tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CleanSpark Inc

CLSK
Thêm vào danh sách theo dõi
14.535USD
+2.525+21.02%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLSK

Theo dõi tình hình tài chính của CleanSpark Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CleanSpark Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-1.52/-0.56
Doanh thu / Dự báo
136.41M/145.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
766.31M
102.21%
EPS(YoY)
1.25
282.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-208.52%-1.52
-258.43%-1.35
98.11%0.00
186.72%0.90
-183.48%-0.49
499.49%0.85
51.68%-0.25
-734.54%-1.03
358.06%0.59
132.40%0.14
---0.51
---0.12
---0.23
---0.44
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.93%136.41M
11.63%181.18M
150.52%223.65M
90.81%198.64M
62.53%181.71M
119.97%162.31M
69.98%89.28M
128.69%104.11M
162.77%111.80M
165.24%73.79M
100.67%52.52M
46.71%45.52M
14.38%42.55M
-25.07%27.82M
19.08%26.17M
242.78%31.03M
358.12%37.20M
1544.47%37.13M
1024.28%21.98M
163.24%9.05M
Lợi nhuận ròng
-194.21%-408.34M
-256.72%-378.71M
97.88%-1.32M
206.58%251.79M
-212.03%-138.79M
854.01%241.65M
18.65%-62.18M
-1561.45%-236.24M
771.14%123.89M
187.25%25.33M
-80.70%-76.44M
51.54%-14.22M
-9564.92%-18.46M
-304.86%-29.03M
-688.11%-42.30M
-75.93%-29.34M
-102.64%-191.00K
297.71%14.17M
24.01%-5.37M
-95.02%-16.68M
Biên lợi nhuận ròng
-263.13%-277.36%
-237.47%-209.02%
99.41%-0.41%
157.10%129.57%
-167.38%-76.38%
333.03%152.05%
48.44%-69.65%
-631.75%-226.92%
365.50%113.36%
132.04%35.11%
---135.09%
---31.01%
---42.70%
---109.59%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-568.61%-44.84%
-172.09%-11.45%
136.58%8.08%
-60.74%6.86%
-76.39%9.57%
-22.07%15.89%
67.86%-22.08%
166.00%17.48%
2055.17%40.53%
147.56%20.39%
---68.71%
--6.57%
---2.07%
---42.87%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
152.34%61.46%
130.49%53.79%
666.97%25.79%
3447.03%26.45%
2818.94%24.36%
1282.51%23.34%
59.65%3.36%
-73.02%0.75%
-75.23%0.83%
-58.81%1.69%
--2.11%
--2.76%
--3.37%
--4.10%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.93%136.41M
11.63%181.18M
150.52%223.65M
90.81%198.64M
62.53%181.71M
119.97%162.31M
69.98%89.28M
128.69%104.11M
162.77%111.80M
165.24%73.79M
100.67%52.52M
46.71%45.52M
14.38%42.55M
-25.07%27.82M
19.08%26.17M
242.78%31.03M
358.12%37.20M
1544.47%37.13M
1024.28%21.98M
163.24%9.05M
Lợi nhuận hoạt động
-811.66%-112.99M
-669.86%-66.77M
-5.55%-57.28M
-87.79%-21.69M
-163.67%-12.39M
-26.56%-8.67M
5.90%-54.27M
15.83%-11.55M
237.24%19.47M
74.71%-6.85M
-108.95%-57.67M
-31.15%-13.72M
-627.32%-14.19M
-224.23%-27.09M
-515.84%-27.60M
-26.69%-10.46M
207.73%2.69M
453.50%21.81M
185.80%6.64M
-285.33%-8.26M
Lợi nhuận ròng
-194.21%-408.34M
-256.72%-378.71M
97.88%-1.32M
206.58%251.79M
-212.03%-138.79M
854.01%241.65M
18.65%-62.18M
-1561.45%-236.24M
771.14%123.89M
187.25%25.33M
-80.70%-76.44M
51.54%-14.22M
-9564.92%-18.46M
-304.86%-29.03M
-688.11%-42.30M
-75.93%-29.34M
-102.64%-191.00K
297.71%14.17M
24.01%-5.37M
-95.02%-16.68M
Tài sản ngắn hạn
15.99%1.10B
20.03%1.47B
87.13%1.32B
102.08%1.21B
37.76%947.49M
574.32%1.23B
590.43%705.43M
1036.33%598.84M
1990.11%687.77M
757.67%181.71M
101.22%102.17M
78.95%52.70M
-21.57%32.91M
-63.90%21.19M
-12.04%50.78M
-43.20%29.45M
-76.49%41.96M
76.19%58.68M
599.56%57.73M
618.14%51.85M
Tổng nợ ngắn hạn
21.73%133.07M
44.29%139.50M
68.06%315.76M
313.26%276.82M
98.66%109.31M
128.05%96.68M
153.71%187.89M
79.01%66.98M
33.29%55.03M
1.91%42.39M
117.55%74.06M
87.23%37.42M
82.85%41.28M
85.04%41.60M
238.28%34.04M
67.81%19.99M
207.58%22.58M
389.29%22.48M
86.96%10.06M
649.59%11.91M
Tổng tài sản
9.65%2.91B
19.68%3.33B
62.21%3.18B
110.21%3.10B
72.83%2.66B
222.15%2.78B
157.71%1.96B
126.04%1.48B
189.21%1.54B
77.23%862.73M
68.26%761.58M
58.81%652.80M
25.13%531.55M
16.42%486.79M
42.57%452.62M
38.18%411.06M
45.17%424.80M
434.90%418.14M
1321.09%317.47M
1342.14%297.49M
Tổng các khoản nợ
151.44%1.93B
156.55%1.94B
399.70%1.01B
1201.42%954.93M
930.28%766.51M
1352.38%757.71M
139.26%201.82M
49.27%73.38M
29.00%74.40M
-12.69%52.17M
73.52%84.35M
43.76%49.16M
141.51%57.67M
148.26%59.75M
313.49%48.61M
117.88%34.19M
168.55%23.88M
292.16%24.07M
98.80%11.76M
591.32%15.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.84%986.16M
-31.63%1.38B
23.53%2.18B
53.11%2.15B
29.23%1.89B
149.41%2.02B
160.01%1.76B
132.29%1.40B
208.71%1.46B
89.81%810.56M
67.63%677.23M
60.18%603.65M
18.20%473.88M
8.36%427.04M
32.15%404.01M
33.74%376.87M
41.31%400.92M
447.06%394.08M
1761.13%305.72M
1434.98%281.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.97%-135.83M
-34.90%-161.13M
-44.54%-119.41M
-61.57%-109.89M
-113.92%-112.28M
-201.45%-119.45M
-87.13%-82.61M
-1351.41%-68.01M
-917.08%-52.49M
-942.57%-39.63M
-274.31%-44.15M
-44.90%5.43M
-82.33%6.42M
-63.38%4.70M
182.38%25.33M
204.46%9.86M
849.22%36.36M
287.91%12.84M
402.63%8.97M
-290.79%-9.44M
Đầu tư ròng
48.95%-30.59M
131.10%79.59M
132.52%135.50M
53.96%-125.28M
69.85%-59.93M
-679.90%-255.95M
-349.51%-416.70M
-112.68%-272.13M
-264.58%-198.75M
44.39%-32.82M
-61.26%-92.70M
-471.61%-127.95M
-46.91%-54.51M
37.22%-59.01M
-61.65%-57.49M
83.74%-22.39M
30.62%-37.11M
-3771.67%-94.00M
-12618.30%-35.56M
-20577.56%-137.69M
Tài chính thuần
-325.20%-31.37M
-6.54%496.38M
-101.55%-7.65M
18.10%172.76M
-101.40%-7.38M
476.72%531.13M
242.84%494.50M
9.46%146.28M
837.36%525.84M
179.32%92.09M
156.09%144.23M
662.08%133.64M
72020.51%56.10M
-51.64%32.97M
64.44%56.32M
45.36%17.54M
-100.04%-78.00K
114.62%68.18M
789.62%34.25M
2171.23%12.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng doanh thu đạt 766.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.97M.

Tài sản ngắn hạn của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.13.

Tổng tài sản của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CleanSpark Inc là 3.18B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng nghĩa vụ của CleanSpark Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CleanSpark Inc là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.53.

Thu nhập hoạt động thuần của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CleanSpark Inc là -99.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.78.

Giá trị đầu tư ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, giá trị đầu tư ròng của CleanSpark Inc là -305.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.79.

Giá trị huy động vốn ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, giá trị huy động vốn ròng của CleanSpark Inc là 688.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.00.

Thu nhập ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận ròng là 353.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.81.

Biên lợi nhuận ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, biên lợi nhuận ròng là 47.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.64.

Biên lợi nhuận gộp của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 667.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CleanSpark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -99.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.