tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clearone Inc

CLRO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.010USD
-0.300-6.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
104.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLRO

Theo dõi tình hình tài chính của Clearone Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clearone Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/--
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-14.77
-162.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.11%-0.20
-85.10%-2.54
-513.77%-7.92
-49.47%-2.64
-44.60%-1.72
-183.03%-1.37
-52.59%-1.29
-176.56%-1.76
-128.02%-1.19
-89.01%1.65
---0.85
---0.64
---0.52
--15.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-16.84%1.92M
-36.14%2.31M
-28.84%2.96M
-48.78%2.50M
-57.98%2.30M
-13.31%3.62M
3.31%4.15M
-21.95%4.89M
-25.65%5.48M
-44.63%4.18M
-44.17%4.02M
-10.41%6.26M
-4.65%7.38M
7.20%7.54M
-15.92%7.20M
-16.88%6.99M
21.68%7.74M
Lợi nhuận ròng
82.82%-487.00K
-124.33%-4.94M
-566.15%-13.74M
-62.13%-4.57M
-49.32%-2.83M
-183.38%-2.20M
-52.63%-2.06M
-176.74%-2.82M
-128.13%-1.90M
-89.00%2.64M
-8.25%-1.35M
-296.50%-1.02M
57.70%-832.00K
1152.01%24.03M
42.46%-1.25M
83.80%-257.00K
-18.85%-1.97M
-141.16%-2.28M
-72.14%-2.17M
18.12%-1.59M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
-94.96%-238.62%
-133.82%-122.52%
-217.18%-74.53%
-198.00%-82.35%
-558.58%-122.40%
-163.14%-52.40%
-89.36%63.60%
---27.63%
---18.58%
---19.91%
--597.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
-1288.89%-12.06%
-83.54%5.23%
-21.10%29.97%
-26.06%24.44%
-102.58%-0.87%
0.96%31.78%
20.84%37.99%
--33.05%
--33.70%
--31.47%
--31.43%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--12.53%
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--2.45%
--2.67%
--1.92%
--4.46%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-16.84%1.92M
-36.14%2.31M
-28.84%2.96M
-48.78%2.50M
-57.98%2.30M
-13.31%3.62M
3.31%4.15M
-21.95%4.89M
-25.65%5.48M
-44.63%4.18M
-44.17%4.02M
-10.41%6.26M
-4.65%7.38M
7.20%7.54M
-15.92%7.20M
-16.88%6.99M
21.68%7.74M
Lợi nhuận hoạt động
70.13%-850.00K
56.01%-889.00K
60.97%-854.00K
-55.92%-4.56M
-36.96%-2.85M
-16.22%-2.02M
-46.94%-2.19M
-115.79%-2.92M
5.07%-2.08M
32.86%-1.74M
-31.77%-1.49M
17.83%-1.35M
-18.13%-2.19M
-4.60%-2.59M
43.75%-1.13M
-10.97%-1.65M
-21.59%-1.85M
-203.06%-2.48M
-73.19%-2.01M
19.20%-1.49M
Lợi nhuận ròng
82.82%-487.00K
-124.33%-4.94M
-566.15%-13.74M
-62.13%-4.57M
-49.32%-2.83M
-183.38%-2.20M
-52.63%-2.06M
-176.74%-2.82M
-128.13%-1.90M
-89.00%2.64M
-8.25%-1.35M
-296.50%-1.02M
57.70%-832.00K
1152.01%24.03M
42.46%-1.25M
83.80%-257.00K
-18.85%-1.97M
-141.16%-2.28M
-72.14%-2.17M
18.12%-1.59M
Tài sản ngắn hạn
-90.21%1.67M
-90.96%1.70M
-62.68%8.60M
-33.47%16.87M
-56.86%17.09M
-56.71%18.75M
-45.26%23.04M
-42.27%25.36M
-46.89%39.61M
-44.05%43.32M
69.80%42.09M
71.38%43.93M
169.50%74.58M
162.99%77.43M
-27.23%24.79M
-1.63%25.63M
5.50%27.67M
0.54%29.44M
42.33%34.06M
30.81%26.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-75.35%875.00K
-58.05%1.49M
12.74%3.75M
105.45%7.50M
-80.51%3.55M
-16.88%3.54M
-37.71%3.33M
-43.45%3.65M
208.66%18.21M
-47.48%4.26M
-2.13%5.34M
17.99%6.45M
-29.19%5.90M
-29.22%8.12M
-47.13%5.46M
-35.58%5.47M
24.19%8.33M
61.65%11.47M
24.15%10.32M
37.95%8.49M
Tổng tài sản
-91.83%2.02M
-91.34%2.30M
-66.62%9.47M
-22.05%24.00M
-48.81%24.68M
-47.64%26.54M
-42.22%28.38M
-40.41%30.80M
-40.62%48.21M
-39.47%50.69M
-14.96%49.12M
-12.93%51.68M
29.37%81.18M
26.53%83.75M
-15.36%57.76M
-0.44%59.35M
4.86%62.75M
6.21%66.19M
18.11%68.24M
13.39%59.61M
Tổng các khoản nợ
-71.25%1.49M
-42.20%3.01M
7.71%5.25M
72.75%9.06M
-74.00%5.17M
-13.25%5.21M
-31.33%4.88M
-36.90%5.24M
152.83%19.87M
-37.54%6.01M
-7.49%7.10M
3.54%8.31M
-29.95%7.86M
-34.50%9.62M
-46.94%7.68M
-38.22%8.03M
-3.86%11.22M
17.42%14.69M
7.03%14.47M
9.62%12.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-97.27%532.00K
-103.35%-714.00K
-82.05%4.22M
-41.51%14.95M
-31.15%19.51M
-52.26%21.33M
-44.06%23.50M
-41.08%25.55M
-61.35%28.34M
-39.72%44.69M
-16.10%42.01M
-15.50%43.37M
42.28%73.33M
43.93%74.13M
-6.86%50.08M
10.09%51.32M
6.97%51.54M
3.39%51.50M
21.50%53.77M
14.49%46.62M
Thu nhập hoạt động ròng
52.74%-680.00K
-628.88%-11.23M
59.31%-754.00K
64.22%-1.13M
-432.33%-1.44M
-144.22%-1.54M
-4.28%-1.85M
57.37%-3.15M
-99.28%433.00K
264.46%3.48M
-381.17%-1.78M
-348.82%-7.40M
5883.41%60.32M
27.36%-2.12M
125.67%632.00K
-265.23%-1.65M
-7923.08%-1.04M
-333.43%-2.92M
-483.41%-2.46M
338.76%998.00K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-98.35%21.00K
-100.00%0.00
-100.19%-3.00K
-106.59%-18.00K
-32.72%1.27M
76.91%1.09M
121.20%1.55M
495.65%273.00K
1208.19%1.90M
439.78%615.00K
-1206.34%-7.32M
-103.89%-69.00K
96.06%-171.00K
89.10%-181.00K
178.07%662.00K
207.38%1.77M
-289.69%-4.34M
-87.90%-1.66M
53.64%-848.00K
Tài chính thuần
71.60%1.73M
-100.00%0.00
-1233.33%-34.00K
120.66%2.99M
14285.71%1.01M
100.56%7.00K
101.35%3.00K
50.38%-14.49M
100.31%7.00K
-168.24%-1.24M
-24.02%-222.00K
-3853.60%-29.20M
-504.62%-2.23M
320.61%1.82M
-101.60%-179.00K
994.25%778.00K
-327.91%-368.00K
-27600.00%-825.00K
134.91%11.20M
-105.79%-87.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, tài sản ngắn hạn là 1.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.96.

Tổng tài sản của Clearone Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clearone Inc là 2.30M, bao gồm 1.70M tài sản ngắn hạn và 603.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, tổng nghĩa vụ của Clearone Inc là 3.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clearone Inc là -714.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clearone Inc là -4.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clearone Inc là 3.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.92.

Thu nhập ròng của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, lợi nhuận ròng là -26.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -44.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -700.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -569.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clearone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearone Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.