tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Calumet Inc

CLMT
Thêm vào danh sách theo dõi
44.190USD
+0.440+1.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.83BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLMT

Theo dõi tình hình tài chính của Calumet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Calumet Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.14B
-1.25%
EPS(YoY)
-0.39
85.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-94.40%-3.64
9.20%-0.43
406.62%3.61
-258.39%-1.70
-269.15%-1.87
40.52%-0.47
-194.49%-1.18
-74.81%-0.48
-322.72%-0.51
17.51%-0.79
--1.24
---0.27
--0.23
---0.96
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.60%1.03B
9.38%1.04B
-2.04%1.08B
-9.45%1.03B
-1.18%993.90M
-2.80%949.50M
-4.26%1.10B
11.39%1.13B
-3.04%1.01B
-2.25%976.90M
-1.34%1.15B
-28.53%1.02B
-5.52%1.04B
15.43%999.40M
33.16%1.17B
76.46%1.42B
82.89%1.10B
56.31%865.80M
54.03%874.90M
77.87%807.00M
Lợi nhuận ròng
-95.68%-317.00M
8.35%-37.30M
411.53%313.40M
-286.16%-147.90M
-297.06%-162.00M
36.11%-40.70M
-200.80%-100.60M
-75.69%-38.30M
-324.18%-40.80M
16.84%-63.70M
556.58%99.80M
-45.33%-21.80M
119.44%18.20M
10.30%-76.60M
-69.90%15.20M
80.47%-15.00M
34.64%-93.60M
-6.22%-85.40M
191.82%50.50M
-2294.29%-76.80M
Biên lợi nhuận ròng
-88.88%-30.79%
16.22%-3.59%
418.00%29.07%
-317.72%-14.41%
-294.09%-16.30%
10.14%-4.29%
-205.29%-9.14%
-57.41%-3.45%
-330.66%-4.14%
38.17%-4.77%
--8.68%
---2.19%
--1.79%
---7.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.76%-8.50%
-103.28%-0.29%
7685.05%34.67%
-175.47%-4.25%
-204.94%-8.19%
290.97%8.80%
-98.04%0.45%
-19.89%5.63%
-16.19%7.80%
-37.13%2.25%
--22.75%
--7.02%
--9.31%
--3.58%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.97%96.14%
5.08%89.36%
0.73%89.09%
19.56%100.64%
13.36%95.22%
8.19%85.04%
15.08%88.44%
0.61%84.18%
7.41%84.00%
5.83%78.61%
--76.85%
--83.67%
--78.21%
--74.28%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.60%1.03B
9.38%1.04B
-2.04%1.08B
-9.45%1.03B
-1.18%993.90M
-2.80%949.50M
-4.26%1.10B
11.39%1.13B
-3.04%1.01B
-2.25%976.90M
-1.34%1.15B
-28.53%1.02B
-5.52%1.04B
15.43%999.40M
33.16%1.17B
76.46%1.42B
82.89%1.10B
56.31%865.80M
54.03%874.90M
77.87%807.00M
Lợi nhuận hoạt động
147.88%53.10M
-355.87%-63.20M
676.71%329.30M
-1729.03%-101.00M
-405.51%-110.90M
374.44%24.70M
-126.81%-57.10M
-75.30%6.20M
-15.58%36.30M
67.51%-9.00M
160.07%213.00M
-73.77%25.10M
348.55%43.00M
20.40%-27.70M
-12.22%81.90M
385.67%95.70M
83.79%-17.30M
14.91%-34.80M
402.92%93.30M
-241.95%-33.50M
Lợi nhuận ròng
-95.68%-317.00M
8.35%-37.30M
411.53%313.40M
-286.16%-147.90M
-297.06%-162.00M
36.11%-40.70M
-200.80%-100.60M
-75.69%-38.30M
-324.18%-40.80M
16.84%-63.70M
556.58%99.80M
-45.33%-21.80M
119.44%18.20M
10.30%-76.60M
-69.90%15.20M
80.47%-15.00M
34.64%-93.60M
-6.22%-85.40M
191.82%50.50M
-2294.29%-76.80M
Tài sản ngắn hạn
1.09%927.90M
11.98%857.80M
11.43%880.10M
12.59%895.80M
13.08%917.90M
-3.61%766.00M
-8.52%789.80M
-6.11%795.60M
1.48%811.70M
-3.13%794.70M
9.50%863.40M
9.47%847.40M
15.63%799.90M
29.69%820.40M
39.43%788.50M
30.98%774.10M
14.80%691.80M
18.27%632.60M
4.53%565.50M
10.12%591.00M
Tổng nợ ngắn hạn
10.82%963.10M
-2.65%840.70M
-38.11%776.30M
-3.61%1.18B
5.42%869.10M
-22.39%863.60M
-4.98%1.25B
1.83%1.22B
-34.87%824.40M
-17.71%1.11B
-0.36%1.32B
-7.67%1.20B
13.39%1.27B
50.27%1.35B
57.94%1.32B
47.43%1.30B
34.21%1.12B
65.25%899.80M
77.85%838.90M
103.33%880.20M
Tổng tài sản
-2.43%2.75B
-2.51%2.69B
3.55%2.73B
3.95%2.78B
3.37%2.82B
0.25%2.76B
-5.87%2.64B
-4.75%2.67B
-1.19%2.73B
0.35%2.75B
9.19%2.80B
19.14%2.80B
25.91%2.76B
28.85%2.74B
40.07%2.57B
27.90%2.35B
17.54%2.20B
17.67%2.13B
1.46%1.83B
1.03%1.84B
Tổng các khoản nợ
3.12%3.55B
-1.50%3.18B
3.81%3.18B
18.34%3.54B
14.08%3.44B
7.63%3.22B
2.14%3.07B
-3.56%2.99B
-0.82%3.02B
-1.11%3.00B
5.94%3.00B
9.56%3.10B
14.33%3.04B
20.55%3.03B
32.80%2.83B
29.17%2.83B
24.18%2.66B
29.74%2.51B
15.21%2.13B
21.06%2.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.52%-792.60M
-4.46%-487.10M
-5.41%-449.70M
-138.19%-764.10M
-117.07%-616.70M
-90.56%-466.30M
-115.89%-426.60M
-7.72%-320.80M
-2.90%-284.10M
14.95%-244.70M
25.55%-197.60M
37.65%-297.80M
40.47%-276.10M
25.29%-287.70M
11.59%-265.40M
-35.80%-477.60M
-69.58%-463.80M
-199.46%-385.10M
-570.09%-300.20M
-3326.61%-351.70M
Thu nhập hoạt động ròng
22.06%-86.20M
3526.47%116.50M
747.74%100.40M
-96.09%2.60M
-17.66%-110.60M
54.67%-3.40M
-134.29%-15.50M
356.76%66.50M
-252.06%-94.00M
85.03%-7.50M
-29.26%45.20M
-128.87%-25.90M
-820.69%-26.70M
-255.32%-50.10M
7.58%63.90M
330.00%89.70M
94.23%-2.90M
-403.57%-14.10M
290.79%59.40M
-155.48%-39.00M
Đầu tư ròng
-117.61%-13.70M
53.20%-11.70M
49.70%-8.40M
9.33%-13.60M
489.00%77.80M
20.63%-25.00M
47.98%-16.70M
80.72%-15.00M
84.66%-20.00M
80.30%-31.50M
83.75%-32.10M
30.29%-77.80M
-94.63%-130.40M
-229.01%-159.90M
-1028.57%-197.50M
-962.86%-111.60M
-980.65%-67.00M
-478.57%-48.60M
-146.48%-17.50M
22.22%-10.50M
Tài chính thuần
-61.43%73.40M
-332.19%-74.30M
-280.30%-108.00M
97.36%-1.80M
45.60%190.30M
-3.90%32.00M
269.69%59.90M
-150.56%-68.30M
-1.80%130.70M
-82.90%33.30M
-122.54%-35.30M
2698.08%135.10M
5019.23%133.10M
12.03%194.70M
338.72%156.60M
82.78%-5.20M
-95.76%2.60M
1451.79%173.80M
-1500.00%-65.60M
45.19%-30.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tổng doanh thu đạt 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19B.

Tài sản ngắn hạn của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tài sản ngắn hạn là 857.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.98.

Tổng tài sản của Calumet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Calumet Inc là 2.69B, bao gồm 857.80M tài sản ngắn hạn và 1.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tổng nghĩa vụ của Calumet Inc là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Calumet Inc là -487.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Calumet Inc là -34.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -436.63.

Giá trị đầu tư ròng của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, giá trị đầu tư ròng của Calumet Inc là 44.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Calumet Inc là 6.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.41.

Thu nhập ròng của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, lợi nhuận ròng là -33.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.77.

Biên lợi nhuận ròng của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.58.

Biên lợi nhuận gộp của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Calumet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Calumet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -436.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.