tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Celestica Inc

CLS
Thêm vào danh sách theo dõi
331.215USD
-21.375-6.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.29BVốn hóa
39.79P/E TTM

Tình hình tài chính của CLS

Theo dõi tình hình tài chính của Celestica Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Celestica Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
3.21/2.30
Doanh thu / Dự báo
4.70B/4.37B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.39B
28.46%
EPS(YoY)
7.22
99.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.94%3.21
148.43%1.85
78.33%2.33
207.55%2.33
129.25%1.83
-3.59%0.74
69.74%1.30
20.28%0.76
68.47%0.80
354.99%0.77
121.66%0.77
--0.63
--0.47
--0.17
--0.35
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
62.39%4.70B
52.80%4.05B
43.57%3.65B
27.79%3.19B
20.97%2.89B
19.91%2.65B
18.93%2.55B
22.33%2.50B
23.33%2.39B
20.19%2.21B
4.79%2.14B
6.24%2.04B
12.94%1.94B
17.29%1.84B
35.08%2.04B
31.07%1.92B
20.90%1.72B
26.88%1.57B
9.05%1.51B
-5.36%1.47B
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
74.79%368.80M
146.29%212.30M
76.33%267.50M
199.22%267.80M
122.11%211.00M
-6.10%86.20M
65.61%151.70M
19.17%89.50M
66.37%95.00M
345.63%91.80M
116.04%91.60M
64.33%75.10M
60.39%57.10M
-5.50%20.60M
32.92%42.40M
29.83%45.70M
35.36%35.60M
107.62%21.80M
58.71%31.90M
15.79%35.20M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
7.63%7.85%
61.19%5.25%
22.82%7.32%
134.16%8.38%
83.61%7.29%
-21.69%3.25%
39.25%5.96%
-2.58%3.58%
34.90%3.97%
270.76%4.16%
106.16%4.28%
--3.68%
--2.94%
--1.12%
--2.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.08%12.04%
3.33%10.53%
10.64%11.52%
27.14%12.67%
11.70%11.04%
13.04%10.19%
4.45%10.41%
11.64%9.97%
11.78%9.88%
12.51%9.02%
18.40%9.97%
--8.93%
--8.84%
--8.02%
--8.42%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.96%8.28%
-42.06%9.35%
-19.09%10.77%
-12.53%11.87%
1.65%14.02%
32.33%16.14%
--13.30%
--13.57%
--13.80%
--12.20%
----
----
----
----
--13.97%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
62.39%4.70B
52.80%4.05B
43.57%3.65B
27.79%3.19B
20.97%2.89B
19.91%2.65B
18.93%2.55B
22.33%2.50B
23.33%2.39B
20.19%2.21B
4.79%2.14B
6.24%2.04B
12.94%1.94B
17.29%1.84B
35.08%2.04B
31.07%1.92B
20.90%1.72B
26.88%1.57B
9.05%1.51B
-5.36%1.47B
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
143.76%461.20M
73.72%267.70M
99.88%320.80M
141.15%329.90M
49.21%189.20M
48.60%154.10M
44.99%160.50M
47.41%136.80M
46.76%126.80M
71.40%103.70M
37.69%110.70M
16.00%92.80M
43.52%86.40M
22.47%60.50M
33.33%80.40M
70.94%80.00M
55.96%60.20M
103.29%49.40M
76.83%60.30M
4.23%46.80M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
74.79%368.80M
146.29%212.30M
76.33%267.50M
199.22%267.80M
122.11%211.00M
-6.10%86.20M
65.61%151.70M
19.17%89.50M
66.37%95.00M
345.63%91.80M
116.04%91.60M
64.33%75.10M
60.39%57.10M
-5.50%20.60M
32.92%42.40M
29.83%45.70M
35.36%35.60M
107.62%21.80M
58.71%31.90M
15.79%35.20M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
58.76%7.57B
46.16%6.40B
25.73%5.67B
15.27%5.14B
7.87%4.77B
1.33%4.38B
--4.51B
--4.46B
--4.42B
--4.32B
----
----
----
----
25.96%4.33B
31.21%4.07B
37.20%3.90B
37.47%3.63B
25.50%3.44B
8.50%3.10B
-0.33%2.84B
1.94%2.64B
5.60%2.74B
10.90%2.86B
Tổng nợ ngắn hạn
86.09%6.18B
66.35%5.08B
30.39%3.94B
15.34%3.50B
10.66%3.32B
0.23%3.05B
--3.02B
--3.04B
--3.00B
--3.05B
----
----
----
----
35.58%3.06B
53.46%2.85B
61.86%2.68B
61.48%2.41B
42.79%2.25B
8.35%1.86B
-5.89%1.66B
1.19%1.49B
6.54%1.58B
-13.09%1.71B
Tổng tài sản
56.82%9.79B
41.56%8.26B
20.46%7.21B
11.51%6.61B
6.27%6.24B
2.16%5.83B
--5.99B
--5.92B
--5.87B
--5.71B
----
----
----
----
20.59%5.63B
32.83%5.35B
37.25%5.14B
36.43%4.85B
27.37%4.67B
6.25%4.03B
-1.13%3.75B
0.44%3.55B
2.90%3.66B
6.51%3.79B
Tổng các khoản nợ
63.01%7.31B
44.03%6.16B
22.11%5.00B
11.37%4.58B
10.04%4.48B
6.89%4.28B
--4.09B
--4.11B
--4.07B
--4.00B
----
----
----
----
23.30%3.95B
47.77%3.78B
55.84%3.61B
55.81%3.34B
42.07%3.20B
7.03%2.56B
-4.48%2.32B
-2.55%2.14B
2.30%2.26B
8.95%2.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
41.05%2.48B
34.78%2.10B
16.89%2.22B
11.82%2.03B
-2.26%1.76B
-8.92%1.56B
--1.90B
--1.81B
--1.80B
--1.71B
----
----
----
----
14.68%1.68B
6.83%1.57B
7.09%1.53B
7.00%1.51B
3.83%1.46B
4.91%1.47B
4.84%1.43B
5.36%1.41B
3.89%1.41B
2.59%1.40B
Thu nhập hoạt động ròng
169.62%410.90M
173.45%356.30M
74.76%250.60M
2.77%126.20M
53.01%152.40M
20.54%130.30M
21.53%143.40M
96.17%122.80M
-0.80%99.60M
139.16%108.10M
39.15%118.00M
5.92%62.60M
30.90%100.40M
65.57%45.20M
50.62%84.80M
17.50%59.10M
50.10%76.70M
-36.66%27.30M
30.63%56.30M
42.49%50.30M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-660.86%-266.30M
-495.10%-218.40M
-85.69%-94.70M
26.86%-37.30M
50.07%-35.00M
9.16%-36.70M
-59.87%-51.00M
-94.66%-51.00M
-124.68%-70.10M
-22.05%-40.40M
1.24%-31.90M
32.30%-26.20M
-45.12%-31.20M
-101.83%-33.10M
90.18%-32.30M
-193.18%-38.70M
-126.32%-21.50M
-30.16%-16.40M
-1650.00%-329.00M
-33.33%-13.20M
----
----
----
----
Tài chính thuần
112.29%13.10M
-66.20%-355.50M
297.93%133.80M
9.79%-96.80M
-210.58%-106.60M
-64.54%-213.90M
1.74%-67.60M
-143.86%-107.30M
454.41%96.40M
-91.46%-130.00M
-66.59%-68.80M
-94.69%-44.00M
25.07%-27.20M
-16.47%-67.90M
-121.79%-41.30M
16.61%-22.60M
-52.52%-36.30M
-29.84%-58.30M
1692.44%189.50M
-173.74%-27.10M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tổng doanh thu đạt 12.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65B.

Tài sản ngắn hạn của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tài sản ngắn hạn là 5.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.73.

Tổng tài sản của Celestica Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Celestica Inc là 7.21B, bao gồm 5.67B tài sản ngắn hạn và 1.54B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tổng nghĩa vụ của Celestica Inc là 5.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Celestica Inc là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Celestica Inc là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.01.

Giá trị đầu tư ròng của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, giá trị đầu tư ròng của Celestica Inc là -203.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, giá trị huy động vốn ròng của Celestica Inc là -283.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.23.

Thu nhập ròng của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, lợi nhuận ròng là 832.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.51.

Biên lợi nhuận ròng của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.42.

Biên lợi nhuận gộp của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Celestica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celestica Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.