14.687USD+14.687Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của CLSK
Theo dõi tình hình tài chính của CleanSpark Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của CleanSpark Inc
Mới phát hành
Th05 11, 2026
Doanh thu / Dự báo
136.41M/145.35M
Doanh thu(YoY)
766.31M
102.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng doanh thu đạt 766.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.97M.
Tài sản ngắn hạn của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.13.
Tổng tài sản của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CleanSpark Inc là 3.18B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.86B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng nghĩa vụ của CleanSpark Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.70.
Tổng vốn chủ sở hữu của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CleanSpark Inc là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.53.
Thu nhập hoạt động thuần của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CleanSpark Inc là -99.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.78.
Giá trị đầu tư ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, giá trị đầu tư ròng của CleanSpark Inc là -305.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.79.
Giá trị huy động vốn ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, giá trị huy động vốn ròng của CleanSpark Inc là 688.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.85.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.00.
Thu nhập ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận ròng là 353.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.81.
Biên lợi nhuận ròng của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, biên lợi nhuận ròng là 47.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.64.
Biên lợi nhuận gộp của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 667.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.69.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.35.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CleanSpark Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CleanSpark Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -99.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.78.