tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Casinos Inc

CNTY
Thêm vào danh sách theo dõi
1.250USD
+0.030+2.46%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNTY

Theo dõi tình hình tài chính của Century Casinos Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Century Casinos Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.39/-0.33
Doanh thu / Dự báo
152.00M/153.86M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
572.98M
-0.51%
EPS(YoY)
-2.04
59.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/13
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.92%-0.39
14.20%-0.58
71.02%-0.61
-33.07%-0.35
70.31%-0.40
-50.89%-0.67
-493.41%-2.11
43.36%-0.26
-2000.06%-1.36
-976.47%-0.45
-163.34%-0.36
---0.47
---0.06
---0.04
---0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.78%152.00M
5.21%137.24M
0.16%137.99M
-1.27%153.72M
2.99%150.82M
-4.10%130.44M
-4.16%137.77M
-3.40%155.70M
7.07%146.44M
25.35%136.02M
38.56%143.76M
43.20%161.18M
23.07%136.76M
5.24%108.51M
-3.30%103.75M
-3.48%112.55M
20.54%111.12M
42.38%103.10M
26.53%107.30M
21.84%116.61M
Lợi nhuận ròng
11.37%-10.91M
19.93%-16.50M
72.35%-17.95M
-29.92%-10.55M
70.42%-12.31M
-52.19%-20.61M
-499.70%-64.89M
42.72%-8.12M
-2024.20%-41.61M
-989.62%-13.54M
-167.71%-10.82M
-581.49%-14.18M
-122.12%-1.96M
-670.18%-1.24M
-202.07%-4.04M
-73.78%2.94M
29.19%8.86M
115.36%218.00K
-41.01%3.96M
199.52%11.23M
Biên lợi nhuận ròng
3.55%-6.12%
25.57%-10.77%
74.83%-11.63%
-41.50%-6.11%
76.18%-6.35%
-68.34%-14.47%
-689.10%-46.20%
48.30%-4.32%
-10137.24%-26.64%
-407.78%-8.60%
-95.96%-5.85%
---8.35%
--0.27%
--2.79%
---2.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.95%38.01%
4.24%35.59%
2.02%34.57%
-2.00%37.07%
-0.01%36.92%
-2.61%34.14%
-3.68%33.89%
-1.73%37.83%
-8.93%36.92%
-12.42%35.06%
-6.67%35.18%
--38.49%
--40.54%
--40.03%
--37.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.90%93.90%
8.83%92.74%
8.51%91.13%
18.86%89.94%
14.13%86.22%
15.66%85.21%
15.19%83.98%
4.12%75.67%
18.93%75.54%
2.78%73.67%
1.60%72.91%
--72.67%
--63.52%
--71.68%
--71.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.78%152.00M
5.21%137.24M
0.16%137.99M
-1.27%153.72M
2.99%150.82M
-4.10%130.44M
-4.16%137.77M
-3.40%155.70M
7.07%146.44M
25.35%136.02M
38.56%143.76M
43.20%161.18M
23.07%136.76M
5.24%108.51M
-3.30%103.75M
-3.48%112.55M
20.54%111.12M
42.38%103.10M
26.53%107.30M
21.84%116.61M
Lợi nhuận hoạt động
3.57%17.20M
63.87%11.78M
27.57%10.41M
-4.32%17.17M
14.47%16.61M
-18.87%7.19M
-37.04%8.16M
0.23%17.94M
-20.03%14.51M
-48.99%8.86M
-0.82%12.96M
-7.11%17.90M
-13.28%18.14M
6.13%17.37M
-20.49%13.06M
-25.11%19.27M
15.53%20.92M
98.45%16.37M
33.70%16.43M
71.35%25.73M
Lợi nhuận ròng
11.37%-10.91M
19.93%-16.50M
72.35%-17.95M
-29.92%-10.55M
70.42%-12.31M
-52.19%-20.61M
-499.70%-64.89M
42.72%-8.12M
-2024.20%-41.61M
-989.62%-13.54M
-167.71%-10.82M
-581.49%-14.18M
-122.12%-1.96M
-670.18%-1.24M
-202.07%-4.04M
-73.78%2.94M
29.19%8.86M
115.36%218.00K
-41.01%3.96M
199.52%11.23M
Tài sản ngắn hạn
-22.34%92.65M
-21.81%95.61M
-23.22%104.07M
-29.39%109.46M
-26.36%119.29M
-30.55%122.28M
-34.52%135.55M
-31.96%155.02M
15.71%161.99M
-21.54%176.07M
-9.21%207.02M
3.67%227.82M
-35.36%140.00M
61.38%224.41M
62.08%228.02M
70.07%219.76M
96.89%216.58M
49.25%139.05M
48.68%140.68M
59.44%129.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.83%77.63M
-8.87%78.22M
-7.28%79.78M
-12.47%76.00M
1.90%84.23M
0.64%85.83M
-8.09%86.04M
-6.97%86.83M
10.33%82.66M
35.02%85.29M
43.12%93.62M
71.31%93.33M
33.73%74.92M
7.26%63.17M
8.24%65.41M
-8.46%54.48M
-0.43%56.02M
5.50%58.90M
0.45%60.43M
-13.62%59.51M
Tổng tài sản
-8.54%1.11B
-7.40%1.12B
-6.45%1.15B
-11.04%1.16B
-7.16%1.21B
-9.20%1.21B
-9.81%1.23B
-4.14%1.30B
30.27%1.30B
50.82%1.34B
53.64%1.36B
56.45%1.36B
14.09%999.24M
25.72%885.48M
25.82%884.97M
24.46%868.53M
27.15%875.82M
4.53%704.35M
3.32%703.36M
3.88%697.86M
Tổng các khoản nợ
-1.51%1.14B
-0.25%1.15B
0.85%1.15B
-0.61%1.15B
1.19%1.16B
1.18%1.15B
-0.08%1.14B
1.79%1.15B
52.09%1.14B
55.33%1.14B
56.71%1.15B
58.45%1.13B
4.96%752.64M
32.66%731.70M
32.15%730.77M
29.08%715.23M
29.40%717.09M
0.58%551.57M
-0.14%553.00M
-0.79%554.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-170.81%-35.55M
-138.82%-24.29M
-108.27%-6.78M
-91.71%12.36M
-68.03%50.20M
-68.55%62.57M
-61.76%82.00M
-33.93%149.03M
-36.33%157.01M
29.37%198.95M
39.07%214.44M
47.13%225.57M
55.35%246.59M
0.65%153.78M
2.56%154.20M
6.65%153.31M
17.91%158.73M
21.81%152.79M
18.41%150.36M
26.93%143.75M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.07%8.57M
72.92%-1.25M
94.94%-114.00K
-98.06%144.00K
275.69%11.28M
59.72%-4.62M
42.69%-2.25M
7.87%7.43M
-65.95%3.00M
-193.48%-11.48M
-655.01%-3.94M
-35.04%6.89M
-39.33%8.82M
6.37%12.28M
-93.25%709.00K
-59.20%10.61M
-17.44%14.54M
127.22%11.54M
192.89%10.51M
349.32%25.99M
Đầu tư ròng
44.21%-3.14M
63.40%-2.69M
69.60%-4.45M
52.71%-4.83M
65.95%-5.63M
62.33%-7.36M
17.00%-14.63M
85.32%-10.21M
84.85%-16.52M
-80.97%-19.53M
-684.12%-17.63M
-1906.44%-69.50M
-10.73%-109.08M
-1097.32%-10.79M
14.17%-2.25M
9.93%-3.46M
-5216.24%-98.51M
164.64%1.08M
25.32%-2.62M
-171.97%-3.85M
Tài chính thuần
-5.93%-5.96M
-48.59%-3.33M
-164.53%-4.67M
-27.13%-2.83M
-1136.46%-5.63M
-142.32%-2.24M
-191.74%-1.77M
-101.56%-2.23M
-89.99%543.00K
-174.18%-924.00K
-29.24%1.92M
6297.14%142.84M
-96.69%5.43M
90.12%-337.00K
296.18%2.72M
-130.73%-2.31M
10115.86%164.16M
-395.21%-3.41M
-40.00%-1.39M
-12.37%-999.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tổng doanh thu đạt 572.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 575.92M.

Tài sản ngắn hạn của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tài sản ngắn hạn là 104.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.22.

Tổng tài sản của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Century Casinos Inc là 1.15B, bao gồm 104.07M tài sản ngắn hạn và 1.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tổng nghĩa vụ của Century Casinos Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Century Casinos Inc là -6.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Century Casinos Inc là 51.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.

Giá trị đầu tư ròng của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, giá trị đầu tư ròng của Century Casinos Inc là -22.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, giá trị huy động vốn ròng của Century Casinos Inc là -15.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -251.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.35.

Thu nhập ròng của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, lợi nhuận ròng là -61.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.02.

Biên lợi nhuận ròng của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.03.

Biên lợi nhuận gộp của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 91.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Century Casinos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Casinos Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 51.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.