tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chipotle Mexican Grill Inc

CMG
Thêm vào danh sách theo dõi
36.225USD
-0.735-1.99%
Giờ giao dịch 09/09, 15:46ET
45.93BVốn hóa
33.05P/E TTM

Tình hình tài chính của CMG

Theo dõi tình hình tài chính của Chipotle Mexican Grill Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chipotle Mexican Grill Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.32/0.32
Doanh thu / Dự báo
3.35B/3.33B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.93B
5.41%
EPS(YoY)
1.15
2.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.58%0.32
-18.27%0.23
3.27%0.25
1.00%0.29
-2.31%0.32
9.01%0.29
18.53%0.24
24.63%0.28
34.04%0.33
24.00%0.26
27.20%0.21
--0.23
--0.25
--0.21
--0.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.31%3.35B
7.41%3.09B
4.86%2.98B
7.51%3.00B
3.04%3.06B
6.42%2.88B
13.07%2.85B
13.01%2.79B
18.22%2.97B
14.07%2.70B
15.40%2.52B
11.34%2.47B
13.62%2.51B
17.23%2.37B
11.22%2.18B
13.72%2.22B
16.95%2.21B
16.02%2.02B
21.95%1.96B
21.91%1.95B
Lợi nhuận ròng
-7.47%403.55M
-21.67%302.82M
-0.25%330.93M
-1.36%382.10M
-4.29%436.13M
7.60%386.60M
17.61%331.76M
23.68%387.39M
33.32%455.67M
23.19%359.29M
26.08%282.09M
21.81%313.22M
31.49%341.79M
84.24%291.64M
67.62%223.73M
25.78%257.14M
38.29%259.94M
24.54%158.29M
-30.10%133.47M
154.77%204.43M
Biên lợi nhuận ròng
-15.35%12.05%
-27.07%9.81%
-4.87%11.09%
-8.26%12.72%
-7.11%14.24%
1.11%13.45%
4.01%11.66%
9.44%13.87%
12.77%15.33%
8.00%13.30%
9.26%11.21%
--12.67%
--13.59%
--12.31%
--10.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.60%27.49%
-9.65%25.65%
-4.42%25.76%
-3.01%26.75%
-4.32%29.43%
-3.43%28.39%
-0.85%26.95%
-2.27%27.58%
5.10%30.76%
6.73%29.40%
4.50%27.18%
--28.22%
--29.27%
--27.55%
--26.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.31%3.35B
7.41%3.09B
4.86%2.98B
7.51%3.00B
3.04%3.06B
6.42%2.88B
13.07%2.85B
13.01%2.79B
18.22%2.97B
14.07%2.70B
15.40%2.52B
11.34%2.47B
13.62%2.51B
17.23%2.37B
11.22%2.18B
13.72%2.22B
16.95%2.21B
16.02%2.02B
21.95%1.96B
21.91%1.95B
Lợi nhuận hoạt động
-1.76%554.60M
-16.18%406.88M
3.01%428.78M
-0.79%484.58M
-4.61%564.52M
8.65%485.42M
12.51%416.26M
21.44%488.43M
32.09%591.82M
18.83%446.77M
22.46%369.98M
17.39%402.19M
30.90%448.05M
93.27%375.97M
85.35%302.12M
40.22%342.62M
37.03%342.28M
16.41%194.53M
24.28%163.00M
112.31%244.34M
Lợi nhuận ròng
-7.47%403.55M
-21.67%302.82M
-0.25%330.93M
-1.36%382.10M
-4.29%436.13M
7.60%386.60M
17.61%331.76M
23.68%387.39M
33.32%455.67M
23.19%359.29M
26.08%282.09M
21.81%313.22M
31.49%341.79M
84.24%291.64M
67.62%223.73M
25.78%257.14M
38.29%259.94M
24.54%158.29M
-30.10%133.47M
154.77%204.43M
Tài sản ngắn hạn
-49.67%940.74M
-31.55%1.14B
-17.61%1.47B
5.57%1.77B
4.64%1.87B
0.96%1.66B
9.86%1.78B
0.65%1.68B
14.77%1.79B
30.47%1.65B
37.83%1.62B
54.94%1.67B
48.75%1.56B
15.04%1.26B
-14.89%1.18B
-29.05%1.08B
-27.73%1.05B
-24.74%1.10B
-2.72%1.38B
25.37%1.52B
Tổng nợ ngắn hạn
16.15%1.32B
13.36%1.24B
1.66%1.19B
10.81%1.15B
8.54%1.13B
9.44%1.09B
13.40%1.17B
-4.58%1.04B
6.20%1.04B
11.55%997.35M
11.80%1.03B
32.99%1.09B
18.11%982.25M
7.24%894.09M
5.52%921.88M
-3.89%817.86M
-0.46%831.62M
-0.03%833.74M
6.26%873.68M
6.14%850.96M
Tổng tài sản
-4.36%8.86B
-2.66%8.80B
-2.28%8.99B
3.00%9.28B
3.91%9.27B
7.52%9.04B
14.42%9.20B
13.91%9.01B
18.11%8.92B
19.25%8.41B
16.12%8.04B
16.05%7.91B
15.39%7.55B
9.06%7.05B
4.13%6.93B
2.86%6.82B
3.56%6.55B
5.17%6.47B
11.20%6.65B
17.68%6.63B
Tổng các khoản nợ
16.10%6.66B
15.17%6.40B
11.09%6.16B
12.27%6.06B
10.23%5.74B
9.97%5.55B
11.37%5.55B
7.41%5.40B
8.83%5.21B
10.46%5.05B
9.27%4.98B
11.92%5.03B
8.98%4.79B
5.50%4.57B
4.68%4.56B
4.02%4.49B
5.91%4.39B
6.95%4.33B
9.91%4.36B
12.82%4.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.65%2.20B
-31.03%2.41B
-22.57%2.83B
-10.85%3.22B
-4.95%3.53B
3.85%3.49B
19.38%3.66B
25.21%3.61B
34.15%3.71B
35.45%3.36B
29.31%3.06B
24.02%2.89B
28.44%2.77B
16.29%2.48B
3.08%2.37B
0.71%2.33B
-0.92%2.15B
1.74%2.13B
13.72%2.30B
27.99%2.31B
Thu nhập hoạt động ròng
21.26%680.65M
16.92%651.35M
-19.16%425.84M
27.59%569.68M
-0.22%561.33M
-2.14%557.08M
98.44%526.77M
-7.07%446.49M
-3.42%562.58M
25.10%569.23M
-33.90%265.46M
36.53%480.47M
103.12%582.51M
60.85%455.04M
-8.40%401.57M
25.33%351.92M
11.64%286.79M
-7.54%282.90M
280.82%438.42M
15.18%280.80M
Đầu tư ròng
-2377.77%-45.28M
-232.80%-8.07M
79.60%-27.75M
76.02%-15.40M
100.59%1.99M
102.02%6.08M
10.51%-136.03M
61.37%-64.24M
14.26%-336.21M
-27.80%-301.04M
17.25%-152.01M
58.12%-166.30M
-237.67%-392.14M
-77.02%-235.55M
-15.61%-183.70M
-217.64%-397.14M
4.51%-116.13M
-14.22%-133.07M
6.18%-158.90M
33.44%-125.03M
Tài chính thuần
-47.41%-654.01M
-27.74%-747.49M
-118.93%-741.60M
-43.08%-700.47M
-205.27%-443.66M
-484.74%-585.17M
-118.14%-338.74M
-126.37%-489.56M
-52.61%-145.33M
48.38%-100.07M
24.87%-155.28M
-99.63%-216.26M
64.05%-95.23M
44.52%-193.88M
-13.53%-206.67M
-5.85%-108.33M
-63.58%-264.93M
-241.75%-349.48M
-29791.46%-182.04M
-262330.77%-102.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tổng doanh thu đạt 11.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.31B.

Tài sản ngắn hạn của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tài sản ngắn hạn là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.61.

Tổng tài sản của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chipotle Mexican Grill Inc là 8.99B, bao gồm 1.47B tài sản ngắn hạn và 7.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tổng nghĩa vụ của Chipotle Mexican Grill Inc là 6.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Chipotle Mexican Grill Inc là 2.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chipotle Mexican Grill Inc là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03.

Giá trị đầu tư ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, giá trị đầu tư ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là -35.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, giá trị huy động vốn ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là -2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43.

Thu nhập ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, lợi nhuận ròng là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Biên lợi nhuận ròng của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.

Biên lợi nhuận gộp của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 47.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chipotle Mexican Grill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chipotle Mexican Grill Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.