tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CME Group Inc

CME
Thêm vào danh sách theo dõi
255.410USD
+0.100+0.04%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
91.68BVốn hóa
21.64P/E TTM

Tình hình tài chính của CME

Theo dõi tình hình tài chính của CME Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CME Group Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
2.89/2.91
Doanh thu / Dự báo
3.14B/1.69B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.95B
17.06%
EPS(YoY)
11.18
15.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.63%2.89
23.80%3.25
35.21%3.25
-0.60%2.49
15.96%2.81
11.71%2.63
7.27%2.40
21.54%2.51
13.46%2.43
-3.33%2.35
27.56%2.24
--2.06
--2.14
--2.43
--1.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.32%3.14B
28.97%3.27B
26.71%3.12B
18.19%3.09B
24.58%3.21B
-0.95%2.54B
-2.16%2.46B
0.03%2.61B
-12.00%2.58B
-8.58%2.56B
6.62%2.52B
36.38%2.61B
92.14%2.93B
97.18%2.80B
94.22%2.36B
52.42%1.91B
22.75%1.52B
10.55%1.42B
7.57%1.22B
13.71%1.26B
Lợi nhuận ròng
2.92%1.04B
23.70%1.17B
35.23%1.17B
-0.52%896.60M
16.06%1.01B
11.82%944.20M
7.39%863.70M
21.67%901.30M
13.58%872.10M
-3.24%844.40M
27.67%804.30M
10.39%740.80M
17.38%767.80M
24.32%872.70M
3.98%630.00M
-27.57%671.10M
28.18%654.10M
22.21%702.00M
42.90%605.90M
125.04%926.50M
Biên lợi nhuận ròng
4.04%33.22%
-6.40%35.31%
6.74%37.92%
-15.84%29.42%
-6.83%31.93%
12.88%37.72%
9.74%35.53%
21.63%34.96%
29.07%34.27%
5.84%33.42%
19.77%32.37%
--28.74%
--26.55%
--31.57%
--27.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.72%1.78%
-21.98%1.72%
-31.02%1.75%
-26.68%1.86%
-31.71%1.93%
-16.69%2.20%
-5.79%2.54%
-9.00%2.53%
22.44%2.83%
24.96%2.64%
33.48%2.69%
--2.78%
--2.31%
--2.12%
--2.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.32%3.14B
28.97%3.27B
26.71%3.12B
18.19%3.09B
24.58%3.21B
-0.95%2.54B
-2.16%2.46B
0.03%2.61B
-12.00%2.58B
-8.58%2.56B
6.62%2.52B
36.38%2.61B
92.14%2.93B
97.18%2.80B
94.22%2.36B
52.42%1.91B
22.75%1.52B
10.55%1.42B
7.57%1.22B
13.71%1.26B
Lợi nhuận hoạt động
-4.19%2.54B
34.90%2.70B
32.20%2.49B
22.93%2.52B
29.47%2.65B
-1.49%2.00B
-2.91%1.88B
-1.99%2.05B
-15.03%2.05B
-10.59%2.03B
6.57%1.94B
46.86%2.09B
132.18%2.41B
143.66%2.27B
160.26%1.82B
87.62%1.43B
40.63%1.04B
23.31%932.20M
28.09%699.50M
38.44%759.50M
Lợi nhuận ròng
2.92%1.04B
23.70%1.17B
35.23%1.17B
-0.52%896.60M
16.06%1.01B
11.82%944.20M
7.39%863.70M
21.67%901.30M
13.58%872.10M
-3.24%844.40M
27.67%804.30M
10.39%740.80M
17.38%767.80M
24.32%872.70M
3.98%630.00M
-27.57%671.10M
28.18%654.10M
22.21%702.00M
42.90%605.90M
125.04%926.50M
Tài sản ngắn hạn
11.12%161.63B
36.90%169.00B
60.49%165.36B
48.14%152.80B
63.89%145.45B
26.86%123.45B
8.58%103.03B
13.62%103.14B
-23.73%88.75B
-25.74%97.31B
-31.77%94.89B
-36.63%90.78B
-17.73%116.37B
-23.38%131.03B
-14.02%139.08B
-5.50%143.25B
-2.35%141.45B
34.92%171.00B
81.18%161.76B
67.79%151.59B
Tổng nợ ngắn hạn
11.15%158.72B
36.71%166.00B
56.67%160.30B
48.37%149.59B
64.18%142.79B
26.35%121.42B
9.52%102.31B
14.73%100.82B
-23.63%86.97B
-25.53%96.10B
-32.15%93.42B
-37.48%87.88B
-18.07%113.89B
-23.40%129.04B
-14.16%137.69B
-6.54%140.57B
-2.12%139.00B
35.61%168.46B
81.86%160.40B
69.71%150.42B
Tổng tài sản
8.21%194.68B
27.98%201.99B
44.36%198.42B
35.81%187.14B
45.82%179.91B
19.52%157.83B
5.97%137.45B
9.71%137.80B
-18.45%123.38B
-20.47%132.05B
-25.53%129.71B
-29.61%125.60B
-14.36%151.30B
-19.37%166.04B
-11.49%174.18B
-4.47%178.43B
-1.13%176.67B
28.18%205.92B
57.85%196.78B
48.52%186.77B
Tổng các khoản nợ
10.51%168.16B
34.08%175.38B
52.93%169.70B
45.06%158.95B
58.93%152.17B
24.69%130.80B
7.76%110.96B
12.45%109.58B
-22.46%95.74B
-24.34%104.90B
-30.09%102.97B
-35.11%97.45B
-16.94%123.48B
-22.18%138.65B
-13.04%147.30B
-5.84%150.18B
-2.13%148.67B
32.88%178.18B
72.30%169.38B
61.51%159.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.39%26.52B
-1.53%26.62B
8.46%28.73B
-0.09%28.19B
0.37%27.74B
-0.45%27.03B
-0.94%26.49B
0.23%28.22B
-0.65%27.64B
-0.84%27.15B
-0.52%26.74B
-0.35%28.15B
-0.66%27.82B
-1.27%27.38B
-1.90%26.88B
3.55%28.25B
4.53%28.00B
4.45%27.74B
3.98%27.40B
1.01%27.28B
Thu nhập hoạt động ròng
-10.52%947.10M
12.83%1.26B
11.40%1.13B
-3.48%968.10M
36.25%1.06B
25.08%1.12B
-2.53%1.02B
17.08%1.00B
19.45%776.90M
-1.07%892.70M
6.40%1.04B
30.24%856.70M
5.31%650.40M
12.93%902.40M
46.87%981.50M
4.15%657.80M
23.57%617.60M
32.59%799.10M
1.21%668.30M
102.83%631.60M
Đầu tư ròng
-63.33%-29.40M
-43.75%-23.00M
6233.99%1.55B
35.25%-19.10M
-260.00%-18.00M
29.82%-16.00M
-24.02%-25.30M
-51.28%-29.50M
-106.41%-5.00M
-32.56%-22.80M
20.62%-20.40M
17.37%-19.50M
118.68%78.00M
24.89%-17.20M
-138.02%-25.70M
-140.14%-23.60M
-1128.24%-417.60M
32.65%-22.90M
229.75%67.60M
233.94%58.80M
Tài chính thuần
-138.53%-8.09B
-88.98%2.12B
1105.91%9.90B
-52.05%6.40B
327.69%21.00B
892.12%19.21B
-138.02%-984.10M
150.43%13.35B
39.57%-9.22B
121.05%1.94B
150.84%2.59B
-2380.44%-26.47B
48.56%-15.26B
-211.88%-9.20B
-107.09%-5.09B
439.26%1.16B
-268.93%-29.67B
-76.77%8.22B
45.36%71.81B
-0.41%-342.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tổng doanh thu đạt 11.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.21B.

Tài sản ngắn hạn của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tài sản ngắn hạn là 165.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.49.

Tổng nghĩa vụ của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tổng nghĩa vụ của CME Group Inc là 169.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CME Group Inc là 28.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.46.

Thu nhập hoạt động thuần của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CME Group Inc là 9.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.59.

Giá trị đầu tư ròng của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, giá trị đầu tư ròng của CME Group Inc là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1914.53.

Giá trị huy động vốn ròng của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của CME Group Inc là 56.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1013.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.41.

Thu nhập ròng của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, lợi nhuận ròng là 4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.50.

Biên lợi nhuận ròng của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CME Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CME Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.