tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canadian Imperial Bank of Commerce

CM
Thêm vào danh sách theo dõi
114.870USD
+1.090+0.96%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
104.37BVốn hóa
16.22P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)114.870USD+0.020+0.02%

Tình hình tài chính của CM

Theo dõi tình hình tài chính của Canadian Imperial Bank of Commerce thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
104.37B
Cổ tức TTM
2.92
P/E TTM
16.22
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.09
Doanh thu
20.50B
Lợi nhuận ròng
8.06B
ROE
15.75%
ROA
0.85%

Ngày công bố lợi nhuận của Canadian Imperial Bank of Commerce

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
1.78/1.82
Doanh thu / Dự báo
5.95B/5.78B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.06%1.78
26.86%1.88
56.47%2.37
15.48%1.58
17.80%1.56
14.17%1.48
15.12%1.52
24.20%1.37
18.15%1.32
-0.29%1.30
351.52%1.32
19.16%1.10
--1.12
--1.30
--0.29
--0.93
----
----
----
----
Doanh thu
14.58%5.95B
14.62%5.71B
20.88%6.00B
14.73%5.32B
8.15%5.19B
12.07%4.98B
9.44%4.96B
9.00%4.64B
12.19%4.80B
8.27%4.44B
5.17%4.53B
7.58%4.26B
1.55%4.28B
-1.63%4.10B
0.93%4.31B
0.98%3.96B
7.40%4.21B
3.92%4.17B
9.97%4.27B
11.42%3.92B
Lợi nhuận ròng
12.01%1.64B
22.28%1.70B
51.95%2.18B
14.75%1.47B
14.52%1.46B
13.34%1.39B
18.31%1.44B
23.17%1.29B
27.29%1.28B
3.91%1.23B
369.64%1.21B
22.83%1.04B
-19.61%1.00B
2.51%1.18B
-81.97%258.65M
-21.67%849.46M
-6.56%1.25B
-12.94%1.15B
13.63%1.43B
41.59%1.08B
Biên lợi nhuận ròng
-0.46%29.23%
7.37%31.35%
24.69%37.79%
1.44%29.34%
5.89%29.36%
1.43%29.19%
7.94%30.31%
12.46%28.93%
11.93%27.73%
-4.59%28.78%
280.40%28.08%
15.37%25.72%
--24.78%
--30.16%
--7.38%
--22.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.09%15.29%
1.58%15.73%
2.02%15.54%
6.52%15.05%
7.05%16.28%
10.14%15.49%
18.19%15.23%
14.57%14.13%
29.05%15.21%
25.22%14.06%
18.21%12.88%
12.35%12.33%
--11.79%
--11.23%
--10.90%
--10.98%
----
----
----
----
Doanh thu
14.58%5.95B
14.62%5.71B
20.88%6.00B
14.73%5.32B
8.15%5.19B
12.07%4.98B
9.44%4.96B
9.00%4.64B
12.19%4.80B
8.27%4.44B
5.17%4.53B
7.58%4.26B
1.55%4.28B
-1.63%4.10B
0.93%4.31B
0.98%3.96B
7.40%4.21B
3.92%4.17B
9.97%4.27B
11.42%3.92B
Lợi nhuận hoạt động
21.13%2.70B
19.72%2.56B
26.35%2.82B
16.83%2.28B
6.31%2.23B
17.05%2.13B
13.37%2.23B
16.91%1.95B
30.28%2.09B
7.97%1.82B
0.21%1.97B
18.74%1.67B
-15.80%1.61B
-4.60%1.69B
-6.96%1.96B
-15.82%1.41B
-6.35%1.91B
-9.66%1.77B
12.07%2.11B
15.39%1.67B
Lợi nhuận ròng
12.01%1.64B
22.28%1.70B
51.95%2.18B
14.75%1.47B
14.52%1.46B
13.34%1.39B
18.31%1.44B
23.17%1.29B
27.29%1.28B
3.91%1.23B
369.64%1.21B
22.83%1.04B
-19.61%1.00B
2.51%1.18B
-81.97%258.65M
-21.67%849.46M
-6.56%1.25B
-12.94%1.15B
13.63%1.43B
41.59%1.08B
Tổng tài sản
6.03%850.14B
6.68%842.21B
10.44%828.03B
7.70%800.33B
5.84%801.76B
7.80%789.50B
4.74%749.73B
3.29%743.11B
8.51%757.55B
6.79%732.39B
5.65%715.78B
2.41%719.43B
0.61%698.16B
-2.04%685.81B
-0.11%677.49B
7.41%702.50B
9.17%693.90B
7.88%700.08B
9.14%678.21B
9.30%654.03B
Tổng các khoản nợ
6.01%801.42B
6.67%794.33B
10.33%780.06B
7.58%754.17B
5.78%756.02B
7.65%744.64B
4.63%707.05B
3.06%701.03B
8.27%714.70B
6.74%691.70B
5.45%675.76B
2.29%680.23B
0.61%660.11B
-2.19%648.04B
-0.03%640.81B
7.56%664.99B
9.23%656.12B
7.98%662.54B
8.99%640.99B
9.18%618.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.52%48.71B
6.71%47.87B
12.37%47.97B
9.68%46.15B
6.72%45.73B
10.25%44.86B
6.67%42.69B
7.35%42.08B
12.64%42.86B
7.73%40.69B
9.12%40.02B
4.51%39.20B
0.71%38.05B
0.61%37.77B
-1.48%36.67B
4.83%37.51B
8.19%37.78B
6.11%37.54B
11.85%37.22B
11.32%35.78B
Thu nhập hoạt động ròng
-26.64%3.13B
1677.67%11.77B
-119.99%-1.57B
-411.54%-3.08B
-53.23%4.26B
-73.70%661.94M
380.88%7.86B
-106.74%-601.20M
289.54%9.11B
-46.38%2.52B
-2802.50%-2.80B
35.25%8.93B
-178.19%-4.81B
-12.79%4.69B
113.53%103.61M
1.80%6.60B
7.81%6.15B
136.56%5.38B
21.11%-765.84M
378.48%6.48B
Đầu tư ròng
-501.90%-3.04B
-1154.57%-5.38B
138.04%1.45B
32.14%-514.47M
110.93%757.20M
64.76%-428.74M
40.37%-3.81B
76.37%-758.09M
-677.38%-6.93B
72.59%-1.22B
4.94%-6.39B
-33.21%-3.21B
41.37%-891.39M
41.11%-4.44B
10.64%-6.73B
22.71%-2.41B
41.89%-1.52B
-725.77%-7.54B
-485.11%-7.53B
-41.00%-3.12B
Tài chính thuần
6.45%-1.20B
-1173.96%-2.18B
-20.06%-829.07M
-41.40%-1.26B
-9.92%-1.28B
162.05%202.78M
-242.68%-690.54M
-98.37%-889.32M
-157.06%-1.17B
66.57%-326.80M
66.75%483.98M
-199.59%-448.31M
25.85%-453.84M
-642.80%-977.49M
143.49%290.25M
-507.79%-149.64M
-20.15%-612.04M
-36.29%180.08M
50.15%-667.45M
424.34%36.70M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng doanh thu đạt 20.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98B.

Tổng nghĩa vụ của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng nghĩa vụ của Canadian Imperial Bank of Commerce là 754.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Imperial Bank of Commerce là 46.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Canadian Imperial Bank of Commerce là 8.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.

Giá trị đầu tư ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, giá trị đầu tư ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là -4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, giá trị huy động vốn ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là -3.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Thu nhập ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, lợi nhuận ròng là 5.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Biên lợi nhuận ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, biên lợi nhuận ròng là 29.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.