
-28.45%60.60M
-29.67%62.34M
-26.83%64.38M
-12.30%83.22M
-10.15%84.69M
-5.92%88.65M
-15.91%87.99M
-4.68%94.89M
12.34%94.26M
16.85%94.22M
38.69%104.64M
8.58%99.55M
-3.34%83.90M
Tổng các khoản nợ
274.66%95.09M
150.29%86.91M
-30.06%30.83M
-22.08%24.78M
-22.87%25.38M
7.75%34.72M
10.48%44.08M
-18.04%31.81M
-25.67%32.91M
-34.12%32.23M
-30.31%39.90M
-37.79%38.81M
-23.98%44.27M
-23.19%48.91M
-2.21%57.25M
10.64%62.38M
3.75%58.23M
6.92%63.69M
-27.55%58.55M
-37.21%56.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.85%40.08M
14.77%43.37M
3.51%37.74M
29.08%37.16M
22.82%36.15M
17.55%37.79M
-15.84%36.46M
-37.25%28.79M
-33.66%29.44M
-17.72%32.15M
15.10%43.33M
43.94%45.88M
23.30%44.38M
-4.58%39.07M
-8.21%37.64M
15.82%31.88M
46.84%35.99M
157.84%40.95M
276.85%41.01M
1019.21%27.52M
Thu nhập hoạt động ròng
93.16%-994.00K
-125.66%-3.19M
-121.90%-1.61M
-975.11%-7.17M
-747.37%-14.52M
1052.26%12.43M
336.59%7.37M
77.11%-667.00K
47.42%-1.71M
-45.65%-1.30M
-91.92%-3.11M
42.65%-2.91M
-172.12%-3.26M
-778.79%-896.00K
64.82%-1.62M
-188.57%-5.08M
-133.08%-1.20M
104.09%132.00K
-15.19%-4.61M
163.50%5.74M
Đầu tư ròng
-12093.75%-1.95M
-64530.00%-12.89M
-449.70%-577.00K
-111.84%-841.00K
96.22%-16.00K
140.82%20.00K
400.00%165.00K
-63.37%-397.00K
-55.51%-423.00K
94.18%-49.00K
121.29%33.00K
-14.08%-243.00K
-345.90%-272.00K
88.42%-842.00K
26.54%-155.00K
94.71%-213.00K
92.29%-61.00K
-354.44%-7.27M
76.53%-211.00K
-1533.81%-4.03M
Tài chính thuần
51.71%3.90M
470.54%17.00M
158.62%2.27M
1917.32%8.40M
177.62%2.57M
-567.31%-4.59M
-387500.00%-3.88M
-31.25%-462.00K
-89.13%925.00K
944.68%982.00K
-100.11%-1.00K
-110.20%-352.00K
3096.13%8.51M
--94.00K
-92.75%897.00K
200.97%3.45M
95.51%-284.00K
100.00%0.00
-15.25%12.38M
-138.16%-3.42M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tổng doanh thu đạt 65.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.18M.

Tài sản ngắn hạn của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tài sản ngắn hạn là 50.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.34.

Tổng tài sản của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cineverse Corp là 130.28M, bao gồm 50.78M tài sản ngắn hạn và 79.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tổng nghĩa vụ của Cineverse Corp là 86.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cineverse Corp là 43.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cineverse Corp là -14.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -279.28.

Giá trị đầu tư ròng của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, giá trị đầu tư ròng của Cineverse Corp là -14.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2155.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cineverse Corp là 30.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 477.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -338.47.

Thu nhập ròng của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, lợi nhuận ròng là -9.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -383.15.

Biên lợi nhuận ròng của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, biên lợi nhuận ròng là -13.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -373.55.

Biên lợi nhuận gộp của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -255.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cineverse Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cineverse Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -279.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.