tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clearpoint Neuro Inc

CLPT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.940USD
+0.360+2.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
448.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLPT

Theo dõi tình hình tài chính của Clearpoint Neuro Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clearpoint Neuro Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.29
Doanh thu / Dự báo
--/12.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
36.97M
17.78%
EPS(YoY)
-0.90
-28.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.70%-0.32
-38.26%-0.27
-14.96%-0.21
-28.71%-0.21
-33.46%-0.22
-4.06%-0.20
7.67%-0.18
44.06%-0.16
28.61%-0.16
-5.04%-0.19
---0.20
---0.29
---0.23
---0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.93%12.13M
33.96%10.41M
9.10%8.86M
17.27%9.21M
11.07%8.48M
14.11%7.77M
40.96%8.12M
32.07%7.86M
40.60%7.64M
31.62%6.81M
11.97%5.76M
14.42%5.95M
7.99%5.43M
20.83%5.17M
12.51%5.15M
52.36%5.20M
24.84%5.03M
15.22%4.28M
29.98%4.57M
37.74%3.41M
Lợi nhuận ròng
-58.51%-9.55M
-44.56%-7.79M
-18.44%-5.89M
-32.42%-5.84M
-45.34%-6.03M
-16.61%-5.39M
-3.43%-4.97M
37.49%-4.41M
26.08%-4.15M
-5.34%-4.62M
-26.95%-4.81M
-63.89%-7.05M
-41.68%-5.61M
-5.69%-4.38M
4.82%-3.79M
-14.96%-4.30M
-55.99%-3.96M
-162.28%-4.15M
-168.19%-3.98M
-125.34%-3.74M
Biên lợi nhuận ròng
-10.90%-78.76%
-7.91%-74.79%
-8.56%-66.48%
-12.92%-63.34%
-30.85%-71.02%
-2.19%-69.31%
26.62%-61.24%
52.67%-56.10%
47.43%-54.27%
19.97%-67.83%
---83.46%
---118.52%
---103.24%
---84.75%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.73%63.95%
0.39%61.52%
5.90%63.20%
-5.02%60.29%
2.11%60.48%
3.99%61.28%
5.06%59.68%
20.82%63.48%
0.51%59.24%
-8.05%58.93%
--56.80%
--52.54%
--58.94%
--64.09%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--53.14%
--50.21%
--48.38%
141.72%45.88%
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-8.85%18.98%
-5.78%18.58%
30.81%23.32%
--22.66%
--20.82%
--19.72%
--17.83%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.93%12.13M
33.96%10.41M
9.10%8.86M
17.27%9.21M
11.07%8.48M
14.11%7.77M
40.96%8.12M
32.07%7.86M
40.60%7.64M
31.62%6.81M
11.97%5.76M
14.42%5.95M
7.99%5.43M
20.83%5.17M
12.51%5.15M
52.36%5.20M
24.84%5.03M
15.22%4.28M
29.98%4.57M
37.74%3.41M
Lợi nhuận hoạt động
-37.56%-8.48M
-25.71%-7.04M
-2.01%-5.28M
-19.86%-5.68M
-46.18%-6.16M
-19.08%-5.60M
-5.62%-5.17M
33.54%-4.74M
26.19%-4.22M
-5.30%-4.71M
-29.04%-4.90M
-69.62%-7.13M
-47.83%-5.71M
-12.23%-4.47M
0.24%-3.79M
-23.39%-4.20M
-77.17%-3.86M
-75.78%-3.98M
-199.06%-3.80M
-131.02%-3.41M
Lợi nhuận ròng
-58.51%-9.55M
-44.56%-7.79M
-18.44%-5.89M
-32.42%-5.84M
-45.34%-6.03M
-16.61%-5.39M
-3.43%-4.97M
37.49%-4.41M
26.08%-4.15M
-5.34%-4.62M
-26.95%-4.81M
-63.89%-7.05M
-41.68%-5.61M
-5.69%-4.38M
4.82%-3.79M
-14.96%-4.30M
-55.99%-3.96M
-162.28%-4.15M
-168.19%-3.98M
-125.34%-3.74M
Tài sản ngắn hạn
126.63%54.88M
90.63%63.60M
49.52%51.33M
15.97%53.99M
-49.10%24.21M
-7.77%33.36M
-7.99%34.33M
14.36%46.56M
3.45%47.57M
-29.32%36.17M
-30.67%37.31M
-28.12%40.71M
-20.73%45.98M
-17.31%51.18M
-17.20%53.81M
-17.32%56.64M
-17.57%58.01M
143.08%61.89M
222.68%65.00M
221.15%68.51M
Tổng nợ ngắn hạn
38.07%9.48M
3.98%10.77M
6.61%8.05M
-55.68%7.40M
-54.70%6.87M
39.34%10.35M
35.16%7.55M
169.17%16.69M
150.36%15.16M
9.46%7.43M
-8.30%5.59M
13.11%6.20M
52.38%6.05M
42.82%6.79M
32.85%6.09M
25.04%5.48M
27.30%3.97M
48.53%4.75M
23.56%4.59M
14.68%4.38M
Tổng tài sản
210.66%93.42M
149.42%97.75M
50.17%60.36M
19.58%62.87M
-43.94%30.07M
-8.14%39.19M
-8.31%40.19M
10.35%52.57M
6.75%53.64M
-23.12%42.66M
-24.08%43.84M
-20.91%47.64M
-18.65%50.25M
-15.39%55.49M
-15.96%57.74M
-16.71%60.24M
-16.83%61.77M
122.17%65.58M
214.47%68.70M
214.01%72.33M
Tổng các khoản nợ
639.61%74.58M
405.27%69.73M
297.45%44.48M
110.97%43.13M
-47.08%10.08M
-35.78%13.80M
-43.31%11.19M
1.04%20.44M
7.85%19.05M
15.51%21.49M
10.54%19.74M
16.14%20.23M
10.16%17.67M
10.77%18.60M
-27.35%17.86M
-28.49%17.42M
-47.04%16.04M
-38.12%16.79M
13.29%24.58M
12.29%24.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.73%18.84M
10.36%28.02M
-45.26%15.87M
-38.56%19.74M
-42.21%19.99M
19.91%25.39M
20.37%29.00M
17.23%32.13M
6.15%34.58M
-42.60%21.17M
-39.58%24.09M
-35.99%27.41M
-28.76%32.58M
-24.39%36.89M
-9.61%39.88M
-10.73%42.82M
3.97%45.73M
1952.46%48.79M
29490.88%44.12M
3480.01%47.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-29.08%-7.97M
-871.84%-12.08M
-160.30%-3.12M
4.35%-2.55M
-60.73%-6.17M
-6.33%-1.24M
33.24%-1.20M
47.43%-2.67M
32.39%-3.84M
61.86%-1.17M
53.37%-1.80M
-1.89%-5.08M
-33.05%-5.68M
13.71%-3.06M
-16.87%-3.85M
-33.97%-4.98M
-100.33%-4.27M
-47.88%-3.55M
-141.20%-3.30M
-117.67%-3.72M
Đầu tư ròng
-252.46%-645.00K
513.69%1.09M
-1558.33%-199.00K
---91.00K
---183.00K
-39.89%-263.00K
94.89%-12.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-101.60%-188.00K
62.76%-235.00K
143.89%9.51M
25.41%-138.00K
31010.53%11.75M
-404.80%-631.00K
-62002.86%-21.67M
-362.50%-185.00K
6.54%-38.00K
---125.00K
--35.00K
Tài chính thuần
-35.46%-1.84M
52775.68%19.56M
100.00%0.00
19885.63%31.98M
-108.48%-1.36M
-76.13%37.00K
-10956.04%-10.06M
-32.49%160.00K
321160.00%16.05M
-30.18%155.00K
72.34%-91.00K
-53.80%237.00K
-266.67%-5.00K
362.50%222.00K
27.21%-329.00K
46.99%513.00K
-99.99%3.00K
-99.39%48.00K
---452.00K
-54.31%349.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tổng doanh thu đạt 36.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.39M.

Tài sản ngắn hạn của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tài sản ngắn hạn là 63.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.63.

Tổng tài sản của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clearpoint Neuro Inc là 97.75M, bao gồm 63.60M tài sản ngắn hạn và 34.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tổng nghĩa vụ của Clearpoint Neuro Inc là 69.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 405.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clearpoint Neuro Inc là 28.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clearpoint Neuro Inc là -24.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.45.

Giá trị đầu tư ròng của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, giá trị đầu tư ròng của Clearpoint Neuro Inc là 615.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clearpoint Neuro Inc là 50.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 710.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.89.

Thu nhập ròng của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, lợi nhuận ròng là -25.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.03.

Biên lợi nhuận ròng của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, biên lợi nhuận ròng là -69.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.65.

Biên lợi nhuận gộp của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -95.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clearpoint Neuro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clearpoint Neuro Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.