tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ZW Data Action Technologies Inc

CNET
Thêm vào danh sách theo dõi
1.310USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/18, 15:26ET
4.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNET

Theo dõi tình hình tài chính của ZW Data Action Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.81M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-3.48
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.40
Doanh thu
4.61M
Lợi nhuận ròng
-3.76M
ROE
-29.99%
ROA
-11.73%

Ngày công bố lợi nhuận của ZW Data Action Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/--
Doanh thu / Dự báo
652.00K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.37%-0.10
116.71%0.04
48.28%-0.15
96.17%-0.04
-122.82%-0.27
51.10%-0.23
72.47%-0.29
-25.63%-1.06
84.62%-0.12
25.94%-0.47
57.80%-1.06
---0.84
---0.78
---0.64
---2.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.98%652.00K
-76.82%383.00K
-69.01%697.00K
-46.99%1.72M
-91.46%548.00K
-53.21%1.65M
-57.31%2.25M
-64.72%3.24M
-34.62%6.42M
-44.09%3.53M
19.13%5.27M
27.23%9.18M
41.40%9.82M
-17.46%6.32M
-64.57%4.42M
-39.36%7.22M
-52.27%6.95M
-8.86%7.65M
10.41%12.48M
-3.28%11.90M
Lợi nhuận ròng
45.05%-350.00K
123.73%126.00K
36.75%-494.00K
94.36%-108.00K
-194.91%-637.00K
37.53%-531.00K
59.07%-781.00K
-25.92%-1.91M
84.60%-216.00K
25.63%-850.00K
57.79%-1.91M
46.48%-1.52M
18.14%-1.40M
-59.41%-1.14M
-286.99%-4.52M
-306.55%-2.84M
52.99%-1.71M
-204.67%-717.00K
-93.06%-1.17M
203.15%1.38M
Biên lợi nhuận ròng
53.82%-53.68%
202.54%32.90%
-104.66%-71.16%
89.31%-6.29%
-3116.66%-116.24%
-33.27%-32.08%
4.00%-34.77%
-255.25%-58.81%
74.71%-3.61%
-33.02%-24.07%
64.57%-36.22%
---16.56%
---14.29%
---18.10%
---102.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.95%7.21%
-27.21%7.05%
1820.89%6.89%
236.13%5.71%
67.87%8.58%
374.98%9.69%
-201.16%-0.40%
3997.29%1.70%
551.99%5.11%
141.02%2.04%
97.00%-0.13%
---0.04%
---1.13%
---4.97%
---4.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.51%1.31%
4.13%1.33%
2.54%1.29%
12.24%1.27%
16.32%1.32%
18.55%1.28%
14.10%1.26%
37.57%1.14%
52.31%1.13%
51.43%1.08%
72.22%1.10%
--0.83%
--0.74%
--0.71%
--0.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.98%652.00K
-76.82%383.00K
-69.01%697.00K
-46.99%1.72M
-91.46%548.00K
-53.21%1.65M
-57.31%2.25M
-64.72%3.24M
-34.62%6.42M
-44.09%3.53M
19.13%5.27M
27.23%9.18M
41.40%9.82M
-17.46%6.32M
-64.57%4.42M
-39.36%7.22M
-52.27%6.95M
-8.86%7.65M
10.41%12.48M
-3.28%11.90M
Lợi nhuận hoạt động
44.13%-381.00K
113.64%79.00K
0.55%-539.00K
92.32%-153.00K
-126.58%-682.00K
37.20%-579.00K
-2.85%-542.00K
-24.03%-1.99M
77.47%-301.00K
29.73%-922.00K
81.83%-527.00K
12.29%-1.61M
50.76%-1.34M
15.41%-1.31M
-50.94%-2.90M
-16.33%-1.83M
67.23%-2.71M
14.55%-1.55M
-92.01%-1.92M
-12.11%-1.57M
Lợi nhuận ròng
45.05%-350.00K
123.73%126.00K
36.75%-494.00K
94.36%-108.00K
-194.91%-637.00K
37.53%-531.00K
59.07%-781.00K
-25.92%-1.91M
84.60%-216.00K
25.63%-850.00K
57.79%-1.91M
46.48%-1.52M
18.14%-1.40M
-59.41%-1.14M
-286.99%-4.52M
-306.55%-2.84M
52.99%-1.71M
-204.67%-717.00K
-93.06%-1.17M
203.15%1.38M
Tài sản ngắn hạn
-2.52%7.78M
-9.82%7.42M
-17.63%7.56M
-14.08%8.47M
-14.83%7.98M
-11.51%8.22M
2.38%9.17M
5.06%9.86M
-10.17%9.37M
-14.54%9.29M
-27.23%8.96M
-34.78%9.38M
-33.17%10.43M
-40.57%10.88M
-38.18%12.31M
-34.10%14.38M
-35.11%15.61M
-31.05%18.30M
54.59%19.92M
116.07%21.83M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.87%5.38M
-19.82%4.89M
-13.24%5.07M
0.62%6.02M
0.11%5.43M
4.16%6.11M
20.41%5.85M
17.46%5.98M
9.20%5.42M
10.13%5.86M
-14.82%4.86M
-22.39%5.09M
-14.20%4.97M
-27.88%5.32M
-35.38%5.70M
-34.32%6.56M
-56.94%5.79M
-59.41%7.38M
9.96%8.82M
28.80%9.99M
Tổng tài sản
5.45%9.75M
-0.82%9.46M
-0.08%9.68M
-12.33%9.65M
-14.73%9.25M
-16.34%9.54M
-13.77%9.69M
-25.52%11.01M
-33.26%10.84M
-36.04%11.40M
-42.86%11.23M
-40.88%14.78M
-40.18%16.25M
-41.37%17.83M
-39.76%19.66M
-28.40%25.00M
-26.50%27.16M
-21.26%30.41M
57.89%32.63M
105.26%34.91M
Tổng các khoản nợ
-1.80%5.57M
-20.08%5.09M
-11.61%5.28M
2.21%6.24M
2.22%5.67M
6.36%6.37M
19.86%5.97M
-6.61%6.11M
-14.07%5.55M
-13.83%5.99M
-32.36%4.98M
-20.66%6.54M
-15.76%6.46M
-25.84%6.95M
-32.25%7.36M
-31.60%8.24M
-50.72%7.67M
-53.77%9.37M
32.69%10.87M
52.80%12.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.96%4.18M
37.86%4.37M
18.42%4.40M
-30.44%3.41M
-32.50%3.57M
-41.43%3.17M
-40.55%3.72M
-40.53%4.90M
-45.92%5.29M
-50.23%5.42M
-49.14%6.25M
-50.83%8.24M
-49.78%9.79M
-48.29%10.88M
-43.50%12.30M
-26.71%16.76M
-8.88%19.49M
14.61%21.04M
74.42%21.77M
150.60%22.87M
Thu nhập hoạt động ròng
-115.77%-108.00K
70.33%-292.00K
82.17%-148.00K
-143.43%-482.00K
201.18%685.00K
-178.75%-984.00K
-74.37%-830.00K
70.62%-198.00K
-1353.70%-677.00K
61.46%-353.00K
-139.02%-476.00K
70.24%-674.00K
104.31%54.00K
-2.92%-916.00K
154.51%1.22M
-78.49%-2.27M
22.83%-1.25M
75.98%-890.00K
-731.97%-2.24M
-122.63%-1.27M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-89.46%51.00K
-340.00%-600.00K
100.00%0.00
-104.36%-28.00K
5277.78%484.00K
757.89%250.00K
83.78%-6.00K
54.70%642.00K
100.48%9.00K
-103.69%-38.00K
---37.00K
-57.61%415.00K
-28.74%-1.88M
63.65%1.03M
100.00%0.00
139.22%979.00K
21.82%-1.46M
128.65%630.00K
---1.74M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-116.73%-45.00K
-34.49%528.00K
257.14%250.00K
--500.00K
--269.00K
--806.00K
--70.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 4.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.44M.

Tài sản ngắn hạn của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 7.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.63.

Tổng tài sản của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ZW Data Action Technologies Inc là 9.68M, bao gồm 7.56M tài sản ngắn hạn và 2.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của ZW Data Action Technologies Inc là 5.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ZW Data Action Technologies Inc là 4.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.42.

Thu nhập hoạt động thuần của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ZW Data Action Technologies Inc là -1.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.02.

Giá trị đầu tư ròng của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của ZW Data Action Technologies Inc là -144.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.09.

Giá trị huy động vốn ròng của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của ZW Data Action Technologies Inc là 1.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.18.

Thu nhập ròng của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -1.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.94.

Biên lợi nhuận ròng của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -38.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.23.

Biên lợi nhuận gộp của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -44.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ZW Data Action Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZW Data Action Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.