tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cimpress PLC

CMPR
Thêm vào danh sách theo dõi
98.700USD
+4.000+4.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.39BVốn hóa
52.43P/E TTM

Tình hình tài chính của CMPR

Theo dõi tình hình tài chính của Cimpress PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cimpress PLC

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.93/--
Doanh thu / Dự báo
3.74B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.74B
9.80%
EPS(YoY)
3.93
554.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
200.72%1.03
271.96%0.57
-17.88%2.01
162.33%0.31
-122.54%-1.02
-118.61%-0.33
12.00%2.45
-389.81%-0.50
315.56%4.54
91.92%-0.15
140.92%2.18
--0.17
--1.09
---1.88
---5.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.68%944.96M
12.25%886.21M
10.97%1.04B
7.24%863.28M
4.43%869.48M
1.14%789.47M
1.93%939.16M
6.30%804.97M
5.55%832.61M
5.18%780.59M
9.01%921.36M
7.66%757.29M
9.13%788.85M
12.89%742.16M
-0.53%845.20M
6.97%703.41M
13.80%722.83M
14.66%657.41M
8.81%849.72M
12.12%657.60M
Lợi nhuận ròng
198.95%25.05M
267.99%13.84M
-19.18%49.34M
160.86%7.64M
-122.02%-25.32M
-107.09%-8.24M
5.08%61.06M
-375.56%-12.55M
299.46%115.00M
91.94%-3.98M
141.50%58.10M
117.90%4.55M
194.07%28.79M
31.32%-49.33M
-355.53%-140.00M
-1192.36%-25.44M
54.80%-30.61M
-83.91%-71.82M
69.69%54.79M
121.66%2.33M
Biên lợi nhuận ròng
185.86%2.80%
262.65%1.65%
-27.62%4.75%
149.09%0.76%
-122.98%-3.26%
-53.05%-1.02%
0.32%6.56%
-354.99%-1.54%
308.95%14.19%
90.11%-0.66%
139.90%6.54%
--0.60%
--3.47%
---6.71%
---16.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.00%45.10%
-2.62%45.85%
-1.77%46.52%
-1.44%46.17%
-1.94%46.99%
-0.41%47.08%
-2.76%47.36%
1.76%46.84%
3.46%47.92%
4.41%47.27%
9.07%48.71%
--46.04%
--46.31%
--45.28%
--44.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.02%73.19%
-7.87%79.46%
-7.68%78.02%
-5.36%82.20%
-5.14%82.25%
-6.11%86.25%
-0.36%84.51%
-4.38%86.85%
-4.14%86.71%
0.52%91.86%
-3.54%84.81%
--90.83%
--90.45%
--91.39%
--87.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.68%944.96M
12.25%886.21M
10.97%1.04B
7.24%863.28M
4.43%869.48M
1.14%789.47M
1.93%939.16M
6.30%804.97M
5.55%832.61M
5.18%780.59M
9.01%921.36M
7.66%757.29M
9.13%788.85M
12.89%742.16M
-0.53%845.20M
6.97%703.41M
13.80%722.83M
14.66%657.41M
8.81%849.72M
12.12%657.60M
Lợi nhuận hoạt động
-10.13%67.63M
18.61%51.45M
9.29%89.94M
28.78%50.00M
12.58%75.26M
11.11%43.38M
-24.33%82.30M
13.22%38.82M
2.73%66.85M
124.76%39.04M
147.95%108.75M
370.20%34.29M
376.97%65.07M
170.21%17.37M
-47.76%43.86M
-180.07%-12.69M
-181.42%-23.49M
-651.74%-24.74M
-12.69%83.96M
-56.79%15.85M
Lợi nhuận ròng
198.95%25.05M
267.99%13.84M
-19.18%49.34M
160.86%7.64M
-122.02%-25.32M
-107.09%-8.24M
5.08%61.06M
-375.56%-12.55M
299.46%115.00M
91.94%-3.98M
141.50%58.10M
117.90%4.55M
194.07%28.79M
31.32%-49.33M
-355.53%-140.00M
-1192.36%-25.44M
54.80%-30.61M
-83.91%-71.82M
69.69%54.79M
121.66%2.33M
Tài sản ngắn hạn
12.31%564.45M
11.74%495.81M
13.22%561.15M
14.35%489.27M
9.74%502.61M
0.35%443.71M
-14.25%495.64M
-3.62%427.86M
3.84%457.98M
-5.94%442.18M
10.04%578.03M
-23.37%443.92M
-29.58%441.03M
-11.38%470.13M
-16.69%525.31M
0.91%579.29M
18.51%626.32M
127.15%530.51M
143.28%630.55M
119.36%574.05M
Tổng nợ ngắn hạn
2.23%775.59M
7.40%730.00M
13.51%826.07M
12.62%754.64M
14.26%758.66M
6.88%679.70M
2.84%727.77M
4.83%670.06M
2.89%663.96M
-5.87%635.92M
1.57%707.71M
-4.83%639.18M
-6.82%645.33M
9.25%675.59M
-1.20%696.74M
1.28%671.63M
8.52%692.54M
3.23%618.37M
6.63%705.22M
15.34%663.15M
Tổng tài sản
11.91%2.20B
9.40%2.05B
9.20%2.09B
4.38%1.97B
4.02%1.97B
5.27%1.88B
-1.54%1.92B
4.12%1.88B
2.01%1.89B
-5.76%1.78B
-0.21%1.95B
-13.75%1.81B
-14.43%1.85B
-10.83%1.89B
-14.21%1.95B
-3.97%2.10B
-0.68%2.17B
19.08%2.12B
17.86%2.28B
19.90%2.18B
Tổng các khoản nợ
4.93%2.68B
5.92%2.58B
6.18%2.62B
3.38%2.54B
4.46%2.55B
0.63%2.43B
-1.13%2.47B
1.28%2.45B
-1.45%2.44B
-5.31%2.42B
-2.55%2.50B
-7.01%2.42B
-6.95%2.48B
-1.22%2.56B
-3.49%2.57B
-1.13%2.61B
1.17%2.66B
18.23%2.59B
15.80%2.66B
17.84%2.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.65%-473.84M
5.84%-524.10M
4.27%-530.03M
-0.08%-570.70M
-6.00%-582.50M
12.40%-556.58M
-0.32%-553.69M
7.07%-570.26M
11.75%-549.51M
4.00%-635.39M
10.01%-551.92M
-20.87%-613.63M
-25.81%-622.69M
-42.81%-661.88M
-60.22%-613.31M
-12.61%-507.66M
-10.14%-494.92M
-14.49%-463.45M
-4.90%-382.80M
-8.78%-450.82M
Thu nhập hoạt động ròng
2.82%110.51M
-270.42%-16.52M
-6.72%164.66M
471.60%25.06M
-14.09%107.47M
15.05%9.70M
0.90%176.52M
-89.62%4.38M
102.37%125.09M
-33.11%8.43M
115.65%174.95M
267.34%42.25M
-29.61%61.81M
126.14%12.60M
-43.40%81.13M
-169.05%-25.25M
89.79%87.82M
-29.49%-48.20M
-4.75%143.34M
-65.40%36.57M
Đầu tư ròng
-71.39%-62.71M
4.39%-39.30M
-35.08%-50.73M
-67.90%-42.82M
-269.43%-36.59M
-187.16%-41.10M
-91.93%-37.56M
-135.56%-25.50M
-314.12%-9.90M
-703.25%-14.31M
-254.13%-19.57M
89.29%-10.83M
-89.63%4.63M
-106.22%-1.78M
91.38%-5.53M
-666.58%-101.04M
117.63%44.63M
217.10%28.65M
-15.30%-64.10M
37.48%-13.18M
Tài chính thuần
143.92%12.52M
33.09%-8.92M
2.89%-56.97M
58.62%-14.66M
56.17%-28.51M
87.91%-13.34M
-385.19%-58.66M
-1.00%-35.42M
-26.70%-65.05M
-745.54%-110.35M
88.02%-12.09M
-197.67%-35.06M
-556.02%-51.34M
73.58%-13.05M
-158.77%-100.94M
-13.81%-11.78M
-102.21%-7.83M
-180.22%-49.39M
60.91%-39.01M
88.75%-10.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tổng doanh thu đạt 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40B.

Tài sản ngắn hạn của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tài sản ngắn hạn là 564.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.31.

Tổng tài sản của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cimpress PLC là 2.20B, bao gồm 564.45M tài sản ngắn hạn và 1.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tổng nghĩa vụ của Cimpress PLC là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Cimpress PLC là -473.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cimpress PLC là 245.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27.

Giá trị đầu tư ròng của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, giá trị đầu tư ròng của Cimpress PLC là -195.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, giá trị huy động vốn ròng của Cimpress PLC là -68.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 554.29.

Thu nhập ròng của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, lợi nhuận ròng là 95.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 541.20.

Biên lợi nhuận ròng của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, biên lợi nhuận ròng là 2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 588.17.

Biên lợi nhuận gộp của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, biên lợi nhuận gộp là 45.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 599.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cimpress PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cimpress PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 245.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.