tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CMB.TECH NV

CMBT
Thêm vào danh sách theo dõi
15.420USD
+0.040+0.26%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.47BVốn hóa
8.84P/E TTM

Tình hình tài chính của CMBT

Theo dõi tình hình tài chính của CMB.TECH NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CMB.TECH NV

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
1.27/0.23
Doanh thu / Dự báo
519.63M/410.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.67B
77.20%
EPS(YoY)
0.70
-84.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
461.09%1.27
-36.15%0.31
-83.50%0.08
-95.79%0.04
-90.78%0.23
----
-76.17%0.48
-10.99%0.51
--0.98
18.41%0.95
----
183.29%2.46
72.74%2.01
595.92%0.57
----
--0.80
--0.87
----
--1.17
--0.08
----
Doanh thu
121.08%519.63M
160.58%588.98M
104.76%454.25M
53.89%387.81M
-2.22%235.04M
----
-15.86%226.03M
-20.31%221.84M
-18.12%447.87M
-27.62%252.00M
-28.45%492.38M
-29.29%240.38M
-27.02%268.63M
24.53%278.38M
-7.54%547.01M
134.15%348.16M
197.25%339.95M
161.58%688.12M
257.45%368.07M
137.27%223.54M
49.74%148.69M
Lợi nhuận ròng
738.30%368.83M
-4.37%89.06M
-79.74%19.87M
-95.79%7.77M
-91.12%44.00M
----
-77.09%93.13M
-14.40%98.08M
-63.31%191.21M
13.94%184.37M
101.75%679.62M
182.93%495.25M
72.96%406.58M
596.60%114.58M
107.20%521.16M
3399.76%161.82M
503.59%175.05M
797.79%336.87M
425.68%235.08M
115.53%16.45M
94.53%-4.90M
Biên lợi nhuận ròng
313.23%70.98%
-63.30%15.12%
-91.39%3.81%
-102.67%-1.96%
-91.66%17.18%
----
-72.78%41.20%
7.42%44.21%
--42.69%
57.41%73.16%
----
300.13%206.03%
136.98%151.35%
459.37%41.16%
----
--46.48%
--51.49%
----
--63.87%
--7.36%
----
Biên lợi nhuận gộp
12.15%34.51%
-3.22%36.41%
-35.67%25.69%
-51.85%21.10%
-34.25%30.77%
--24.75%
-18.01%37.62%
-15.18%39.93%
--38.77%
-21.32%43.81%
----
-17.46%46.80%
-18.35%45.88%
98.15%47.08%
----
--55.68%
--56.71%
----
--56.20%
--23.76%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.40%62.01%
-1.68%66.03%
1.47%67.13%
4.35%67.17%
55.02%65.55%
--67.17%
146.70%67.15%
47.72%66.16%
--67.15%
47.54%64.37%
----
6.19%42.29%
-36.31%27.22%
-7.71%44.79%
----
--43.63%
--39.82%
----
--42.74%
--48.53%
----
Doanh thu
121.08%519.63M
160.58%588.98M
104.76%454.25M
53.89%387.81M
-2.22%235.04M
----
-15.86%226.03M
-20.31%221.84M
-18.12%447.87M
-27.62%252.00M
-28.45%492.38M
-29.29%240.38M
-27.02%268.63M
24.53%278.38M
-7.54%547.01M
134.15%348.16M
197.25%339.95M
161.58%688.12M
257.45%368.07M
137.27%223.54M
49.74%148.69M
Lợi nhuận hoạt động
204.89%171.67M
138.88%164.03M
18.29%89.63M
-51.03%59.98M
-45.00%56.30M
----
-33.34%68.67M
-37.44%75.77M
-35.55%144.44M
-36.53%122.47M
-39.74%224.85M
-43.18%102.38M
-47.69%103.01M
197.62%121.10M
-5.68%224.11M
3023.24%192.96M
653.49%180.17M
1053.02%373.13M
419.21%196.92M
145.82%40.69M
92.11%-6.60M
Lợi nhuận ròng
738.30%368.83M
-4.37%89.06M
-79.74%19.87M
-95.79%7.77M
-91.12%44.00M
----
-77.09%93.13M
-14.40%98.08M
-63.31%191.21M
13.94%184.37M
101.75%679.62M
182.93%495.25M
72.96%406.58M
596.60%114.58M
107.20%521.16M
3399.76%161.82M
503.59%175.05M
797.79%336.87M
425.68%235.08M
115.53%16.45M
94.53%-4.90M
Tài sản ngắn hạn
25.92%777.13M
80.01%549.46M
43.23%513.46M
-3.07%640.75M
-26.96%617.14M
-3.07%640.75M
-59.83%305.24M
-38.27%358.50M
-59.83%305.24M
2.11%661.04M
2.11%661.04M
31.61%844.97M
25.17%759.86M
-14.10%580.76M
25.17%759.86M
1.36%647.40M
-11.79%642.01M
1.36%647.40M
32.14%607.06M
8.18%676.10M
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.24%821.19M
170.16%1.06B
99.90%822.94M
26.96%779.58M
26.69%803.23M
26.96%779.58M
-7.56%392.66M
26.22%411.67M
-7.56%392.66M
57.45%614.03M
57.45%614.03M
118.08%633.99M
67.00%424.75M
-1.01%326.16M
67.00%424.75M
27.91%390.00M
-23.39%290.71M
27.91%390.00M
-20.78%254.34M
-44.52%329.49M
----
Tổng tài sản
2.74%8.46B
115.25%8.41B
130.82%8.37B
125.08%8.40B
119.82%8.23B
125.08%8.40B
14.21%3.91B
-9.49%3.62B
14.21%3.91B
-8.51%3.73B
-8.51%3.73B
-8.16%3.74B
-13.85%3.42B
-1.06%4.00B
-13.85%3.42B
-0.23%4.08B
5.37%4.08B
-0.23%4.08B
5.32%3.97B
2.38%4.05B
----
Tổng các khoản nợ
-1.66%5.52B
113.15%5.78B
130.65%5.82B
133.40%5.85B
210.92%5.61B
133.40%5.85B
155.46%2.71B
31.97%2.52B
155.46%2.71B
29.20%2.50B
29.20%2.50B
3.66%1.80B
-40.86%1.06B
-9.09%1.91B
-40.86%1.06B
-10.59%1.94B
-10.18%1.74B
-10.59%1.94B
-0.68%1.80B
9.15%2.10B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
12.14%2.94B
120.02%2.62B
131.22%2.55B
108.11%2.55B
35.14%2.62B
108.11%2.55B
-49.42%1.19B
-47.35%1.10B
-49.42%1.19B
-42.68%1.23B
-42.68%1.23B
-16.96%1.94B
8.46%2.36B
7.62%2.09B
8.46%2.36B
11.46%2.14B
20.96%2.34B
11.46%2.14B
10.86%2.17B
-4.05%1.94B
----
Thu nhập hoạt động ròng
370.83%167.35M
115.80%237.52M
68.49%138.52M
2.94%41.83M
-84.28%35.54M
----
-57.57%110.06M
-53.39%82.21M
-55.88%192.28M
-79.53%40.63M
-33.57%266.79M
11.36%226.15M
54.12%259.40M
582.05%176.40M
124.44%435.80M
87.99%198.50M
559.32%203.08M
554.26%401.58M
484.82%168.31M
13.45%25.86M
292.04%105.59M
Đầu tư ròng
116.41%204.41M
81.82%-71.91M
-4.48%-164.16M
-19.07%-139.91M
-12298.64%-1.25B
----
-138.00%-395.56M
-403.91%-157.12M
-154.73%-552.68M
-136.77%-117.50M
9.03%-127.55M
88.91%-10.05M
1124.38%1.04B
-49.44%-31.18M
1473.90%1.01B
72.00%-49.63M
-97.81%-90.59M
37.13%-140.22M
252.60%85.03M
75.63%-20.86M
-771.43%-177.21M
Tài chính thuần
-124.19%-324.55M
-134.44%-96.81M
78.34%-50.00M
194.19%82.90M
1092.26%1.34B
----
127.15%281.05M
-57.91%-230.81M
104.25%50.24M
54.78%-88.01M
20.10%-223.22M
-59.56%-135.21M
-269.37%-1.04B
-97.25%-146.17M
-233.38%-1.18B
-205.90%-194.64M
-178.67%-84.74M
-195.84%-279.38M
-408.34%-280.30M
-269.82%-74.10M
70.21%183.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tổng doanh thu đạt 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 940.25M.

Tài sản ngắn hạn của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tài sản ngắn hạn là 549.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.01.

Tổng tài sản của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CMB.TECH NV là 8.41B, bao gồm 549.46M tài sản ngắn hạn và 7.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tổng nghĩa vụ của CMB.TECH NV là 5.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tổng vốn chủ sở hữu của CMB.TECH NV là 2.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.02.

Thu nhập hoạt động thuần của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CMB.TECH NV là 369.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Giá trị đầu tư ròng của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, giá trị đầu tư ròng của CMB.TECH NV là -1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.40.

Giá trị huy động vốn ròng của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, giá trị huy động vốn ròng của CMB.TECH NV là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 838.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.23.

Thu nhập ròng của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, lợi nhuận ròng là 160.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.55.

Biên lợi nhuận ròng của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, biên lợi nhuận ròng là 8.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.98.

Biên lợi nhuận gộp của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, biên lợi nhuận gộp là 29.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 66.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CMB.TECH NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMB.TECH NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 369.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.