tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cheetah Mobile Inc

CMCM
Thêm vào danh sách theo dõi
2.790USD
-0.060-2.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
85.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CMCM

Theo dõi tình hình tài chính của Cheetah Mobile Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cheetah Mobile Inc

Mới phát hành
Th06 10, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
166.93M
50.35%
EPS(YoY)
-1.25
55.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2013Q4
FY2012Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.31%-0.08
45.08%-0.93
77.51%-0.05
81.73%-0.10
70.93%-0.11
---1.70
---0.22
---0.57
---0.37
----
----
---1.54
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.10%38.23M
37.37%44.81M
54.02%40.61M
56.96%41.47M
37.24%36.03M
--32.62M
--26.37M
--26.42M
--26.26M
----
----
-39.72%46.13M
----
----
-9.43%46.34M
----
----
--76.53M
--51.17M
-35.20%26.38M
-44.62%30.68M
-42.51%32.74M
-58.53%31.02M
-53.03%40.71M
-57.73%55.40M
-58.55%56.95M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
21.80%-2.58M
43.12%-29.32M
75.91%-1.55M
81.78%-3.18M
70.12%-3.30M
---51.55M
---6.44M
---17.46M
---11.04M
----
----
-170.64%-45.23M
----
----
-266.34%-38.10M
----
----
--64.02M
---10.40M
-636.60%-56.35M
-119.67%-7.74M
-99.49%141.81K
180.67%11.95M
109.03%10.50M
-38.86%39.33M
307.14%27.99M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
35.48%-4.60%
60.46%-60.51%
94.08%-1.29%
91.34%-5.57%
82.22%-7.13%
---153.05%
---21.78%
---64.32%
---40.11%
----
----
---96.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.10%64.31%
-8.75%66.50%
9.91%74.60%
17.43%76.14%
22.84%73.16%
--72.87%
--67.87%
--64.84%
--59.56%
----
----
--64.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.09%
----
----
--0.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.10%38.23M
37.37%44.81M
54.02%40.61M
56.96%41.47M
37.24%36.03M
--32.62M
--26.37M
--26.42M
--26.26M
----
----
-39.72%46.13M
----
----
-9.43%46.34M
----
----
--76.53M
--51.17M
-35.20%26.38M
-44.62%30.68M
-42.51%32.74M
-58.53%31.02M
-53.03%40.71M
-57.73%55.40M
-58.55%56.95M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-13.11%-4.18M
-102.60%-15.12M
105.62%555.70K
85.78%-1.55M
66.79%-3.69M
---7.46M
---9.89M
---10.93M
---11.12M
----
----
2.00%-14.16M
----
----
17.99%-14.82M
----
----
---14.45M
---18.07M
33.71%-7.55M
48.30%-9.89M
65.58%-9.10M
57.85%-8.84M
65.41%-11.38M
48.25%-19.13M
-234.84%-26.42M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
21.80%-2.58M
43.12%-29.32M
75.91%-1.55M
81.78%-3.18M
70.12%-3.30M
---51.55M
---6.44M
---17.46M
---11.04M
----
----
-170.64%-45.23M
----
----
-266.34%-38.10M
----
----
--64.02M
---10.40M
-636.60%-56.35M
-119.67%-7.74M
-99.49%141.81K
180.67%11.95M
109.03%10.50M
-38.86%39.33M
307.14%27.99M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
--437.98M
-9.78%469.23M
-0.84%464.07M
-7.73%502.46M
----
--520.08M
--468.01M
--544.58M
--488.59M
----
----
6.17%481.56M
----
----
24.04%513.03M
----
----
--453.59M
--413.61M
-15.02%384.30M
-11.94%425.82M
-33.87%462.99M
-13.64%473.69M
-20.03%452.25M
-21.68%483.54M
-7.39%700.17M
-28.75%548.53M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--342.89M
-12.77%369.92M
-1.57%365.42M
-7.49%402.69M
----
--424.05M
--371.25M
--435.29M
--372.08M
----
----
46.73%378.95M
----
----
37.96%319.21M
----
----
--258.26M
--231.38M
-17.02%200.23M
-15.62%215.08M
-47.94%248.62M
-2.71%237.64M
-2.37%241.30M
16.01%254.90M
103.40%477.56M
3.22%244.25M
----
----
Tổng tài sản
--652.03M
-10.27%679.63M
-5.63%703.90M
-11.47%736.14M
----
--757.39M
--745.88M
--831.48M
--775.34M
----
----
4.85%782.46M
----
----
-0.99%754.70M
----
----
--746.29M
--762.27M
-14.54%736.26M
-4.39%853.16M
-17.40%883.72M
-9.89%882.87M
-13.25%861.49M
-20.20%892.31M
-10.72%1.07B
-17.97%979.79M
----
----
Tổng các khoản nợ
--398.19M
-11.60%424.14M
-1.12%422.77M
-7.13%459.20M
----
--479.79M
--427.57M
--494.46M
--429.66M
----
----
44.74%427.63M
----
----
31.39%354.72M
----
----
--295.45M
--269.97M
-14.56%239.32M
-16.61%258.89M
-45.56%290.74M
-2.59%276.06M
-1.96%280.09M
11.19%310.44M
36.48%534.05M
-28.23%283.39M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--253.85M
-7.96%255.49M
-11.68%281.12M
-17.83%276.94M
----
--277.59M
--318.31M
--337.02M
--345.69M
----
----
-21.30%354.84M
----
----
-18.75%399.98M
----
----
--450.84M
--492.30M
-14.53%496.94M
2.13%594.27M
10.66%592.98M
-12.86%606.82M
-17.81%581.40M
-30.65%581.87M
-33.61%535.86M
-12.90%696.40M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
6.80%9.23M
--8.65M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
271.05%9.43M
---5.51M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tổng doanh thu đạt 166.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.03M.

Tài sản ngắn hạn của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tài sản ngắn hạn là 469.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.78.

Tổng tài sản của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cheetah Mobile Inc là 679.63M, bao gồm 469.23M tài sản ngắn hạn và 210.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tổng nghĩa vụ của Cheetah Mobile Inc là 424.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cheetah Mobile Inc là 255.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cheetah Mobile Inc là -20.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.87.

Giá trị đầu tư ròng của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, giá trị đầu tư ròng của Cheetah Mobile Inc là -9.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cheetah Mobile Inc là -9.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -197.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.99.

Thu nhập ròng của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, lợi nhuận ròng là -39.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.64.

Biên lợi nhuận ròng của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, biên lợi nhuận ròng là -20.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.58.

Biên lợi nhuận gộp của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -15.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cheetah Mobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Mobile Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.